SCL2022-HH09: Supply of repair materials for ash and slag systems

        Watching
Tender ID
Views
47
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
SCL2022-HH09: Supply of repair materials for ash and slag systems
Bidding method
Online bidding
Tender value
10.491.760.000 VND
Estimated price
10.491.760.000 VND
Completion date
15:22 28/06/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
150 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0104080546

CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PHỤ TÙNG VIMICO

10.214.504.540 VND 0 10.214.504.540 VND 150 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Chốt giữ thanh gạt xỉ
KT:Φ30/Φ25,5x110 VL: thép C20
198
Cái
KT:Φ30/Φ25,5x110 VL: thép C20 (Có bản vẽ tham khảo)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
320,100
2
Đĩa răng máy nghiền xỉ
Mã hiệu:D943X-61
11
Tấm
phi 410/phi 230x27 - Z=24 (loại A) - VL: Hợp kim chịu mài mòn
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
11,737,000
3
Đĩa răng máy nghiền xỉ
phi 410/phi 230x27 - Z=24 (loại B) - VL: Hợp kim chịu mài mòn
10
Tấm
phi 410/phi 230x27 - Z=24 (loại B) - VL: Hợp kim chịu mài mòn
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
11,737,000
4
Hàm ép xỉ thủy lực loại A (Extrusion head A)
KT: 1515x720x325 - VL: C45
2
Cái
KT: 1515x720x325 - VL: C45 (Có bản vẽ tham khảo)
Qingdao sizhou / Trung Quốc
389,494,600
5
Hàm ép xỉ thủy lực loại B (Extrusion head B)
KT: 1515x720x325 - VL: C45
2
Cái
KT: 1515x720x325 - VL: C45 (Có bản vẽ tham khảo)
Qingdao sizhou / Trung Quốc
389,494,600
6
Mắt nối xích băng tải cào chìm
Φ30x108 - VL:Thép 40Cr
10
Cái
Φ30x108 - VL:Thép 40Cr (Có bản vẽ tham khảo)
Henan Best chain/ Trung Quốc
372,900
7
Pu ly căng băng của băng tải cào thải xỉ
KT Φ410x200 - VL:C20
2
Cái
KT Φ410x200 - VL:C20
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
12,804,000
8
Pu ly dẫn động băng tải cào
Φ800x110 - 9 răng - VL: thép C45
2
Bộ
Φ800x110 - 9 răng - VL: thép C45
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
16,325,100
9
Puly chuyển hướng phía mặt dưới của băng xiên của băng tải xích thải xỉ
KT: Φ250x150 - VL: C20
2
Cái
KT: Φ250x150 - VL: C20
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
9,069,500
10
Puly chuyển hướng phía mặt dưới phía đuôi băng của băng tải xích thải xỉ
KT: Φ410x200 - VL:C20
2
Cái
KT: Φ410x200 - VL:C20
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
16,325,100
11
Puly chuyển hướng phía mặt trên của băng xiên của băng tải xích thải xỉ
KT:Φ410x200 - VL: C20
2
Cái
KT:Φ410x200 - VL: C20
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
16,325,100
12
Puly chuyển hướng phía mặt trên phía đuôi băng của băng tải xích thải xỉ
KT: Φ410x200 - VL:C20
2
Cái
KT: Φ410x200 - VL:C20
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
16,325,100
13
Thanh dẫn hướng má ép xỉ thủy lực
KT: Φ135x2810x20 – VL: bằng thép chịu mài mòn C45 (Có bản vẽ tham khảo)
18
Cái
KT: Φ135x2810x20 – VL: bằng thép chịu mài mòn C45 (Có bản vẽ tham khảo)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
8,536,000
14
Thanh gạt xỉ
KT: 1150x230x101 – VL: bằng thép C20
99
Cái
KT: 1150x230x101 – VL: bằng thép C20 (Có bản vẽ tham khảo)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
3,938,000
15
Xích băng tải cào chìm
Φ30x108 VL:Thép 40Cr (hàn nhiệt luyện)
170
Mét
Φ30x108 VL:Thép 40Cr (hàn nhiệt luyện, có bản vẽ tham khảo)
Henan Best chain/ Trung Quốc
3,404,500
16
Cánh máy khuấy bể bùn xỉ
KT: Ø650 – VL: SUS316
2
Bộ
KT: Ø650 – VL: SUS316
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
16,005,000
17
Cút 90 độ
Phi 108, - VL: C20
4
Cái
Phi 108, - VL: C20
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
1,600,500
18
Cút ống đúc 120 độ
Phi 159x8 - VL: C20
16
Cái
Phi 159x8 - VL: C20
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
2,400,200
19
Lò xo nén
d=4,di=16,de=24,Lo=42- VL: Thép Cr-si
80
Cái
d=4,di=16,de=24,Lo=42- VL: Thép Cr-si
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
799,700
20
Khung túi lọc
Phi 150 x2430mm (thép hợp kim)
56
cái
Phi 150 x2430mm (thép hợp kim)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
3,414,400
21
Khung túi lọc bụi
Phi 150x2450 - SUS304
20
Cái
Phi 150x2450 - SUS304
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
3,414,400
22
Túi lọc NOMEX
Phi153x2500x2,2mm - T= 150 độ; Trọng lượng: 500g/m2
224
Cái
Phi153x2500x2,2mm - T= 150 độ; Trọng lượng: 500g/m2
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
795,960
23
Bạc chèn giữa cánh động và buồng bơm
Phi 18/15x17 thép inox SUS304
16
Cái
Phi 18/15x17 thép inox SUS304 (Có mẫu để tham khảo)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
1,439,900
24
Bạc lót cổ trục
Phi 28/20x11 Vật liệu SUS316
4
Cái
Phi 28/20x11 Vật liệu SUS316 (Có mẫu để tham khảo)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
3,147,100
25
Bạc lót tết
Phi 104/86x120, thép hợp kim chịu mài mòn (30%Cr; 3%Mn; 1%Ni; 2%V)
4
cái
Phi 104/86x120, thép hợp kim chịu mài mòn (30%Cr; 3%Mn; 1%Ni; 2%V)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
8,375,400
26
Bạc lót tết
Phi 100/86x120 - SUS304
2
Cái
Phi 100/86x120 - SUS304
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
6,935,500
27
Bạc lót tết
Phi 81/63x122 SUS304
2
Cái
Phi 81/63x122 SUS304
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
5,174,400
28
Bạc lót trục dẫn động
Phi 60/Phi42/92 Vật liệu đồng vàng
4
Cái
Phi 60/Phi42/92 Vật liệu đồng vàng (Có bản vẽ tham khảo)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
4,801,500
29
Bích phòng mòn phia sau thân bơm thải xỉ
Phi 592/phi135x90 - VL: Hợp kim chịu mài mòn
4
Cái
Phi 592/phi135x90 - VL: Hợp kim chịu mài mòn (Có bản vẽ tham khảo)
Shijiazhuang Xintuo/ China
5,868,500
30
Bích phòng mòn phia trước thân bơm thải xỉ
Phi 592/phi200x224- VL: Hợp kim chịu mài mòn
4
Cái
Phi 592/phi200x224- VL: Hợp kim chịu mài mòn (Có bản vẽ tham khảo)
Shijiazhuang Xintuo/ China
8,055,300
31
Buồng bơm thải xỉ
Phi 822/phi 568x293 - VL: Hợp kim chịu mài mòn
4
cái
Phi 822/phi 568x293 - VL: Hợp kim chịu mài mòn (Có bản vẽ tham khảo)
Shijiazhuang Xintuo/ China
197,395,000
32
Cánh động bơm thải xỉ
Phi 550x210, thép hợp kim chịu mài mòn
4
Cái
Phi 550x210, thép hợp kim chịu mài mòn (Có bản vẽ tham khảo)
Shijiazhuang Xintuo/ China
74,690,000
33
Mặt chính xác động khóa khí Silo
Phi 245x80 – VL SUS440
4
Cái
Phi 245x80 – VL SUS440 (Có bản vẽ tham khảo)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
9,069,500
34
Mặt chính xác tĩnh khóa khí si lô
Phi 302 x 29 - SUS440
4
Cái
Phi 302 x 29 - SUS440 (Có bản vẽ tham khảo)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
9,069,500
35
Puly dẫn động
Phi 244/phi90/82 VL Gang
3
Bộ
Phi 244/phi90/82 VL Gang (Có mẫu để tham khảo)
Đúc Tân Phú/ Việt Nam
16,538,500
36
Quạt chân không
Quạt hút chân không có tính năng chống bụi (Tốc độ 1911v/p; Áp suất hút 333mmHg; Lưu lượng khí đầu vào: 3420m3; Kích thước chân bệ đỡ: 540x640; Kích thước quạt: dài x rộng x cao: 1000x570x640; Kích thước đầu đẩy phi 300; kích thước đầu hút phi 300
3
Bộ
Quạt hút chân không có tính năng chống bụi (Tốc độ 1911v/p; Áp suất hút 333mmHg; Lưu lượng khí đầu vào: 3420m3; hãng Dresser Roots - 162950) hoặc tương đương; Kích thước chân bệ đỡ: 540x640; Kích thước quạt: dài x rộng x cao: 1000x570x640; Kích thước đầu đẩy phi 300; kích thước đầu hút phi 300
Howden / USA
1,657,562,400
37
Túi lọc bụi vải NOMEX
Phi 150x2700x2,2 - T= 150 độ; Trọng lượng: 500g/m2
120
Cái
Phi 150x2700x2,2 - T= 150 độ; Trọng lượng: 500g/m2
MHB/ Việt Nam
801,360
38
Vành chèn cơ khí
Phi 28/phi22x50 VL SiC
2
Bộ
Phi 28/phi22x50 VL SiC (Có mẫu để tham khảo)
Kyseal/ Trung Quốc
10,062,800
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second