Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1201474837 | CÔNG TY TNHH MTV THUỶ HÙNG PHÁT |
413.200.000 VND | 413.200.000 VND | 45 day |
1 |
Ghế giáo viên |
GGV
|
12 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
500,000 |
Đồ dùng cho nhóm lớp |
2 |
Bàn giáo viên |
BGV
|
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
1,000,000 |
Đồ dùng cho nhóm lớp |
3 |
Tivi |
TIVI
|
4 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
15,000,000 |
Đồ dùng cho nhóm lớp |
4 |
Đàn |
ĐAN
|
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
8,000,000 |
Đồ dùng cho nhóm lớp |
5 |
Tủ đựng đồ dùng cá nhân |
TĐĐCN
|
5 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
10,000,000 |
Đồ dùng cho nhóm lớp |
6 |
Giá để đồ chơi và học liệu |
GĐĐC
|
5 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
1,000,000 |
Đồ dùng cho nhóm lớp |
7 |
Tủ dựng chăn chiếu gối |
TĐCMC
|
14 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
4,000,000 |
Đồ dùng cho nhóm lớp |
8 |
Bảng quay 2 mặt |
BANG
|
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
1,500,000 |
Đồ dùng cho nhóm lớp |
9 |
Tủ dành cho nhân viên |
TUNV
|
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
3,000,000 |
Phòng Nhân Viên |
10 |
Bàn để máy vi tính |
BANMT
|
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
2,500,000 |
Phòng Nhân Viên |
11 |
Máy vi tính làm việc |
MVT
|
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
11,900,000 |
Phòng Nhân Viên |
12 |
Bục bậc cao |
BUCCAO
|
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
400,000 |
Phòng thể chất |
13 |
Bục bật sâu |
BUCSAU
|
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
400,000 |
Phòng thể chất |
14 |
Băng ghế thể dục |
BTD
|
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
500,000 |
Phòng thể chất |
15 |
Nệm lót dưới vách leo núi |
NÊM
|
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
1,000,000 |
Phòng thể chất |
16 |
Bộ vận động mousse |
BVĐ
|
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
1,000,000 |
Phòng thể chất |
17 |
Bộ vận động leo núi sinh vật biển |
BVĐNUI
|
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
5,000,000 |
Phòng thể chất |
18 |
Nệm lót dưới vách leo núi |
NÊM
|
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
1,000,000 |
Phòng thể chất |
19 |
Bộ thang xếp ngũ sắc |
BOTX
|
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
3,000,000 |
Phòng thể chất |
20 |
Cây xanh sân khấu |
CAYX
|
2 |
Cây |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
1,000,000 |
Phòng âm Nhạc |
21 |
Cánh gà sân khấu |
CANHG
|
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
3,000,000 |
Phòng âm Nhạc |
22 |
Sân khấu lắp ráp |
SK
|
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
5,000,000 |
Phòng âm Nhạc |
23 |
Thiết bị loa dàn âm thanh |
LOA
|
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
10,000,000 |
Phòng âm Nhạc |
24 |
Tivi |
TIVI
|
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
15,000,000 |
Phòng âm Nhạc |
25 |
Đàn |
ĐAN
|
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
8,000,000 |
Phòng âm Nhạc |
26 |
Cột ném bóng 3 tầng |
COT3
|
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
1,000,000 |
Đồ chơi ngoài trời |
27 |
Bộ vận động đi trên các cảm giác khác nhau |
BOVĐK
|
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
500,000 |
Đồ chơi ngoài trời |
28 |
Thú nhún con voi |
THUVOI
|
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
4,000,000 |
Đồ chơi ngoài trời |
29 |
Xích đu (3607) |
XĐ
|
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
5,000,000 |
Đồ chơi ngoài trời |
30 |
Thú nhún con vịt |
THUVIT
|
1 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
4,000,000 |
Đồ chơi ngoài trời |
31 |
Lò hấp dụng cụ y tế |
LOHAP
|
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
1,000,000 |
Phòng Y tế |
32 |
Thước cân đo |
THUOC
|
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
1,000,000 |
Phòng Y tế |
33 |
Bàn ovan (phòng giáo viên) |
BANOVAL
|
1 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
15,000,000 |
Phòng giáo viên |
34 |
Ghế phòng giáo viên |
GPGV
|
28 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
800,000 |
Phòng giáo viên |
35 |
Tủ hồ sơ |
THS
|
2 |
Cái |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
5,000,000 |
Văn Phòng |
36 |
Bàn để máy vi tính |
BMT
|
4 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
2,500,000 |
Văn Phòng |
37 |
Máy vi tính văn phòng |
MVT
|
2 |
Bộ |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
11,900,000 |
Văn Phòng |
38 |
Phong màn các phòng chức năng và phòng học |
PMAN
|
20 |
Mét |
Quy định tại Chương V |
VIỆT NAM
|
600,000 |
Văn Phòng |