Replacement materials and equipment for regular repair

        Watching
Tender ID
Views
15
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Replacement materials and equipment for regular repair
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.040.094.000 VND
Estimated price
2.040.094.000 VND
Completion date
08:12 21/07/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0401689852

Công ty Cổ Phần Như Dương

1.353.297.335 VND 1.353.297.335 VND 60 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bình bột
MFZ8 ABC/ Yongjin
15
Bộ
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
383,400
Tem kiểm định của công an Phòng cháy chữa cháy khi thực hiện hợp đồng
2
Bình CO2
MT5/Yongjin
15
Bộ
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
809,400
Tem kiểm định của công an Phòng cháy chữa cháy khi thực hiện hợp đồng
3
Bơm nước ly tâm trục ngang
CM32-160A Pentax
2
Bộ
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Ý
20,306,000
4
Vòng bi 63010 RZ
63010 RZ/NSK
4
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Nhật
359,260
5
Vòng bi 6307 RZ
6307 RZ/NSK
6
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Nhật
163,300
6
Vòng bi 6309 RZ
6309 RZ/NSK
6
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Nhật
301,040
7
Vòng bi 6312RZ
6312RZ/NSK
4
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Nhật
690,120
8
Ống thép F500mm
1
Mét
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Việt Nam
4,260,000
9
Bình ắc quy 12V/43Ah
CMF-44B20R
2
Bình
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Việt Nam
1,320,600
Thời gian sản xuất không quá 12 tháng kể từ ngày giao nhận hàng tại NMTĐ Sông Tranh 2.
10
Bình ắc quy 12V/80Ah
GS 95D31R
1
Bình
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Việt Nam
2,825,800
Thời gian sản xuất không quá 12 tháng kể từ ngày giao nhận hàng tại NMTĐ Sông Tranh 2.
11
Bình ắc quy 12V/110Ah
Rocket SMF 61042
1
Bình
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Hàn Quốc
4,686,000
Thời gian sản xuất không quá 12 tháng kể từ ngày giao nhận hàng tại NMTĐ Sông Tranh 2.
12
Bộ Đèn LED High Bay Dragon 50W
HB-50W-WW/Dragon
5
Bộ
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Đài Loan
1,093,400
13
Bộ Đèn pha LED 70W
D CP03L/70W-Rạng Đông
10
Bộ
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Hàn Quốc
1,633,000
14
Bóng đèn cao áp 250W
Metal Halide
10
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
411,800
15
Bóng đèn compact 220VAC/15W
Philips Tornado
60
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
43,452
16
Bóng đèn LED Tube T8, 2 mặt 18W
TUBE-2M
100
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Đài Loan
120,700
17
Chấn lưu cao áp dùng cho đèn cao áp 1000W
BSN 1000 L02/Philips
3
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
3,692,000
18
Chuông báo cháy
SSM24-6/ System sensor
2
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
1,273,740
19
Đầu báo khói có địa chỉ
FSP-851/ Notifier
5
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
1,222,620
20
Đầu báo khói ion
SIJ-E/Hochiki
6
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
1,349,000
21
Đầu báo khói quang học
SOC-24VN/Hochiki
2
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
674,500
22
Đầu báo nhiệt ngoài trời
302-EPM-194/Notifier-Thermotech
3
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Mỹ
3,550,000
23
Máy điều hòa không khí
NP-C50DL/Nagakawa
1
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Việt Nam
33,654,000
24
Module điều khiển
FCM-1/Notifier
2
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
1,956,760
25
Module giám sát
FMM-1/Notifier
2
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
1,505,200
26
Rơ le thời gian 240VAC
TB118 NE7
1
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
781,000
27
Tiếp điểm 250VAC/3A
SS-5GL-2/Omron
10
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Nhật
25,560
28
Tụ bù dùng cho đèn cao áp 25µF
MKP 12/Osram
20
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
156,200
29
Tụ bù dùng cho đèn cao áp 50µF
CA50FT28/Phillips
6
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
191,700
30
Tụ đề động cơ điện 2.5µF
CBB61
8
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
10,650
31
Tụ đề động cơ điện 3µF
CBB61
8
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
11,360
32
Tụ đề động cơ điện 4µF
CBB61
8
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
14,200
33
Tụ đề động cơ điện 6µF
CBB61
10
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
21,300
34
Tụ đề động cơ điện SH 40/70/21
CBB61
10
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
21,300
35
Tụ đề động cơ điện 45µF
CBB65
10
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
120,700
36
Tụ đề động cơ điện 50µF
CBB65
10
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
134,900
37
Tụ đề động cơ điện 60µF
CBB65
10
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
134,900
38
Tụ kích dùng cho đèn cao áp 1000W
SN 56 Ignitor/Phillips
5
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
262,700
39
Tụ kích dùng cho đèn cao áp 70÷400W
Phillips
10
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
177,500
40
Vòng bi 6204ZZ
6204ZZ/NSK
6
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Nhật
55,380
41
Vòng bi 6205ZZ
6205ZZ/NSK
6
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Nhật
63,900
42
Bộ chuyển đổi công suất tổ máy
S3-WRD-3A-015A4CY/Taik-Electric
1
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Đài Loan
7,810,000
43
Bộ chuyển đổi nguồn 12V
AH1812-B
5
Bộ
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
461,500
44
Bộ chuyển đổi nguồn 24 V
YX57-24V2000
5
Bộ
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
497,000
45
Bộ chuyển đổi quang điện
TCF-142-S-ST-T/Moxa
2
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Đài Loan
13,490,000
46
Bộ điều khiển nhiệt độ
"KTO 01140
10
Bộ
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
G7
923,000
47
Bộ nguồn
LRS-150-24/Meanwell
1
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Đài Loan
497,000
48
Bộ điều khiển SDC36
SDC36/Azbil
2
Bộ
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Nhật
19,880,000
49
Cầu chì 500VAC, 6A
C10G6, Bussmann
10
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Tây Ban Nha
35,500
50
Cầu chì sứ 250VAC, 6A
10
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
4,260
51
Cảm biến nhiệt độ dài 130mm, F12mm
PT100-WZP
10
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
497,000
52
Cảm biến nhiệt độ dài 80mm, F12mm
PT100-WZP
4
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
454,400
53
Cảm biến nhiệt độ dài 160mm, F12mm
PT100-WZP
8
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
518,300
54
Aptomat
LS
1
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Hàn Quốc
610,600
55
Dây nhảy quang ST-FC
ST-FC
4
Dây
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
120,700
56
Đèn chỉ thị màu xanh 24V
XB7-EV03BP/Schneider
20
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Indonesia
69,154
57
Đèn chỉ thị màu đỏ 24V
XB7-EV04BP/Schneider
20
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Indonesia
69,154
58
Diod
1N4007
50
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Việt Nam
7,100
59
Đèn chỉ thị màu đỏ 220VAC
XB7-EV03MP/Schneider
5
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Indonesia
69,154
60
Đèn chỉ thị màu xanh 220VAC
XB7-EV04MP/Schneider
5
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Indonesia
69,154
61
Điện trở sấy đúc nhôm
HG 14005.0-00/STEGO
10
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
G7
1,917,000
62
Đồng hồ hiển thị nhiệt độ
SAIL/C-H-R-T3-A1-B0-V0-HH/ Sailsor Intrusment
2
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
8,733,000
63
Đồng hồ số hiển thị giá trị đo độ rung độ đảo
TM0200-A00-B01, Provibtech
5
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
8,946,000
64
Đồng hồ đo lường điện áp một chiều
VERITEK VIPS 91 PD
2
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Ấn Độ
837,800
65
Đồng hồ đo lường điện áp xoay chiều
VERITEK VIPS 91 PE
2
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Ấn Độ
284,000
66
Đồng hồ đo lường dòng điện 1 chiều
Veritek VIPS 92PD
2
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Ấn Độ
355,000
67
Màn hình điều khiển
X2 Base 10/Beijer
1
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Đài Loan
22,010,000
68
Màn hình giao diện HMI
Panel 800 - PP865A/ABB
1
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Đài Loan
217,848,575
69
Modul điều khiển máy nén khí
4/75130905028/ALUP
1
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Đức
44,573,800
70
Contactor
GV2-ME05C/Schneider
2
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
497,000
71
MODULE ME231- Cửa nhận nước
6ES7231-0HC22-0XA0/Siemens
1
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Đức
7,100,000
72
Bộ điều khiển lập trình PLC S7-200
6ES7216-2AD23-0XB0/Siemens
1
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Đức
17,750,000
73
Quạt làm mát loại nhỏ 22W
DP200A-2123XBL, Sunon
5
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
269,800
74
Quạt làm mát loại trung 38W
FP-108EX-S1-B
4
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Đài Loan
1,207,000
75
Rơ le cắt nhanh
Arteche RF4
2
Bộ
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Tây Ban Nha
2,056,160
76
Rơ le giám sát điện áp 3pha
CM-MPS.41S/ABB
4
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Đức
4,970,000
77
Rơ le trung gian 36VAC
HH54P
3
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
639,000
78
Tiếp điểm hành trình
HL5200, Omron
25
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Trung Quốc
888,920
79
Tủ điều khiển CKR8
CKR8/Sino
1
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Việt Nam
2,911,000
80
Tủ điều khiển CKE8
CKE8/Sino
2
Cái
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Việt Nam
2,769,000
81
Thiết bị đồng bộ thời gian
GE
2
Bộ
Dẫn chiếu đến Mục 2 (Yêu cầu về kỹ thuật) thuộc Chương V (Yêu cầu về kỹ thuật) của E-HSMT
Barasil
279,000,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second