Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2700941415 | CÔNG TY TNHH MTV ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG QUANG MINH |
126.810.000 VND | 10 day |
| 1 | Bộ mẫu chữ viết (Tranh giấy) |
TV0011
|
8 | Bộ | Bộ mẫu chữ viết (Tranh giấy) | Việt Nam | 145,000 |
|
| 2 | Bộ chữ dạy tập viết (Tranh giấy) |
TV0012
|
8 | Bộ | Bộ chữ dạy tập viết (Tranh giấy) | Việt Nam | 163,000 |
|
| 3 | Bảng tên chữ cái tiếng Việt (Tranh giấy) |
TV0015.
|
8 | Bộ | Bảng tên chữ cái tiếng Việt (Tranh giấy) | Việt Nam | 25,000 |
|
| 4 | Video dạy viết các chữ viết thường cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) (USB Video) |
TV0069.
|
8 | Bộ | Video dạy viết các chữ viết thường cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) (USB Video) | Việt Nam | 190,000 |
|
| 5 | Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) (USB Video) |
TV0080.
|
5 | Bộ | Video dạy viết các chữ viết hoa cỡ nhỏ theo bảng chữ cái tiếng Việt (2 kiểu: chữ đứng, chữ nghiêng) (USB Video) | Việt Nam | 190,000 |
|
| 6 | Video giới thiệu, tả đồ vật (USB Video) |
TV0081.
|
5 | Bộ | Video giới thiệu, tả đồ vật (USB Video) | Việt Nam | 190,000 |
|
| 7 | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (Dùng cho Lớp 2) |
TV0215.
|
5 | Bộ | Bộ thiết bị dạy chữ số và so sánh số (Dùng cho Lớp 2) | Việt Nam | 80,000 |
|
| 8 | Bộ thiết bị dạy khối lượng |
TV0218.
|
2 | Bộ | Bộ thiết bị dạy khối lượng | Việt Nam | 2,500,000 |
|
| 9 | Bộ thiết bị dạy dung tích |
TV0230.
|
8 | Bộ | Bộ thiết bị dạy dung tích | Việt Nam | 80,000 |
|
| 10 | Bộ thiết bị dạy học hình phẳng và hình khối (Dùng cho Lớp 2 và 3) |
TV0238.
|
8 | Bộ | Bộ thiết bị dạy học hình phẳng và hình khối (Dùng cho Lớp 2 và 3) | Việt Nam | 90,000 |
|
| 11 | Thiết bị dạy học về thời gian |
TV0250.
|
8 | Chiếc | Thiết bị dạy học về thời gian | Việt Nam | 230,000 |
|
| 12 | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình (Tranh giấy) |
TV0267.
|
40 | Bộ | Bộ tranh các thế hệ trong gia đình (Tranh giấy) | Việt Nam | 36,000 |
|
| 13 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội (Tranh giấy) |
TV0270.
|
10 | Bộ | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội (Tranh giấy) | Việt Nam | 84,000 |
|
| 14 | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam (Tranh nhựa) |
TV0272.
|
10 | Bộ | Bộ thẻ về mệnh giá các đồng tiền Việt Nam (Tranh nhựa) | Việt Nam | 56,000 |
|
| 15 | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội (Tranh giấy) |
TV0274.
|
15 | Bộ | Bộ tranh về nghề nghiệp phổ biến trong xã hội (Tranh giấy) | Việt Nam | 84,000 |
|
| 16 | Bộ xương (Tranh giấy) |
TV0278.
|
5 | Bộ | Bộ xương (Tranh giấy) | Việt Nam | 45,000 |
|
| 17 | Hệ cơ (Tranh giấy) |
TV0301.
|
5 | Bộ | Hệ cơ (Tranh giấy) | Việt Nam | 39,000 |
|
| 18 | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp (Tranh giấy) |
TV0308.
|
5 | Bộ | Các bộ phận chính của cơ quan hô hấp (Tranh giấy) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 19 | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu (Tranh giấy) |
TV0312.
|
5 | Bộ | Các bộ phận chính của cơ quan bài tiết nước tiểu (Tranh giấy) | Việt Nam | 32,000 |
|
| 20 | Bốn mùa (Tranh giấy) |
TV0334.
|
40 | Bộ | Bốn mùa (Tranh giấy) | Việt Nam | 18,000 |
|
| 21 | Mùa mưa và mùa khô (Tranh giấy) |
TV0335.
|
40 | Bộ | Mùa mưa và mùa khô (Tranh giấy) | Việt Nam | 10,000 |
|
| 22 | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp (Tranh giấy) |
TV0338.
|
40 | Bộ | Một số hiện tượng thiên tai thường gặp (Tranh giấy) | Việt Nam | 23,000 |
|
| 23 | Bộ sa bàn giáo dục giao thông |
TV0400.
|
3 | Bộ | Bộ sa bàn giáo dục giao thông | Việt Nam | 560,000 |
|
| 24 | Mô hình Bộ xương |
TV0401.
|
2 | Bộ | Mô hình Bộ xương | Trung Quốc | 2,300,000 |
|
| 25 | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) |
TV0403.
|
1 | Bộ | Mô hình giải phẫu cơ quan nội tạng (bán thân) | Trung Quốc | 4,500,000 |
|
| 26 | Bộ các Video/Clip: Các hiện tượng thiên tai thường gặp (USB Video) |
TV0410.
|
2 | Bộ | Bộ các Video/Clip: Các hiện tượng thiên tai thường gặp (USB Video) | Việt Nam | 300,000 |
|
| 27 | Bộ các Video/Clip: Con người và sức khỏe (USB Video) |
TV0411.
|
2 | Bộ | Bộ các Video/Clip: Con người và sức khỏe (USB Video) | Việt Nam | 320,000 |
|
| 28 | Đồng hồ bấm giây |
TV0415.
|
2 | Chiếc | Đồng hồ bấm giây | Trung Quốc | 380,000 |
|
| 29 | Còi |
TV0420.
|
5 | Chiếc | Còi | Việt Nam | 60,000 |
|
| 30 | Thước dây |
TV0421.
|
5 | Chiếc | Thước dây | Việt Nam | 184,000 |
|
| 31 | Cờ lệnh thể thao |
TV0422.
|
5 | Chiếc | Cờ lệnh thể thao | Việt Nam | 160,000 |
|
| 32 | Biển lật số |
TV0423.
|
2 | Bộ | Biển lật số | Việt Nam | 480,000 |
|
| 33 | Nấm thể thao |
TV0424.
|
10 | Chiếc | Nấm thể thao | Việt Nam | 18,000 |
|
| 34 | Bơm |
TV0425.
|
2 | Chiếc | Bơm | Việt Nam | 350,000 |
|
| 35 | Dây nhảy cá nhân |
TV0426.
|
20 | Chiếc | Dây nhảy cá nhân | Việt Nam | 45,000 |
|
| 36 | Dây nhảy tập thể |
TV0428.
|
20 | Chiếc | Dây nhảy tập thể | Việt Nam | 70,000 |
|
| 37 | Dây kéo co |
TV0429.
|
4 | Cuộn | Dây kéo co | Việt Nam | 850,000 |
|
| 38 | Hoa |
TV0430.
|
20 | Chiếc | Hoa | Việt Nam | 75,000 |
|
| 39 | Quả bóng rổ (Số 5) |
TV0431.
|
10 | Quả | Quả bóng rổ (Số 5) | Việt Nam | 165,000 |
|
| 40 | Quả bóng chuyền hơi |
TV0435.
|
10 | Quả | Quả bóng chuyền hơi | Việt Nam | 165,000 |
|
| 41 | Quả cầu đá |
TV0436.
|
10 | Quả | Quả cầu đá | Việt Nam | 23,000 |
|
| 42 | Trống nhỏ |
TV0440.
|
5 | Bộ | Trống nhỏ | Việt Nam | 160,000 |
|
| 43 | Song loan |
TV0441.
|
40 | Cái | Song loan | Việt Nam | 43,000 |
|
| 44 | Thanh phách |
TV0444.
|
40 | Cặp | Thanh phách | Việt Nam | 30,000 |
|
| 45 | Triangle (Tam giác chuông) |
TV0446.
|
6 | Bộ | Triangle (Tam giác chuông) | Việt Nam | 110,000 |
|
| 46 | Tambourine (Trống lục lạc) D200 |
TV0448.
|
6 | Cái | Tambourine (Trống lục lạc) D200 | Việt Nam | 340,000 |
|
| 47 | Bells Instrument (Chuông) |
TV0450.
|
6 | Cái | Bells Instrument (Chuông) | Việt Nam | 150,000 |
|
| 48 | Bảng vẽ cá nhân |
TV0468.
|
10 | Cái | Bảng vẽ cá nhân | Việt Nam | 53,000 |
|
| 49 | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) |
TV0469.
|
30 | Cái | Giá vẽ (3 chân hoặc chữ A) | Việt Nam | 300,000 |
|
| 50 | Bục đặt mẫu |
Mã sản phẩm: TV0470.
|
15 | Cái | Bục đặt mẫu | Việt Nam | 550,000 |
|
| 51 | Kẹp Giấy |
TV0480.
|
23 | Hộp | Kẹp Giấy | Việt Nam | 40,000 |
|
| 52 | Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học |
TV0502.
|
2 | Bộ | Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học | Việt Nam | 230,000 |
|
| 53 | Bộ công cụ làm vệ sinh lớp học |
TV0503.
|
3 | Bộ | Bộ công cụ làm vệ sinh lớp học | Việt Nam | 230,000 |
|
| 54 | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng thông thường |
TV0504.
|
1 | Bộ | Bộ dụng cụ chăm sóc hoa, cây trồng thông thường | Việt Nam | 230,000 |
|
| 55 | Tủ đựng thiết bị |
ĐH104.
|
5 | Chiếc | Tủ đựng thiết bị | Việt Nam | 2,895,200 |
|
| 56 | Bàn ghế học sinh |
ĐH104.
|
20 | Bộ | Bàn ghế học sinh | Việt Nam | 1,800,000 |
|