Sewing costumes for officials at commune/town health stations in 2025

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Sewing costumes for officials at commune/town health stations in 2025
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
61.600.000 VND
Publication date
17:12 02/06/2025
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
365/QĐ-TTYT
Approval Entity
Dak R' Lap District Medical Center
Approval date
26/05/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn6001693781

CÔNG TY TNHH MAY MẶC QUANG HUY

61.600.000 VND 30 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Trang phục Bác sỹ
Không
10 Bộ - Áo: Chất liệu vải kate ford hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (TCVN 8042:2009) 162.6 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (TCVN 1753:2008) 280x270 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (TCVN 7835-C10:2007) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (TCVN 5465:2009) POLYESTER 65.2 ± 0.5 COTTON 34.8 ± 0.5 - Quần đối với Nam: chất liệu vải kaki hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 281.0 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 452x292 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 79.8 ± 0.5 COTTON 20.2 ± 0.5 - Quần đối với Nữ: Chất liệu vải kaki thun hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 240.2 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 476x300 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 73.8 ± 0.5 RAYON 23.6 ± 0.5 SPANDEX 2.6 ± 0.5 Việt Nam 800,000
2 Trang phục Y sỹ, Điều dưỡng
Không
32 Bộ - Áo: Chất liệu vải kate ford hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (TCVN 8042:2009) 162.6 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (TCVN 1753:2008) 280x270 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (TCVN 7835-C10:2007) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (TCVN 5465:2009) POLYESTER 65.2 ± 0.5 COTTON 34.8 ± 0.5 - Quần đối với Nam: chất liệu vải kaki hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 281.0 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 452x292 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 79.8 ± 0.5 COTTON 20.2 ± 0.5 - Quần đối với Nữ: Chất liệu vải kaki thun hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 240.2 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 476x300 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 73.8 ± 0.5 RAYON 23.6 ± 0.5 SPANDEX 2.6 ± 0.5 - Kích thước: May theo số đo từng cá nhân. - Quy cách: May theo mẫu Thông tư 45/2015/TT-BYT ngày 31/11/2015 của Bộ y tế. Việt Nam 800,000
3 Trang phục Nữ hộ sinh
Không
14 Bộ - Áo: Chất liệu vải kate ford hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (TCVN 8042:2009) 162.6 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (TCVN 1753:2008) 280x270 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (TCVN 7835-C10:2007) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (TCVN 5465:2009) POLYESTER 65.2 ± 0.5 COTTON 34.8 ± 0.5 - Quần đối với Nam: chất liệu vải kaki hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 281.0 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 452x292 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 79.8 ± 0.5 COTTON 20.2 ± 0.5 - Quần đối với Nữ: Chất liệu vải kaki thun hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 240.2 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 476x300 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 73.8 ± 0.5 RAYON 23.6 ± 0.5 SPANDEX 2.6 ± 0.5 - Kích thước: May theo số đo từng cá nhân. - Quy cách: May theo mẫu Thông tư 45/2015/TT-BYT ngày 31/11/2015 của Bộ y tế. Việt Nam 800,000
4 Trang phục Dược sĩ
Không
17 Bộ - Áo: Chất liệu vải kate ford hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (TCVN 8042:2009) 162.6 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (TCVN 1753:2008) 280x270 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (TCVN 7835-C10:2007) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (TCVN 5465:2009) POLYESTER 65.2 ± 0.5 COTTON 34.8 ± 0.5 - Quần đối với Nam: chất liệu vải kaki hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 281.0 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 452x292 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 79.8 ± 0.5 COTTON 20.2 ± 0.5 - Quần đối với Nữ: Chất liệu vải kaki thun hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 240.2 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 476x300 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 73.8 ± 0.5 RAYON 23.6 ± 0.5 SPANDEX 2.6 ± 0.5 - Kích thước: May theo số đo từng cá nhân. - Quy cách: May theo mẫu Thông tư 45/2015/TT-BYT ngày 31/11/2015 của Bộ y tế. Việt Nam 800,000
5 Trang phục y tế công cộng
Không
4 Bộ - Áo: Chất liệu vải kate ford hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (TCVN 8042:2009) 162.6 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (TCVN 1753:2008) 280x270 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (TCVN 7835-C10:2007) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (TCVN 5465:2009) POLYESTER 65.2 ± 0.5 COTTON 34.8 ± 0.5 - Quần đối với Nam: chất liệu vải kaki hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 281.0 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 452x292 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 79.8 ± 0.5 COTTON 20.2 ± 0.5 - Quần đối với Nữ: Chất liệu vải kaki thun hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 240.2 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 476x300 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 73.8 ± 0.5 RAYON 23.6 ± 0.5 SPANDEX 2.6 ± 0.5 - Kích thước: May theo số đo từng cá nhân. - Quy cách: May theo mẫu Thông tư 45/2015/TT-BYT ngày 31/11/2015 của Bộ y tế. Việt Nam 800,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second