Shopping for desktop computers, computer desks, power banks, laptops, printers

        Watching
Tender ID
Views
185
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Shopping for desktop computers, computer desks, power banks, laptops, printers
Bidding method
Online bidding
Tender value
8.678.800.000 VND
Estimated price
0 VND
Completion date
15:19 10/10/2018
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
05 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung ký kết có hiệu lực
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

đáp ứng yêu cầu của HSMT

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 5400227815 5400227815

Công ty cổ phần Lê Bảo

8.488.180.000 VND 0 8.488.180.000 VND 05 month 05 tháng kể từ ngày thỏa thuận khung ký kết có hiệu lực
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Cấu hình 1
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
2
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel® HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Bàn phím, chuột: Optical USB Màn hình: 18,5" LCD Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,700,000
2
Cấu hình 1
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel® HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Bàn phím, chuột: Optical USB Màn hình: 18,5" LCD Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,700,000
3
Cấu hình 1
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel® HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Bàn phím, chuột: Optical USB Màn hình: 18,5" LCD Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,700,000
4
Cấu hình 1
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel® HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Bàn phím, chuột: Optical USB Màn hình: 18,5" LCD Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,700,000
5
Cấu hình 1
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
7
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel® HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Bàn phím, chuột: Optical USB Màn hình: 18,5" LCD Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,700,000
6
Cấu hình 1
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
17
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel® HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Bàn phím, chuột: Optical USB Màn hình: 18,5" LCD Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,700,000
7
Cấu hình 1
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
6
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel® HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Bàn phím, chuột: Optical USB Màn hình: 18,5" LCD Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,700,000
8
Cấu hình 1
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
61
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel® HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Bàn phím, chuột: Optical USB Màn hình: 18,5" LCD Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,700,000
9
Cấu hình 1
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
4
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel® HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Bàn phím, chuột: Optical USB Màn hình: 18,5" LCD Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,700,000
10
Cấu hình 1
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel® HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Bàn phím, chuột: Optical USB Màn hình: 18,5" LCD Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,700,000
11
Cấu hình 1
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
2
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel® HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Bàn phím, chuột: Optical USB Màn hình: 18,5" LCD Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,700,000
12
Cấu hình 1
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G4560)
2
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G4560 3.5 GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel® HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Bàn phím, chuột: Optical USB Màn hình: 18,5" LCD Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,700,000
13
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
14
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
15
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
16
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
17
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
184
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
18
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
2
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
19
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
2
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
20
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
2
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
21
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
22
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
3
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
23
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
24
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
25
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
2
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
26
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
2
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
27
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
28
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
2
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
29
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
5
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
30
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
2
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
31
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
2
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
32
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
33
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
6
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
34
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
35
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
36
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
4
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
37
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
12
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
38
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
10
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
39
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
21
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
40
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
41
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
42
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
43
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
44
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
45
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
46
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
47
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
48
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
49
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
50
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
51
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
52
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
53
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
54
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
55
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
56
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
15
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
57
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
20
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
58
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
59
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
60
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
2
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
61
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
62
Cầu hình 2
Máy tính thương hiệu Việt Nam LEIC S280 (G3930)
1
Bộ
Kiểu dáng: Để bàn, thùng máy nhỏ gọn (SFF) Bộ vi xử lý: Intel® G3930 2.90GHz, 2MB Smart Cache, 2 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 51W Chipset: Intel H110 Express chipset. Đồ họa: Intel HD Graphics 610 Âm thanh: 7.1 CH HD Audio (Realtek ALC887 Audio Codec), ELNA Audio Caps Mạng: Gigabit Cổng kết nối phía sau: - 02 PS/2; COM1; D-Sub; DVI-D; HDMI; 04 USB 2.0; 02 USB 3.1 Gen1; RJ-45; Line in; Speaker; Microphone; Cổng kết nối phía trước: - 02 USB 2.0; Speaker; Microphone; Card reader. Cổng kết nối, và khe cắm mở rộng bên trong: - Print Port Header; COM 2; TPM Header; 1 x PCI Express 3.0 x16 Slot (PCIE1: x16 mode); 2 x PCI Express 2.0 x1 Slots; 1 x PCI Slot; Bộ nhớ trong: 4Gb DDR4 Ổ đĩa lưu trữ: 500Gb 7200 prm 3.5" Bộ nguồn: 250W PFC Màn hình: 18,5" LCD Keyboard and Mouse optical USB Phần mềm: - Ubuntu, Liber office. - Quản lý tài nguyên bộ nhớ; - Quản lý và giới hạn truy cập Internet OMG
Việt Nam
9,050,000
63
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
64
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
65
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
66
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
67
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
5
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
68
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
69
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
70
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
71
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
4
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
72
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
73
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
74
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
75
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
10
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
76
Cấu hình 3
Máy tính để bàn Dell Inspiron 3470 SFF
6
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® G4560 3.50GHz, 3MB Smart Cache, 4 Threads, 2 Core, 8 GT/s DMI3, 54W Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 2400 MHz Graphics: Intel® HD graphic Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Communication:Dell Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE PCLe: One PCIe x16 full height card; one PCIe x1 full height card, M2 Slot: 1 M.2 card slot for Wi-Fi and Bluetooth combo card. External connectors: 3 Audio Back panel; 1 headset connectorAudio Front Panel; 1 RJ-45 connector; 4 USB 2.0 connectors back panel; 2 USB 3.0 connectors Front Pane; 1 VGA connector; 1 HDMI connector. Memory-card reader: One Hard Disk: 1 TB 3.5" Optical Drive: DVDRW Input voltage: 100 - 240VAC, 50 - 60 Hz Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Máy tính Dell Inspiron 3268SFF hoặc tương đương
77
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
78
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
79
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
80
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
81
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
3
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
82
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
83
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
84
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
85
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
86
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
87
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
88
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
89
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
3
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
90
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
91
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
3
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
92
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
93
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
6
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
94
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
95
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
96
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
97
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
98
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
99
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
7
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
100
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
101
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
17
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
102
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
103
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
104
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
105
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
106
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
3
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
107
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
108
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
109
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
1
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
110
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
111
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
3
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
112
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
113
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
114
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
3
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
115
Cấu hình 4
Máy tính để bàn Dell Optiplex 3050 SFF
2
Bộ
Form Factor: SFF Processor: Intel® Core™ i3 6100 (3M Cache, 3.70 GHz) Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Integrated Intel® HD Graphics Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Wifi: Intel Dual Band Wireless 8260 (802.11ac) W/ Bluetooth Network: Integrated Realtek® RTL8111HSD Ethernet LAN 10/100/1000 Expansion Slots: 1 half height PCIe x16; 1 half height PCIe x1; I/O Ports: 8 External USB: 4 x 3.0 (2 front/2 rear) and 4 x 2.0 (2 front/2 rear); 1 RJ-45; 1 Display Port 1.2; 1 HDMI 1.4; 1 UAJ; 1 Line-out; 1 Serial (optional); 2 PS/2 (optional); 1 VGA (optional) Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW Power Supply: Standard 180W PSU; Monitor: E1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB Tính năng quản trị: Có đèn led tích hợp trên phím nguồn hiển thị ở phía trước cung cấp được tối thiểu 10 trạng thái hoạt động khác nhau của hệ thống như: CPU, HDD, RAM, BIOS… giúp người sử dụng có thể dễ dàng nhận ra lỗi phần cứng cho phép người quản trị nhanh chóng tìm ra nguyên nhân và khắc phục sự cố lỗi hệ thống
Malaysia
12,500,000
Máy tính Dell Optiplex 3050 SFF hoặc tương đương
116
Cấu hình 5
Máy tính để bàn Dell Vostro 3670 MT
2
Bộ
Form Factor: MT Processor: Intel® G4560 Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Intel® HD graphic 610 Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW, Slim ODD tray type 9.5 mm Connectivity options: Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE Ports, slots and chassis: Front I/O Ports: (2) USB 3.0, headset port; Rear I/O Ports: (4) USB 2.0, RJ-45, HDMI, VGA, 3-stack audio jacks supporting 5.1 surround sound, (2) PCIe x 1, PCIe x 16. Monitor: E 1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Dell Vostro 3668MT hoặc tương đương
117
Cấu hình 5
Máy tính để bàn Dell Vostro 3670 MT
7
Bộ
Form Factor: MT Processor: Intel® G4560 Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Intel® HD graphic 610 Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW, Slim ODD tray type 9.5 mm Connectivity options: Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE Ports, slots and chassis: Front I/O Ports: (2) USB 3.0, headset port; Rear I/O Ports: (4) USB 2.0, RJ-45, HDMI, VGA, 3-stack audio jacks supporting 5.1 surround sound, (2) PCIe x 1, PCIe x 16. Monitor: E 1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Dell Vostro 3668MT hoặc tương đương
118
Cấu hình 5
Máy tính để bàn Dell Vostro 3670 MT
45
Bộ
Form Factor: MT Processor: Intel® G4560 Chipset: Intel H110 Memory: 4Gb DDR4 Graphics: Intel® HD graphic 610 Audio: Integrated 5.1 high-definition audio Hard Drive: 500 GB 3.5" Optical Drive: DVDRW, Slim ODD tray type 9.5 mm Connectivity options: Wireless Combo Card DW1707 and DW1810ac, and Intel 3165ac; 10/100/1000 Gigabit Ethernet; Bluetooth v4.0 +LE Ports, slots and chassis: Front I/O Ports: (2) USB 3.0, headset port; Rear I/O Ports: (4) USB 2.0, RJ-45, HDMI, VGA, 3-stack audio jacks supporting 5.1 surround sound, (2) PCIe x 1, PCIe x 16. Monitor: E 1916HV 18.5" O/S: Ubuntu, Liber office Keyboard and Mouse optical USB
Malaysia
10,500,000
Dell Vostro 3668MT hoặc tương đương
119
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
2
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
120
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
121
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
122
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
123
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
124
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
2
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
125
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
126
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
127
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
128
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
129
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
10
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
130
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
17
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
131
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
7
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
132
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
61
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
133
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
134
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
3
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
135
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
4
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
136
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
2
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
137
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
10
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
138
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
17
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
139
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
140
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
141
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
142
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
143
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
45
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
144
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
6
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
145
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
146
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
1
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
147
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
2
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
148
Bộ Lưu điện
Bộ lưu điện Maruson 500VA
2
Chiếc
Công suất 500VA/240W; Dải điện áp: 162 ~ 290VAC; Tần số: 50Hz ~ 60Hz ± 1%; Thời gian chuyển mạch: 2-6ms, max 10ms; Dạng sóng mô phỏng hình sin; Thời gian nạp: 8h đạt 90% dung lượng; Đèn và còi báo chế độ lưới điện, chế độ ắc quy, báo quá tải, xạc quá đầy ắc quy, ắc quy yếu, lỗi
Trung Quốc
990,000
149
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
1
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
150
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
1
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
151
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
1
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
152
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
1
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
153
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
2
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
154
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
1
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
155
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
10
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
156
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
17
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
157
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
7
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
158
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
61
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
159
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
1
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
160
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
1
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
161
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
1
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
162
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
45
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
163
Bàn máy tính
Bàn máy tính Hòa Phát SD15L
6
Chiếc
Chất liệu: Gỗ ép; Có 5 bánh xe di chuyển; Có ngăn kéo để bàn phím; Có ngăn kéo đựng đồ
Việt Nam
880,000
164
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
165
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
166
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
167
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
168
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
169
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
170
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
171
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
172
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
173
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
174
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
175
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
176
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
177
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
178
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
179
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
180
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
181
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
182
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
183
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
184
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
185
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
186
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
187
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
188
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
189
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
190
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
191
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
3
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
192
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
193
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
194
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
195
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
196
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
197
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
198
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
199
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
200
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
4
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
201
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
202
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
203
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
204
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
205
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
206
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
207
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
208
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
209
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
210
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
211
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
212
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
213
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
214
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
215
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
216
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
217
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
218
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
7
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
219
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
220
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
221
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
222
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
223
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
224
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
225
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
226
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
227
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
228
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
4
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
229
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
1
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
230
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
4
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
231
Máy tính xách tay HP 240 G5 hoặc tương đương
Máy tính xách tay HP 240 G5
2
Bộ
Display: 14.0" diagonal WLED HD Anti-glare Slim (1366 x 768) Processor: Intel® Core i3-5005U Memory: 4 GB DDR4-2133 HDD: 500GB Optical: DVD+/-RW SuperMulti DL Graphics: Intel HD Graphics 520 Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45 O/S: PC Dos
Trung Quốc
10,900,000
232
DELL VOSTRO 3568 hoặc tương đương
Máy tính xách tay DELL VOSTRO 3568
1
Bộ
Display: 15,6" Processor: Intel® Core i3-7100U Memory: 4 GB DDR4 HDD: 1 TB Optical: DVD+/-RW Graphics: Intel HD Graphics Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45; O/S: PC Dos
Trung Quốc
12,700,000
233
DELL VOSTRO 3568 hoặc tương đương
Máy tính xách tay DELL VOSTRO 3568
2
Bộ
Display: 15,6" Processor: Intel® Core i3-7100U Memory: 4 GB DDR4 HDD: 1 TB Optical: DVD+/-RW Graphics: Intel HD Graphics Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45; O/S: PC Dos
Trung Quốc
12,700,000
234
DELL VOSTRO 3568 hoặc tương đương
Máy tính xách tay DELL VOSTRO 3568
2
Bộ
Display: 15,6" Processor: Intel® Core i3-7100U Memory: 4 GB DDR4 HDD: 1 TB Optical: DVD+/-RW Graphics: Intel HD Graphics Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45; O/S: PC Dos
Trung Quốc
12,700,000
235
DELL VOSTRO 3568 hoặc tương đương
Máy tính xách tay DELL VOSTRO 3568
3
Bộ
Display: 15,6" Processor: Intel® Core i3-7100U Memory: 4 GB DDR4 HDD: 1 TB Optical: DVD+/-RW Graphics: Intel HD Graphics Ports and connectors: 1 VGA; 1 HDMI v1.4b; 1 RJ-45; O/S: PC Dos
Trung Quốc
12,700,000
236
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
237
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
238
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
239
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
240
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
241
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
242
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
243
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
244
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
245
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
246
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
247
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
248
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
249
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
250
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
251
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
252
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
253
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
254
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
255
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
256
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
257
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
258
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
259
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
260
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
261
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
262
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
4
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
263
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
264
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
265
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
266
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
3
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
267
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
3
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
268
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
3
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
269
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
270
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
271
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
272
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
61
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
273
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
274
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
15
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
275
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
5
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
276
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
2
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
277
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
16
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
278
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
279
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
280
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
281
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
282
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
283
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
284
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
285
Máy in Canon 2900 hoặc tương đương
Máy in Canon 2900
1
Bộ
Máy in laser đen trắng Tốc độ in: 12 trang/phút (A4). Bộ nhớ: 2 MB. Khay giấy tự động: 150 tờ, khay tay 01 tờ Mực in: Cartridge 303 Cổng giao tiếp: USB 2.0
Trung Quốc
3,000,000
286
HP LaserJet Pro M201 hoặc tương đương
Máy in HP LaserJet Pro M201
2
Bộ
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5 Bộ nhớ 128Mb Tốc độ in 25 trang/phút Độ phân giải 600 x 600 dpi. Tự động in 2 mặt Cổng giao tiếp USB 2.0
Trung Quốc
4,000,000
287
HP LaserJet Pro M201 hoặc tương đương
Máy in HP LaserJet Pro M201
1
Bộ
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5 Bộ nhớ 128Mb Tốc độ in 25 trang/phút Độ phân giải 600 x 600 dpi. Tự động in 2 mặt Cổng giao tiếp USB 2.0
Trung Quốc
4,000,000
288
HP LaserJet Pro M201 hoặc tương đương
Máy in HP LaserJet Pro M201
12
Bộ
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5 Bộ nhớ 128Mb Tốc độ in 25 trang/phút Độ phân giải 600 x 600 dpi. Tự động in 2 mặt Cổng giao tiếp USB 2.0
Trung Quốc
4,000,000
289
HP LaserJet Pro M201 hoặc tương đương
Máy in HP LaserJet Pro M201
6
Bộ
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5 Bộ nhớ 128Mb Tốc độ in 25 trang/phút Độ phân giải 600 x 600 dpi. Tự động in 2 mặt Cổng giao tiếp USB 2.0
Trung Quốc
4,000,000
290
HP LaserJet Pro M201 hoặc tương đương
Máy in HP LaserJet Pro M201
2
Bộ
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5 Bộ nhớ 128Mb Tốc độ in 25 trang/phút Độ phân giải 600 x 600 dpi. Tự động in 2 mặt Cổng giao tiếp USB 2.0
Trung Quốc
4,000,000
291
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
3
Chiếc
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5, Paper Màn hình LCD 2-lines Bộ nhớ 128Mb Tốc độ Up to 38 ppm. Tự động in 2 mặt Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s. Độ phân giải 1200 x 1200 dpi. Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge Cổng giao tiếp USB 2.0
Philipin
5,500,000
292
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
1
Chiếc
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5, Paper Màn hình LCD 2-lines Bộ nhớ 128Mb Tốc độ Up to 38 ppm. Tự động in 2 mặt Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s. Độ phân giải 1200 x 1200 dpi. Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge Cổng giao tiếp USB 2.0
Philipin
5,500,000
293
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
1
Chiếc
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5, Paper Màn hình LCD 2-lines Bộ nhớ 128Mb Tốc độ Up to 38 ppm. Tự động in 2 mặt Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s. Độ phân giải 1200 x 1200 dpi. Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge Cổng giao tiếp USB 2.0
Philipin
5,500,000
294
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
1
Chiếc
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5, Paper Màn hình LCD 2-lines Bộ nhớ 128Mb Tốc độ Up to 38 ppm. Tự động in 2 mặt Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s. Độ phân giải 1200 x 1200 dpi. Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge Cổng giao tiếp USB 2.0
Philipin
5,500,000
295
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
2
Chiếc
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5, Paper Màn hình LCD 2-lines Bộ nhớ 128Mb Tốc độ Up to 38 ppm. Tự động in 2 mặt Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s. Độ phân giải 1200 x 1200 dpi. Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge Cổng giao tiếp USB 2.0
Philipin
5,500,000
296
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
2
Chiếc
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5, Paper Màn hình LCD 2-lines Bộ nhớ 128Mb Tốc độ Up to 38 ppm. Tự động in 2 mặt Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s. Độ phân giải 1200 x 1200 dpi. Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge Cổng giao tiếp USB 2.0
Philipin
5,500,000
297
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
1
Chiếc
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5, Paper Màn hình LCD 2-lines Bộ nhớ 128Mb Tốc độ Up to 38 ppm. Tự động in 2 mặt Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s. Độ phân giải 1200 x 1200 dpi. Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge Cổng giao tiếp USB 2.0
Philipin
5,500,000
298
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
2
Chiếc
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5, Paper Màn hình LCD 2-lines Bộ nhớ 128Mb Tốc độ Up to 38 ppm. Tự động in 2 mặt Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s. Độ phân giải 1200 x 1200 dpi. Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge Cổng giao tiếp USB 2.0
Philipin
5,500,000
299
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
8
Chiếc
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5, Paper Màn hình LCD 2-lines Bộ nhớ 128Mb Tốc độ Up to 38 ppm. Tự động in 2 mặt Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s. Độ phân giải 1200 x 1200 dpi. Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge Cổng giao tiếp USB 2.0
Philipin
5,500,000
300
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d hoặc tương đương
Máy in 2 mặt HP Laserjet Pro M402d
1
Chiếc
Máy in Laser đen trắng Khổ giấy A4, A5, Paper Màn hình LCD 2-lines Bộ nhớ 128Mb Tốc độ Up to 38 ppm. Tự động in 2 mặt Thời gian in bản đầu tiên Up to 6,4s. Độ phân giải 1200 x 1200 dpi. Hộp mực HP 26A Black LaserJet Toner Cartridge Cổng giao tiếp USB 2.0
Philipin
5,500,000
301
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương
Canon 151dw (2 mặt)
1
Chiếc
Máy in laser A4 trắng đen. Tốc độ in : 25 trang /phút In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent) Bộ nhớ: 64 MB Khay giấy tự động: 250 tờ A4 Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh. Cổng giao tiếp: USB, RJ45
Hàn Quốc
4,500,000
302
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương
Canon 151dw (2 mặt)
2
Chiếc
Máy in laser A4 trắng đen. Tốc độ in : 25 trang /phút In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent) Bộ nhớ: 64 MB Khay giấy tự động: 250 tờ A4 Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh. Cổng giao tiếp: USB, RJ45
Hàn Quốc
4,500,000
303
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương
Canon 151dw (2 mặt)
1
Chiếc
Máy in laser A4 trắng đen. Tốc độ in : 25 trang /phút In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent) Bộ nhớ: 64 MB Khay giấy tự động: 250 tờ A4 Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh. Cổng giao tiếp: USB, RJ45
Hàn Quốc
4,500,000
304
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương
Canon 151dw (2 mặt)
1
Chiếc
Máy in laser A4 trắng đen. Tốc độ in : 25 trang /phút In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent) Bộ nhớ: 64 MB Khay giấy tự động: 250 tờ A4 Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh. Cổng giao tiếp: USB, RJ45
Hàn Quốc
4,500,000
305
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương
Canon 151dw (2 mặt)
1
Chiếc
Máy in laser A4 trắng đen. Tốc độ in : 25 trang /phút In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent) Bộ nhớ: 64 MB Khay giấy tự động: 250 tờ A4 Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh. Cổng giao tiếp: USB, RJ45
Hàn Quốc
4,500,000
306
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương
Canon 151dw (2 mặt)
1
Chiếc
Máy in laser A4 trắng đen. Tốc độ in : 25 trang /phút In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent) Bộ nhớ: 64 MB Khay giấy tự động: 250 tờ A4 Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh. Cổng giao tiếp: USB, RJ45
Hàn Quốc
4,500,000
307
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương
Canon 151dw (2 mặt)
1
Chiếc
Máy in laser A4 trắng đen. Tốc độ in : 25 trang /phút In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent) Bộ nhớ: 64 MB Khay giấy tự động: 250 tờ A4 Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh. Cổng giao tiếp: USB, RJ45
Hàn Quốc
4,500,000
308
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương
Canon 151dw (2 mặt)
1
Chiếc
Máy in laser A4 trắng đen. Tốc độ in : 25 trang /phút In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent) Bộ nhớ: 64 MB Khay giấy tự động: 250 tờ A4 Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh. Cổng giao tiếp: USB, RJ45
Hàn Quốc
4,500,000
309
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương
Canon 151dw (2 mặt)
3
Chiếc
Máy in laser A4 trắng đen. Tốc độ in : 25 trang /phút In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent) Bộ nhớ: 64 MB Khay giấy tự động: 250 tờ A4 Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh. Cổng giao tiếp: USB, RJ45
Hàn Quốc
4,500,000
310
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương
Canon 151dw (2 mặt)
10
Chiếc
Máy in laser A4 trắng đen. Tốc độ in : 25 trang /phút In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent) Bộ nhớ: 64 MB Khay giấy tự động: 250 tờ A4 Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh. Cổng giao tiếp: USB, RJ45
Hàn Quốc
4,500,000
311
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương
Canon 151dw (2 mặt)
3
Chiếc
Máy in laser A4 trắng đen. Tốc độ in : 25 trang /phút In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent) Bộ nhớ: 64 MB Khay giấy tự động: 250 tờ A4 Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh. Cổng giao tiếp: USB, RJ45
Hàn Quốc
4,500,000
312
Canon 151dw (2 mặt) hoặc tương đương
Canon 151dw (2 mặt)
2
Chiếc
Máy in laser A4 trắng đen. Tốc độ in : 25 trang /phút In 2 mặt tự động (Duplex), in mạng Độ phân giải: 600 x 600 dpi, 1200 x 1200dpi (equivalent), 2400 (equivalent) Bộ nhớ: 64 MB Khay giấy tự động: 250 tờ A4 Công nghệ: CAPT 2.1 in nhanh. Cổng giao tiếp: USB, RJ45
Hàn Quốc
4,500,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second