Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5500201553 | 5500201553 | Ha Van Chung |
208.900.000 VND | 10 day |
| 1 | Băng zon khẩu hiệu vượt đường (0,75x10m, in 2 mặt) |
BZ1
|
12 | Chiếc | Băng zon khẩu hiệu vượt đường (0,75x10m, in 2 mặt) | VIỆT NAM | 500,000 |
|
| 2 | Băng zon khẩu hiệu trước NVH xã (10,18x0,7m, in 1 mặt |
BZ2
|
1 | Chiếc | Băng zon khẩu hiệu trước NVH xã (10,18x0,7m, in 1 mặt | VIỆT NAM | 1,000,000 |
|
| 3 | Băng zon khẩu hiệu cánh gà khu vực bỏ phiếu xã (0,75x8m) khung sắt |
BZ3
|
20 | Cái | Băng zon khẩu hiệu cánh gà khu vực bỏ phiếu xã (0,75x8m) khung sắt | VIỆT NAM | 900,000 |
|
| 4 | Cổng 2 bên UBND xã, khung sắt hộp phủ Alu dán đề can (1,22 x 3,06m) |
C2B
|
2 | Cái | Cổng 2 bên UBND xã, khung sắt hộp phủ Alu dán đề can (1,22 x 3,06m) | VIỆT NAM | 1,000,000 |
|
| 5 | Cờ Đảng (KT 1,2 x 0,8m) |
CĐ
|
100 | Chiếc | Cờ Đảng (KT 1,2 x 0,8m) | VIỆT NAM | 50,000 |
|
| 6 | Cờ Tổ quốc (KT 1,2 x 0,8m) |
CTQ
|
300 | Chiếc | Cờ Tổ quốc (KT 1,2 x 0,8m) | VIỆT NAM | 50,000 |
|
| 7 | Cờ hồng kỳ (0,75 x 2m) |
CHK
|
220 | Chiếc | Cờ hồng kỳ (0,75 x 2m) | VIỆT NAM | 35,000 |
|
| 8 | Cờ chuối màu (7 cờ/1 bộ) |
CCM
|
2 | Bộ | Cờ chuối màu (7 cờ/1 bộ) | VIỆT NAM | 150,000 |
|
| 9 | Dây cờ Đảng, cờ Tổ quốc ( 30 x 20 x 10m) |
DCĐ
|
200 | Dây | Dây cờ Đảng, cờ Tổ quốc ( 30 x 20 x 10m) | VIỆT NAM | 50,000 |
|
| 10 | Pano tam giác (1m x 1,8m) |
PTG
|
2 | Cái | Pano tam giác (1m x 1,8m) | VIỆT NAM | 1,500,000 |
|
| 11 | Cờ đuôi cá khung sắt in bạt (70 x 3,06m |
CĐC
|
20 | Cái | Cờ đuôi cá khung sắt in bạt (70 x 3,06m | VIỆT NAM | 600,000 |
|
| 12 | Phong cổng khu vực bỏ phiếu (80 x 6,00m) |
CCM
|
10 | Cái | Phong cổng khu vực bỏ phiếu (80 x 6,00m) | VIỆT NAM | 500,000 |
|
| 13 | Phông chính 6 x 3,2m (Tiêu ngữ, hồng kỳ,ảnh Bác) |
PC
|
9 | Cái | Phông chính 6 x 3,2m (Tiêu ngữ, hồng kỳ,ảnh Bác) | VIỆT NAM | 4,000,000 |
|
| 14 | Hòm bỏ phiếu chính Meca trong dầy 0,4li KT 60x40x40 |
HB
|
15 | Hòm | Hòm bỏ phiếu chính Meca trong dầy 0,4li KT 60x40x40 | VIỆT NAM | 500,000 |
|
| 15 | Bảng niêm yết danh sách Đại biểu Quốc hội và Đại biểu HĐND tỉnh (1,50 x 2,10) bằng bạc, có chân |
BNY1
|
10 | Cái | Bảng niêm yết danh sách Đại biểu Quốc hội và Đại biểu HĐND tỉnh (1,50 x 2,10) bằng bạc, có chân | VIỆT NAM | 1,500,000 |
|
| 16 | Bảng niêm yết danh sách Đại biểu HĐND xã (1,50 x 1,90) bằng bạc, có chân |
BNY2
|
10 | Cái | Bảng niêm yết danh sách Đại biểu HĐND xã (1,50 x 1,90) bằng bạc, có chân | VIỆT NAM | 1,500,000 |
|
| 17 | Bảng niêm yết danh sách cử tri (1,22 x 1,80) bằng Alu, có chân |
BNY3
|
10 | Cái | Bảng niêm yết danh sách cử tri (1,22 x 1,80) bằng Alu, có chân | VIỆT NAM | 1,600,000 |
|
| 18 | Bảng niêm yết danh sách cử tri toàn xã (1,23 x 2,30) bằng Alu, có chân |
BNY4
|
1 | Cái | Bảng niêm yết danh sách cử tri toàn xã (1,23 x 2,30) bằng Alu, có chân | VIỆT NAM | 2,600,000 |
|
| 19 | Biển lối vào |
BLV
|
10 | Cái | Biển lối vào | VIỆT NAM | 80,000 |
|
| 20 | Biển lối ra |
BLR
|
10 | Cái | Biển lối ra | VIỆT NAM | 80,000 |
|
| 21 | Biển hướng dẫn (để bàn) |
BHD
|
10 | Cái | Biển hướng dẫn (để bàn) | VIỆT NAM | 50,000 |
|
| 22 | Biển phát phiếu (để bàn) |
PB
|
10 | Cái | Biển phát phiếu (để bàn) | VIỆT NAM | 50,000 |
|
| 23 | Biển nơi cử tri viết phiếu bầu (để bàn) |
BNCT
|
10 | Cái | Biển nơi cử tri viết phiếu bầu (để bàn) | VIỆT NAM | 50,000 |
|
| 24 | Biển bàn đống dấu đã bỏ phiếu (để bàn) |
BBDĐ
|
10 | Cái | Biển bàn đống dấu đã bỏ phiếu (để bàn) | VIỆT NAM | 50,000 |
|
| 25 | Bảng nội quy |
BNQ
|
10 | Cái | Bảng nội quy | VIỆT NAM | 1,200,000 |
|
| 26 | Bảng tiêu chuẩn |
BTC
|
10 | Cái | Bảng tiêu chuẩn | VIỆT NAM | 1,000,000 |
|
| 27 | Khẩu hiệu bên trong NVH xã |
KH
|
1 | Cái | Khẩu hiệu bên trong NVH xã | VIỆT NAM | 800,000 |
|
| 28 | In tranh cổ động tuyên truyền bằng đề can siêu nét KT 54x 80cm |
ITR
|
36 | Tranh | In tranh cổ động tuyên truyền bằng đề can siêu nét KT 54x 80cm | VIỆT NAM | 70,000 |
|
| 29 | Dây thừng, dây chun căng treo khẩu hiệu |
DTC
|
22 | Bộ | Dây thừng, dây chun căng treo khẩu hiệu | VIỆT NAM | 100,000 |
|
| 30 | Dây thép 1 li |
DTC
|
2 | Kg | Dây thép 1 li | VIỆT NAM | 70,000 |
|
| 31 | Keo con voi loại to |
KCV
|
5 | Lọ | Keo con voi loại to | VIỆT NAM | 60,000 |
|
| 32 | Cây tre (Nẹp băng zon) |
CTQ
|
2 | Cây | Cây tre (Nẹp băng zon) | VIỆT NAM | 100,000 |
|
| 33 | Đinh bê tông (2 phân) |
ĐBT
|
1 | Kg | Đinh bê tông (2 phân) | VIỆT NAM | 40,000 |
|