Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng yêu cầu E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0800851828 | 0800851828 | Công ty TNHH một thành viên Redstar |
1.182.830.000 VND | 0 | 1.182.830.000 VND | 5 | 5 Tháng |
1 |
Panasonic 18000 BTU, 2 chiều hoặc tương đương |
Loại treo tường, 2 chiều công suất 18.000 BTU
|
4 |
Chiếc |
Loại treo tường, 2 chiều công suất 18.000 BTU |
Panasonic/ Malaysia
|
20,130,000 |
|
2 |
Panasonic 18000 BTU, 2 chiều hoặc tương đương |
Loại treo tường, 2 chiều công suất 18.000 BTU
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, 2 chiều công suất 18.000 BTU |
Panasonic/ Malaysia
|
20,130,000 |
|
3 |
Panasonic 18000 BTU, 2 chiều hoặc tương đương |
Loại treo tường, 2 chiều công suất 18.000 BTU
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, 2 chiều công suất 18.000 BTU |
Panasonic/ Malaysia
|
20,130,000 |
|
4 |
Sumikura SK 120( 12.000 - 1 chiều - Malaysia) hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu
|
3 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Sumikura/ Malaysia
|
6,490,000 |
|
5 |
Sumikura SK 120( 12.000 - 1 chiều - Malaysia) hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Sumikura/ Malaysia
|
6,490,000 |
|
6 |
Sumikura SK 120( 12.000 - 1 chiều - Malaysia) hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Sumikura/ Malaysia
|
6,490,000 |
|
7 |
Sumikura SK 120( 12.000 - 1 chiều - Malaysia) hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu
|
2 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Sumikura/ Malaysia
|
6,490,000 |
|
8 |
Sumikura SK 120( 12.000 - 1 chiều - Malaysia) hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Sumikura/ Malaysia
|
6,490,000 |
|
9 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
10 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
3 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
11 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
2 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
12 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
13 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
14 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
5 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
15 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
16 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
17 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
18 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
3 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
19 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
20 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
5 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
21 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
2 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
22 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
23 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
15 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
24 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
12 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
25 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
7 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
26 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
20 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
27 |
Panasonic N12 hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 BTU
|
6 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 12000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
8,690,000 |
|
28 |
Panasonic 90000 BTU, 1 chiều inverter hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 9000 BTU, công nghệ inverter
|
2 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 9000 btu, công nghệ inverter |
Panasonic/ Malaysia
|
9,350,000 |
|
29 |
Sumikura SK 180 18.000BTU - 1 chiều hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 18000 btu
|
2 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 18000 btu |
Sumikura/ Malaysia
|
9,350,000 |
|
30 |
Sumikura SK 180 18.000BTU - 1 chiều hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 18000 btu
|
2 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 18000 btu |
Sumikura/ Malaysia
|
9,350,000 |
|
31 |
Panasonic N18 18.000BTU - 1 chiều hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 18000 BTU
|
2 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 18000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
14,080,000 |
|
32 |
Panasonic N18 18.000BTU - 1 chiều hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 18000 BTU
|
2 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 18000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
14,080,000 |
|
33 |
Panasonic N18 18.000BTU - 1 chiều hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 18000 BTU
|
8 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 18000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
14,080,000 |
|
34 |
Panasonic N24 24.000BTU - 1 chiều hoặc tương đương |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 24000 BTU
|
1 |
Chiếc |
Loại treo tường, một chiều làm lạnh, công suất 24000 btu |
Panasonic/ Malaysia
|
20,350,000 |