Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701322847 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ CẨM PHẢ |
598.871.258 VND | 598.871.258 VND | 40 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5701714932 | CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ MÁY MỎ HÀ KHÁNH | Because the contractor is ranked 2 (in terms of price) higher than the winning contractor price | |
| 2 | vn5701770775 | Công ty TNHH MTV Cơ khí Ô tô Cẩm phả | Because the contractor ranked 3 (in terms of price) higher than the winning contractor price |
1 |
Cá hãm suppap xả |
|
48 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
71,500 |
||
2 |
Gioăng áo vòi phun |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
393,800 |
||
3 |
Gioăng áo vòi phun 310-7257 |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
489,500 |
||
4 |
Gioăng phớt đầu trục cơ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
440,000 |
||
5 |
Gioăng nắp sapo |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
734,800 |
||
6 |
Phớt git suppap xả + hút |
|
24 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
67,100 |
||
7 |
Vít chỉnh vòi phun |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,127,500 |
||
8 |
Bạc bánh răng trung gian nhỏ trái |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,111,900 |
||
9 |
Cốc đầu chỉnh vòi phun |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
924,000 |
||
10 |
Gioăng cổ đường ống hút |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
316,800 |
||
11 |
Gioăng cò mổ vòi phun |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
328,900 |
||
12 |
Ê cu vít chỉnh vòi phun |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
85,800 |
||
13 |
Gioăng cao su |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
391,600 |
||
14 |
Gioăng nắp bộ sấy khí đường hút |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
144,100 |
||
15 |
Cầu nối su páp 176-4168 |
|
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,623,600 |
||
16 |
Tăng áp (252-5165) |
|
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
||||
17 |
Gioăng ghép chân bơm |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
673,200 |
||
18 |
ống cao su cong đường hút vào tăng áp |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,119,700 |
||
19 |
Gioăng đường dầu bôi trơn tăng áp 144-2687 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
354,200 |
||
20 |
Gioăng đường dầu bôi trơn tăng áp |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
99,000 |
||
21 |
Gioăng đường ống bôi trơn tăng áp |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
225,500 |
||
22 |
Gioăng chân tăng áp |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
490,600 |
||
23 |
Gioăng đường ống bôi trơn |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
313,500 |
||
24 |
ống cao su đường dầu tăng áp |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,584,000 |
||
25 |
Gioăng đường ống bôi trơn |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
506,000 |
||
26 |
Gioăng đường dầu bôi trơn tăng áp 5P-8066 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
299,200 |
||
27 |
Gioăng làm kín cổ xả |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
544,500 |
||
28 |
Gioăng làm kín cổ xả 6N-0992 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
474,100 |
||
29 |
Vòng đệm gu dông bắt ống xả |
|
12 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
37,400 |
||
30 |
Gioăng chân tăng áp 7C-7431 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
467,500 |
||
31 |
Gioăng đường dầu hồi tăng áp 8H-9788 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
38,500 |
||
32 |
Hệ thống làm mát |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
33 |
Gioăng mặt bích ống nước |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
159,500 |
||
34 |
Gioăng mặt bích dàn ống đường nước |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
184,800 |
||
35 |
Gioăng ghép bơm vào động cơ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,793,000 |
||
36 |
Gioăng ghép bề mặt van hằng nhiệt |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
385,000 |
||
37 |
Phớt chặn nước |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,167,000 |
||
38 |
Gioăng mắt bích lắp van hằng nhiệt |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
489,500 |
||
39 |
Vòng bi bơm nước 6206C3 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
429,000 |
||
40 |
Gioăng két mát động cơ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
313,500 |
||
41 |
Gioăng lốc bơm nước |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,078,000 |
||
42 |
Phớt chắn dầu |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
247,500 |
||
43 |
ống cao su đường nước lên van hằng nhiệt |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
489,500 |
||
44 |
Gioăng nút bịt đường nước 2M-4453 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
95,700 |
||
45 |
Bơm nước chính |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
51,121,400 |
||
46 |
Phíp phớt bơm nước 2 tầng |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
629,200 |
||
47 |
Colie |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
336,600 |
||
48 |
Gioăng đường ống |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
130,900 |
||
49 |
Gioăng ống dầu |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
93,500 |
||
50 |
Phớt van hằng nhiệt |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,094,500 |
||
51 |
Gioăng bích đường hút bơm nước |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
52 |
Gioăng đường nước |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
93,500 |
||
53 |
Vòng bi bơm nước |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
181,500 |
||
54 |
Gioăng nút bịt đường nước |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
93,500 |
||
55 |
Gioăng lock giữa bơm nước |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
187,000 |
||
56 |
Gioăng khớp nối ống nước |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
115,500 |
||
57 |
Gioăng rãnh ống nước |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
102,300 |
||
58 |
Phớt chặn dầu bơm nước |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
187,000 |
||
59 |
Hệ thống đường khí nạp-xả |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
60 |
Gioăng đường khí nạp |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
159,500 |
||
61 |
Gioăng cổ đường khí |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
566,500 |
||
62 |
Xéc măng ống xả |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
445,500 |
||
63 |
Gioăng mặt bích ống hút |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
280,500 |
||
64 |
Gioăng đường khí nạp 9L-5908 |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,490,500 |
||
65 |
Phin lọc ga doan |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,490,500 |
||
66 |
Phin lọc lắng nước |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,963,500 |
||
67 |
Phin lọc nhiên liệu tách nước/
Phin lọc ga doan thô |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,487,200 |
||
68 |
Phin lọc |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,623,600 |
||
69 |
Phin lọc dầu bôi trơn |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,002,000 |
||
70 |
Vật tư phụ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
71 |
Giẻ lau công nghiệp |
|
5 |
Kg |
Theo quy định tại Chương V |
60,500 |
||
72 |
Keo dán gioăng đỏ |
|
6 |
Tuýp |
Theo quy định tại Chương V |
423,500 |
||
73 |
Bìa rơm |
|
2 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
750,200 |
||
74 |
Bình xịt rỉ |
|
2 |
Bình |
Theo quy định tại Chương V |
50,600 |
||
75 |
Giấy ráp mịn |
|
5 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
17,600 |
||
76 |
Giấy ráp thô |
|
5 |
Tờ |
Theo quy định tại Chương V |
24,200 |
||
77 |
Chổi sắt đánh rỉ |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
14,300 |
||
78 |
Dầu Diesel |
|
20 |
Lít |
Theo quy định tại Chương V |
22,000 |
||
79 |
Chi nhân công sữa chữa (Bao gồm: Nhân công trực tiếp, gián tiếp, quản lý…) |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
47,661,274 |
||
80 |
Chi phí động lực (nếu có) |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
2,631,200 |
||
81 |
Chi phí khấu hao TSCĐ (Nếu có) |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
5,749,090 |
||
82 |
Chi phí khác (Nếu có) |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
11,613,162 |
||
83 |
Lợi nhuận (Nếu có) |
|
1 |
Gói |
Theo quy định tại Chương V |
6,600,000 |
||
84 |
Phụ tùng, vật liệu |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
85 |
Động Cơ |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
86 |
Gioăng cao su |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
275,000 |
||
87 |
Gioăng xy lanh |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,430,000 |
||
88 |
Thân piston trên |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
8,981,500 |
||
89 |
Xy lanh |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,766,000 |
||
90 |
Gioăng nắp thoát hơi mặt quy lát |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
143,000 |
||
91 |
Xéc măng hơi |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,839,200 |
||
92 |
Xéc măng dầu |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,247,300 |
||
93 |
ắc piston |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,034,900 |
||
94 |
Xéc măng lửa |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,839,200 |
||
95 |
Cao su ống hút |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,213,200 |
||
96 |
Gioăng mặt bích bloc |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,536,700 |
||
97 |
Bạc balie cos 0 (211-0587) |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,065,700 |
||
98 |
Bạc balie cos 0 |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,065,700 |
||
99 |
Gioăng đường dầu |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
291,500 |
||
100 |
Bạc biên |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,679,500 |
||
101 |
Phớt chắn bụi đầu trục cơ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,746,300 |
||
102 |
Thân piston dưới |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,166,900 |
||
103 |
Gioăng nút bịt |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
391,600 |
||
104 |
Gioăng bích đường ống |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
498,300 |
||
105 |
Gioăng gối dàn cò |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,972,800 |
||
106 |
Gioăng nắp máy ( Sapô ) |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
735,900 |
||
107 |
Gioăng đường dầu |
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
286,000 |
||
108 |
Gioăng sườn block |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
144,100 |
||
109 |
Nắp ống đổ dầu bôi trơn động cơ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,155,000 |
||
110 |
Gioăng mặt bích sườn block phải |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
632,632 |
||
111 |
Gioăng sườn block trái |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
418,000 |
||
112 |
Bạc biên đầu nhỏ |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,605,900 |
||
113 |
Bu lông lắp gối dàn cò |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
60,500 |
||
114 |
Ca phớt đuôi trục cơ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,532,000 |
||
115 |
Ca phớt đầu trục cơ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,656,500 |
||
116 |
Bơm nhiên liệu |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
38,852,000 |
||
117 |
Bơm tay |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,944,400 |
||
118 |
Căn dơ dọc trục cơ |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,656,500 |
||
119 |
Bạc cam |
|
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
2,679,600 |
||
120 |
Hệ thống quy lát con đội |
|
Theo quy định tại Chương V |
|||||
121 |
Gioăng dưới piter dàn cò |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
7,156,600 |
||
122 |
Gioăng ống xả |
|
6 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
225,500 |
||
123 |
Gioăng mặt bích trục cam |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
225,500 |
||
124 |
Gioăng các te đầu |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
5,315,200 |
||
125 |
Gioăng quy lát 187-3307 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
13,290,200 |
||
126 |
Gioăng mặt bích đường ống hút |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
326,700 |
||
127 |
Phớt đầu trục cơ |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
6,746,300 |
||
128 |
Gioăng ngoài mặt bích các te đầu |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
3,219,700 |