Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801382142 | 0801382142 |
CÔNG TY TNHH BỮA ĂN HỌC ĐƯỜNG |
1.550.640.000 VND | 1.550.640.000 VND | 12 day | 12 months |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801380603 | 0801380603 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI NÔNG SẢN THÁI SƠN | E-HSDT is not evaluated according to process 02 | |
| 2 | vn0801334131 | 0801334131 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM MẠNH YẾN | E-HSDT is not evaluated according to process 02 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mì gạo |
480 | Kg | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bánh mỳ kem |
480 | Kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Bầu |
60 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bí đỏ |
840 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bí xanh |
840 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bột canh 14% 900gr |
180 | Kg | Việt Nam | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bún khô |
1680 | Kg | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bột sắn dây |
60 | Kg | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Cà chua |
600 | Kg | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cà rốt |
300 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cá trắm trắng cắt khúc loại 1 |
1200 | Kg | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cam |
240 | Kg | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Chuối tây |
420 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cua đồng |
180 | Kg | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dầu ăn |
240 | Lít | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dưa hấu |
1200 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đậu phụ vàng |
540 | Kg | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Đỗ xanh tách vỏ |
180 | Kg | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đỗ đen |
240 | Kg | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Đỏ đỏ hạt to |
120 | Kg | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đường trắng túi 1kg |
60 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Đường vàng |
240 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Thịt gà ta ( Bỏ chân,cổ) |
600 | Kg | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Gạo nếp |
144 | Kg | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Gạo tẻ thơm |
7560 | Kg | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Gừng củ |
24 | Kg | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Giá đỗ |
60 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Hành khô |
24 | Kg | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Hành lá |
120 | Kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Hạt sen |
120 | Kg | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Hành tây |
60 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Khoai tây |
180 | Kg | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Khoai sọ |
180 | Kg | Việt Nam | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Lạc đỏ |
120 | Kg | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Me |
48 | Kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Bột ngọt |
180 | Kg | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Rau mùi tàu |
12 | Kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Muối tinh iot 500g |
48 | Kg | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Mướp |
144 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Nước mắm |
48 | Lít | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ngao |
1200 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Nấm hương |
60 | Kg | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cần ta |
60 | Kg | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Rau đay |
240 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Rau mùng tơi |
240 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Rau ngót |
120 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Rau cải ngọt |
144 | Kg | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Su hào |
60 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sữa túi 1kg |
360 | Kg | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Su su |
120 | Kg | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Tai chua |
48 | Kg | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Tép đồng |
144 | Kg | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thịt bê bỏ bì |
192 | Kg | Việt Nam | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Thịt lợn mông sấn |
216 | Kg | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thịt lợn nạc thăn |
120 | Kg | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thịt lợn nạc vai |
600 | Kg | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Thịt lợn vai sấn |
240 | Kg | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tỏi khô |
12 | Kg | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Trứng cút |
360 | Kg | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Trứng vịt |
240 | Kg | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thịt ngan ( Bỏ chân,cổ) |
840 | Kg | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tôm biển loại 2 |
420 | Kg | Việt Nam | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thanh Long |
120 | Kg | Việt Nam | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Rau thì là |
12 | Kg | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Thịt chim bồ câu |
60 | Kg | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Vừng vàng |
60 | Kg | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Xương đuôi |
1440 | Kg | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |