Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0313698992 | 0313698992 | Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Khoa học kỹ thuật Tấn Phát |
179.500.000 VND | 179.500.000 VND | 60 day | 60 ngày |
1 |
Máy đo SpO2 cầm tay |
2500A - NONIN
|
1 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Mỹ
|
18,700,000 |
|
2 |
Loa phóng thanh cầm tay |
ER520 - Toa
|
3 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
1,424,000 |
|
3 |
Máy đo huyết áp điện tử |
JPN600 - Omron
|
3 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
1,900,000 |
|
4 |
Bộ dụng cụ tiểu phẫu 6 chi tiết |
Simaeco
|
18 |
Bộ |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Pakistan + Việt Nam
|
475,000 |
|
5 |
Bộ nẹp chân tay bằng gỗ |
NCT
|
7 |
Bộ |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
418,000 |
|
6 |
Tủ thuốc Inox |
TTI
|
5 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
6,270,000 |
|
7 |
Máy đo đường huyết |
Accu - Chek Guide - Roche
|
2 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Mỹ
|
2,280,000 |
|
8 |
Huyết áp ống nghe người lớn |
500 + 120 - Kenzmedico
|
22 |
Bộ |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
760,000 |
|
9 |
Huyết áp ống nghe trẻ em |
501 - Kenzmedico
|
9 |
Bộ |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật Bản
|
658,000 |
|
10 |
Mâm Inox (30 x 40 x 2) cm |
MI
|
2 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
152,000 |
|
11 |
Chén chum inox 600ml |
CCI
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
57,000 |
|
12 |
Bộ dụng cụ rửa dạ dày |
DCRDD
|
7 |
Bộ |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
285,000 |
|
13 |
Ống thông tiểu inox 15cm |
OTTI
|
14 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Pakistan
|
76,000 |
|
14 |
Túi chườm nóng lạnh |
TCNL
|
2 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
67,000 |
|
15 |
Bảng đo thị lực |
BDTL
|
1 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
1,045,000 |
|
16 |
Máy ghi nhiệt độ và độ ẩm tự động |
GSP - 6 - Elitech - Mỹ
|
1 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
2,660,000 |
|
17 |
Xe đẩy dụng cụ Inox |
XDDCI
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,090,000 |
|
18 |
Nhiệt kế điện tử không thấm nước |
Ri-Gital - Riester - Đức
|
7 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
355,000 |
|
19 |
Nhiệt kế thủy ngân, 42 độ |
NKTN
|
20 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
23,000 |
|
20 |
Giá treo dịch truyền |
GTDT
|
1 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
456,000 |
|
21 |
Túi cứu thương |
TCT
|
4 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam/Pakistan/Đài Loan/Nhật
|
3,135,000 |
|
22 |
Cân sức khỏe |
Nhơn Hòa
|
2 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
399,000 |
|
23 |
Cân nằm trẻ em |
Nhơn Hòa
|
2 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
855,000 |
|
24 |
Đèn gù khám bệnh |
EL-751
|
8 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
2,374,000 |
|
25 |
Hộp đựng dụng cụ Inox (23 x 11 x 5) cm |
HDCI
|
2 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
57,000 |
|
26 |
Kéo thẳng nhọn 18cm |
Simaeco
|
5 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Pakistan
|
38,000 |
|
27 |
Máy xông khí dung |
NE-C28 - Omron - Nhật
|
2 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
1,520,000 |
|
28 |
Bàn khám bệnh |
BKB
|
3 |
Cái |
Theo Mục 2. - Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
8,075,000 |