Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102982450 | T-H-T Scientific Technical Materials Services Company Limited |
50.985.000 VND | 60 day |
| 1 | n-hexane |
110-54-3
|
10 | Chai 1 lít | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 98% | Trung Quốc | 164,000 |
|
| 2 | Dichloromethane |
75-09-2
|
10 | Chai 1 lít | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 96% | Trung Quốc | 155,000 |
|
| 3 | Acetone |
67-64-1
|
10 | Chai 1 lít | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 98% | Trung Quốc | 141,000 |
|
| 4 | Ethyl acetate |
141-78-6
|
10 | Chai 1 lít | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 98% | Trung Quốc | 135,000 |
|
| 5 | Bản mỏng TLC silicagel |
1055540001
|
3 | hộp 25 tấm | silicagel 60 F254, quy cách đóng hộp 20x20 cm | Đức | 2,375,000 |
|
| 6 | 2-Bromo-5-fluorobenzaldehyde |
01399323
|
1 | Lọ 5g | Chất rắn màu trắng - vàng nhạt, độ tinh khiết ≥ 95% | Nhật Bản | 496,000 |
|
| 7 | 2-Chloro-6-fluorobenzaldehyde |
01205412
|
1 | Lọ 10g | Chất rắn màu vàng nhạt, độ tinh khiết ≥ 95% | Nhật Bản | 568,000 |
|
| 8 | 2,3-Difluorobenzaldehyde |
01388352
|
1 | Lọ 5g | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 98% | Nhật Bản | 4,082,000 |
|
| 9 | 2,5-Difluorobenzaldehyde |
01388350
|
1 | Lọ 5g | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 96% | Nhật Bản | 1,882,000 |
|
| 10 | 2,6-Difluorobenzaldehyde |
01391665
|
1 | Lọ 5g | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 98% | Nhật Bản | 852,000 |
|
| 11 | 3,4-Difluorobenzaldehyde |
01389856
|
1 | Lọ 5g | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 97% | Nhật Bản | 491,000 |
|
| 12 | 3,5-Difluorobenzaldehyde |
01389441
|
1 | Lọ 5g | Chất rắn màu trắng, độ tinh khiết ≥ 98% | Nhật Bản | 780,000 |
|
| 13 | 4-Fluoro-3-methoxybenzaldehyde |
01209259
|
1 | Lọ 5g | Chất rắn màu trắng - vàng nhạt, độ tinh khiết ≥ 96% | Nhật Bản | 3,266,000 |
|
| 14 | 5-Fluoro-2-methoxybenzaldehyde |
01209304
|
1 | 5g | Chất rắn màu trắng, độ tinh khiết ≥ 97% | Nhật Bản | 7,213,000 |
|
| 15 | 2-Methoxy-5-(trifluoromethoxy)benzaldehyde |
01384230
|
1 | Lọ 5g | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 98% | Nhật Bản | 4,125,000 |
|
| 16 | 2-(Trifluoromethoxy)benzaldehyde |
01399329
|
1 | Lọ 5g | Chất lỏng màu vàng nhạt, độ tinh khiết ≥ 95% | Nhật Bản | 5,224,000 |
|
| 17 | 3-(Trifluoromethoxy)benzaldehyde |
01219553
|
1 | Lọ 5g | Chất lỏng không màu, độ tinh khiết ≥ 97% | Nhật Bản | 1,775,000 |
|
| 18 | 1,4-Diacetylbenzene |
01206095
|
1 | Lọ 5g | Chất rắn màu trắng, độ tinh khiết ≥ 99% | Nhật Bản | 2,521,000 |
|
| 19 | Terephthalaldehyde |
01217046
|
1 | Lọ 25g | Chất rắn màu trắng - vàng nhạt, độ tinh khiết ≥ 98% | Nhật Bản | 1,350,000 |
|
| 20 | Antibiotic Antimycotic Solution (100×), Stabilized |
15240062
|
1 | lọ 100ml | 10,000 U penicillin, 10 mg streptomycin và 25 μg amphotericin B/mL | Mỹ | 1,735,000 |
|
| 21 | DMEM, High Glucose 4500 mg/L glucose |
50-99-7
|
1 | Chai 500 ml | High Glucose 4500 mg/L glucose | Mỹ | 1,550,000 |
|