Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104080546 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIMICO |
10.214.504.540 VND | 0 | 10.214.504.540 VND | 150 day |
1 |
Chốt giữ thanh gạt xỉ |
KT:Φ30/Φ25,5x110 VL: thép C20
|
198 |
Cái |
KT:Φ30/Φ25,5x110 VL: thép C20 (Có bản vẽ tham khảo) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
320,100 |
|
2 |
Đĩa răng máy nghiền xỉ |
Mã hiệu:D943X-61
|
11 |
Tấm |
phi 410/phi 230x27 - Z=24 (loại A) - VL: Hợp kim chịu mài mòn |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
11,737,000 |
|
3 |
Đĩa răng máy nghiền xỉ |
phi 410/phi 230x27 - Z=24 (loại B) - VL: Hợp kim chịu mài mòn
|
10 |
Tấm |
phi 410/phi 230x27 - Z=24 (loại B) - VL: Hợp kim chịu mài mòn |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
11,737,000 |
|
4 |
Hàm ép xỉ thủy lực loại A (Extrusion head A) |
KT: 1515x720x325 - VL: C45
|
2 |
Cái |
KT: 1515x720x325 - VL: C45 (Có bản vẽ tham khảo) |
Qingdao sizhou / Trung Quốc
|
389,494,600 |
|
5 |
Hàm ép xỉ thủy lực loại B (Extrusion head B) |
KT: 1515x720x325 - VL: C45
|
2 |
Cái |
KT: 1515x720x325 - VL: C45 (Có bản vẽ tham khảo) |
Qingdao sizhou / Trung Quốc
|
389,494,600 |
|
6 |
Mắt nối xích băng tải cào chìm |
Φ30x108 - VL:Thép 40Cr
|
10 |
Cái |
Φ30x108 - VL:Thép 40Cr (Có bản vẽ tham khảo) |
Henan Best chain/ Trung Quốc
|
372,900 |
|
7 |
Pu ly căng băng của băng tải cào thải xỉ |
KT Φ410x200 - VL:C20
|
2 |
Cái |
KT Φ410x200 - VL:C20 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
12,804,000 |
|
8 |
Pu ly dẫn động băng tải cào |
Φ800x110 - 9 răng - VL: thép C45
|
2 |
Bộ |
Φ800x110 - 9 răng - VL: thép C45 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
16,325,100 |
|
9 |
Puly chuyển hướng phía mặt dưới của băng xiên của băng tải xích thải xỉ |
KT: Φ250x150 - VL: C20
|
2 |
Cái |
KT: Φ250x150 - VL: C20 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
9,069,500 |
|
10 |
Puly chuyển hướng phía mặt dưới phía đuôi băng của băng tải xích thải xỉ |
KT: Φ410x200 - VL:C20
|
2 |
Cái |
KT: Φ410x200 - VL:C20 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
16,325,100 |
|
11 |
Puly chuyển hướng phía mặt trên của băng xiên của băng tải xích thải xỉ |
KT:Φ410x200 - VL: C20
|
2 |
Cái |
KT:Φ410x200 - VL: C20 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
16,325,100 |
|
12 |
Puly chuyển hướng phía mặt trên phía đuôi băng của băng tải xích thải xỉ |
KT: Φ410x200 - VL:C20
|
2 |
Cái |
KT: Φ410x200 - VL:C20 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
16,325,100 |
|
13 |
Thanh dẫn hướng má ép xỉ thủy lực |
KT: Φ135x2810x20 – VL: bằng thép chịu mài mòn C45 (Có bản vẽ tham khảo)
|
18 |
Cái |
KT: Φ135x2810x20 – VL: bằng thép chịu mài mòn C45 (Có bản vẽ tham khảo) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
8,536,000 |
|
14 |
Thanh gạt xỉ |
KT: 1150x230x101 – VL: bằng thép C20
|
99 |
Cái |
KT: 1150x230x101 – VL: bằng thép C20 (Có bản vẽ tham khảo) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
3,938,000 |
|
15 |
Xích băng tải cào chìm |
Φ30x108 VL:Thép 40Cr (hàn nhiệt luyện)
|
170 |
Mét |
Φ30x108 VL:Thép 40Cr (hàn nhiệt luyện, có bản vẽ tham khảo) |
Henan Best chain/ Trung Quốc
|
3,404,500 |
|
16 |
Cánh máy khuấy bể bùn xỉ |
KT: Ø650 – VL: SUS316
|
2 |
Bộ |
KT: Ø650 – VL: SUS316 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
16,005,000 |
|
17 |
Cút 90 độ |
Phi 108, - VL: C20
|
4 |
Cái |
Phi 108, - VL: C20 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
1,600,500 |
|
18 |
Cút ống đúc 120 độ |
Phi 159x8 - VL: C20
|
16 |
Cái |
Phi 159x8 - VL: C20 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
2,400,200 |
|
19 |
Lò xo nén |
d=4,di=16,de=24,Lo=42- VL: Thép Cr-si
|
80 |
Cái |
d=4,di=16,de=24,Lo=42- VL: Thép Cr-si |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
799,700 |
|
20 |
Khung túi lọc |
Phi 150 x2430mm (thép hợp kim)
|
56 |
cái |
Phi 150 x2430mm (thép hợp kim) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
3,414,400 |
|
21 |
Khung túi lọc bụi |
Phi 150x2450 - SUS304
|
20 |
Cái |
Phi 150x2450 - SUS304 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
3,414,400 |
|
22 |
Túi lọc NOMEX |
Phi153x2500x2,2mm - T= 150 độ; Trọng lượng: 500g/m2
|
224 |
Cái |
Phi153x2500x2,2mm - T= 150 độ; Trọng lượng: 500g/m2 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
795,960 |
|
23 |
Bạc chèn giữa cánh động và buồng bơm |
Phi 18/15x17 thép inox SUS304
|
16 |
Cái |
Phi 18/15x17 thép inox SUS304 (Có mẫu để tham khảo) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
1,439,900 |
|
24 |
Bạc lót cổ trục |
Phi 28/20x11 Vật liệu SUS316
|
4 |
Cái |
Phi 28/20x11 Vật liệu SUS316 (Có mẫu để tham khảo) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
3,147,100 |
|
25 |
Bạc lót tết |
Phi 104/86x120, thép hợp kim chịu mài mòn (30%Cr; 3%Mn; 1%Ni; 2%V)
|
4 |
cái |
Phi 104/86x120, thép hợp kim chịu mài mòn (30%Cr; 3%Mn; 1%Ni; 2%V) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
8,375,400 |
|
26 |
Bạc lót tết |
Phi 100/86x120 - SUS304
|
2 |
Cái |
Phi 100/86x120 - SUS304 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
6,935,500 |
|
27 |
Bạc lót tết |
Phi 81/63x122 SUS304
|
2 |
Cái |
Phi 81/63x122 SUS304 |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
5,174,400 |
|
28 |
Bạc lót trục dẫn động |
Phi 60/Phi42/92 Vật liệu đồng vàng
|
4 |
Cái |
Phi 60/Phi42/92 Vật liệu đồng vàng (Có bản vẽ tham khảo) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
4,801,500 |
|
29 |
Bích phòng mòn phia sau thân bơm thải xỉ |
Phi 592/phi135x90 - VL: Hợp kim chịu mài mòn
|
4 |
Cái |
Phi 592/phi135x90 - VL: Hợp kim chịu mài mòn (Có bản vẽ tham khảo) |
Shijiazhuang Xintuo/ China
|
5,868,500 |
|
30 |
Bích phòng mòn phia trước thân bơm thải xỉ |
Phi 592/phi200x224- VL: Hợp kim chịu mài mòn
|
4 |
Cái |
Phi 592/phi200x224- VL: Hợp kim chịu mài mòn (Có bản vẽ tham khảo) |
Shijiazhuang Xintuo/ China
|
8,055,300 |
|
31 |
Buồng bơm thải xỉ |
Phi 822/phi 568x293 - VL: Hợp kim chịu mài mòn
|
4 |
cái |
Phi 822/phi 568x293 - VL: Hợp kim chịu mài mòn (Có bản vẽ tham khảo) |
Shijiazhuang Xintuo/ China
|
197,395,000 |
|
32 |
Cánh động bơm thải xỉ |
Phi 550x210, thép hợp kim chịu mài mòn
|
4 |
Cái |
Phi 550x210, thép hợp kim chịu mài mòn (Có bản vẽ tham khảo) |
Shijiazhuang Xintuo/ China
|
74,690,000 |
|
33 |
Mặt chính xác động khóa khí Silo |
Phi 245x80 – VL SUS440
|
4 |
Cái |
Phi 245x80 – VL SUS440 (Có bản vẽ tham khảo) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
9,069,500 |
|
34 |
Mặt chính xác tĩnh khóa khí si lô |
Phi 302 x 29 - SUS440
|
4 |
Cái |
Phi 302 x 29 - SUS440 (Có bản vẽ tham khảo) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
9,069,500 |
|
35 |
Puly dẫn động |
Phi 244/phi90/82 VL Gang
|
3 |
Bộ |
Phi 244/phi90/82 VL Gang (Có mẫu để tham khảo) |
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
|
16,538,500 |
|
36 |
Quạt chân không |
Quạt hút chân không có tính năng chống bụi (Tốc độ 1911v/p; Áp suất hút 333mmHg; Lưu lượng khí đầu vào: 3420m3; Kích thước chân bệ đỡ: 540x640; Kích thước quạt: dài x rộng x cao: 1000x570x640; Kích thước đầu đẩy phi 300; kích thước đầu hút phi 300
|
3 |
Bộ |
Quạt hút chân không có tính năng chống bụi (Tốc độ 1911v/p; Áp suất hút 333mmHg; Lưu lượng khí đầu vào: 3420m3; hãng Dresser Roots - 162950) hoặc tương đương; Kích thước chân bệ đỡ: 540x640; Kích thước quạt: dài x rộng x cao: 1000x570x640; Kích thước đầu đẩy phi 300; kích thước đầu hút phi 300 |
Howden / USA
|
1,657,562,400 |
|
37 |
Túi lọc bụi vải NOMEX |
Phi 150x2700x2,2 - T= 150 độ; Trọng lượng: 500g/m2
|
120 |
Cái |
Phi 150x2700x2,2 - T= 150 độ; Trọng lượng: 500g/m2 |
MHB/ Việt Nam
|
801,360 |
|
38 |
Vành chèn cơ khí |
Phi 28/phi22x50 VL SiC
|
2 |
Bộ |
Phi 28/phi22x50 VL SiC (Có mẫu để tham khảo) |
Kyseal/ Trung Quốc
|
10,062,800 |