Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102969925 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ NAM THÀNH |
723.759.300 VND | 723.759.300 VND | 120 day |
1 |
Con lăn loại vỏ bọc cao su Φ108 × 315 |
NT Φ108 × 315
|
120 |
Con |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
663,300 |
|
2 |
Con lăn loại vỏ bọc cao su Φ108 × 380 |
NT Φ108 × 380
|
15 |
Con |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
750,200 |
|
3 |
Con lăn PSV2, 25Y18, 108N, 1150 (Φ108 x 1150) |
NT 1150 (Φ108 x 1150)
|
33 |
Con |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
867,900 |
|
4 |
Con lăn PSV2, 25Y18, 108N, 315 (Φ108 x 315) |
NT 315 (Φ108 x 315)
|
576 |
Con |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
446,600 |
|
5 |
Con lăn PSV2, 25Y18, 108N, 380 (Φ108 x 380) |
NT 380 (Φ108 x 380)
|
258 |
Con |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
500,500 |
|
6 |
Con lăn PSV2, 25Y18, 108N, 950 (Φ108 x 950) |
NT 950 (Φ108 x 950)
|
65 |
Con |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
759,000 |
|
7 |
Con lăn PSV2, 25Y18, 108NL, 420 con lăn chống đĩa lệch băng |
NT 420 CLCB
|
14 |
Con |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
1,515,800 |
|
8 |
Con lăn PSV2, 25Y18, 108NL, 590 con lăn chống đĩa lệch băng |
NT 590 CLCB
|
6 |
Con |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
1,632,400 |
|
9 |
Con lăn PSV2, 25Y18, 108NL, 490 con lăn đĩa chống lệch băng |
NT 490 CLCB
|
12 |
Con |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
1,576,300 |
|
10 |
Con lăn PSV2, 25Y18, 108NL, 350 con lăn đĩa chống lệch băng |
NT 350 CLCB
|
32 |
Con |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
1,500,400 |
|
11 |
Con lăn Φ90 × 880 vật liệu thép CT10 |
NT Φ90 × 880 CT10
|
2 |
Con |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
737,000 |
|
12 |
Lưỡi nạo than gạt thô |
NT LNTH
|
28 |
Bộ |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
1,122,000 |
Công ty đang sử dụng loại Ptyper Scaper80E21 |
13 |
Lưỡi nạo than gạt tinh |
NT LNT
|
35 |
Bộ |
Mục 2, Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nam Thành - Việt Nam
|
1,078,000 |
Công ty đang sử dụng loại Htyper Scaper80E21 |