Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0103991698 | NATIONAL INSTITUTE FOR FOOD CONTROL |
192.456.000 VND | 30 day |
| 1 | Máy HPLC 1260 Infinity II |
DEAEW10395, DEAEQ49867, DEAED31330, DEAC618107
|
1 | Cái | Đầu dò DAD, FLD, bơm mẫu tự động, 04 kênh | Đức | 5,100,000 |
|
| 2 | Quang phổ hấp thụ nguyên tử |
MY2230AB01/MY2227AB02
|
1 | Cái | "Bước sóng 185nm đến 900nm Khe sáng 0,2-0,5-1,0 nm Hệ lò GFAA, kỹ thuật hóa hơi lạnh, hóa hơi ngọn lửa, kỹ thuật hydrid" | Malaysia | 4,800,000 |
|
| 3 | Cân phân tích |
16809469
|
1 | Cái | "Pmax: =220g Giá trị chia độ d= 0,0001g Cấp chính xác: I e= 1mg" | Đức | 600,000 |
|
| 4 | Máy chuẩn độ điện thế |
668283
|
1 | Cái | "Giải đo: ±2000mV Độ phân giải: 0,1mV" | Nhật bản | 3,000,000 |
|
| 5 | Nhiệt, ẩm kế điện tử |
HTC-2
|
1 | Cái | Không có | Việt Nam | 850,000 |
|
| 6 | Nhiệt, ẩm kế điện tử |
HTC-2
|
1 | Cái | Không có | Việt Nam | 850,000 |
|
| 7 | Tủ sấy Memment |
872407
|
1 | Cái | "Giải nhiệt độ: 50-220 độ C Độ phân giải 1 độ C" | Đức | 1,400,000 |
|
| 8 | Máy thử độ hòa tan |
112895-1453
|
1 | Cái | "8 Cốc Độ phân giải hiển thị thời gian: 1 phút Độ phân giải n hiệt kế: 0,1 độ C Độ phân giải hiển thị tần số giao động: 1 r/phút" | Đức | 7,100,000 |
|
| 9 | Nhiệt kế thủy tinh |
MP/NKTT/01
|
1 | Cái | "10 đến 150 độ C Độ phân giải 1 độ C" | Đức | 500,000 |
|
| 10 | Máy thử độ rã |
112744,1327
|
1 | Cái | "Nhiệt độ: 30-55 độ C Tần số giao động: 30±1rpm Biên độ giao động: 55±2mm" | Đức | 1,300,000 |
|
| 11 | Cân kỹ thuật |
TT/CPT/05
|
1 | Cái | Max= 620g , e = 0,01g | Nhật | 600,000 |
|
| 12 | Máy AAS |
MP/AAS/05
|
1 | Cái | "Phạm vi bước sóng: 185-900nm Khe sáng: 0,2-0,5-1,0nm " | Malaisia | 7,800,000 |
|
| 13 | Cân OHAUS (VS/CKT/01) |
VS/CKT/01
|
1 | Cái | "- Giới hạn cân: 0,02 gam - 210 gam. - Nguồn điện: 220V/50Hz" | Mỹ | 600,000 |
|
| 14 | Cân OHAUS (VS/CKT/02) |
VS/CKT/02
|
1 | Cái | "- Giới hạn cân: 0,02 gam - 210 gam. - Nguồn điện: 220V/50Hz" | Mỹ | 600,000 |
|
| 15 | "Cân phân tích Sartorius (VS/CPT/01)" |
VS/CPT/01
|
1 | Cái | "- Giới hạn cân: 0,1 mg - 220 gam. - Nguồn điện: 220V/50Hz" | Đức | 600,000 |
|
| 16 | Tủ ấm Heraeus (VS/TA/01) |
VS/TA/01
|
1 | Cái | "- Dung tích: 70 lít - Buồng tủ được làm bằng thép không gỉ - Hiển thị nhiệt độ trên màn hình LE - Nhiệt độ thiết đặt: Max 70 độ C - Điện áp: 230V-50Hz" | Đức | 1,400,000 |
|
| 17 | Tủ mát FTC 90E (VS/TM/01) |
VS/TM/01
|
1 | Cái | "- Dung tích: 90 lít - Nhiệt độ làm việc : 3 - 50 độ C. - Điện áp: 230V- 50 Hz - Công suất:250W" | Ý | 1,400,000 |
|
| 18 | Tủ mát FTC 90E (VS/TM/02) |
VS/TM/02
|
1 | Cái | "- Dung tích: 90 lít - Nhiệt độ làm việc : 3 - 50 độ C. - Điện áp: 230V- 50 Hz - Công suất:250W" | Ý | 1,400,000 |
|
| 19 | Nồi hấp Hirayama (VS/NH/01) |
VS/NH/01
|
1 | Cái | "- Dung tích: 50 lít - Nguồn điện 220V-50 Hz" | Nhật | 3,500,000 |
|
| 20 | Nồi hấp NOVE NC150 (VS/NH/02) |
VS/NH/02
|
1 | Cái | "- Dung tích buồng hấp: 170 lít - Nhiệt độ tiệt trùng: 105 đến 136 độ C - Số chương trình cài trước: 7 - Số chương trình tự cài đặt: 10 - Chương trình đặc biệt: Tiệt trùng chất lỏng và sấy khô - Mức chân không tối thiểu: 200 mbar - Hệ thống điều khiển: Có N-Smart™ - Chất liệu bên trong: Thép không gỉ - Chất liệu bên ngoài: Thép không gỉ phủ bột Epoxy polyester - Công suất tiêu thụ: 11,500 W" | Thổ Nhĩ Kỳ | 3,500,000 |
|
| 21 | Nồi hấp NOVE NC150 (VS/NH/03) |
VS/NH/03
|
1 | Cái | "- Dung tích buồng hấp: 170 lít - Nhiệt độ tiệt trùng: 105 đến 136 độ C - Số chương trình cài trước: 7 - Số chương trình tự cài đặt: 10 - Chương trình đặc biệt: Tiệt trùng chất lỏng và sấy khô - Mức chân không tối thiểu: 200 mbar - Hệ thống điều khiển: Có N-Smart™ - Chất liệu bên trong: Thép không gỉ - Chất liệu bên ngoài: Thép không gỉ phủ bột Epoxy polyester - Công suất tiêu thụ: 11,500 W" | Thổ Nhĩ Kỳ | 3,500,000 |
|
| 22 | Máy đo pH (VS/PH/01) |
VS/PH/01
|
1 | Cái | "- Dài đo pH: 1 - 14 - độ phân giải pH: 0,01 - Sai số: ± 0,01 " | Trung Quốc | 1,000,000 |
|
| 23 | Nhiệt ẩm kế Isolab (VS/NAK/01) |
VS/NAK/01
|
1 | Cái | "- Phạm vi đo: 10 -99 % RH, -50 : 70°C - Giá trị chia độ: 1% RH, 0,1°C" | Đức | 850,000 |
|
| 24 | Nhiệt kế thủy tinh (VS/NK/01) |
VS/NK/01
|
1 | Cái | "- Phạm vi đo: -10°C : 300°C - Giá trị chia vạch: 1°C/ vạch" | Trung Quốc | 500,000 |
|
| 25 | Tủ sấy Memmert UF 55 (VS/TS/01) |
VS/TS/01
|
1 | Cái | "- Phạm vi đo: 0 : 300 độ C - Độ phân giải: 0,1 /0,5 độ C - Thể tích 53 lít" | Đức | 800,000 |
|
| 26 | Tủ sấy Memmert UNB400 (VS/TS/02) |
VS/TS/02
|
1 | Cái | "- Phạm vi đo: 0 : 220 độ C - Độ phân giải: 0,1 /0,5 độ C" | Đức | 1,400,000 |
|
| 27 | Tủ an toàn sinh học S@Safemade 1.2 (VS/TSH/02) |
VS/TSH/02
|
1 | Cái | "- Nguồn điện: 230V - 50 Hz - Cấp độ tiếng ồn: < 63 dBA - Cường độ ánh sáng: 850 Lux. - Bộ màng lọc tủ an toàn sinh học cấp 2 Euroclone SafeMate 1.2: màng lọc H14, hiệu suất lọc lên đến 99,995% với các hạt 0.3 µm" | Anh | 5,000,000 |
|
| 28 | Tủ cấy vô trùng MICROFLOW (VS/TSH/01) |
VS/TSH/01
|
1 | Cái | "- Kích thước ngoài: 1690*735*1380 mm - Kích thước làm việc: 1500*450*635 mm. - Tốc độ dòng khí bắt đầu: ~0,4 m/s, cấp độ sạch 100 - Bộ lọc tiêu chuẩn: màng lọc chính HEPA filter hiệu suất 99,999% với hạt 0,3 µm, lọc trước: màng lọc bằng sợi polyester có thể rửa được, hiệu suất lọc ~ 20%. - Độ ồn: ~ <62 dBA cách xa 1 m. - Cường độ ánh sáng làm việc: ~ 800 lux - Nguồn điện 220-240v ± 10%/ 50-60 Hz" | Anh | 5,200,000 |
|
| 29 | Hệ thống phòng sạch |
VS/PS/01
|
1 | Cái | Phòng sạch | Việt Nam | 20,000,000 |
|
| 30 | Tủ lạnh Toshiba (VS/TL/01) |
VS/TL/01
|
1 | Cái | "- Dung tích: 253 lít - Phạm vi đo: 2 -8°C - Nguồn điện: 220v 240 V/50 -60 Hz. Trọng lượng 44 kg." | Thái Lan | 800,000 |
|
| 31 | Áp kế |
AK/001
|
29 | Cái | "Phạm vi đo : 0 -60PA, độ chính xác 2,5. Phạm vi đo : 0 -750PA, độ chính xác 2,5" | Mỹ | 14,500,000 |
|
| 32 | Máy đo vòng vô khuẩn |
VS/ĐVVK/01
|
1 | Cái | "- Khoảng đo: 35 mm, độ chính xác: 0,1 mm - Đường kính màn hình hiển thị: 55 mm, vị trí đặt gốc 0: bất kỳ điểm nào. -Kích thước: 270*330*270 mm - Trọng lượng máy: 4 kg, nhiệt độ làm việc : 5 -40 độC - Vòng quay tối đa: 10 vòng, hướng đo lên, xuống. - Hệ số phóng đại: 2,25 - Nguồn điện: 220V/50Hz" | Tây Ban Nha | 1,200,000 |
|
| 33 | Bồn ủ nhiệt |
VS/BU/01
|
1 | Cái | "Kích thước (h x d x w): 120 x 285 x 200mm Phạm vi nhiệt độ @ 37 ° C: Nhiệt độ môi trường+5 đến 130°C Độ ổn định @ 37 ° C: 0.1±ºc Độ đồng nhất trong khối @ 37°C: 0.1±ºC Độ đồng nhất giữa các khối tương tự @ 37°C: 0.2±ºC" | Anh | 900,000 |
|
| 34 | Máy sắc ký lỏng Technologies 1260 |
TT/HPLC/01
|
1 | Cái | Hệ bơm gradient 4 kênh dung môi, bộ rửa piston tự động, bộ phận tiêm mẫu tự động, buồng điều nhiệt cột, detector | Đức | 5,100,000 |
|
| 35 | Máy sắc ký lỏng 1100 |
TT/HPLC/02
|
1 | Cái | Hệ bơm gradient 4 kênh dung môi, bộ rửa piston tự động, bộ phận tiêm mẫu tự động, buồng điều nhiệt cột, detector | Nhật | 5,100,000 |
|
| 36 | Máy thử độ hòa tan Agilent 708-DS |
TT/HT/01
|
1 | Cái | Bộ 8 cốc kèm hệ thống lấy mẫu tự động | Malaysia | 7,100,000 |
|
| 37 | Máy quang phổ EMC-61PCS-UV |
TT/QP/01
|
1 | Cái | " + Khoảng bước sóng: 190 đến 1100nm Độ chính xác của bước sóng ±0.3nm Khoảng phổ: 0 đến 200%T; -0.3 đến 3A + Bộ điều chỉnh nhiệt: 10° đến 60°C" | Đức | 4,000,000 |
|
| 38 | Máy thử độ rã Agilent 100 |
TT/TĐR/01
|
1 | Cái | Giới hạn nhiệt độ: 20°C - 50°C ± 0,2°C | Malaysia | 1,900,000 |
|
| 39 | Cân phân tích Mettler Toledo AB204 |
TT/CPT/01
|
1 | Cái | Max = 210g, d = 0,1mg | Thụy Sỹ | 600,000 |
|
| 40 | Cân kỹ thuật GX603A |
TT/CKT/01
|
1 | Cái | Max= 620g , e = 0,01g | Nhật Bản | 600,000 |
|
| 41 | Máy đo pH Mettler Toledo |
TT/pH/01
|
1 | Cái | "Dải đo nhiệt độ: 0 – 100° C Dải đo pH : 0 - 20" | Thụy Điển | 1,000,000 |
|
| 42 | Máy phân cực kế Kruss |
TT/PCK/02
|
1 | Cái | "Phạm vi đo: -180° đến +180° Độ phân giải: 0.01°" | Đức | 3,000,000 |
|
| 43 | Máy phân cực kế AP300 |
TT/PCK/01
|
1 | Cái | "Khoảng đo: -89,99° đến +89,99° Độ phân giải: 0.01°" | Nhật | 3,000,000 |
|
| 44 | Máy Karl fischer Metrohm |
TT/KF/01
|
1 | Cái | "Khoảng đo thế phân cực với mode ipol từ -1.200 đến 1.200mV Khoảng đo dòng phân cực với model Upol từ -120 đến +120µA" | Thụy Sỹ | 3,000,000 |
|
| 45 | Tủ sấy Memmert UM400 |
TT/TS/02
|
1 | Cái | T° tối đa 240°C | Đức | 1,400,000 |
|
| 46 | Nhiệt ẩm kế ISOLAB |
TT/NAK/01
|
1 | Cái | Nhiệt độ, độ ẩm | Đức | 850,000 |
|
| 47 | Nhiệt ẩm kế ISOLAB |
TT/NAK/02
|
1 | Cái | Nhiệt độ, độ ẩm | Đức | 850,000 |
|
| 48 | Nhiệt kế đầu dò |
TT/NKĐD/01
|
1 | Cái | Nhiệt độ | Romania | 2,200,000 |
|
| 49 | Nhiệt kế thủy ngân |
TT/NKTN/01
|
1 | Cái | Khoảng đo -10°C đến 300°C, d= 1°C | Đức | 500,000 |
|
| 50 | Máy đo độ dẫn điện |
TT/ĐDĐ/01
|
1 | Cái | Độ dẫn điện, nhiệt độ | Trung Quốc | 1,100,000 |
|
| 51 | Quả cân chuẩn 200g |
TT/QCC/01
|
1 | Cái | "Khối lượng danh định 200g Cấp chính xác E2" | Đức | 800,000 |
|
| 52 | Máy đếm tiểu phân |
TT/ĐTP/01
|
1 | Cái | Khoảng đo 10000 hạt/ml | Nhật Bản | 10,000,000 |
|
| 53 | Chi phí đi lại (cơ sở 2) |
Chi phí đi lại (cơ sở 2)
|
1 | Cái | Lần đi lại | Việt Nam | 4,000,000 |
|
| 54 | Nhiệt kế |
TT/NKTN/03
|
1 | Cái | "10 đến 150 độ C Độ phân giải 1 độ C" | Việt Nam | 500,000 |
|
| 55 | Nhiệt kế |
TT/NKTN/04
|
1 | Cái | "10 đến 150 độ C Độ phân giải 1 độ C" | Việt Nam | 500,000 |
|
| 56 | Nhiệt ẩm kế |
TT/NAK/03
|
1 | Cái | Nhiệt độ, độ ẩm | Trung Quốc | 850,000 |
|
| 57 | Nhiệt ẩm kế |
TT/NAK/04
|
1 | Cái | Nhiệt độ, độ ẩm | Trung Quốc | 850,000 |
|
| 58 | Nhiệt ẩm kế |
TT/NAK/05
|
1 | Cái | Nhiệt độ, độ ẩm | Trung Quốc | 850,000 |
|
| 59 | Nhiệt ẩm kế |
LM1/NAK/01
|
1 | Cái | Nhiệt độ, độ ẩm | Trung Quốc | 850,000 |
|
| 60 | Nhiệt ẩm kế |
KHC1/NAK/01
|
1 | Cái | Nhiệt độ, độ ẩm | Trung Quốc | 850,000 |
|
| 61 | Cân phân tích Metler 1 |
TT/CPT/04
|
1 | Cái | Mettler-Toledo "Pmax: =220g Giá trị chia độ d= 0,0001g Cấp chính xác: I e= 1mg" | Trung Quốc | 600,000 |
|
| 62 | Cân phân tích Metler 2 |
TT/CPT/05
|
1 | Cái | "Pmax: =220g Giá trị chia độ d= 0,0001g Cấp chính xác: I e= 1mg" | Thụy sỹ | 600,000 |
|
| 63 | Cân phân tích AND |
TT/CPT/03
|
1 | Cái | "Pmax: =210g Giá trị chia độ d= 0,0001g Cấp chính xác: I e= 1mg" | Nhật | 1,000,000 |
|
| 64 | Máy đo pH |
TT/PH/02
|
1 | Cái | Dải đo pH : -2,000 - 20,000 | Trung Quốc | 3,100,000 |
|
| 65 | Quang phổ tử ngoại khả kiến UV-VIS |
TT/QP/02
|
1 | Cái | "Phạm vi bước sóng: 185-1200nm Độ phân giải: 0,1nm Phạm vi đo độ HT: -3-3Abs" | Đức | 3,100,000 |
|
| 66 | Máy HPLC |
TT/HPLC/03
|
1 | Cái | Đầu dò tử ngoại khả kiến, bơm mẫu bằng tay, 4 kênh | Nhật | 5,700,000 |
|
| 67 | Máy AAS |
MP/AAS/03
|
1 | Cái | "Phạm vi bước sóng: 185-900nm Khe sáng: 0,2-0,5-1,0nm " | Malaisia | 4,800,000 |
|
| 68 | Lò nung |
TT/LN/01
|
1 | Cái | "Dải nhiệt độ: 200-1.100 độ C Độ phân giải: 1 độ C" | USA | 2,300,000 |
|
| 69 | Tủ sấy Menmet |
TT/TS/03
|
1 | Cái | "nhiệt độ tối đa: 220 độ C; Độ phân giải: 1 độ C" | Đức | 3,200,000 |
|
| 70 | Tủ lạnh |
TT/TL/02
|
1 | Cái | Nhiệt độ ngăn mát: 4-8 độ C; Ngăn đông: -14 độ C | Nhật | 1,400,000 |
|
| 71 | Ly tâm lạnh |
TT/MLT/02
|
1 | Cái | "Nhiệt độ từ 30-45 độ C tần số giao động: 30 ±1; Biên độ giao động: 55±1mm" | Đức | 1,700,000 |
|
| 72 | Máy thử độ rã |
TT/TĐR/02
|
1 | Cái | Việt Nam | Đức | 1,600,000 |
|
| 73 | Chi phí hiệu chuẩn tận nơi cơ sở 1 |
Chi phí hiệu chuẩn tận nơi cơ sở 1
|
1 | Lần | Việt Nam | Việt Nam | 1,056,000 |
|