Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1000417684 | Công ty TNHH Minh Danh |
1.790.045.576 VND | 1.790.045.576 VND | 40 day |
1 |
Băng tải cao su bố lõi thép, có thép ngang chống rách dọc băng tải |
CSLT (Cao su, Loi thep)
|
106 |
m |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Trung Quốc
|
2,950,200 |
|
2 |
Mối nối băng gầu lõi thép |
DK (Dang kep)
|
2 |
Mối |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Trung Quốc
|
23,984,400 |
|
3 |
Gầu múc loại 1 |
GT1
|
68 |
Cụm |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,934,800 |
|
4 |
Gầu múc loại 2 |
GT2
|
4 |
Cụm |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Việt Nam
|
3,289,000 |
|
5 |
Cấp mới bulong bắt gầu M12 |
M12
|
1.260 |
Bộ |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Trung Quốc
|
58,696 |
|
6 |
Dây băng băng tải B1200, dày 10 mm, EP630/4 |
Katsumi
|
345 |
m |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,961,960 |
|
7 |
Mối nối dây băng băng tải |
Nhiet
|
1 |
Mối |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Việt Nam
|
24,490,400 |
|
8 |
Đường ống khí nén |
Hòa phát
|
1 |
Bộ |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Việt Nam
|
115,368,000 |
|
9 |
Phớt chắn dầu cho động cơ liền giảm tốc 55 kW |
Nok
|
1 |
Bộ |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Trung Quốc
|
11,550,000 |
|
10 |
Đổ mới dầu bôi trơn cho động cơ 55kw |
Shell
|
1 |
Bộ |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,158,000 |
|
11 |
Máy nén khí 5~8bar. 1,6~5 m3/phút, công suất động cơ 15kW đã qua sử dụng |
KGP20
|
1 |
Bộ |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Sản xuất theo tiêu chuẩn CHLB Đức, Lắp ráp tại Việt Nam
|
192,244,800 |
|
12 |
Giám sát tốc độ XSAV11801 |
Schneider-Industry
|
3 |
Cái |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Trung Quốc
|
3,630,000 |
|
13 |
Công tác lệch băng HFKPT1-12-30 2 level: 30/70 |
HFKPT1
|
2 |
Cái |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Trung Quốc
|
4,488,000 |
|
14 |
Công tắc giật dây HF KLT2=II |
HF KLT2
|
2 |
Cái |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Trung Quốc
|
3,850,000 |
|
15 |
Công tắc báo đầy gầu VELT-RPS-M |
VELT-RPS-M
|
2 |
Cái |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,510,000 |
|
16 |
Sensor báo chạm thành CR30-15DN2 |
Autonics
|
6 |
Cái |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,980,000 |
|
17 |
Công tắc hành trình WLCA12-2N |
Omron
|
2 |
Cái |
Phải đáp ứng đủ và đúng các yêu cầu kỹ thuật chi tiết theo quy định tại Biểu số 1 Mục 2 Chương V Phần 2 [Yêu cầu về kỹ thuật] của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,650,000 |