Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3100377301 | VINH TIEN INFORMATICS AND TRADING COMPANY |
1.783.628.360 VND | 15 day |
| 1 | Máy tính xách tay lãnh đạo Sở |
Laptop HP EliteBook 6 G1i 13
|
8 | Chiếc | Laptop HP EliteBook 6 G1i 13 CPU: Intel Core Ultra 5 225U (12MB, up to 4.80GHz) RAM: 16GB DDR5-5600 SODIMM (1x16GB) Ổ cứng: SSD 512GB PCIe NVMe VGA: Intel Graphics Màn hình: 13.3 inch WUXGA touch, IPS, anti-glare, 300 nits, 62.5% sRGB Pin: 3-cell, 56Wh Cân nặng: 1.30 kg Màu sắc: Bạc Tính năng: Bảo mật vân tay OS: Windows 11 Home | Laptop HP EliteBook 6 G1i 13 | 28,000,000 |
|
| 2 | Máy tính xách tay |
HP ProBook 440 G10
|
10 | Chiếc | Máy tính xách tay HP ProBook 440 G10 Bộ xử lý: Intel® Core™ Core i5-1334U (1.3 GHz - 4.6 GHz/ 12MB/ 10 nhân, 12 luồng) RAM 8GB DDR4; SSD 512GB NVMe; Màn hình 14 inch FHD; Cổng kết nối: WiFi 6, Bluetooth 5.2; Pin ≥ 45Wh; Hệ điều hành: Windows 11 Home | HP ProBook 440 G10 | 19,965,000 |
|
| 3 | Máy tính để bàn |
HP Pro Tower 280 G9
|
22 | Bộ | Bộ xử lý: CPU Intel Core i5-13500; RAM 16GB DDR4; Ổ cứng: SSD 512GB NVMe; Màn hình HP S5 524sw/sf (23.8Inch/ Full HD/ 5ms/ 100HZ/ 300 cd/m2/ IPS) Kích thước màn hình 23.8Inch Độ phân giải Full HD (1920x1080) Bàn phím + Chuột USB; Hệ điều hành: Windows 11 Home | Máy tính để bàn HP Pro Tower 280 G9,Core i5-13500 + Màn hình HP S5 524sw/sf 23.8Inch/ Full HD | 20,000,000 |
|
| 4 | Màn hình máy tính 24inch |
LG 24U631A-B
|
10 | Chiếc | Kích thước: 23.8" (2560 x 1440), Tỷ lệ 16:9 - Tấm nền IPS, Góc nhìn: 178 (H) / 178 (V) - Tần số quét: 100Hz , Thời gian phản hồi 5 ms - Hiển thị màu sắc: 16.7 triệu màu - Cổng hình ảnh: 1 x HDMI, 1 x USB Type-C Power Delivery | LG 24U631A-B | 4,950,000 |
|
| 5 | Case máy tính |
HP ProDesk 2 Tower G1a BD5Y1PT
|
4 | Chiếc | Máy tính để bàn đồng bộ HP ProDesk 2 Tower G1a BD5Y1PT Chíp xử lý: AMD Ryzen 7 8700G (L3 16MB, up to 5.10GHz) Bộ nhớ Ram: 16GB DDR5-5200 (1x16GB) Ổ đĩa cứng: SSD 512GB PCIe NVMe M.2 Card đồ họa: AMD Radeon 740M Graphics Kết nối mạng: Lan gigabit, Wifi + bluetooth Hệ điều hành: Windows 11 Home | HP ProDesk 2 Tower G1a BD5Y1PT | 17,400,000 |
|
| 6 | RAM 8GB |
Kingston Fury 8GB 3200MHz
|
16 | Thanh | DDR4; Dung lượng 8GB; Bus 3200MHz; Tương thích desktop PC chuẩn UDIMM | Kingston Fury 8GB 3200MHz KF432C16BB | 990,000 |
|
| 7 | Máy in A4 |
HP 4003DW
|
12 | Chiếc | Công nghệ in: Laser Màn hình hiển thị LCD 2 dòng Tốc độ 1 mặt : 40 - 42 trang/phút Khổ giấy tối đa : A4/Letter. Độ phân giải: 1200 x 1200 dpi In đảo mặt: Có Kết nối: USB, Wifi, LAN | HP 4003DW | 7,920,000 |
|
| 8 | Máy in A3 |
HP M440N 8AF46A
|
1 | Chiếc | Loại máy in : Máy in Laser đen trắng (In, Sao chép, Quét) Khổ giấy tối đa : A3; A4; A5; A6; B4 (JIS); B5 (JIS); 8K; 16K; Oficio 216x340mm Độ phân giải : Lên đến 1200 x 1200 dpi Kết nối: Thiết bị USB 2.0 Tốc độ cao, Ethernet 10/100 Base TX Tốc độ in sao chép: 24 bản sao/phút | Máy in Laser đen trắng đa năng HP M440N 8AF46A | 13,000,000 |
|
| 9 | Máy Scan |
HP ScanJet Enterprise Flow 5000 s5 6FW09A
|
2 | Chiếc | Tốc độ quét ADF: 65 trang/phút, 130 hình/phút. Độ phân giải máy quét: 600 x 600 dpi. Kết nối: USB 3.0. Bộ nhớ: 512 MB. Tốc độ xử lý: ARM-1176 666 MHz. Chu kì quét (daily): 7500 trang mỗi ngày. Định dạng file quét: PDF, PDF/A, Encrypted PDF, JPEG, PNG, BMP, TIFF, Word, Excel, PowerPoint, Text (.txt), Rich Text (.rtf) và Searchable PDF. Kích thước: 310 x 198 x 190 mm. Trọng lượng: 3.8 kg. | Máy quét HP ScanJet Enterprise Flow 5000 s5 6FW09A | 20,000,000 |
|
| 10 | Máy đại biểu kèm Micro cần dài: TOA TS-692L-AS |
TOA TS-692L-AS
|
3 | Bộ | Bộ đại biểu đã kèm Micro cần dài Trong hệ thống hội thảo TS-690-AS. Có sẵn nút ấn phát biểu, giắc cắm tai nghe. Trang bị sẵn cáp kết nối 2m và loa tích hợp bên trong để nghe nội dung phát biểu từ các đại biểu khác, loa này sẽ tự động tắt khi Micro trên thiết bị được kích hoạt | TOA TS-692L-AS | 6,213,240 |
|
| 11 | Loa Bose F1 Model 812 |
Bose F1 Model 812
|
4 | Cái | Loa Bose F1 Model 812 (Chính Hãng) Tóm tắt sản phẩm: - Dải tần số: 43Hz – 20kHz - Công suất: 1000 W - Nominal dispersion: C: 100° H x 40° V - Độ nhạy: 132dB - Mid/Treble: 8 x 2.25 inch - Woofer: 1 x 12 inch - Kích thước: 662 x 333 x 371 mm - Trọng lượng: 20.2kg | Mỹ/ China | 48,100,000 |
|
| 12 | Loa Bose F1 Subwoofer |
Loa Bose F1 Subwoofer (Chính Hãng)
|
4 | Cái | Loa Bose F1 Subwoofer (Chính Hãng) Tóm tắt sản phẩm: - Công suất: 1000W - Tần số đáp ứng: 40Hz – 250Hz - Dải tần số: 38Hz – 250Hz - SPL tối đa: 130dB - Kích thước: 688 x 410 x 449 mm - Trọng lượng: 24.95kg | Mỹ/ China | 48,100,000 |
|
| 13 | Loa Bose S1 Pro |
Loa Bose S1 Pro+
|
2 | Cái | Loa Bose S1 Pro+ (Chính Hãng) Tóm tắt sản phẩm: - Hệ thống PA linh hoạt - Kết nối Bluetooth 5.0 - Thời lượng pin: 11 giờ - 3 kênh Mixer với EQ và Reverb - App/Ứng dụng: Bose Music - Kích thước (RxCxS): 239 x 333 x 279mm - Trọng lượng: 6.5Kg | Mỹ/ China | 21,900,000 |
|
| 14 | Giá đỡ loa Bose F1 Mounting Kit U Bracke |
Bose F1 Mounting Kit U Bracket
|
4 | Cái | Giá đỡ loa Bose F1 Mounting Kit U Bracket (Chính hãng) Tóm tắt sản phẩm: - Dung tải: 50 Ib / 22,7kg - Góc nghiêng: 50 độ - Kích thước: 67.56 x 15.24 cm - Trọng lượng: 6.12kg - Trọng lượng gói hàng: 20.5 Ib - Kích thước hộp: 27,8 x 14 x 6,8 | China | 5,812,000 |
|
| 15 | Micro Shure SLXD24A/SM58 |
Shure SLXD24A/SM58
|
2 | Bộ | Micro Shure SLXD24A/SM58 Tóm tắt sản phẩm: - Âm thanh kỹ thuật số 24-bit trong suốt - Mở rộng dải tần 20 Hz đến 20 kHz (phụ thuộc vào micrô) - Dải động 120 dB - Yêu cầu nguồn: 15 VDC @ 600 mA - Phân tập chuyển mạch tiên đoán kỹ thuật số - Phạm vi hoạt động 100 m (300 ft.) - 32 kênh khả dụng trên mỗi băng tần - Dễ dàng ghép nối máy phát và máy thu qua quét và đồng bộ IR - Thời gian sử dụng lên đến 8 giờ nhờ 2 pin AA - Kết cấu kim loại chắc chắn - Kích thước (H × W × D): 42 × 197 × 152 mm - Trọng lượng: 816g (Không có ăng-ten) | Mỹ/China | 25,289,000 |
|
| 16 | Mixer Yamaha DM3S |
Mixer Yamaha DM3S | Standard
|
1 | Cái | Mixer Yamaha DM3S | Standard Tóm tắt sản phẩm: - Cấu hình 8 + 1 fader - Màn hình cảm ứng đa điểm 9inch - Kênh đầu vào: 16 mono + 1 stereo + 2 FX return - Busses: 1 Stereo, 6 Trộn, 2 FX, 2 Matrix (Hỗ trợ đầu vào cho Matrix) - Cổng kết nối: 16 đầu vào Mic/Line (12 XLR + 4 kết hợp XLR/TRS Phones) cùng 8 đầu ra (XLR) - USB: 18 đầu vào và 18 đầu ra - 18 hiệu ứng và GEQ trên các kênh Mix 1-6 và Stereo - Tốc độ lấy mẫu: 48kHz/96kHz - Kích thước (Rộng x Cao x Dày): 320 mm × 140 mm × 455 mm - Khối lượng: 6,5 kg | Nhật Bản/ Malaysia | 50,632,560 |
|
| 17 | Bộ quản lý nguồn Kiwi S80 |
Kiwi S806
|
1 | Cái | Bộ quản lý nguồn Kiwi S806 Tóm tắt sản phẩm: - 8 kênh với công tắc bật tắt, 2 kênh luôn có điện - Số kênh bổ trợ: 1 - Tải mỗi kênh: 220V/30A, 6600W/kênh - Thời gian bật cách nhau giữa các ổ: 1 giây. - Nguồn: 220V-50Hz (cần dây mát) - Kích thước: 483 x 66.5 x 185 (mm) - Khối lượng: 2.85 kg | Nhật Bản/ China | 3,750,000 |
|
| 18 | Tủ âm thanh 12U |
Mixer - Danarack
|
1 | Cái | Tủ âm thanh 12U có mixer - Danarack Tóm tắt sản phẩm: - Loại: Tủ gỗ chuyên âm thanh - Gỗ dán nhiều lớp: 9mm bền mặt tráng nhựa - Góc bằng sắt dập mạ crom bóng đẹp và mạnh mẽ - Chân quay đa hướng có vòng bi bánh cao su bền chắc chắn - Đinh tán neo kép - Xung quanh các cạnh bọc góc nhôm dày - Có khóa lưỡi móc dễ dàng khóa phù hợp và lưỡi - Màu sắc: Đen - Tủ thiết kế kín, không tích hợp quạt - Có bàn mixer - Kích thước thực: (HxWxD) H765xW530xD670mm - Chiều cao chưa tính bánh xe 120mm | Việt Nam | 4,620,000 |
|
| 19 | Dây tín hiệu Klotz MY206 |
Klotz MY206
|
300 | Mét | Dây tín hiệu Klotz MY206 (Chiều dài theo thi công thực tế) Tóm tắt sản phẩm: - Chất liệu dây dẫn: Đồng, 28 x 0.10 mm - Tiết diện: 0.22 mm² - Chất liệu cách điện: PE - Vỏ bọc ngoài cùng: PVC, matt - Bán kính tổng: 6.15 mm - Min Bending Radius: 30 mm - Nhiệt độ cho phép: -20 °C / +70 °C | Đức/ China | 46,200 |
|
| 20 | Dây nguồn Cadivi 2x2.5 |
Cadivi 2x2.5
|
300 | Mét | Dây nguồn Cadivi 2x2.5 Tóm tắt sản phẩm: - Là dòng dây có 2 lõi dẫn - Được làm từ đồng nguyên chất, vỏ bọc cách điện PVC - Dẫn điện tốt, an toàn, bền bỉ | Vietnam | 18,700 |
|
| 21 | Jack Canon Neutrik cái NC3FXX - B |
Jack Canon Neutrik
|
16 | Cái | Jack Canon Neutrik cái NC3FXX - B Tóm tắt sản phẩm: - Đầu nối balance XLR cái 3 cực - Thân vỏ mạ Nickel và các tiếp điểm mạ bạc. - Đường kính dây sử dụng OD : 3.5 - 8.0 mm - Tiết diện dây : 2.5 mm² (14 AW) - Cổng Kết nối female trang bị chốt kim loại rắn - Khởi động với tuyến polyurethane giúp bảo vệ cao để uốn cáp căng thẳng - Vỏ hình dạnh ống với nắp đệm bằng polyurethane (loại nhựa tổng hợp) | Liechtenstein | 172,800 |
|
| 22 | Jack Canon Neutrik đực NC3MXX - B |
Jack Canon Neutrik đực NC3MXX - B
|
16 | Cái | Jack Canon Neutrik đực NC3MXX - B Tóm tắt sản phẩm: - Đầu nối balance XLR đực 3 cực - Thân vỏ mạ Nickel và các tiếp điểm mạ bạc. - Đường kính dây sử dụng OD : 3.5 - 8.0 mm - Tiết diện dây : 2.5 mm² (14 AW) - Cổng Kết nối male trang bị chốt kim loại rắn - Khởi động với tuyến polyurethane giúp bảo vệ cao để uốn cáp căng thẳng - Vỏ hình dạnh ống với nắp đệm bằng polyurethane (loại nhựa tổng hợp) | Liechtenstein | 162,000 |
|
| 23 | Jack 6 ly Neutrik NP2X |
Jack 6 ly Neutrik NP2X
|
2 | Cái | Jack 6 ly Neutrik NP2X Tóm tắt sản phẩm: - Model: NP2X - Kiểu kết nối: Phích cắm - Loại jack: jack đực - Độ bền điện môi: 1 kVdc - Vật liệu chống điện: > 2 GΩ - Điện áp định mức: < 50V - Cáp OD: 4 - 7 mm - Kích thước dây: 1 mm2 - Kích thước dây: 18 AWG - Tuân thủ tiêu chuẩn: IEC 60603-11 / EIA RS-453 - Phạm vi nhiệt độ: -20 độ C đến 65 độ C | Liechtenstein | 144,720 |
|
| 24 | Jack 3.5mm Neutrik NTP3RC |
Jack 3.5mm Neutrik NTP3RC
|
1 | Cái | Jack 3.5mm Neutrik NTP3RC Tóm tắt sản phẩm: - Mã NTP3RC-B - Kiểu kết nối Plug - Tính Đực - Điện trở phụ thuộc vào kết nối mΩ - Độ bền điện môi 1 kVdc - Vật liệu chống điện > 2 GΩ (ban đầu) - Điện áp định mức | China | 213,840 |
|
| 25 | Gói vật tư phụ |
Gói vật tư phụ
|
1 | Gói | Gói vật tư phụ Tóm tắt sản phẩm: * Bao gồm: - Hạt mạng rj45, vỏ bọc đầu rj45, Giấy dán nhãn... - Đinh vít, ticke, dây rút, băng keo... - Máy móc, dàn giáo, thiết bị thi công... | Việt Nam | 6,600,000 |
|
| 26 | Gói thi công lắp đặt |
Chi phí thi công & Set up
|
1 | Gói | Chi phí thi công & Set up Tóm tắt sản phẩm: * Bao gồm: - Nhân công: Đục, cắt, trám tường... - Nhân công lắp đặt, đồng bộ hệ thống. - Hướng dẫn chuyển giao công nghệ. | Việt Nam | 25,000,000 |
|