Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0401689852 | Công ty Cổ Phần Như Dương |
1.353.297.335 VND | 1.353.297.335 VND | 60 day |
1 |
Bình bột |
MFZ8 ABC/ Yongjin
|
15 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
383,400 |
Tem kiểm định của công an Phòng cháy chữa cháy khi thực hiện hợp đồng |
2 |
Bình CO2 |
MT5/Yongjin
|
15 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
809,400 |
Tem kiểm định của công an Phòng cháy chữa cháy khi thực hiện hợp đồng |
3 |
Bơm nước ly tâm trục ngang |
CM32-160A Pentax
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Ý
|
20,306,000 |
|
4 |
Vòng bi 63010 RZ |
63010 RZ/NSK
|
4 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật
|
359,260 |
|
5 |
Vòng bi 6307 RZ |
6307 RZ/NSK
|
6 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật
|
163,300 |
|
6 |
Vòng bi 6309 RZ |
6309 RZ/NSK
|
6 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật
|
301,040 |
|
7 |
Vòng bi 6312RZ |
6312RZ/NSK
|
4 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật
|
690,120 |
|
8 |
Ống thép F500mm |
|
1 |
Mét |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
4,260,000 |
|
9 |
Bình ắc quy 12V/43Ah |
CMF-44B20R
|
2 |
Bình |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
1,320,600 |
Thời gian sản xuất không quá 12 tháng kể từ ngày giao nhận hàng tại NMTĐ Sông Tranh 2. |
10 |
Bình ắc quy 12V/80Ah |
GS 95D31R
|
1 |
Bình |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,825,800 |
Thời gian sản xuất không quá 12 tháng kể từ ngày giao nhận hàng tại NMTĐ Sông Tranh 2. |
11 |
Bình ắc quy 12V/110Ah |
Rocket SMF 61042
|
1 |
Bình |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Hàn Quốc
|
4,686,000 |
Thời gian sản xuất không quá 12 tháng kể từ ngày giao nhận hàng tại NMTĐ Sông Tranh 2. |
12 |
Bộ Đèn LED High Bay Dragon 50W |
HB-50W-WW/Dragon
|
5 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
1,093,400 |
|
13 |
Bộ Đèn pha LED 70W |
D CP03L/70W-Rạng Đông
|
10 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Hàn Quốc
|
1,633,000 |
|
14 |
Bóng đèn cao áp 250W |
Metal Halide
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
411,800 |
|
15 |
Bóng đèn compact 220VAC/15W |
Philips Tornado
|
60 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
43,452 |
|
16 |
Bóng đèn LED Tube T8, 2 mặt 18W |
TUBE-2M
|
100 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
120,700 |
|
17 |
Chấn lưu cao áp dùng cho đèn cao áp 1000W |
BSN 1000 L02/Philips
|
3 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
3,692,000 |
|
18 |
Chuông báo cháy |
SSM24-6/ System sensor
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,273,740 |
|
19 |
Đầu báo khói có địa chỉ |
FSP-851/ Notifier
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,222,620 |
|
20 |
Đầu báo khói ion |
SIJ-E/Hochiki
|
6 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,349,000 |
|
21 |
Đầu báo khói quang học |
SOC-24VN/Hochiki
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
674,500 |
|
22 |
Đầu báo nhiệt ngoài trời |
302-EPM-194/Notifier-Thermotech
|
3 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Mỹ
|
3,550,000 |
|
23 |
Máy điều hòa không khí |
NP-C50DL/Nagakawa
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
33,654,000 |
|
24 |
Module điều khiển |
FCM-1/Notifier
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,956,760 |
|
25 |
Module giám sát |
FMM-1/Notifier
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
1,505,200 |
|
26 |
Rơ le thời gian 240VAC |
TB118 NE7
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
781,000 |
|
27 |
Tiếp điểm 250VAC/3A |
SS-5GL-2/Omron
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật
|
25,560 |
|
28 |
Tụ bù dùng cho đèn cao áp 25µF |
MKP 12/Osram
|
20 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
156,200 |
|
29 |
Tụ bù dùng cho đèn cao áp 50µF |
CA50FT28/Phillips
|
6 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
191,700 |
|
30 |
Tụ đề động cơ điện 2.5µF |
CBB61
|
8 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
10,650 |
|
31 |
Tụ đề động cơ điện 3µF |
CBB61
|
8 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
11,360 |
|
32 |
Tụ đề động cơ điện 4µF |
CBB61
|
8 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
14,200 |
|
33 |
Tụ đề động cơ điện 6µF |
CBB61
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
21,300 |
|
34 |
Tụ đề động cơ điện SH 40/70/21 |
CBB61
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
21,300 |
|
35 |
Tụ đề động cơ điện 45µF |
CBB65
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
120,700 |
|
36 |
Tụ đề động cơ điện 50µF |
CBB65
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
134,900 |
|
37 |
Tụ đề động cơ điện 60µF |
CBB65
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
134,900 |
|
38 |
Tụ kích dùng cho đèn cao áp 1000W |
SN 56 Ignitor/Phillips
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
262,700 |
|
39 |
Tụ kích dùng cho đèn cao áp 70÷400W |
Phillips
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
177,500 |
|
40 |
Vòng bi 6204ZZ |
6204ZZ/NSK
|
6 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật
|
55,380 |
|
41 |
Vòng bi 6205ZZ |
6205ZZ/NSK
|
6 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật
|
63,900 |
|
42 |
Bộ chuyển đổi công suất tổ máy |
S3-WRD-3A-015A4CY/Taik-Electric
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
7,810,000 |
|
43 |
Bộ chuyển đổi nguồn 12V |
AH1812-B
|
5 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
461,500 |
|
44 |
Bộ chuyển đổi nguồn 24 V |
YX57-24V2000
|
5 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
497,000 |
|
45 |
Bộ chuyển đổi quang điện |
TCF-142-S-ST-T/Moxa
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
13,490,000 |
|
46 |
Bộ điều khiển nhiệt độ |
"KTO 01140
|
10 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
G7
|
923,000 |
|
47 |
Bộ nguồn |
LRS-150-24/Meanwell
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
497,000 |
|
48 |
Bộ điều khiển SDC36 |
SDC36/Azbil
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Nhật
|
19,880,000 |
|
49 |
Cầu chì 500VAC, 6A |
C10G6, Bussmann
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Tây Ban Nha
|
35,500 |
|
50 |
Cầu chì sứ 250VAC, 6A |
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
4,260 |
|
51 |
Cảm biến nhiệt độ dài 130mm, F12mm |
PT100-WZP
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
497,000 |
|
52 |
Cảm biến nhiệt độ dài 80mm, F12mm |
PT100-WZP
|
4 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
454,400 |
|
53 |
Cảm biến nhiệt độ dài 160mm, F12mm |
PT100-WZP
|
8 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
518,300 |
|
54 |
Aptomat |
LS
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Hàn Quốc
|
610,600 |
|
55 |
Dây nhảy quang ST-FC |
ST-FC
|
4 |
Dây |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
120,700 |
|
56 |
Đèn chỉ thị màu xanh 24V |
XB7-EV03BP/Schneider
|
20 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Indonesia
|
69,154 |
|
57 |
Đèn chỉ thị màu đỏ 24V |
XB7-EV04BP/Schneider
|
20 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Indonesia
|
69,154 |
|
58 |
Diod |
1N4007
|
50 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
7,100 |
|
59 |
Đèn chỉ thị màu đỏ 220VAC |
XB7-EV03MP/Schneider
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Indonesia
|
69,154 |
|
60 |
Đèn chỉ thị màu xanh 220VAC |
XB7-EV04MP/Schneider
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Indonesia
|
69,154 |
|
61 |
Điện trở sấy đúc nhôm |
HG 14005.0-00/STEGO
|
10 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
G7
|
1,917,000 |
|
62 |
Đồng hồ hiển thị nhiệt độ |
SAIL/C-H-R-T3-A1-B0-V0-HH/ Sailsor Intrusment
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
8,733,000 |
|
63 |
Đồng hồ số hiển thị giá trị đo độ rung độ đảo |
TM0200-A00-B01, Provibtech
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
8,946,000 |
|
64 |
Đồng hồ đo lường điện áp một chiều |
VERITEK VIPS 91 PD
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Ấn Độ
|
837,800 |
|
65 |
Đồng hồ đo lường điện áp xoay chiều |
VERITEK VIPS 91 PE
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Ấn Độ
|
284,000 |
|
66 |
Đồng hồ đo lường dòng điện 1 chiều |
Veritek VIPS 92PD
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Ấn Độ
|
355,000 |
|
67 |
Màn hình điều khiển |
X2 Base 10/Beijer
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
22,010,000 |
|
68 |
Màn hình giao diện HMI |
Panel 800 - PP865A/ABB
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
217,848,575 |
|
69 |
Modul điều khiển máy nén khí |
4/75130905028/ALUP
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đức
|
44,573,800 |
|
70 |
Contactor |
GV2-ME05C/Schneider
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
497,000 |
|
71 |
MODULE ME231- Cửa nhận nước |
6ES7231-0HC22-0XA0/Siemens
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đức
|
7,100,000 |
|
72 |
Bộ điều khiển lập trình PLC S7-200 |
6ES7216-2AD23-0XB0/Siemens
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đức
|
17,750,000 |
|
73 |
Quạt làm mát loại nhỏ 22W |
DP200A-2123XBL, Sunon
|
5 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
269,800 |
|
74 |
Quạt làm mát loại trung 38W |
FP-108EX-S1-B
|
4 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đài Loan
|
1,207,000 |
|
75 |
Rơ le cắt nhanh |
Arteche RF4
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Tây Ban Nha
|
2,056,160 |
|
76 |
Rơ le giám sát điện áp 3pha |
CM-MPS.41S/ABB
|
4 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Đức
|
4,970,000 |
|
77 |
Rơ le trung gian 36VAC |
HH54P
|
3 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
639,000 |
|
78 |
Tiếp điểm hành trình |
HL5200, Omron
|
25 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Trung Quốc
|
888,920 |
|
79 |
Tủ điều khiển CKR8 |
CKR8/Sino
|
1 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,911,000 |
|
80 |
Tủ điều khiển CKE8 |
CKE8/Sino
|
2 |
Cái |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Việt Nam
|
2,769,000 |
|
81 |
Thiết bị đồng bộ thời gian |
GE
|
2 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT |
Barasil
|
279,000,000 |