Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn6001693781 | CÔNG TY TNHH MAY MẶC QUANG HUY |
61.600.000 VND | 30 day |
| 1 | Trang phục Bác sỹ |
Không
|
10 | Bộ | - Áo: Chất liệu vải kate ford hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (TCVN 8042:2009) 162.6 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (TCVN 1753:2008) 280x270 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (TCVN 7835-C10:2007) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (TCVN 5465:2009) POLYESTER 65.2 ± 0.5 COTTON 34.8 ± 0.5 - Quần đối với Nam: chất liệu vải kaki hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 281.0 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 452x292 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 79.8 ± 0.5 COTTON 20.2 ± 0.5 - Quần đối với Nữ: Chất liệu vải kaki thun hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 240.2 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 476x300 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 73.8 ± 0.5 RAYON 23.6 ± 0.5 SPANDEX 2.6 ± 0.5 | Việt Nam | 800,000 |
|
| 2 | Trang phục Y sỹ, Điều dưỡng |
Không
|
32 | Bộ | - Áo: Chất liệu vải kate ford hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (TCVN 8042:2009) 162.6 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (TCVN 1753:2008) 280x270 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (TCVN 7835-C10:2007) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (TCVN 5465:2009) POLYESTER 65.2 ± 0.5 COTTON 34.8 ± 0.5 - Quần đối với Nam: chất liệu vải kaki hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 281.0 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 452x292 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 79.8 ± 0.5 COTTON 20.2 ± 0.5 - Quần đối với Nữ: Chất liệu vải kaki thun hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 240.2 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 476x300 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 73.8 ± 0.5 RAYON 23.6 ± 0.5 SPANDEX 2.6 ± 0.5 - Kích thước: May theo số đo từng cá nhân. - Quy cách: May theo mẫu Thông tư 45/2015/TT-BYT ngày 31/11/2015 của Bộ y tế. | Việt Nam | 800,000 |
|
| 3 | Trang phục Nữ hộ sinh |
Không
|
14 | Bộ | - Áo: Chất liệu vải kate ford hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (TCVN 8042:2009) 162.6 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (TCVN 1753:2008) 280x270 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (TCVN 7835-C10:2007) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (TCVN 5465:2009) POLYESTER 65.2 ± 0.5 COTTON 34.8 ± 0.5 - Quần đối với Nam: chất liệu vải kaki hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 281.0 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 452x292 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 79.8 ± 0.5 COTTON 20.2 ± 0.5 - Quần đối với Nữ: Chất liệu vải kaki thun hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 240.2 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 476x300 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 73.8 ± 0.5 RAYON 23.6 ± 0.5 SPANDEX 2.6 ± 0.5 - Kích thước: May theo số đo từng cá nhân. - Quy cách: May theo mẫu Thông tư 45/2015/TT-BYT ngày 31/11/2015 của Bộ y tế. | Việt Nam | 800,000 |
|
| 4 | Trang phục Dược sĩ |
Không
|
17 | Bộ | - Áo: Chất liệu vải kate ford hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (TCVN 8042:2009) 162.6 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (TCVN 1753:2008) 280x270 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (TCVN 7835-C10:2007) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (TCVN 5465:2009) POLYESTER 65.2 ± 0.5 COTTON 34.8 ± 0.5 - Quần đối với Nam: chất liệu vải kaki hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 281.0 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 452x292 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 79.8 ± 0.5 COTTON 20.2 ± 0.5 - Quần đối với Nữ: Chất liệu vải kaki thun hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 240.2 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 476x300 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 73.8 ± 0.5 RAYON 23.6 ± 0.5 SPANDEX 2.6 ± 0.5 - Kích thước: May theo số đo từng cá nhân. - Quy cách: May theo mẫu Thông tư 45/2015/TT-BYT ngày 31/11/2015 của Bộ y tế. | Việt Nam | 800,000 |
|
| 5 | Trang phục y tế công cộng |
Không
|
4 | Bộ | - Áo: Chất liệu vải kate ford hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (TCVN 8042:2009) 162.6 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (TCVN 1753:2008) 280x270 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (TCVN 7835-C10:2007) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (TCVN 5465:2009) POLYESTER 65.2 ± 0.5 COTTON 34.8 ± 0.5 - Quần đối với Nam: chất liệu vải kaki hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 281.0 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 452x292 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 79.8 ± 0.5 COTTON 20.2 ± 0.5 - Quần đối với Nữ: Chất liệu vải kaki thun hoặc tương đương Màu sắc: màu trắng Khối lượng vải (G/M²) (ISO 3801:1977) 240.2 ± 0.2 Mật độ vải (Sợi/10CM) (ISO 7211-2:1984) 476x300 ± 2 Độ bền màu giặt ở 40ﹾC(CẤP) (ISO 105-C06 A1S:2010) 4-5 Định tính và định lượng nguyên liệu (%) (ISO 1833:2019) POLYESTER 73.8 ± 0.5 RAYON 23.6 ± 0.5 SPANDEX 2.6 ± 0.5 - Kích thước: May theo số đo từng cá nhân. - Quy cách: May theo mẫu Thông tư 45/2015/TT-BYT ngày 31/11/2015 của Bộ y tế. | Việt Nam | 800,000 |
|