Repair area B

        Watching
Tender ID
Views
15
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Repair area B
Bidding method
Online bidding
Tender value
418.053.489 VND
Publication date
16:36 03/09/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
271/QĐ-TXGĐ
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Gia Dinh Continuing Education Center
Approval date
03/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0316645815 0316645815

SIMBA CONSTRUCTION CONSULTANCY AND ADVERTISING LIMITED LIABILITY COMPANY

417.031.602 VND 417.031.602 VND 20 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
* TẦNG 1 (SỬA CHỮA KHU VỆ SINH NAM NỮ)
0
Theo quy định tại Chương V
2
Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 nâng nền phòng
17.248
m3
Theo quy định tại Chương V
945,000
3
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75, PCB40
43.12
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
4
Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 60x60cm, vữa XM M75, PCB40
43.12
m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
5
Tháo dỡ bệ xí
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
55,000
6
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
55,000
7
Tháo dỡ lavabo
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
40,000
8
Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...)
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
11,000
9
Tháo dỡ cửa bằng thủ công
10.4
m2
Theo quy định tại Chương V
14,000
10
Tháo dỡ gạch ốp tường hiện hữu
105.36
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
11
Ốp tường vệ sinh gạch ceramic 30x60cm vữa XM M75, PCB40
105.36
m2
Theo quy định tại Chương V
400,000
12
CCLD cửa đi nhôm kính dày 5mm
10.4
m2
Theo quy định tại Chương V
2,000,000
13
Lắp đặt chậu xí bệt
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,700,000
14
Lắp đặt chậu tiểu nam
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,500,000
15
Lắp đặt lavabo
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,800,000
16
Lắp đặt vòi rửa vệ sinh
8
cái
Theo quy định tại Chương V
550,000
17
Lắp đặt vòi rửa lavabo
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
800,000
18
Lắp đặt gương soi
2
cái
Theo quy định tại Chương V
450,000
19
Lắp đặt dây cấp Lavabo
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
180,000
20
Lắp đặt ống nhựa uPVC D34
0.15
100m
Theo quy định tại Chương V
3,000,000
21
Lắp đặt ống nhựa uPVC D21
0.18
100m
Theo quy định tại Chương V
1,850,000
22
Lắp đặt co uPVC D34
10
cái
Theo quy định tại Chương V
18,000
23
Lắp đặt co uPVC D21
7
cái
Theo quy định tại Chương V
14,000
24
Lắp đặt nối uPVC D21
4
cái
Theo quy định tại Chương V
14,000
25
Lắp đặt Lơi uPVC D21
3
cái
Theo quy định tại Chương V
14,000
26
Lắp đặt Tê uPVC D21
4
cái
Theo quy định tại Chương V
15,000
27
Lắp đặt Tê uPVC D34/21
2
cái
Theo quy định tại Chương V
19,000
28
Lắp đặt Giảm uPVC D34/21
2
cái
Theo quy định tại Chương V
15,000
29
Lắp đặt van khóa D21
2
cái
Theo quy định tại Chương V
160,000
30
Xây gạch ống 8x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75, PCB40
1.288
m3
Theo quy định tại Chương V
2,450,000
31
Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, PCB40
32.2
m2
Theo quy định tại Chương V
93,000
32
Vệ sinh lớp sơn tường, trần hiện hữu trong nhà
37.064
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
33
Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75
1.853
m2
Theo quy định tại Chương V
100,000
34
Bả bằng bột bả vào tường trong nhà
37.064
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
35
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ
185.32
m2
Theo quy định tại Chương V
84,000
36
* SỬA CHỮA PHÒNG HỌC
0
Theo quy định tại Chương V
37
Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 nâng nền phòng
22.264
m3
Theo quy định tại Chương V
945,000
38
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75, PCB40
40.48
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
39
Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 60x60cm, vữa XM M75, PCB40
40.48
m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
40
Vệ sinh lớp sơn tường, trần hiện hữu trong nhà
21.86
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
41
Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75
1.093
m2
Theo quy định tại Chương V
100,000
42
Bả bằng bột bả vào tường trong nhà
21.86
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
43
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ
109.3
m2
Theo quy định tại Chương V
84,000
44
Vệ sinh lớp sơn tường hiện hữu ngoài nhà
26.86
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
45
Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75
1.343
m2
Theo quy định tại Chương V
129,000
46
Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà
40.29
m2
Theo quy định tại Chương V
42,000
47
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ
134.3
m2
Theo quy định tại Chương V
93,000
48
TẦNG 2
0
Theo quy định tại Chương V
49
Vệ sinh lớp sơn tường, trần hiện hữu trong nhà
80.904
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
50
Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75
4.045
m2
Theo quy định tại Chương V
100,000
51
Bả bằng bột bả vào tường trong nhà
80.904
m2
Theo quy định tại Chương V
40,000
52
Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ
404.52
m2
Theo quy định tại Chương V
84,000
53
Vệ sinh lớp sơn tường hiện hữu ngoài nhà
83.1
m2
Theo quy định tại Chương V
20,000
54
Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75
4.155
m2
Theo quy định tại Chương V
129,000
55
Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà
124.65
m2
Theo quy định tại Chương V
42,000
56
Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ
415.5
m2
Theo quy định tại Chương V
93,000
57
Láng nền sàn không đánh màu, chiều dày 2cm, vữa XM M75, PCB40
206.87
m2
Theo quy định tại Chương V
60,000
58
Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 60x60cm, vữa XM M75, PCB40
206.87
m2
Theo quy định tại Chương V
350,000
59
CẦU THANG LÊN TẦNG 2 KHU B
0
Theo quy định tại Chương V
60
Sửa chữa, trát cầu thang vị trí bị bong tróc, vỡ tường
1
gói
Theo quy định tại Chương V
6,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second