Semi -standard equipment

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Semi -standard equipment
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
192.456.000 VND
Publication date
16:30 08/11/2025
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
229/QĐ-TTKN
Approval Entity
Medicine, Cosmetic, Food Testing Center
Approval date
05/11/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0103991698

NATIONAL INSTITUTE FOR FOOD CONTROL

192.456.000 VND 30 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Máy HPLC 1260 Infinity II
DEAEW10395, DEAEQ49867, DEAED31330, DEAC618107
1 Cái Đầu dò DAD, FLD, bơm mẫu tự động, 04 kênh Đức 5,100,000
2 Quang phổ hấp thụ nguyên tử
MY2230AB01/MY2227AB02
1 Cái "Bước sóng 185nm đến 900nm Khe sáng 0,2-0,5-1,0 nm Hệ lò GFAA, kỹ thuật hóa hơi lạnh, hóa hơi ngọn lửa, kỹ thuật hydrid" Malaysia 4,800,000
3 Cân phân tích
16809469
1 Cái "Pmax: =220g Giá trị chia độ d= 0,0001g Cấp chính xác: I e= 1mg" Đức 600,000
4 Máy chuẩn độ điện thế
668283
1 Cái "Giải đo: ±2000mV Độ phân giải: 0,1mV" Nhật bản 3,000,000
5 Nhiệt, ẩm kế điện tử
HTC-2
1 Cái Không có Việt Nam 850,000
6 Nhiệt, ẩm kế điện tử
HTC-2
1 Cái Không có Việt Nam 850,000
7 Tủ sấy Memment
872407
1 Cái "Giải nhiệt độ: 50-220 độ C Độ phân giải 1 độ C" Đức 1,400,000
8 Máy thử độ hòa tan
112895-1453
1 Cái "8 Cốc Độ phân giải hiển thị thời gian: 1 phút Độ phân giải n hiệt kế: 0,1 độ C Độ phân giải hiển thị tần số giao động: 1 r/phút" Đức 7,100,000
9 Nhiệt kế thủy tinh
MP/NKTT/01
1 Cái "10 đến 150 độ C Độ phân giải 1 độ C" Đức 500,000
10 Máy thử độ rã
112744,1327
1 Cái "Nhiệt độ: 30-55 độ C Tần số giao động: 30±1rpm Biên độ giao động: 55±2mm" Đức 1,300,000
11 Cân kỹ thuật
TT/CPT/05
1 Cái Max= 620g , e = 0,01g Nhật 600,000
12 Máy AAS
MP/AAS/05
1 Cái "Phạm vi bước sóng: 185-900nm Khe sáng: 0,2-0,5-1,0nm " Malaisia 7,800,000
13 Cân OHAUS (VS/CKT/01)
VS/CKT/01
1 Cái "- Giới hạn cân: 0,02 gam - 210 gam. - Nguồn điện: 220V/50Hz" Mỹ 600,000
14 Cân OHAUS (VS/CKT/02)
VS/CKT/02
1 Cái "- Giới hạn cân: 0,02 gam - 210 gam. - Nguồn điện: 220V/50Hz" Mỹ 600,000
15 "Cân phân tích Sartorius (VS/CPT/01)"
VS/CPT/01
1 Cái "- Giới hạn cân: 0,1 mg - 220 gam. - Nguồn điện: 220V/50Hz" Đức 600,000
16 Tủ ấm Heraeus (VS/TA/01)
VS/TA/01
1 Cái "- Dung tích: 70 lít - Buồng tủ được làm bằng thép không gỉ - Hiển thị nhiệt độ trên màn hình LE - Nhiệt độ thiết đặt: Max 70 độ C - Điện áp: 230V-50Hz" Đức 1,400,000
17 Tủ mát FTC 90E (VS/TM/01)
VS/TM/01
1 Cái "- Dung tích: 90 lít - Nhiệt độ làm việc : 3 - 50 độ C. - Điện áp: 230V- 50 Hz - Công suất:250W" Ý 1,400,000
18 Tủ mát FTC 90E (VS/TM/02)
VS/TM/02
1 Cái "- Dung tích: 90 lít - Nhiệt độ làm việc : 3 - 50 độ C. - Điện áp: 230V- 50 Hz - Công suất:250W" Ý 1,400,000
19 Nồi hấp Hirayama (VS/NH/01)
VS/NH/01
1 Cái "- Dung tích: 50 lít - Nguồn điện 220V-50 Hz" Nhật 3,500,000
20 Nồi hấp NOVE NC150 (VS/NH/02)
VS/NH/02
1 Cái "- Dung tích buồng hấp: 170 lít - Nhiệt độ tiệt trùng: 105 đến 136 độ C - Số chương trình cài trước: 7 - Số chương trình tự cài đặt: 10 - Chương trình đặc biệt: Tiệt trùng chất lỏng và sấy khô - Mức chân không tối thiểu: 200 mbar - Hệ thống điều khiển: Có N-Smart™ - Chất liệu bên trong: Thép không gỉ - Chất liệu bên ngoài: Thép không gỉ phủ bột Epoxy polyester - Công suất tiêu thụ: 11,500 W" Thổ Nhĩ Kỳ 3,500,000
21 Nồi hấp NOVE NC150 (VS/NH/03)
VS/NH/03
1 Cái "- Dung tích buồng hấp: 170 lít - Nhiệt độ tiệt trùng: 105 đến 136 độ C - Số chương trình cài trước: 7 - Số chương trình tự cài đặt: 10 - Chương trình đặc biệt: Tiệt trùng chất lỏng và sấy khô - Mức chân không tối thiểu: 200 mbar - Hệ thống điều khiển: Có N-Smart™ - Chất liệu bên trong: Thép không gỉ - Chất liệu bên ngoài: Thép không gỉ phủ bột Epoxy polyester - Công suất tiêu thụ: 11,500 W" Thổ Nhĩ Kỳ 3,500,000
22 Máy đo pH (VS/PH/01)
VS/PH/01
1 Cái "- Dài đo pH: 1 - 14 - độ phân giải pH: 0,01 - Sai số: ± 0,01 " Trung Quốc 1,000,000
23 Nhiệt ẩm kế Isolab (VS/NAK/01)
VS/NAK/01
1 Cái "- Phạm vi đo: 10 -99 % RH, -50 : 70°C - Giá trị chia độ: 1% RH, 0,1°C" Đức 850,000
24 Nhiệt kế thủy tinh (VS/NK/01)
VS/NK/01
1 Cái "- Phạm vi đo: -10°C : 300°C - Giá trị chia vạch: 1°C/ vạch" Trung Quốc 500,000
25 Tủ sấy Memmert UF 55 (VS/TS/01)
VS/TS/01
1 Cái "- Phạm vi đo: 0 : 300 độ C - Độ phân giải: 0,1 /0,5 độ C - Thể tích 53 lít" Đức 800,000
26 Tủ sấy Memmert UNB400 (VS/TS/02)
VS/TS/02
1 Cái "- Phạm vi đo: 0 : 220 độ C - Độ phân giải: 0,1 /0,5 độ C" Đức 1,400,000
27 Tủ an toàn sinh học S@Safemade 1.2 (VS/TSH/02)
VS/TSH/02
1 Cái "- Nguồn điện: 230V - 50 Hz - Cấp độ tiếng ồn: < 63 dBA - Cường độ ánh sáng: 850 Lux. - Bộ màng lọc tủ an toàn sinh học cấp 2 Euroclone SafeMate 1.2: màng lọc H14, hiệu suất lọc lên đến 99,995% với các hạt 0.3 µm" Anh 5,000,000
28 Tủ cấy vô trùng MICROFLOW (VS/TSH/01)
VS/TSH/01
1 Cái "- Kích thước ngoài: 1690*735*1380 mm - Kích thước làm việc: 1500*450*635 mm. - Tốc độ dòng khí bắt đầu: ~0,4 m/s, cấp độ sạch 100 - Bộ lọc tiêu chuẩn: màng lọc chính HEPA filter hiệu suất 99,999% với hạt 0,3 µm, lọc trước: màng lọc bằng sợi polyester có thể rửa được, hiệu suất lọc ~ 20%. - Độ ồn: ~ <62 dBA cách xa 1 m. - Cường độ ánh sáng làm việc: ~ 800 lux - Nguồn điện 220-240v ± 10%/ 50-60 Hz" Anh 5,200,000
29 Hệ thống phòng sạch
VS/PS/01
1 Cái Phòng sạch Việt Nam 20,000,000
30 Tủ lạnh Toshiba (VS/TL/01)
VS/TL/01
1 Cái "- Dung tích: 253 lít - Phạm vi đo: 2 -8°C - Nguồn điện: 220v 240 V/50 -60 Hz. Trọng lượng 44 kg." Thái Lan 800,000
31 Áp kế
AK/001
29 Cái "Phạm vi đo : 0 -60PA, độ chính xác 2,5. Phạm vi đo : 0 -750PA, độ chính xác 2,5" Mỹ 14,500,000
32 Máy đo vòng vô khuẩn
VS/ĐVVK/01
1 Cái "- Khoảng đo: 35 mm, độ chính xác: 0,1 mm - Đường kính màn hình hiển thị: 55 mm, vị trí đặt gốc 0: bất kỳ điểm nào. -Kích thước: 270*330*270 mm - Trọng lượng máy: 4 kg, nhiệt độ làm việc : 5 -40 độC - Vòng quay tối đa: 10 vòng, hướng đo lên, xuống. - Hệ số phóng đại: 2,25 - Nguồn điện: 220V/50Hz" Tây Ban Nha 1,200,000
33 Bồn ủ nhiệt
VS/BU/01
1 Cái "Kích thước (h x d x w): 120 x 285 x 200mm Phạm vi nhiệt độ @ 37 ° C: Nhiệt độ môi trường+5 đến 130°C Độ ổn định @ 37 ° C: 0.1±ºc Độ đồng nhất trong khối @ 37°C: 0.1±ºC Độ đồng nhất giữa các khối tương tự @ 37°C: 0.2±ºC" Anh 900,000
34 Máy sắc ký lỏng Technologies 1260
TT/HPLC/01
1 Cái Hệ bơm gradient 4 kênh dung môi, bộ rửa piston tự động, bộ phận tiêm mẫu tự động, buồng điều nhiệt cột, detector Đức 5,100,000
35 Máy sắc ký lỏng 1100
TT/HPLC/02
1 Cái Hệ bơm gradient 4 kênh dung môi, bộ rửa piston tự động, bộ phận tiêm mẫu tự động, buồng điều nhiệt cột, detector Nhật 5,100,000
36 Máy thử độ hòa tan Agilent 708-DS
TT/HT/01
1 Cái Bộ 8 cốc kèm hệ thống lấy mẫu tự động Malaysia 7,100,000
37 Máy quang phổ EMC-61PCS-UV
TT/QP/01
1 Cái " + Khoảng bước sóng: 190 đến 1100nm Độ chính xác của bước sóng ±0.3nm Khoảng phổ: 0 đến 200%T; -0.3 đến 3A + Bộ điều chỉnh nhiệt: 10° đến 60°C" Đức 4,000,000
38 Máy thử độ rã Agilent 100
TT/TĐR/01
1 Cái Giới hạn nhiệt độ: 20°C - 50°C ± 0,2°C Malaysia 1,900,000
39 Cân phân tích Mettler Toledo AB204
TT/CPT/01
1 Cái Max = 210g, d = 0,1mg Thụy Sỹ 600,000
40 Cân kỹ thuật GX603A
TT/CKT/01
1 Cái Max= 620g , e = 0,01g Nhật Bản 600,000
41 Máy đo pH Mettler Toledo
TT/pH/01
1 Cái "Dải đo nhiệt độ: 0 – 100° C Dải đo pH : 0 - 20" Thụy Điển 1,000,000
42 Máy phân cực kế Kruss
TT/PCK/02
1 Cái "Phạm vi đo: -180° đến +180° Độ phân giải: 0.01°" Đức 3,000,000
43 Máy phân cực kế AP300
TT/PCK/01
1 Cái "Khoảng đo: -89,99° đến +89,99° Độ phân giải: 0.01°" Nhật 3,000,000
44 Máy Karl fischer Metrohm
TT/KF/01
1 Cái "Khoảng đo thế phân cực với mode ipol từ -1.200 đến 1.200mV Khoảng đo dòng phân cực với model Upol từ -120 đến +120µA" Thụy Sỹ 3,000,000
45 Tủ sấy Memmert UM400
TT/TS/02
1 Cái T° tối đa 240°C Đức 1,400,000
46 Nhiệt ẩm kế ISOLAB
TT/NAK/01
1 Cái Nhiệt độ, độ ẩm Đức 850,000
47 Nhiệt ẩm kế ISOLAB
TT/NAK/02
1 Cái Nhiệt độ, độ ẩm Đức 850,000
48 Nhiệt kế đầu dò
TT/NKĐD/01
1 Cái Nhiệt độ Romania 2,200,000
49 Nhiệt kế thủy ngân
TT/NKTN/01
1 Cái Khoảng đo -10°C đến 300°C, d= 1°C Đức 500,000
50 Máy đo độ dẫn điện
TT/ĐDĐ/01
1 Cái Độ dẫn điện, nhiệt độ Trung Quốc 1,100,000
51 Quả cân chuẩn 200g
TT/QCC/01
1 Cái "Khối lượng danh định 200g Cấp chính xác E2" Đức 800,000
52 Máy đếm tiểu phân
TT/ĐTP/01
1 Cái Khoảng đo 10000 hạt/ml Nhật Bản 10,000,000
53 Chi phí đi lại (cơ sở 2)
Chi phí đi lại (cơ sở 2)
1 Cái Lần đi lại Việt Nam 4,000,000
54 Nhiệt kế
TT/NKTN/03
1 Cái "10 đến 150 độ C Độ phân giải 1 độ C" Việt Nam 500,000
55 Nhiệt kế
TT/NKTN/04
1 Cái "10 đến 150 độ C Độ phân giải 1 độ C" Việt Nam 500,000
56 Nhiệt ẩm kế
TT/NAK/03
1 Cái Nhiệt độ, độ ẩm Trung Quốc 850,000
57 Nhiệt ẩm kế
TT/NAK/04
1 Cái Nhiệt độ, độ ẩm Trung Quốc 850,000
58 Nhiệt ẩm kế
TT/NAK/05
1 Cái Nhiệt độ, độ ẩm Trung Quốc 850,000
59 Nhiệt ẩm kế
LM1/NAK/01
1 Cái Nhiệt độ, độ ẩm Trung Quốc 850,000
60 Nhiệt ẩm kế
KHC1/NAK/01
1 Cái Nhiệt độ, độ ẩm Trung Quốc 850,000
61 Cân phân tích Metler 1
TT/CPT/04
1 Cái Mettler-Toledo "Pmax: =220g Giá trị chia độ d= 0,0001g Cấp chính xác: I e= 1mg" Trung Quốc 600,000
62 Cân phân tích Metler 2
TT/CPT/05
1 Cái "Pmax: =220g Giá trị chia độ d= 0,0001g Cấp chính xác: I e= 1mg" Thụy sỹ 600,000
63 Cân phân tích AND
TT/CPT/03
1 Cái "Pmax: =210g Giá trị chia độ d= 0,0001g Cấp chính xác: I e= 1mg" Nhật 1,000,000
64 Máy đo pH
TT/PH/02
1 Cái Dải đo pH : -2,000 - 20,000 Trung Quốc 3,100,000
65 Quang phổ tử ngoại khả kiến UV-VIS
TT/QP/02
1 Cái "Phạm vi bước sóng: 185-1200nm Độ phân giải: 0,1nm Phạm vi đo độ HT: -3-3Abs" Đức 3,100,000
66 Máy HPLC
TT/HPLC/03
1 Cái Đầu dò tử ngoại khả kiến, bơm mẫu bằng tay, 4 kênh Nhật 5,700,000
67 Máy AAS
MP/AAS/03
1 Cái "Phạm vi bước sóng: 185-900nm Khe sáng: 0,2-0,5-1,0nm " Malaisia 4,800,000
68 Lò nung
TT/LN/01
1 Cái "Dải nhiệt độ: 200-1.100 độ C Độ phân giải: 1 độ C" USA 2,300,000
69 Tủ sấy Menmet
TT/TS/03
1 Cái "nhiệt độ tối đa: 220 độ C; Độ phân giải: 1 độ C" Đức 3,200,000
70 Tủ lạnh
TT/TL/02
1 Cái Nhiệt độ ngăn mát: 4-8 độ C; Ngăn đông: -14 độ C Nhật 1,400,000
71 Ly tâm lạnh
TT/MLT/02
1 Cái "Nhiệt độ từ 30-45 độ C tần số giao động: 30 ±1; Biên độ giao động: 55±1mm" Đức 1,700,000
72 Máy thử độ rã
TT/TĐR/02
1 Cái Việt Nam Đức 1,600,000
73 Chi phí hiệu chuẩn tận nơi cơ sở 1
Chi phí hiệu chuẩn tận nơi cơ sở 1
1 Lần Việt Nam Việt Nam 1,056,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second