Repair CAT D7R chain machine cluster number 01

        Watching
Tender ID
Views
5
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Repair CAT D7R chain machine cluster number 01
Bidding method
Online bidding
Tender value
644.270.294 VND
Publication date
16:09 21/07/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
Số: 3662/QĐ- HLC
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ha Lam Coal Joint Stock Company - Vinacomin
Approval date
21/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn5701322847

CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP CƠ KHÍ CẨM PHẢ

598.871.258 VND 598.871.258 VND 40 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn5701714932 CÔNG TY CỔ PHẦN CƠ KHÍ MÁY MỎ HÀ KHÁNH Because the contractor is ranked 2 (in terms of price) higher than the winning contractor price
2 vn5701770775 Công ty TNHH MTV Cơ khí Ô tô Cẩm phả Because the contractor ranked 3 (in terms of price) higher than the winning contractor price
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cá hãm suppap xả
48
Cái
Theo quy định tại Chương V
71,500
2
Gioăng áo vòi phun
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
393,800
3
Gioăng áo vòi phun 310-7257
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
489,500
4
Gioăng phớt đầu trục cơ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
440,000
5
Gioăng nắp sapo
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
734,800
6
Phớt git suppap xả + hút
24
Cái
Theo quy định tại Chương V
67,100
7
Vít chỉnh vòi phun
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,127,500
8
Bạc bánh răng trung gian nhỏ trái
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,111,900
9
Cốc đầu chỉnh vòi phun
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
924,000
10
Gioăng cổ đường ống hút
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
316,800
11
Gioăng cò mổ vòi phun
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
328,900
12
Ê cu vít chỉnh vòi phun
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
85,800
13
Gioăng cao su
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
391,600
14
Gioăng nắp bộ sấy khí đường hút
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
144,100
15
Cầu nối su páp 176-4168
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,623,600
16
Tăng áp (252-5165)
Cái
Theo quy định tại Chương V
17
Gioăng ghép chân bơm
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
673,200
18
ống cao su cong đường hút vào tăng áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,119,700
19
Gioăng đường dầu bôi trơn tăng áp 144-2687
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
354,200
20
Gioăng đường dầu bôi trơn tăng áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
99,000
21
Gioăng đường ống bôi trơn tăng áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
225,500
22
Gioăng chân tăng áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
490,600
23
Gioăng đường ống bôi trơn
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
313,500
24
ống cao su đường dầu tăng áp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,584,000
25
Gioăng đường ống bôi trơn
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
506,000
26
Gioăng đường dầu bôi trơn tăng áp 5P-8066
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
299,200
27
Gioăng làm kín cổ xả
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
544,500
28
Gioăng làm kín cổ xả 6N-0992
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
474,100
29
Vòng đệm gu dông bắt ống xả
12
Cái
Theo quy định tại Chương V
37,400
30
Gioăng chân tăng áp 7C-7431
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
467,500
31
Gioăng đường dầu hồi tăng áp 8H-9788
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
38,500
32
Hệ thống làm mát
Theo quy định tại Chương V
33
Gioăng mặt bích ống nước
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
159,500
34
Gioăng mặt bích dàn ống đường nước
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
184,800
35
Gioăng ghép bơm vào động cơ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,793,000
36
Gioăng ghép bề mặt van hằng nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
385,000
37
Phớt chặn nước
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,167,000
38
Gioăng mắt bích lắp van hằng nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
489,500
39
Vòng bi bơm nước 6206C3
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
429,000
40
Gioăng két mát động cơ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
313,500
41
Gioăng lốc bơm nước
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,078,000
42
Phớt chắn dầu
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
247,500
43
ống cao su đường nước lên van hằng nhiệt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
489,500
44
Gioăng nút bịt đường nước 2M-4453
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
95,700
45
Bơm nước chính
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
51,121,400
46
Phíp phớt bơm nước 2 tầng
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
629,200
47
Colie
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
336,600
48
Gioăng đường ống
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
130,900
49
Gioăng ống dầu
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
93,500
50
Phớt van hằng nhiệt
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,094,500
51
Gioăng bích đường hút bơm nước
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
220,000
52
Gioăng đường nước
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
93,500
53
Vòng bi bơm nước
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
181,500
54
Gioăng nút bịt đường nước
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
93,500
55
Gioăng lock giữa bơm nước
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
187,000
56
Gioăng khớp nối ống nước
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
115,500
57
Gioăng rãnh ống nước
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
102,300
58
Phớt chặn dầu bơm nước
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
187,000
59
Hệ thống đường khí nạp-xả
Theo quy định tại Chương V
60
Gioăng đường khí nạp
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
159,500
61
Gioăng cổ đường khí
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
566,500
62
Xéc măng ống xả
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
445,500
63
Gioăng mặt bích ống hút
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
280,500
64
Gioăng đường khí nạp 9L-5908
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,490,500
65
Phin lọc ga doan
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,490,500
66
Phin lọc lắng nước
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,963,500
67
Phin lọc nhiên liệu tách nước/ Phin lọc ga doan thô
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,487,200
68
Phin lọc
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,623,600
69
Phin lọc dầu bôi trơn
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,002,000
70
Vật tư phụ
Theo quy định tại Chương V
71
Giẻ lau công nghiệp
5
Kg
Theo quy định tại Chương V
60,500
72
Keo dán gioăng đỏ
6
Tuýp
Theo quy định tại Chương V
423,500
73
Bìa rơm
2
Tờ
Theo quy định tại Chương V
750,200
74
Bình xịt rỉ
2
Bình
Theo quy định tại Chương V
50,600
75
Giấy ráp mịn
5
Tờ
Theo quy định tại Chương V
17,600
76
Giấy ráp thô
5
Tờ
Theo quy định tại Chương V
24,200
77
Chổi sắt đánh rỉ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
14,300
78
Dầu Diesel
20
Lít
Theo quy định tại Chương V
22,000
79
Chi nhân công sữa chữa (Bao gồm: Nhân công trực tiếp, gián tiếp, quản lý…)
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
47,661,274
80
Chi phí động lực (nếu có)
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
2,631,200
81
Chi phí khấu hao TSCĐ (Nếu có)
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
5,749,090
82
Chi phí khác (Nếu có)
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
11,613,162
83
Lợi nhuận (Nếu có)
1
Gói
Theo quy định tại Chương V
6,600,000
84
Phụ tùng, vật liệu
Theo quy định tại Chương V
85
Động Cơ
Theo quy định tại Chương V
86
Gioăng cao su
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
275,000
87
Gioăng xy lanh
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,430,000
88
Thân piston trên
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
8,981,500
89
Xy lanh
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,766,000
90
Gioăng nắp thoát hơi mặt quy lát
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
143,000
91
Xéc măng hơi
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,839,200
92
Xéc măng dầu
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,247,300
93
ắc piston
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,034,900
94
Xéc măng lửa
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,839,200
95
Cao su ống hút
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,213,200
96
Gioăng mặt bích bloc
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,536,700
97
Bạc balie cos 0 (211-0587)
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,065,700
98
Bạc balie cos 0
3
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,065,700
99
Gioăng đường dầu
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
291,500
100
Bạc biên
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,679,500
101
Phớt chắn bụi đầu trục cơ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,746,300
102
Thân piston dưới
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,166,900
103
Gioăng nút bịt
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
391,600
104
Gioăng bích đường ống
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
498,300
105
Gioăng gối dàn cò
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,972,800
106
Gioăng nắp máy ( Sapô )
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
735,900
107
Gioăng đường dầu
8
Cái
Theo quy định tại Chương V
286,000
108
Gioăng sườn block
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
144,100
109
Nắp ống đổ dầu bôi trơn động cơ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
1,155,000
110
Gioăng mặt bích sườn block phải
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
632,632
111
Gioăng sườn block trái
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
418,000
112
Bạc biên đầu nhỏ
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,605,900
113
Bu lông lắp gối dàn cò
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
60,500
114
Ca phớt đuôi trục cơ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
4,532,000
115
Ca phớt đầu trục cơ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,656,500
116
Bơm nhiên liệu
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
38,852,000
117
Bơm tay
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,944,400
118
Căn dơ dọc trục cơ
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,656,500
119
Bạc cam
7
Cái
Theo quy định tại Chương V
2,679,600
120
Hệ thống quy lát con đội
Theo quy định tại Chương V
121
Gioăng dưới piter dàn cò
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
7,156,600
122
Gioăng ống xả
6
Cái
Theo quy định tại Chương V
225,500
123
Gioăng mặt bích trục cam
4
Cái
Theo quy định tại Chương V
225,500
124
Gioăng các te đầu
2
Cái
Theo quy định tại Chương V
5,315,200
125
Gioăng quy lát 187-3307
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
13,290,200
126
Gioăng mặt bích đường ống hút
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
326,700
127
Phớt đầu trục cơ
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
6,746,300
128
Gioăng ngoài mặt bích các te đầu
1
Cái
Theo quy định tại Chương V
3,219,700
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second