Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
đáp ứng yêu cầu của HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5400227815 | 5400227815 | Công ty cổ phần Lê Bảo |
8.488.180.000 VND | 0 | 8.488.180.000 VND | 05 month | 05 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung ký kết có hiệu lực |
1 |
Cấu hình 1 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
|
2 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel® HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Bàn phím, chuột: Optical USB
Màn hình: 18,5" LCD
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
2 |
Cấu hình 1 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel® HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Bàn phím, chuột: Optical USB
Màn hình: 18,5" LCD
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
3 |
Cấu hình 1 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel® HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Bàn phím, chuột: Optical USB
Màn hình: 18,5" LCD
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
4 |
Cấu hình 1 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel® HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Bàn phím, chuột: Optical USB
Màn hình: 18,5" LCD
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
5 |
Cấu hình 1 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
|
7 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel® HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Bàn phím, chuột: Optical USB
Màn hình: 18,5" LCD
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
6 |
Cấu hình 1 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
|
17 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel® HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Bàn phím, chuột: Optical USB
Màn hình: 18,5" LCD
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
7 |
Cấu hình 1 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
|
6 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel® HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Bàn phím, chuột: Optical USB
Màn hình: 18,5" LCD
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
8 |
Cấu hình 1 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
|
61 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel® HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Bàn phím, chuột: Optical USB
Màn hình: 18,5" LCD
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
9 |
Cấu hình 1 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
|
4 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel® HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Bàn phím, chuột: Optical USB
Màn hình: 18,5" LCD
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
10 |
Cấu hình 1 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel® HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Bàn phím, chuột: Optical USB
Màn hình: 18,5" LCD
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
11 |
Cấu hình 1 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
|
2 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel® HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Bàn phím, chuột: Optical USB
Màn hình: 18,5" LCD
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
12 |
Cấu hình 1 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
|
2 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel® HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Bàn phím, chuột: Optical USB
Màn hình: 18,5" LCD
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,700,000 |
|
13 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
14 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
15 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
16 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
17 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
184 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
18 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
2 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
19 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
2 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
20 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
2 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
21 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
22 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
3 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
23 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
24 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
25 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
2 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
26 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
2 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
27 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
28 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
2 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
29 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
5 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
30 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
2 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
31 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
2 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
32 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
33 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
6 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
34 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
35 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
36 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
4 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
37 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
12 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
38 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
10 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
39 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
21 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
40 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
41 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
42 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
43 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
44 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
45 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
46 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
47 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
48 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
49 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
50 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
51 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
52 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
53 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
54 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
55 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
56 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
15 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
57 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
20 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
58 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
59 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
60 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
2 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
61 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
62 |
Cầu hình 2 |
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
|
1 |
Bộ |
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF)
Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W
Chipset: Intel H110 Express chipset.
Đồ họa: Intel HD Graphics 610
Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps
Mạng: Gigabit
Cổng kết nối phía sau:
- 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone;
Cổng kết nối phía trước:
- 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader.
Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong:
- Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot;
Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4
Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5"
Bộ nguồn: 250W PFC
Màn hình: 18,5" LCD
Keyboard and Mouse optical USB
Phần mềm:
- Ubuntu, Liber office.
- Quản lý tài nguyên bộ nhớ;
- Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG |
Việt Nam
|
9,050,000 |
|
63 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
64 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
65 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
66 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
67 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
5 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
68 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
69 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
70 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
71 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
4 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
72 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
73 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
74 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
75 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
10 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
76 |
Cấu hình 3 |
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
|
6 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz
Graphics: Intel® HD graphic
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card,
M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card.
External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector.
Memory-card reader: One
Hard Disk: 1 TB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương |
77 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
78 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
79 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
80 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
81 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
3 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
82 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
83 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
84 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
85 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
86 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
87 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
88 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
89 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
3 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
90 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
91 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
3 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
92 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
93 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
6 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
94 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
95 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
96 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
97 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
98 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
99 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
7 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
100 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
101 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
17 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
102 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
103 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
104 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
105 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
106 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
3 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
107 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
108 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
109 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
1 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
110 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
111 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
3 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
112 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
113 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
114 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
3 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
115 |
Cấu hình 4 |
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
|
2 |
Bộ |
Form Factor: SFF
Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz)
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Integrated Intel® HD Graphics
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth
Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000
Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1;
I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1
UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional)
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW
Power Supply: Standard 180W PSU;
Monitor: E1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB
Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống |
Malaysia
|
12,500,000 |
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương |
116 |
Cấu hình 5 |
Máy tính để bàn Dell Vostro 3670 MT
|
2 |
Bộ |
Form Factor: MT
Processor: Intel® G4560
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Intel® HD graphic 610
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW, Slim ODD tray type 9.5 mm
Connectivity options: Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
Ports, slots and chassis: Front I/O Ports: (2) USB 3.0, headset port; Rear I/O Ports: (4) USB 2.0, RJ-45, HDMI, VGA, 3-stack
audio jacks supporting 5.1 surround sound, (2) PCIe x 1, PCIe x 16.
Monitor: E 1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Dell Vostro 3668MT hoặc tương đương |
117 |
Cấu hình 5 |
Máy tính để bàn Dell Vostro 3670 MT
|
7 |
Bộ |
Form Factor: MT
Processor: Intel® G4560
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Intel® HD graphic 610
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW, Slim ODD tray type 9.5 mm
Connectivity options: Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
Ports, slots and chassis: Front I/O Ports: (2) USB 3.0, headset port; Rear I/O Ports: (4) USB 2.0, RJ-45, HDMI, VGA, 3-stack
audio jacks supporting 5.1 surround sound, (2) PCIe x 1, PCIe x 16.
Monitor: E 1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Dell Vostro 3668MT hoặc tương đương |
118 |
Cấu hình 5 |
Máy tính để bàn Dell Vostro 3670 MT
|
45 |
Bộ |
Form Factor: MT
Processor: Intel® G4560
Chipset: Intel H110
Memory: 4Gb DDR4
Graphics: Intel® HD graphic 610
Audio: Integrated 5.1 high-definition audio
Hard Drive: 500 GB 3.5"
Optical Drive: DVDRW, Slim ODD tray type 9.5 mm
Connectivity options: Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE
Ports, slots and chassis: Front I/O Ports: (2) USB 3.0, headset port; Rear I/O Ports: (4) USB 2.0, RJ-45, HDMI, VGA, 3-stack
audio jacks supporting 5.1 surround sound, (2) PCIe x 1, PCIe x 16.
Monitor: E 1916HV 18.5"
O/S: Ubuntu, Liber office
Keyboard and Mouse optical USB |
Malaysia
|
10,500,000 |
Dell Vostro 3668MT hoặc tương đương |
119 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
2 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
120 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
121 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
122 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
123 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
124 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
2 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
125 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
126 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
127 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
128 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
129 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
10 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
130 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
17 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
131 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
7 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
132 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
61 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
133 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
134 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
3 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
135 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
4 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
136 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
2 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
137 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
10 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
138 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
17 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
139 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
140 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
141 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
142 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
143 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
45 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
144 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
6 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
145 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
146 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
1 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
147 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
2 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
148 |
Bộ Lưu điện |
Bộ lưu điện Maruson 500VA
|
2 |
Chiếc |
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi |
Trung Quốc
|
990,000 |
|
149 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
1 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
150 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
1 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
151 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
1 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
152 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
1 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
153 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
2 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
154 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
1 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
155 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
10 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
156 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
17 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
157 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
7 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
158 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
61 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
159 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
1 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
160 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
1 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
161 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
1 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
162 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
45 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
163 |
Bàn máy tính |
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
|
6 |
Chiếc |
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ |
Việt Nam
|
880,000 |
|
164 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
165 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
166 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
167 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
168 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
169 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
170 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
171 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
172 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
173 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
174 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
175 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
176 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
177 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
178 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
179 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
180 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
181 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
182 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
183 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
184 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
185 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
186 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
187 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
188 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
189 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
190 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
191 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
3 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
192 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
193 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
194 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
195 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
196 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
197 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
198 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
199 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
200 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
4 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
201 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
202 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
203 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
204 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
205 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
206 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
207 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
208 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
209 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
210 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
211 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
212 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
213 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
214 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
215 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
216 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
217 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
218 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
7 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
219 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
220 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
221 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
222 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
223 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
224 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
225 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
226 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
227 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
228 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
4 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
229 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
1 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
230 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
4 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
231 |
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay HP 240 G5
|
2 |
Bộ |
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768)
Processor: Intel® Core i3-5005U
Memory: 4 GB DDR4-2133
HDD: 500GB
Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL
Graphics: Intel HD Graphics 520
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
10,900,000 |
|
232 |
DELL VOSTRO 3568 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay DELL VOSTRO 3568
|
1 |
Bộ |
Display: 15,6"
Processor: Intel® Core i3-7100U
Memory: 4 GB DDR4
HDD: 1 TB
Optical: DVD+/-RW
Graphics: Intel HD Graphics
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45;
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
12,700,000 |
|
233 |
DELL VOSTRO 3568 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay DELL VOSTRO 3568
|
2 |
Bộ |
Display: 15,6"
Processor: Intel® Core i3-7100U
Memory: 4 GB DDR4
HDD: 1 TB
Optical: DVD+/-RW
Graphics: Intel HD Graphics
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45;
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
12,700,000 |
|
234 |
DELL VOSTRO 3568 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay DELL VOSTRO 3568
|
2 |
Bộ |
Display: 15,6"
Processor: Intel® Core i3-7100U
Memory: 4 GB DDR4
HDD: 1 TB
Optical: DVD+/-RW
Graphics: Intel HD Graphics
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45;
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
12,700,000 |
|
235 |
DELL VOSTRO 3568 hoặc tương đương |
Máy tính xách tay DELL VOSTRO 3568
|
3 |
Bộ |
Display: 15,6"
Processor: Intel® Core i3-7100U
Memory: 4 GB DDR4
HDD: 1 TB
Optical: DVD+/-RW
Graphics: Intel HD Graphics
Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45;
O/S: PC Dos |
Trung Quốc
|
12,700,000 |
|
236 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
237 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
238 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
239 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
240 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
241 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
242 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
243 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
244 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
245 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
246 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
247 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
248 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
249 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
250 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
251 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
252 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
253 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
254 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
255 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
256 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
257 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
258 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
259 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
260 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
261 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
262 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
4 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
263 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
264 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
265 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
266 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
3 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
267 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
3 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
268 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
3 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
269 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
270 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
271 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
272 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
61 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
273 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
274 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
15 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
275 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
5 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
276 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
2 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
277 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
16 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
278 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
279 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
280 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
281 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
282 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
283 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
284 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
285 |
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương |
Máy in Canon 2900
|
1 |
Bộ |
Máy in laser đen trắng
Tốc độ in: 12 trang/phút (A4).
Bộ nhớ: 2 MB.
Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ
Mực in: Cartridge 303
Cổng giao tiếp: USB 2.0 |
Trung Quốc
|
3,000,000 |
|
286 |
HP LaserJet Pro M201 hoặc tương đương |
Máy in HP LaserJet Pro M201
|
2 |
Bộ |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ in 25 trang/phút
Độ phân giải 600 x 600 dpi.
Tự động in 2 mặt
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Trung Quốc
|
4,000,000 |
|
287 |
HP LaserJet Pro M201 hoặc tương đương |
Máy in HP LaserJet Pro M201
|
1 |
Bộ |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ in 25 trang/phút
Độ phân giải 600 x 600 dpi.
Tự động in 2 mặt
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Trung Quốc
|
4,000,000 |
|
288 |
HP LaserJet Pro M201 hoặc tương đương |
Máy in HP LaserJet Pro M201
|
12 |
Bộ |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ in 25 trang/phút
Độ phân giải 600 x 600 dpi.
Tự động in 2 mặt
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Trung Quốc
|
4,000,000 |
|
289 |
HP LaserJet Pro M201 hoặc tương đương |
Máy in HP LaserJet Pro M201
|
6 |
Bộ |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ in 25 trang/phút
Độ phân giải 600 x 600 dpi.
Tự động in 2 mặt
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Trung Quốc
|
4,000,000 |
|
290 |
HP LaserJet Pro M201 hoặc tương đương |
Máy in HP LaserJet Pro M201
|
2 |
Bộ |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ in 25 trang/phút
Độ phân giải 600 x 600 dpi.
Tự động in 2 mặt
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Trung Quốc
|
4,000,000 |
|
291 |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
|
3 |
Chiếc |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5, Paper
Màn hình LCD 2-lines
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 38 ppm.
Tự động in 2 mặt
Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s.
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Philipin
|
5,500,000 |
|
292 |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
|
1 |
Chiếc |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5, Paper
Màn hình LCD 2-lines
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 38 ppm.
Tự động in 2 mặt
Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s.
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Philipin
|
5,500,000 |
|
293 |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
|
1 |
Chiếc |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5, Paper
Màn hình LCD 2-lines
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 38 ppm.
Tự động in 2 mặt
Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s.
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Philipin
|
5,500,000 |
|
294 |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
|
1 |
Chiếc |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5, Paper
Màn hình LCD 2-lines
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 38 ppm.
Tự động in 2 mặt
Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s.
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Philipin
|
5,500,000 |
|
295 |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
|
2 |
Chiếc |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5, Paper
Màn hình LCD 2-lines
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 38 ppm.
Tự động in 2 mặt
Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s.
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Philipin
|
5,500,000 |
|
296 |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
|
2 |
Chiếc |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5, Paper
Màn hình LCD 2-lines
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 38 ppm.
Tự động in 2 mặt
Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s.
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Philipin
|
5,500,000 |
|
297 |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
|
1 |
Chiếc |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5, Paper
Màn hình LCD 2-lines
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 38 ppm.
Tự động in 2 mặt
Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s.
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Philipin
|
5,500,000 |
|
298 |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
|
2 |
Chiếc |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5, Paper
Màn hình LCD 2-lines
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 38 ppm.
Tự động in 2 mặt
Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s.
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Philipin
|
5,500,000 |
|
299 |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
|
8 |
Chiếc |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5, Paper
Màn hình LCD 2-lines
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 38 ppm.
Tự động in 2 mặt
Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s.
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Philipin
|
5,500,000 |
|
300 |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương |
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
|
1 |
Chiếc |
Máy in Laser đen trắng
Khổ giấy A4, A5, Paper
Màn hình LCD 2-lines
Bộ nhớ 128Mb
Tốc độ Up to 38 ppm.
Tự động in 2 mặt
Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s.
Độ phân giải 1200 x 1200 dpi.
Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge
Cổng giao tiếp USB 2.0 |
Philipin
|
5,500,000 |
|
301 |
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương |
Canon 151dw (2 mặt)
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 25 trang /phút
In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent)
Bộ nhớ: 64 MB
Khay giấy tự động: 250 tờ A4
Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh.
Cổng giao tiếp: USB, RJ45 |
Hàn Quốc
|
4,500,000 |
|
302 |
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương |
Canon 151dw (2 mặt)
|
2 |
Chiếc |
Máy in laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 25 trang /phút
In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent)
Bộ nhớ: 64 MB
Khay giấy tự động: 250 tờ A4
Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh.
Cổng giao tiếp: USB, RJ45 |
Hàn Quốc
|
4,500,000 |
|
303 |
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương |
Canon 151dw (2 mặt)
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 25 trang /phút
In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent)
Bộ nhớ: 64 MB
Khay giấy tự động: 250 tờ A4
Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh.
Cổng giao tiếp: USB, RJ45 |
Hàn Quốc
|
4,500,000 |
|
304 |
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương |
Canon 151dw (2 mặt)
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 25 trang /phút
In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent)
Bộ nhớ: 64 MB
Khay giấy tự động: 250 tờ A4
Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh.
Cổng giao tiếp: USB, RJ45 |
Hàn Quốc
|
4,500,000 |
|
305 |
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương |
Canon 151dw (2 mặt)
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 25 trang /phút
In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent)
Bộ nhớ: 64 MB
Khay giấy tự động: 250 tờ A4
Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh.
Cổng giao tiếp: USB, RJ45 |
Hàn Quốc
|
4,500,000 |
|
306 |
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương |
Canon 151dw (2 mặt)
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 25 trang /phút
In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent)
Bộ nhớ: 64 MB
Khay giấy tự động: 250 tờ A4
Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh.
Cổng giao tiếp: USB, RJ45 |
Hàn Quốc
|
4,500,000 |
|
307 |
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương |
Canon 151dw (2 mặt)
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 25 trang /phút
In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent)
Bộ nhớ: 64 MB
Khay giấy tự động: 250 tờ A4
Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh.
Cổng giao tiếp: USB, RJ45 |
Hàn Quốc
|
4,500,000 |
|
308 |
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương |
Canon 151dw (2 mặt)
|
1 |
Chiếc |
Máy in laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 25 trang /phút
In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent)
Bộ nhớ: 64 MB
Khay giấy tự động: 250 tờ A4
Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh.
Cổng giao tiếp: USB, RJ45 |
Hàn Quốc
|
4,500,000 |
|
309 |
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương |
Canon 151dw (2 mặt)
|
3 |
Chiếc |
Máy in laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 25 trang /phút
In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent)
Bộ nhớ: 64 MB
Khay giấy tự động: 250 tờ A4
Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh.
Cổng giao tiếp: USB, RJ45 |
Hàn Quốc
|
4,500,000 |
|
310 |
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương |
Canon 151dw (2 mặt)
|
10 |
Chiếc |
Máy in laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 25 trang /phút
In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent)
Bộ nhớ: 64 MB
Khay giấy tự động: 250 tờ A4
Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh.
Cổng giao tiếp: USB, RJ45 |
Hàn Quốc
|
4,500,000 |
|
311 |
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương |
Canon 151dw (2 mặt)
|
3 |
Chiếc |
Máy in laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 25 trang /phút
In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent)
Bộ nhớ: 64 MB
Khay giấy tự động: 250 tờ A4
Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh.
Cổng giao tiếp: USB, RJ45 |
Hàn Quốc
|
4,500,000 |
|
312 |
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương |
Canon 151dw (2 mặt)
|
2 |
Chiếc |
Máy in laser A4 trắng đen.
Tốc độ in : 25 trang /phút
In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng
Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent)
Bộ nhớ: 64 MB
Khay giấy tự động: 250 tờ A4
Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh.
Cổng giao tiếp: USB, RJ45 |
Hàn Quốc
|
4,500,000 |