Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0318234200 | Gia Xuân - Thành Khoa |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ GIA XUÂN |
4.622.850.400 VND | 4.622.850.400 VND | |||
| 2 | vn0305490038 | Gia Xuân - Thành Khoa |
THANH KHOA TRADING MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED (TÊN CŨ:THANH THUC MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED) |
4.622.850.400 VND | 4.622.850.400 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ GIA XUÂN | main consortium |
| 2 | THANH KHOA TRADING MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED (TÊN CŨ:THANH THUC MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED) | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thun tách kẽ răng sau |
8 | Gói | Mỹ | 945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Keo gắn mắc cài |
12 | Hộp | Mỹ | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thép buộc |
2 | Gói | Mỹ | 787,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Mắc cài kim loại |
30 | Hộp | Mỹ | 1,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thun buộc mắc cài |
40 | Gói | Mỹ | 750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thun chuỗi khít |
10 | Cuộn | Mỹ | 710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thun chuỗi thưa |
10 | Cuộn | Mỹ | 710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Keo dán nha khoa |
8 | Hộp | Mỹ | 2,878,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thun kéo liên hàm |
180 | Gói | Mỹ | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Dây cung |
20 | Hộp | Mỹ | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây cung |
20 | Hộp | Mỹ | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Dây cung |
16 | Hộp | Mỹ | 1,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây cung |
16 | Hộp | Mỹ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Dây cung |
16 | Hộp | Mỹ | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Dây cung |
16 | Hộp | Mỹ | 410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Dây cung |
16 | Hộp | Mỹ | 410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dây cung |
16 | Hộp | Mỹ | 410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Dây cung |
16 | Hộp | Mỹ | 1,370,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Kẽm siết mắc cài |
8 | Hộp | Mỹ | 787,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Lò xo chỉnh nha |
24 | Gói | Mỹ | 1,653,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Banh miệng |
4 | Hộp | Ý | 777,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Cao su nặng |
10 | Hộp | Mỹ | 1,390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cao su nhẹ |
10 | Hộp | Mỹ | 1,239,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Xi măng hàn răng |
10 | Hộp | Đức | 1,239,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Xi măng gắn phục hình |
8 | Hộp | Mỹ | 1,564,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cọ bông bôi keo trám răng |
10400 | Cái | Úc | 1,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Composite đặc |
7400 | Nhộng | Liechtestein | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Composite lỏng |
1400 | Nhộng | Liechtestein | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Côn trám bít ống tủy |
580 | Hộp | Hàn Quốc | 440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Chất trám |
30 | Hộp | Nhật Bản | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Keo trám bít ống tủy |
12 | Tuýp | Hàn Quốc | 730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chỉ co nướu |
20 | Cuộn | Đức | 499,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Chất hàn răng |
30 | Tuýp | Hàn Quốc | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giấy cắn mỏng |
24 | Hộp | Ấn Độ | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thuốc nội nha che tủy |
10 | Tuýp | Mỹ | 347,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Keo dán ngà |
24 | Lọ | Mỹ | 997,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Gel bôi trơn ống tủy |
24 | Tuýp | Hàn Quốc | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Keo dán hàn răng |
6 | Lọ | Mỹ | 1,017,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giấy sát khuẩn tay khoan |
52 | Hộp | Anh Quốc | 375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Dung dịch vệ sinh ống tủy |
100 | Chai | Hàn Quốc | 272,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Ống hút nha |
56000 | Cái | Ý | 990 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Cán gương khám |
140 | Cái | Ý | 367,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thám trâm |
100 | Cái | Ý | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kẹp gắp bông |
100 | Cái | Ý | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Dụng cụ nạo ngà |
24 | Cái | Ý | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kéo cắt chỉ |
110 | Cái | Ý | 835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kéo cắt chỉ |
110 | Cái | Ý | 835,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kềm chỉnh nha |
20 | Cái | Ý | 5,332,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Nạy chân răng |
120 | Cái | Ý | 785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Mũi cạo vôi răng |
28 | Cái | Ý | 888,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kẹp giữ mô |
100 | Cái | Ý | 1,013,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Kẹp phẫu tích |
100 | Cái | Ý | 960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Trâm tay |
680 | Hộp | LIECHTENSTEIN | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Trâm gai |
3800 | Cái | LIECHTENSTEIN | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kềm nhổ răng |
40 | Cái | Ý | 1,618,344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kềm nhổ răng |
40 | Cái | Ý | 1,618,344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kềm nhổ răng |
20 | Cái | Ý | 1,618,344 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kềm mỏ chim |
20 | Cái | Ý | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Nạy khuỷu tam giác |
10 | Bộ | Ý | 2,493,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Cây nong ống tủy |
900 | Vĩ | Trung Quốc | 81,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Cây dũa ống tủy |
900 | Vĩ | Trung Quốc | 81,450 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tay khoan nhanh |
30 | Cái | Trung Quốc | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Tay khoan |
14 | Cái | Nhật Bản | 4,253,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Tay khoan |
14 | Cái | Nhật Bản | 5,433,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Động cơ tay khoan |
30 | Cái | Nhật Bản | 4,567,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dầu máy |
50 | Chai | Anh Quốc | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Trâm đưa xi măng vào ống tủy |
80 | Cây | Trung Quốc | 53,550 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Mũi khoan kim cương |
1870 | Cây | Đức | 52,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Mũi khoan xương |
600 | Cái | Trung Quốc | 43,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Mũi mở tủy |
140 | Cây | Đức | 357,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Mũi mở tủy |
1400 | Cây | Đức | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Mũi khoan xương |
30 | Cái | Hàn Quốc | 451,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Mũi khoan xương |
20 | Cái | Hàn Quốc | 451,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Mũi khoan xương |
4 | Cái | Hàn Quốc | 451,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Nẹp thẳng |
100 | Cái | Hàn Quốc | 902,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Nẹp thẳng |
400 | Cái | Hàn Quốc | 902,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Nẹp thẳng |
40 | Cái | Hàn Quốc | 715,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Vít hàm |
440 | Cái | Hàn Quốc | 148,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Vít mặt |
1700 | Cái | Hàn Quốc | 137,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Vít xương |
80 | Cái | Hàn Quốc | 148,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Khâu răng 6 |
400 | Cái | Mỹ | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Khâu răng 7 |
400 | Cái | Mỹ | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |