Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0309810440 |
CUNG NHU HOC SERVICE TRADING CORPORATION |
684.794.100 VND | 684.794.100 VND | 90 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Electric Vehicle Design: Design, Simulation, and Applications |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,855,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Nguyên lý kế toán |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Electrical and Electronics Measurements and Instrumentation |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 924,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Nguyên Lý Máy |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Electrical Power Transmission System Engineering: Analysis and Design |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,913,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Nguyên lý thiết kế kiến trúc dân dụng - Cấu tạo kiến trúc và chọn hình kết cấu |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Electronic Devices And Analog Electronics Vol 1. |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 297,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Nguyên Lý Và Cấu Trúc Các Cơ Cấu Máy |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Electronic Devices And Analog Electronics Vol 2. |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 374,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Ngữ Âm Học Và Âm Vị Học Tiếng Anh |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Electronics. Analog and Digital |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,732,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ngữ nghĩa học tiếng Anh |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Enterprise Resources Planning and Beyond: Integrating Your Entire Organization |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,556,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Nhập môn kỹ thuật tàu thủy |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Environmental biochemistry |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 2,469,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Những nội dung cơ bản của môn học Lý luận về nhà nước và pháp luật |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Engineering Analysis with Solidworks Simulation 2018 |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 441,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Offshore Compliant Platforms: Analysis, Design, and Experimental Studies |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,520,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | English for Accounting and Auditing: Student's Book |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | OKR: Phương pháp thiết lập mục tiêu và quản lý công việc vượt trội |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | English for Business Studies: A course for business studies and economics students |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,055,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Older Tourist Behavior and Marketing Tools |
1 | Quyển | Đức | 867,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | English for Everyone - Business English - Practice Book (Level 1) |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 427,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | onducting Tours, 3nd Edition |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 849,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | English for Everyone - Business English - Practice Book (Level 2) |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 349,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Ornamental Fish Culture and Aquarium Management |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,552,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | English for Everyone: Business English Level 1 Course Book |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 459,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Oxford Modern English Grammar -> The Oxford Dictionary of English Grammar - 2nd Edition |
1 | Đĩa CD | Anh | 1,103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | English for Everyone: Business English Level 2 Course Book |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 451,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ô Tô Điện & ô tô Tự Lái |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | English Grammar in Use |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 682,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Ôn tập thủy văn - thủy lực công trình giao thông |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | English Pronunciation in Use: Advanced - 1e |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 993,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Pack New Interactions 1 Listening & Speaking (Asia Ed) |
1 | Đĩa CD | Singapore | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Essentials of Business Communication |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,904,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Pack New Interactions 1 Reading & Writing (Asia Ed) |
1 | Đĩa CD | Singapore | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Essentials of Health Economics |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,314,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Pack New Interactions 2 Listening & Speaking (Asia Ed) |
1 | Đĩa CD | Singapore | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Event Management in Sport, Recreation, and Tourism: Theoretical and Practical Dimensions |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,104,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Pack New Interactions 2 Reading & Writing (Asia Ed) |
1 | Đĩa CD | Singapore | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Event Planning and Management: Principles, Planning and Practice |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 836,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Pack New Interactions 3 Listening & Speaking (Asia Ed) |
1 | Đĩa CD | Singapore | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Event Studies: Theory and Management for Planned Events |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,379,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Pack New Interactions 3 Reading & Writing (Asia Ed) |
1 | Đĩa CD | Singapore | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Examples & Explanations for Payment Systems: Payment Systems, Fifth Edition |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,414,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Pack New Interactions 4 Listening & Speaking (Asia Ed) |
1 | Đĩa CD | Singapore | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Exercices de grammaire en contexte |
1 | Đĩa CD | Pháp | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Pack New Interactions 4 Reading & Writing (Asia Ed) |
1 | Đĩa CD | Singapore | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Expression orale, niveau 2 |
1 | Đĩa CD | Pháp | 595,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Pack New Interactions Intro Listening & Speaking (Asia Ed) |
1 | Đĩa CD | Singapore | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Financial Accounting |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,591,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Pack New Interactions Intro Reading & Writing (Asia Ed) |
1 | Đĩa CD | Singapore | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Financial Theory with Python |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 749,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Pathology and Epidemiology of Aquatic Animal Diseases for Practitioners |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,752,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Finite Element Simulations with ANSYS Workbench 2023: Theory, Applications, Case Studies |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,531,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Pathology of Cultured Fish in Hong Kong |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 919,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | First Aid Manual 11th Edition: Written and Authorised by the UK's Leading First Aid Providers |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 485,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Plotkin's Vaccines |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,833,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | First Aid Reference Guide |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 295,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Power Generation, Operation and Control |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,767,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Fish Behaviour |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,890,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Power System Analysis: Operation and Control |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,982,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Fish diseases and medicine |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,551,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Practical Handbook of Warehousing |
1 | Quyển | Đức | 2,049,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Fisheries and aquaculture economics |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,306,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Practice Makes Perfect: English Conversation, 4th edition |
1 | Đĩa CD | Singapore | 677,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Fisheries Resources Economics |
1 | Quyển | Singapore | 1,417,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Principles and Modern Applications of Mass Transfer Operations |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,853,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Fisheries, Quota Management and Quota Transfer: Rationalization through Bio-economics |
1 | Quyển | Singapore | 1,923,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Principles and Practices of CAD/CAM |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,932,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Fishes of the World (5th Edition) |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,785,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Principles of Animal Physiology Edition: 3 |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,883,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Focus on Grammar 1-5 -> Focus on Grammar 4e Level 1 (Student Book, Online Practice) |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Product Performance Evaluation using CAD/CAE: The Computer Aided Engineering Design Series |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,577,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Focus on Grammar 5e Level 2 (Student Book, Online Practice) |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Professional Management of Housekeeping Operations |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 621,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Focus on Grammar 5e Level 3 (Student Book, Online Practice) |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Property management (6th ED) |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,976,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Focus on Grammar 5e Level 4 (Student Book, Online Practice) |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Property Management: Corporate Strategies, Financial Instruments and the Urban Environment |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,310,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Focus on Grammar 5e Level 5 (Student Book, Online Practice) |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Pháp luât trọng tài thương mại Việt Nam: Bản án và bình luận bản án Tập 1 (Sách chuyên khảo, xuất bản lần thứ hai) |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 242,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Food and Beverage Management |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,722,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Pháp luât trọng tài thương mại Việt Nam: Bản án và bình luận bản án Tập 2 (Sách chuyên khảo, xuất bản lần thứ hai) |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 232,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Food and Beverage Management in the Luxury Hotel Industry |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 678,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Pháp luật về thế chấp quyền sử dụng đất tại các tổ chức tín dụng ở Việt Nam |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Food and Culinary Arts (Field Guides to Finding a New Career) |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 423,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Phân tích đáp án các bài luyện dịch |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Food Science and the Culinary Arts |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 3,565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Phân tích polyme bằng các phương pháp nhiệt DSC – TGA - DMA |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Foodservice Management: Principles and Practices |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,574,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Phân tích tài chính doanh nghiệp |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 249,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Foundations of Modern Networking: SDN, NFV, QoE, IoT, and Cloud |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,159,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Phương Pháp Hóa Học Hữu Cơ - Cơ Chế Phản Ứng Hữu Cơ - Tập 1 - Cơ Sở Lý Thuyết |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Front Office Management in Hotel |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 324,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Phương Pháp Hóa Học Hữu Cơ Tập 4 - Tổng Hợp Hữu Cơ |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Fundamentals of Aquatic Veterinary Medicine |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 2,899,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Phương Pháp Hóa Học Hữu Cơ, - Cơ Chế Phản Ứng Hữu Cơ - Tập 3 Cơ Chế Các Phản Ứng Hữu Cơ (Phần 2) |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Fundamentals Of Auditing |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 582,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Phương pháp học tập thông minh |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Fundamentals of Automobile Body Structure Design |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,603,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Phương pháp thống kê trong nghiên cứu xã hội |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Fundamentals of Business Intelligence |
1 | Quyển | Đức | 1,313,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Q: Skills for Success Intro Level Listening and Speaking Student Book with iQ Online Practice |
1 | Đĩa CD | Anh | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Fundamentals of Composites Manufacturing: Materials, Methods and Applications |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,383,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Q: Skills for Success Intro Level Reading and Writing Student Book with iQ Online Practice |
1 | Đĩa CD | Anh | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Fundamentals of Deep Learning: Designing Next-Generation Machine Intelligence Algorithms |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,211,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Q: Skills for Success Level 1 Listening and Speaking Student Book with iQ Online Practice |
1 | Đĩa CD | Anh | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Fundamentals of Occupational Safety and Health |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,968,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Q: Skills for Success Level 1 Reading and Writing Student Book with iQ Online Practice |
1 | Đĩa CD | Anh | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Fundamentals of Physics, Volume 1, 12th Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,887,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Q: Skills for Success Level 2 Listening and Speaking Student Book with Digital Pack |
1 | Đĩa CD | Anh | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Fundamentals of Physics, Volume 2, 12th Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,837,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Q: Skills for Success Level 3 Listening and Speaking Student Book with Digital Pack |
1 | Đĩa CD | Anh | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | General, Organic, & Biochemistry An applied approach |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 725,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Q: Skills for Success: Level 2: Reading and Writing Student Book with iQ Online Practice |
1 | Đĩa CD | Anh | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | General, Organic, and Biochemistr |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,566,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Q: Skills for Success: Level 3: Reading and Writing Student Book with iQ Online Practice |
1 | Đĩa CD | Anh | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Getting started with open source development |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Q: Skills For Success: Level 4: Listening And Speaking Student Book With iQ Online Practice |
1 | Đĩa CD | Anh | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Great Writing 1: Student Book With Online Workbook |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Q: Skills for Success: Level 4: Reading and Writing Student Book with iQ Online Practice |
1 | Đĩa CD | Anh | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Great Writing 2: Student Book with Online Workbook |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Q: Skills For Success: Level 5: Listening And Speaking Student Book With iQ Online Practice |
1 | Đĩa CD | Anh | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Great Writing 3: Student Book With Online Workbook |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Q: Skills for Success: Level 5: Reading and Writing Student Book with iQ Online Practice |
1 | Đĩa CD | Anh | 539,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Great Writing 4: Student Book With Online Workbook |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Quản lý chất lượng nước trong nuôi trồng thủy sản |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Great Writing 5: Student Book With Online Workbook |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Quản lý dự án xây dựng bằng MS Project |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Great Writing Foundations: Student Book With Online Workbook 5th Edition |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 588,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Quản Trị Dự Án |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Giải quyết vụ việc dân sự |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Quản Trị Nguồn Nhân Lực |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Giáo Trình Công Nghệ CAD/CAM |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Quản trị nguồn nhân lực lý luận và tình huống thực hiện |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Giáo trình Công nghệ chế tạo vỏ tàu thủy |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Quản trị và vận hành kho hàng |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Giáo trình công nghệ protein-enzyme |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Quy Chuẩn Kỹ Thuật Quốc Gia Về Quy Hoạch Xây Dựng, Quy Chuẩn Kỹ Thuật Về An Toàn Cháy Cho Nhà Và Công Trình, Nhà Chung Cư, Quy Định Chi Tiết Về Hợp Đồng Xây Dựng |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Giáo Trình Cơ Sở Công Nghệ Chế Tạo Máy |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Reproductive Biology of Teleost Fishes |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,943,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Giáo trình chính sách xã hội |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Resource Recovery in Municipal Waste Waters |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 5,277,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Giáo Trình Di Truyền Học |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Restaurant Concepts, Management and Operations |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,574,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Giáo trình điều khiển với PLC và ứng dụng |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Restaurant Concepts, Management and Operations |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 299,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Giáo trình Hệ thống thông tin Hỗ trợ ra quyết định |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Restaurant Financial Management: A Practical Approach |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,443,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Giáo Trình Hóa Học Môi Trường |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 240,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Retail and Digital banking – principles and practice |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,499,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Giáo trình kĩ năng cơ bản của luật sư tham gia giải quyết các vụ việc dân sự |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Retailing Management Edition: 11 |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 923,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Giáo trình Kiểm soát nội bộ |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Rơle kỹ thuật số bảo vệ hệ thống điện |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Giáo trình kỹ năng giải quyết vụ việc dân sự |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Ruby on Rails Tutorial: Learn Web Development with Rails |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 801,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Giáo trình Kỹ thuật bảo trì và sửa chữa máy |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Sách 26 Chuẩn Mực Kế Toán Việt Nam - Nhà Xuất Bản Tài Chính |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Giáo Trình Kỹ Thuật Lập Trình |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | SEDARA/SMITH - Microelectronic Circuits (Ấn bản Tiếng Việt) 2 tập |
1 | Đĩa CD | Anh | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Giáo trình Kỹ thuật nuôi trồng thủy sản |
10 | Đĩa CD | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Service Excellence in Tourism and Hospitality: Insights from Asia |
1 | Quyển | Đức | 1,028,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Giáo trình Kỹ thuật soạn thảo văn bản (Tái bản, có sửa đổi và bổ sung) |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 61,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Skillful Second Edition Foundation Level Listening & Speaking Student's Book + Digital Student's Book Pack |
1 | Đĩa CD | Singapore | 713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Giáo trình khai thác và thí nghiệm cầu |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 163,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Skillful Second Edition Foundation Level Reading & Writing Student's Book + Digital Student's Book Pack |
1 | Đĩa CD | Singapore | 713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Giáo trình Khởi tố vụ án trong tố tụng hình sự |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Skillful Second Edition Level 1 Listening & Speaking Student's Book + Digital Student's Book Pack |
1 | Đĩa CD | Singapore | 713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Giáo trình Luật an sinh xã hội |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Skillful Second Edition Level 1 Reading & Writing Student's Book + Digital Student's Book Pack |
1 | Đĩa CD | Singapore | 713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Giáo trình lý thuyết tài chính tiền tệ |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Skillful Second Edition Level 2 Listening & Speaking Student's Book + Digital Student's Book Pack |
1 | Đĩa CD | Singapore | 713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Giáo trình Marketing dịch vụ |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Skillful Second Edition Level 2 Reading & Writing Student's Book + Digital Student's Book Pack |
1 | Đĩa CD | Singapore | 713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Giáo Trình Máy Công Cụ |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 202,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Skillful Second Edition Level 3 Listening & Speaking Student's Book + Digital Student's Book Pack |
1 | Đĩa CD | Singapore | 713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Giáo trình Nguyên lý Kế toán |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Skillful Second Edition Level 3 Reading & Writing Student's Book + Digital Student's Book Pack |
1 | Đĩa CD | Singapore | 713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Giáo trình nhập môn kế toán |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Skillful Second Edition Level 4 Listening & Speaking Student's Book + Digital Student's Book Pack |
1 | Đĩa CD | Singapore | 713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Giáo Trình Nhập Môn Trí Tuệ Nhân Tạo |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Skillful Second Edition Level 4 Reading & Writing Student's Book + Digital Student's Book Pack |
1 | Đĩa CD | Singapore | 713,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Giáo trình Pháp luật trọng tài thương mại |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 71,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Small-scale Fisheries Management |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,511,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | C# Programming Yellow Book Edition: 8.1 |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 572,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Giáo trình Pháp luật về bảo đảm thực hiện nghĩa vụ |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Software Defined Networks: A Comprehensive Approach |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,304,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Industrial Network Security: Securing Critical Infrastructure Networks for Smart Grid, SCADA, and Other Industrial Control Systems |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,754,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Giáo trình Pháp luật về chủ thể kinh doanh |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Sóng Thần Công Nghệ - The Coming Wave |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Internet of Things with Python |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,099,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Giáo trình Phay rãnh, bậc, rãnh then, rãnh đuôi én, xọc rãnh then |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Sổ tay hướng dẫn quy hoạch mạng lưới cấp thoát nước đô thị |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Practical Analog and RF Electronics |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,272,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Giáo trình phân tích chính sách kinh tế xã hội |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 119,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Sổ tay thiết kế đường ôtô - Tập 2 |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | The image processing handbook |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,383,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Giáo trình quản lý bất động sản |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 134,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Sổ tay thiết kế đường ôtô - Tập 3 |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | The Routledge Handbook of Consumer Behaviour in Hospitality and Tourism |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,177,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Giáo trình quản lý chất lượng môi trường nuôi thủy sản |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Sổ tay thiết kế tàu thuỷ |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | 100% FLE - Grammaire essentielle du français A1 - livre + didierfle.app |
1 | Đĩa CD | Pháp | 1,567,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Giáo Trình Quản Trị Hoạt Động Logistics Và Thương Mại Doanh Nghiệp |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 179,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Speakout 3rd A1 Student´s Book and eBook with Online Practice |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | 100% FLE - Grammaire essentielle du français A2 - livre + didierfle.app |
1 | Đĩa CD | Pháp | 1,632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Giáo Trình Scada – Ứng Dụng Trong Hệ Thống Điện |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Speakout 3rd A2 Student´s Book and eBook with Online Practice |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | 100% FLE - Grammaire essentielle du français B1- livre + didierfle.app |
1 | Đĩa CD | Pháp | 1,632,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Giáo trình Sinh lý động vật |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Speakout 3rd A2+ Student´s Book and eBook with Online Practice |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,947,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | 100% FLE - Grammaire essentielle du français B2 - édition 2017 - Livre + CD |
1 | Đĩa CD | Pháp | 1,707,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Giáo trình sinh lý động vật thủy sản |
10 | Đĩa CD | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Speakout 3rd B1 Student´s Book and eBook with Online Practice |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | 9 biện pháp bảo đảm nghĩa vụ hợp đồng (Quy định, thực tế và thiết kế giao dịch theo Bộ luật Dân sự hiện hành) |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Giáo Trình Tài Chính - Tiền Tệ 2024 |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Speakout 3rd B1+ Student´s Book and eBook with Online Practice |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | 900 câu đàm thoại tiếng Trung du lịch (tam ngữ Anh – Trung – Việt) |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Giáo trình tư duy pháp lý |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Speakout 3rd B2 Student´s Book and eBook with Online Practice |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 508,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | A Course in Natural Language Processing |
1 | Quyển | Đức | 1,945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Giáo trình Tự động hóa truyền động khí nén |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Speakout 3rd B2+ Student´s Book and eBook with Online Practice |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,947,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | A Dictionary of Electronics and Electrical Engineering |
1 | Quyển | Anh | 483,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Giáo trình Thị trường Chứng khoán |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Speakout 3rd C1–C2 Student´s Book and eBook with Online Practice |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 658,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | A Guide to the Project Management Body of Knowledge (PMBOK® Guide) |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Giáo Trình thiết kế máy công cụ |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 222,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Spring Boot in Action |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 874,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | A strategy for assessing and managing occupational exposures |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Giáo trình thiết kế và phát triển sản phảm |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Startup of journey – Con đường khởi nghiệp sáng tạo cho doanh nhân Việt |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | A Textbook of Automobile Engineering |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,470,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Giáo trình thuế |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Startup Science – Khoa học về khởi nghiệp |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 239,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Academic Tourism: Perspectives on International Mobility in Europe |
1 | Quyển | Đức | 1,093,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Giáo trình thuế |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Startup Trong Thời Kỳ Bình Thường Mới |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Academic writing: A hand book for international students - 5e |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Giáo Trình Thực Hành Tiện |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | State Society and the Market in Contemporary Vietnam |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Accounting for Business: Practicalities and Strategies |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 449,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Giáo trình thực tập Ký sinh trùng |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Step by step Microsoft Access 2013 |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 548,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Active Building Energy Systems: Operation and Control (Green Energy and Technology) |
1 | Quyển | Đức | 1,222,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Giáo Trình Trí Tuệ Nhân Tạo |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 249,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Strategic Management for Travel and Tourism ,1st Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,055,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Active Listening 1 Student's Book |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,097,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Giáo trình trí tuệ nhân tạo, học máy và học sâu |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Strategic management, Text & Cases, tenth edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Active Skills for Reading 1 |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 978,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Giáo trình trọng tài quốc tế |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Success Factors for Fish Larval Production |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 2,023,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Active Skills for Reading 2 |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 978,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Giáo trình Ứng Dụng Trí Tuệ Nhân Tạo Trong Xây Dựng: Trí tuệ bầy đàn cơ bản |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Supervision Today! |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,662,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Active Skills for Reading 3 |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 978,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Handbook of Aquatic Microbiology |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,749,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Supply Chain Management: Strategy, Planning, and Operation Edition: 7 |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,662,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Active Skills for Reading 4 |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 978,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Handbook of environmental fluid dynamics |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,074,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Tài liệu học tập Kế toán tài chính |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | ACTIVE Skills for Reading - Intro |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 978,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Handbook of Smart Materials, Technologies, and Devices: Applications of Industry 4.0 |
1 | Quyển | Đức | 1,996,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Tài sản thế chấp và xử lý tài sản thế chấp theo quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015 |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Additive Manufacturing Technologies |
1 | Quyển | Đức | 1,374,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Handbook of Systems Thinking Methods |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,955,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Tập bài giảng Luật môi trường |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Advances in Fisheries Biotechnology |
1 | Quyển | Đức | 1,730,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Handbook of translation studies |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,925,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Teaching English learners through technology |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,044,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | AI Trong Marketing |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Hands-On Machine Learning with Scikit-Learn, Keras, and TensorFlow: Concepts, Tools, and Techniques to Build Intelligent Systems |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,249,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Technical Guide to Hotel Operation |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 307,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Air pollution control equipment calculations |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,437,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Hazard Analysis and Risk-Based Preventive Controls: Improving Food Safety in Human Food Manufacturing for Food Businesses |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,905,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Testing Applications on the Web: Test Planning for Mobile and Internet-Based Systems, Second Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 699,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Air Pollution Control Equipment Selection Guide |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,339,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Head First Design Patterns, 2nd Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,099,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Testing for Language Teachers |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,181,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Air Transport and Tourism: Interrelationship, Operations and Strategies |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,299,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Health Economics |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,937,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Tiếng Hoa dùng trong du lịch |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Apache Hadoop YARN: Moving beyond MapReduce and Batch Processing with Apache Hadoop 2 (AddisonWesley Data & Analytics) (Addison-Wesley Data and Analytics) |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,174,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Hệ quản trị cơ sở dữ liệu Access |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 147,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Tinh dầu thiên nhiên và chất thơm trong thực phẩm |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Applications of Deep Neural Networks with Keras |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 874,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Hệ thống giao thông thông minh trong các đô thị thông minh. Các khía cạnh và thách thức của mạng di động và đám mây |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Tính Toán, Thiết Kế Và Lắp Đặt Các Hệ Thống Đường Ống Trong Kỹ Thuật Nhiệt Lạnh |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Applied Analog Electronics. A First Course in Electronics |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 646,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Hiến Pháp Nước Cộng Hòa Xã Hội Chủ Nghĩa Việt Nam (2013) |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Tourism Innovation in Spain and Portugal: New Trends and Developments |
1 | Quyển | Đức | 964,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Applied linear algebra |
1 | Quyển | Đức | 1,299,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Hình thái học tiếng Anh |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Tourism, Hospitality and Event Management: Cultural Due Diligence in Hospitality Ventures: A Methodological Approach for Joint Ventures of Local Communities and Companies 1 |
1 | Đĩa CD | Đức | 964,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Aquacultural Facilities and Equipment |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 3,409,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Hỏi đáp về ASEAN và hệ thống văn bản pháp luật ASEAN |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 130,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Tourism, transport and travel management |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,234,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Aquaculture Businesses: A Practical Guide to Economics and Marketing |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 2,007,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Hotel Housekeeping: A Training Manual |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 699,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Tourism: Concepts, Theory and Practice |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 497,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Aquatic Animal Health Code |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 817,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Housekeeping Management |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,574,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Tourism: The Business of Hospitality and Travel (What's New in Culinary & Hospitality) 6th Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,574,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Aquatic Environment Management |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,749,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Hội thoại giao tiếp tiếng Trung ngành Du lịch khách sạn |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Tourist Destination Management: Instruments, Products, and Case Studies |
1 | Quyển | Đức | 1,630,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Artificial Intelligence: A Modern Approach (Pearson Series in Artifical Intelligence) 4th Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,662,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Hợp đồng trong xây dựng |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Tổ chức công tác kế toán trong điều kiện tin học hóa |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Assessment in the Language Classroom: Teachers Support Student Learning |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 836,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Hợp đồng trong xây dựng |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Tổ chức kế toán trong các đơn vị kinh tế |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Auditing |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,791,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Human resource management |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,662,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Tumors in Aquatic Animals |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 4,525,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Auditing & Assurance Services A Systematic Approach |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,762,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Human Resource Management in a Hospitality Environment |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,323,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Tư pháp quốc tế Việt Nam |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 211,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Auditing & Assurance Services |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,603,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Hướng dẫn du lịch suốt tuyến: Con đường di sản miền Trung |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 279,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Thảo dược và các ứng dụng trong Nuôi trồng thủy sản |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Auditing Theory and Practice |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,716,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Hướng dẫn đồ án môn học lập định mức kỹ thuật xây dựng |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 64,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | The 5 Essential People Skills: How to Assert Yourself, Listen to Others, and Resolve Conflicts |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 817,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Auditing: A Risk Based-Approach |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,387,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Hướng Dẫn Lập Trình Quản Lý Với Microsoft Access |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | The Automotive Transmission Book |
1 | Quyển | Đức | 1,740,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Autodesk AutoCAD 2021 |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,806,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Hướng dẫn thiết kế mố cầu bê tông cốt thép chữ U theo tiêu chuẩn thiết kế cầu đường bộ TCVN 11823:2017 |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | The Blue Book of Grammar and Punctuation |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 794,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Automobile Electrical and Electronic Systems |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,143,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Hybrid Composite Materials and Manufacturing: Fibers, Nano-Fillers and Integrated Additive Processes |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,899,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | The Data Access Handbook: Achieving Optimal Database Application Performance and Scalability |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 724,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Automotive Fuel and Emissions Control Systems |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,128,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Hybrid Nanofluids: Heat and Mass Transfer Processes |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,435,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | The Design, Implementation, and Audit of Occupational Health and Safety Management Systems |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,272,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | B2B Tinh Gọn - Xây Dựng Sản Phẩm Mà Các Doanh Nghiệp Muốn |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Hybrid Polymer Composite Materials: Properties and Characterisation |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,839,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | The Digital Economy - Rethinking Promise And Peril In The Age Of Networked Intelligence |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 649,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Bài tập luyện dịch Tiếng Trung ứng dụng |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Image Processing Tutorials with Python |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,351,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | The digital economy: business organization, production processes and regional developments |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,487,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Baltic Crustaceans |
1 | Quyển | Đức | 1,732,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Image Processing with Python: A practical approach |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,078,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | The Diversity of Fishes: Biology, Evolution and Ecology, 3rd Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,930,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Bảo trì công trình xây dựng |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | In Conversation B2/C1" (2nd Edition) |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,979,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | The Elements of Statistical Learning. |
1 | Quyển | Đức | 1,413,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Basic Electricity and Electronics for Control: Fundamentals and Applications |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,715,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | In other words - A coursebook on translation |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 756,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | The Essential Book of Koi: A Complete Guide to Keeping and Care |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 975,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Becoming an electrical engineer: a mixed methods study of electrical engineers' studies and career |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 650,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Industrial Biotechnology |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,543,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | The Impact of Tourist Activities on Low-Density Territories: Evaluation Frameworks, Lessons, and Policy Recommendations |
1 | Quyển | Đức | 964,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Beginning Apache Spark 3: With DataFrame, Spark SQL, Structured Streaming, and Spark Machine Learning Library |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,191,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Integrated Introduction to Culinary Arts Management: Safety, Recipes and Certification |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 4,374,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | The Intel Microprocessors: 8086/ 8088,80186, 80286, 80386 and 80486 Architecture, Programming and Interfacing (8th Edition) |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,574,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Bệnh cá - Những vấn đề về nấm, ký sinh trùng, vi khuẩn và vi rút |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Intelligent Building Control Systems: A Survey of Modern Building Control and Sensing Strategies |
1 | Quyển | Đức | 1,275,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | The Internet of Mechanical Things: The IoT Framework for Mechanical Engineers |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,271,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Bệnh tôm: Tổng quan những vấn đề về nấm, ký sinh trùng, vi khuẩn, và vi rút |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Intermodal Freight Transport |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | The Lawyer's English Language Coursebook |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,897,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Big Data: Principles and Best Practices of Scalable Real-Time Data Systems |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,224,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Intermodal freight transport and logistics |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,140,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | The Official Cambridge Guide to IELTS |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,742,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Bình Luận Khoa Học Bộ Luật Dân Sự |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Internet of Things (IoT): Concepts and Applications |
1 | Quyển | Đức | 1,352,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | The Practical Guide to Achieving Customer Satisfaction in Events and Hotels |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,224,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Biochemistry (Ấn bản tiếng Việt) |
2 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Introduction to Computation and Programming Using Python Edition: 3 |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,401,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | The Pronunciation of English: A Course Book - 2e |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 2,791,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Bioinformatics for beginners : genes, genomes, molecular evolution, databases and analytical tools |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,067,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Introduction to Data Mining and Analytics |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,954,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | The Routledge Handbook of Translation Theory and Concepts |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,767,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Bioinformatics: A Practical Guide to the Analysis of Genes and Proteins |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Introduction to Digital Economics: Foundations, Business Models and Case Studies |
1 | Quyển | Singapore | 999,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | The State of the Art in Intrusion Prevention and Detection |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Biotechnological Tools in Fisheries and Aquatic Health Management |
1 | Quyển | Singapore | 1,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Introduction to Industrial/Organizational Psychology |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,889,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | The Study of Food, Tourism, Hospitality and Events |
1 | Quyển | Đức | 1,841,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Blockchain – Khởi Nguồn Cho Một Nền Kinh Tế Mới. |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Introduction to Java Programming and Data Structures, Comprehensive Version, 12 Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,923,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | The study of language - 8th edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 781,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Blockchain Enabled Applications Understand the Blockchain Ecosystem and How to Make it Work for You |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,249,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Introduction to Python: With Applications in Optimization, Image and Video Processing, and Machine Learning |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,481,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | The Vocabulary Builder Workbook |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,159,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Bộ luật Dân sự năm 2015 và các nghị định hướng dẫn thi hành |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | IoT and Analytics for Agriculture |
1 | Quyển | Đức | 1,417,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | The Whole Process of E-commerce Security Management System: Design and Implementation |
1 | Quyển | Đức | 1,526,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Bộ luật Hình sự (hiện hành) (Bộ luật năm 2015, sửa đổi, bổ sung năm 2017) |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 131,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | IoT Sensors: An Exploration of Sensors for Internet of Things |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,726,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | The World of Culinary Supervision, Training, and Management |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 565,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Bơm Quạt Máy Nén - Lý Thuyết Và Thực Hành |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | ISO 14001- Envrironmental Certification – Step by Step |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,298,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Thi công cầu thép |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Breeding and Culture of Freshwater Ornamental Fish |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,501,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Key Technologies for On-Demand 6G Network Services |
1 | Quyển | Đức | 1,294,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Thị trường chứng khoán |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Brydson's Plastics Materials |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,942,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Kế toán quản trị |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Thị Trường Chứng Khoán |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Building Blockchain Projects |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 923,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Kế Toán Quản Trị - Managerial Accounting |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 599,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 408 | Thiết kế mố trụ móng cầu theo 22TCN 272-05 |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 409 | Building Control Systems: Applications Guide |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,473,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 410 | Kiểm toán |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 411 | Thiết kế phần điện trong nhà máy điện và trạm biến áp |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 412 | Business English |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,247,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 413 | Kiểm Toán Độc Lập Và Những Kỹ Năng Chuyên Nghiệp Thành Công |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 414 | Thiết Kế Tổ Chức (Organizational Design) |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 285,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 415 | Business intelligence, analytics, and data science a managerial perspective |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,662,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 416 | Kinh tế số |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 124,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 417 | Thiết kế và tính toán các kết cấu mặt đường |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 418 | Business Intelligence, Analytics, Data Science, and AI |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,916,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 419 | KPI - Các Chỉ Số Đo Lường Hiệu Suất |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 420 | Thiết kế và thi công cống trên đường ô tô |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 142,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 421 | C Programming: The Tutorial |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 483,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 422 | Kỹ năng biên phiên dịch Trung-Việt, Việt-Trung thực chiến tập 1 |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 423 | Thinking in Systems |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 424,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 424 | Các phương pháp phân tích hóa lý vật liệu |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 425 | Kỹ năng biên phiên dịch Trung-Việt, Việt-Trung thực chiến tập 2 |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 426 | Thuế và kế toán thuế 2022 áp dụng cho các doanh nghiệp Việt Nam |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 399,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 427 | Các phương pháp phổ ứng dụng trong Hóa học hữu cơ Tập 1 - Cơ sở lý thuyết các phương pháp phổ |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 428 | Kỹ năng biên phiên dịch Trung-Việt, Việt-Trung thực chiến tập 3 |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 429 | Thuốc kháng sinh - Những vấn đề cần biết khi sử dụng trong nuôi trồng thủy sản |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 430 | Cách suy nghĩ của luật sư |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 40,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 431 | Kỹ Thuật CAD/CAE |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 432 | Thực hành Chẩn đoán bệnh trên động vật thủy sản |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 433 | CAD CAM and Automation |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,878,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 434 | Kỹ Thuật chiết xuất dược liệu |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 68,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 435 | Thực tập hệ thống cung cấp nhiên liệu động cơ |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 436 | Cambridge English Skills: Real Listening & Speaking Level 3 |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,257,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 437 | Kỹ thuật sấy thủy sản |
10 | Đĩa CD | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 438 | Thương mại điện tử |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 162,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 439 | Cẩm nang du lịch Trung Quốc |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 440 | Lập Trình Điều Khiển Xa Với ESP8266-ESP32 Và ARDUINO |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 441 | Translating texts |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,306,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 442 | Cấu tạo chung về công trình cầu trên đường và mố trụ cầu |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 443 | Lập, Đọc, Phân Tích Và Kiểm Tra Báo Cáo Tài Chính |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 99,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 444 | Transmissions and Drivetrain Design |
1 | Quyển | Đức | 1,624,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 445 | Cầu thép theo TCVN 11823:2017 |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 154,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 446 | Le DELF A1 100% Réussite – édition 2021-2022 – Livre + didierfle.app |
1 | Đĩa CD | Pháp | 1,346,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 447 | Trang Bị Công Nghệ |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 448 | CCDA 200-310 Official Cert Guide, 5th Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,208,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 449 | Le DELF A2 100% Réussite – édition 2021-2022 – Livre + didierfle.app |
1 | Đĩa CD | Pháp | 1,346,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 450 | Travel Marketing, Tourism Economics and the Airline Product: An Introduction to Theory and Practice |
1 | Quyển | Đức | 576,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 451 | Cereal Grains: Assessing and Managing Quality |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 2,283,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 452 | Le DELF B1 100% Réussite – édition 2021-2022 – Livre + didierfle.app |
1 | Đĩa CD | Pháp | 1,384,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 453 | Trends in Tourist Behavior: New Products and Experiences from Europe |
1 | Quyển | Đức | 1,841,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 454 | CIVIL 3D 2013 Thiết kế kỹ thuật hạ tầng đô thị. Tập 2: Thiết kế đường nút giao thông |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 455 | Le DELF B2 100% Réussite – édition 2021-2022 – Livre + didierfle.app |
1 | Đĩa CD | Pháp | 1,384,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 456 | Trí Tuệ Nhân Tạo - Học Máy Và Ứng Dụng |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 457 | Climate Change Impacts on Fisheries and Aquaculture: A Global Analysis |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,487,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 458 | Le Nouveau Taxi 2 |
1 | Đĩa CD | Pháp | 353,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 459 | Ultimate Big Data Analytics with Apache Hadoop: Master Big Data Analytics with Apache Hadoop Using Apache Spark, Hive, and Python |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 979,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 460 | Clinical and Laboratory Manual of Fish Diseases |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,600,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 461 | Lean Business Planning: Get What You Want From Your Business |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 198,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 462 | UX Design with Figma: User-Centered Interface Design and Prototyping with Figma |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 885,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 463 | Coastal Zone Management Handbook |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,576,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 464 | Learning Microsoft Azure: Cloud Computing and Development Fundamentals |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,224,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 465 | Vannamei shrimp farming |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,911,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 466 | Compact PET |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 467 | Learning Spring Boot 3.0: Simplify the development of production-grade applications using Java and Spring, 3rd Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 937,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 468 | Vật liệu điện |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 469 | Composite Materials Science and Engineering |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,971,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 470 | Learning Systems Thinking: Essential Non-Linear Skills and Practices for Software Professionals |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,033,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 471 | Vehicle design : aesthetic principles in transportation design |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,310,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 472 | Computer Aided Virtual Manufacturing Using Creo Parametric |
1 | Quyển | Đức | 1,727,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 473 | Let’s Talk -> Let's Talk Level 1 Student's Book with Digital Pack |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,438,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 474 | Vehicle Vibrations: Linear and Nonlinear Analysis, Optimization, and Design |
1 | Quyển | Đức | 1,397,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 475 | Conference Interpreting - A complete course |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,352,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 476 | Let's Talk Level 2 Student's Book with Digital Pack |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,438,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 477 | Vocational English: English for Banking & Finance 1 |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 991,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 478 | Conference Interpreting- A Student's Practise Book |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,299,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 479 | Let's Talk Level 3 Student's Book with Digital Pack |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,438,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 480 | Vocational English: English for Banking & Finance 2 |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,056,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 481 | Consumer behaviour in toursim |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,686,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 482 | Lịch sử văn minh Trung Hoa |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 177,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 483 | Warehouse Management: A Complete Guide to Improving Efficiency and Minimizing Costs in the Modern Warehouse |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 783,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 484 | Container Terminals and Cargo Systems: Design, Operations Management, and Logistics Control Issues |
1 | Quyển | Đức | 1,804,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 485 | Linear Algebra and Its Applications |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,907,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 486 | Wind Energy Design |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,827,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 487 | Contemporary Logistics 12th Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,662,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 488 | Linguistics for Language Teachers |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 854,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 489 | Wind Turbine System Design: Volume 1: Nacelles, drivetrains and verification |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,859,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 490 | Công nghệ gia công trên máy CNC |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 491 | Listening and Note Taking Skills B2-C1 |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 492 | Wireless and Mobile Networking |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,543,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 493 | Công nghệ lên men |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 494 | Lò Hơi Trong Sản Xuất Điện Và Trong Công Nghiệp |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 495 | Wireless Communication Technologies; Roles, Responsibilities, and Impact of IoT, 6G, and Blockchain Practices |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,249,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 496 | Công nghệ mới trong xây dựng nền đường |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 497 | Logistics Và Quản Trị Chuỗi Cung Ứng |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 495,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 498 | Word Power Made Easy |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 499 | Công Nghệ Sản Xuất Thuốc Từ Thảo Dược Sản xuất Thuốc Xanh |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 500 | Longman Advanced American Dictionary |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 605,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 501 | World of Culinary Management, The: Leadership and Development of Human Resources (What's New in Culinary & Hospitality) 6th Edition |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 4,374,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 502 | Cơ sở máy CNC |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 503 | Luật An toàn, vệ sinh lao động (hiện hành) |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 504 | Xây dựng máy tự động bằng PLC |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 505 | Cơ sở thiết kế và ví dụ tính toán kết cấu nhịp cầu dầm đơn giản bê tông cốt thép ứng suất trước bán lắp ghép theo tiêu chuẩn TCVN 11823:2017 |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 506 | Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2020) |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 507 | Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật Việt Nam trong bối cảnh xây dựng nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 131,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 508 | Creo Parametric 10.0 for Designers, 10th Edition |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,540,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 509 | Luật bầu cử đại biểu Quốc hội và đại biểu Hội đồng nhân dân (hiện hành) |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 510 | Ý thức pháp luật |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 511 | Creo Parametric Basic Turning |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 572,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 512 | Luật cán bộ, công chức |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 513 | Yellow Tourism: Crime and Corruption in the Holiday Sector |
1 | Quyển | Đức | 1,786,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 514 | Creo Simulate 9.0 Tutorial: Structure and Thermal |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 515 | Luật Công an nhân dân |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 516 | 发展汉语中级听力 1-->发展汉语(第二版)中级听力(Ⅰ)
Phát triển kỹ năng nghe tiếng Trung trung cấp 1-->Phát triển kỹ năng nghe tiếng Trung (Tái bản lần 2) (I)
(Sách tiếng Trung) |
1 | Đĩa CD | Trung Quốc | 1,948,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 517 | Cú pháp học tiếng Anh |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 518 | Luật Doanh Nghiệp Năm 2020 Và Các Nghị Định Hướng Dẫn Thi Hành |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 519 | 发展汉语中级综合I
Tiếng Trung phát triển trung cấp toàn diện I
(Sách tiếng Trung) |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 520 | Cultural Due Diligence in Hospitality Ventures: A Methodological Approach for Joint Ventures of Local Communities and Companies |
1 | Quyển | Đức | 964,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 521 | Luật Kinh doanh Bất động sản (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2020) |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 522 | 发展汉语中级阅读 I篇
Phát triển khả năng đọc hiểu tiếng Trung trung cấp I
(Sách tiếng Trung) |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 523 | Cuộc cách mạng Blockchain |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 524 | Luật Khiếu nại |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 525 | 发展汉语中级阅读 I篇-->发展汉语(第二版)中级阅读(Ⅰ)
Phát triển khả năng đọc hiểu tiếng Trung trung cấp (Phần I) --> Phát triển khả năng đọc hiểu tiếng Trung trung cấp (Tái bản lần 2) (I)
(Sách tiếng Trung) |
1 | Đĩa CD | Trung Quốc | 1,639,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 526 | Cycling and Motorcycling Tourism: An Analysis of Physical, Sensory, Social, and Emotional Features of Journey |
1 | Quyển | Singapore | 867,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 527 | Luật quốc tịch Việt Nam |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 528 | 汉语听说教程-->中级汉语听说教程(上册)
Khóa học Nghe Nói Tiếng Trung-->Khóa học Nghe Nói Tiếng Trung Trung Cấp (Tập 1)
(Sách tiếng Trung) |
1 | Đĩa CD | Trung Quốc | 1,864,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 529 | Chemical and Process Plant Commissioning Handbook. A Practical Guide to Plant System and Equipment Installation and Commissioning |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,855,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 530 | Luật tố cáo |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 531 | 留学生中高级汉语写作教程上册
Khóa học viết tiếng Trung trung cấp và nâng cao dành cho sinh viên quốc tế (Tập 1)
(Sách tiếng Trung) |
1 | Đĩa CD | Trung Quốc | 1,705,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 532 | Chemical Process Equipment: Selection and Design |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,885,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 533 | Luật Tổ chức Viện kiểm sát nhân dân |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 534 | Chemistry and Technology of Biodegradable Polymers |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 3,312,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 535 | Luật thi hành án hình sự |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 536 | Chemistry: The Molecular Nature Of Matter And Change |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,497,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 537 | Luật trọng tài thương mại hiện hành (năm 2010) và văn bản hướng dẫn thi hành (tái bản có bổ sung) |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 538 | Chemistry: The Molecular Nature of Matter |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,209,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 539 | Luật viên chức |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 540 | Chiến Lược Sản Phẩm - 4 Cách Tư Duy Để Tạo Sản Phẩm Kinh Doanh Hiệu Quả Và Có Lợi Nhuận Bền Vững |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 541 | Luxury Tourism: Market Trends, Changing Paradigms, and Best Practices |
1 | Quyển | Đức | 1,543,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 542 | Chính Sách Tiền Tệ Thế Kỷ 21 - Chiến Lược Ứng Phó Của Cục Dự Trữ Liên Bang Mỹ Từ Đại Lạm Phát Đến Nay |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 543 | Machine Learning: Step-by-Step Guide To Implement Machine Learning Algorithms with Python |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 953,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 544 | Data Analytics: Models and Algorithms for Intelligent Data Analysis |
1 | Quyển | Đức | 1,145,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 545 | Making the team: a guide for managers (6th Ed) |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,662,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 546 | Data Engineering with Apache Spark, Delta Lake, and Lakehouse: Create scalable pipelines that ingest, curate, and aggregate complex data in a timely and secure way |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,164,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 547 | Management |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,737,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 548 | Data Science For Wind Energy |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 2,003,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 549 | Management 4.0: Cases and Methods for the 4th Industrial Revolution |
1 | Quyển | Đức | 1,557,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 550 | Data Science From Scratch First Principles With Python |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 656,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 551 | Management Accounting for Business |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,599,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 552 | Database and Application Security: A Practitioner’s Guide |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,247,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 553 | Management information systems managing the digital firm |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,662,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 554 | Deep Learning for Natural Language Processing |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,099,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 555 | Management of Events Operations |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 951,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 556 | Deep Learning for Natural Language Processing |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 949,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 557 | Management of Food and Beverage Operations |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 2,486,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 558 | Deep Neural Network Applications |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,874,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 559 | Management, Recycling and Reuse of Waste Composites |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,995,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 560 | Degarmo’s Materials and Processes in Manufacturing |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 3,223,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 561 | Management: People, Performance, Change |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,655,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 562 | DELF A2 et B1, 200 activités |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 563 | Manufacturing Technology: Foundry, Forming and Welding |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 562,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 564 | Design and Control of Hybrid Brake-by-Wire System for Autonomous Vehicle |
1 | Quyển | Đức | 1,093,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 565 | Marine and Coastal Resource Management: Principles and Practice |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,998,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 566 | Design Patterns in .NET 6: Reusable Approaches in C# and F# for Object-Oriented Software Design |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,749,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 567 | Marine biology |
1 | Quyển | Anh | 1,767,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 568 | Designing and Prototyping Interfaces with Figma |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,074,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 569 | Marine Protected Areas and Ocean Conservation |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,491,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 570 | Designing Interfaces, 3rd Edition |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 866,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 571 | Marine shrimp culture: principles and practices |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,644,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 572 | Destination B1 -> Destination B1 - Grammar And Vocabulary with Answer Key |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 573 | Marine Structural Design |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,736,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 574 | Destination B2 -> Destination B2 - Grammar And Vocabulary with Answer Key |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 575 | Maritime Logistics: Contemporary Issues |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,872,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 576 | Destination C1 & C2 -> Destination C1 And C2 - Grammar And Vocabulary with Answer Key |
1 | Đĩa CD | Việt Nam | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 577 | Marketing Vô Thức - Cơ Chế Khoa Học Đằng Sau Quyết Định Mua Hàng (Gồm 2 Phần) |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 578 | Developments in Information and Knowledge Management Systems for Business Applications: Volume 2 |
1 | Quyển | Đức | 1,617,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 579 | Mastering Analog Electronics |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 580 | Digital Image Processing |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,424,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 581 | Mastering Autodesk Revit 2020 |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 532,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 582 | Digital Signal Processing: Principles and Applications |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,865,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 583 | Máy tàu thủy |
10 | Đĩa CD | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 584 | Digital Signal Processing: Principles, Algorithms and Applications |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 2,374,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 585 | Metabolic Research in Aquatic Animal Nutrition, Physiology and Disease |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 2,421,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 586 | Digital Transformation of the Hotel Industry: Theories, Practices, and Global Challenges |
1 | Quyển | Đức | 1,222,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 587 | MicroPython for the Internet of Things: A Beginner’s Guide to Programming with Python on Microcontrollers |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,124,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 588 | Distributed Database Architecture |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,957,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 589 | Microsoft Azure AI: A Beginner's Guide: Explore Azure Applied AI Services, Azure Cognitive Services and Azure Machine Learning |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 623,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 590 | Doing Data Science |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 686,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 591 | MIS 10 - Management Information Systems - 10th Ed. |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,513,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 592 | Dự toán xây dựng |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 129,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 593 | Modern Environmental Analysis Techniques for Pollutants |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,798,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 594 | Đào Tạo Nhân Cách |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 234,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 595 | Modern Refrigeration and Air Conditioning |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,886,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 596 | Đấu thầu trong xây dựng (tái bản có sửa đổi bổ sung) |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 268,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 597 | Modification and Processing of Biodegradable Polymers |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,961,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 598 | Để hoàn thành tốt luận văn ngành luật (Dùng cho sinh viên, học viên cao học và nghiên cứu sinh) (Tái bản lần thứ tư, có sửa chữa, bổ sung) |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 186,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 599 | Mô hình hoá và phân tích kết cấu cầu với MIDAS/CIVIL Tập 1 |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 112,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 600 | Địa kỹ thuật và xử lý nền đất yếu |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 156,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 601 | Mô hình hoá và phân tích kết cấu cầu với MIDAS/CIVIL Tập 2 |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 97,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 602 | Địa Lý Du Lịch Việt Nam - Cơ sở lí luận và thực tiễn phát triển ở Việt Nam |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 190,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 603 | Multimodal Transport Systems |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 604 | Điều Hành Chính Sách Tiền Tệ Của Ngân Hàng Trung Ương |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 605 | Natural Language Processing in Action |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,499,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 606 | Điều khiển logic trong công nghiệp |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 206,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 607 | Natural Language Processing with Transformers: Building Language Applications with Hugging Face |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,525,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 608 | Định mức dự toán xây dựng công trình (Thông tư 12/2021/TT-BXD của Bộ Xây dựng) |
3 | Đĩa CD | Việt Nam | 407,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 609 | Network Security and Data Privacy in 6G Communication: Trends, Challenges, and Applications |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,674,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 610 | Độc học thực phẩm |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 611 | New Frontiers in Hospitality and Tourism Management in Africa |
1 | Quyển | Đức | 1,733,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 612 | Ecological and Genetic Implications of Aquaculture Activities |
1 | Quyển | Đức | 1,425,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 613 | Nền và móng dùng cho sinh viên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 199,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 614 | E-commerce 2021–2022 business. technology. society |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,995,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 615 | Nice Talking With You -> Nice Talking With You Level 1 Student's Book |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,076,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 616 | Economics of the Public Sector |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,921,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 617 | Nice Talking With You Level 2 Student's Book |
1 | Đĩa CD | Hoa Kỳ | 1,076,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 618 | Édito B1 - édition 2022-2024 - Livre + didierfle.app |
1 | Đĩa CD | Pháp | 1,603,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 619 | Nuôi tôm theo công nghệ semi- biofloc |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 620 | Édito B2 - édition 2022-2024 - Livre + didierfle.app |
1 | Đĩa CD | Pháp | 1,603,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 621 | NX-OS and Cisco Nexus Switching: Next-Generation Data Center Architectures |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,649,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 622 | Electric and Hybrid Electric Vehicles |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,574,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 623 | Nghiên cứu so sánh hiến pháp các quốc gia ASEAN |
2 | Đĩa CD | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 624 | Electric and Hybrid Vehicles |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,044,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 625 | Nghiên cứu thực nghiệm trong công nghệ chế tạo máy |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 198,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 626 | Electric Vehicle Components and Charging Technologies: Design, modeling, simulation and control (Transportation) |
1 | Quyển | Hoa Kỳ | 1,905,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 627 | Nghiệp vụ đấu thầu |
5 | Đĩa CD | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |