Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4400971123 | 4400971123 | CÔNG TY TNHH SÁCH-THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC VIỆT HÙNG |
232.850.000 VND | 10 day |
| 1 | Bản đồ địa lí tự nhiên Liên bang Nga |
- Model: BD04KV005
|
1 | Tờ | Bản đồ địa lí tự nhiên Liên bang Nga | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 2 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nhật Bản |
- Model: BD04KV006
|
1 | Tờ | Bản đồ địa lí tự nhiên Nhật Bản | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 3 | Bản đồ địa lí tự nhiên Trung Quốc |
- Model: BD04KV007
|
1 | Tờ | Bản đồ địa lí tự nhiên Trung Quốc | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 4 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nam Phi |
- Model: BD04KV008
|
1 | Tờ | Bản đồ địa lí tự nhiên Nam Phi | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 5 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
- Model: BD29VN001
|
1 | Tờ | Bản đồ hành chính Việt Nam | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 6 | Bản đồ địa lí tự nhiên Việt Nam |
- Model: BD29VN002
|
1 | Tờ | Bản đồ địa lí tự nhiên Việt Nam | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 7 | Bản đồ khí hậu Việt Nam |
- Model: BD29VN003
|
1 | Tờ | Bản đồ khí hậu Việt Nam | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 8 | Bản đồ phân bố nông nghiệp Việt Nam |
- Model: BD29VN004
|
1 | Tờ | Bản đồ phân bố nông nghiệp Việt Nam | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 9 | Bản đồ phân bố công nghiệp Việt Nam |
- Model: BD29VN005
|
1 | Tờ | Bản đồ phân bố công nghiệp Việt Nam | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 10 | Bản đồ giao thông vận tải và bưu chính viễn thông Việt Nam |
- Model: BD29VN006
|
1 | Tờ | Bản đồ giao thông vận tải và bưu chính viễn thông Việt Nam | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 11 | Bản đồ thương mại và du lịch Việt Nam |
- Model: BD29VN007
|
1 | Tờ | Bản đồ thương mại và du lịch Việt Nam | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 12 | Bản đồ Trung du và miền núi Bắc Bộ |
- Model: BD29VN008
|
1 | Tờ | Bản đồ Trung du và miền núi Bắc Bộ | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 13 | Bản đồ Đồng bằng sông Hồng |
- Model: BD29VN009
|
1 | Tờ | Bản đồ Đồng bằng sông Hồng | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 14 | Bản đồ Bắc Trung Bộ |
- Model: BD29VN010
|
1 | Tờ | Bản đồ Bắc Trung Bộ | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 15 | Bản đồ Duyên hải Nam Trung Bộ |
- Model: BD29VN011
|
1 | Tờ | Bản đồ Duyên hải Nam Trung Bộ | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 16 | Bản đồ Tây Nguyên |
- Model: BD29VN012
|
1 | Tờ | Bản đồ Tây Nguyên | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 17 | Bản đồ Đông Nam Bộ |
- Model: BD29VN013
|
1 | Tờ | Bản đồ Đông Nam Bộ | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 18 | Bản đồ Đồng bằng sông Cửu Long |
- Model: BD29VN014
|
1 | Tờ | Bản đồ Đồng bằng sông Cửu Long | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 19 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng về các chủ thể tham gia trong nền kinh tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế. |
- Model: TRANH32KT05S1
|
1 | Bộ | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng về các chủ thể tham gia trong nền kinh tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế. | - Xuất xứ: Việt Nam | 178,000 |
|
| 20 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình thị trường cơ bản |
- Model: TTRANH32KT05S2
|
1 | Tờ | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình thị trường cơ bản | - Xuất xứ: Việt Nam | 89,000 |
|
| 21 | Tranh ảnh về hoạt động kí kết hợp tác kinh tế quốc tế giữa chính phủ Việt Nam với 1 số tổ chức quốc tế và khu vực |
- Model: TRANH32KT05S3
|
1 | Bộ | Tranh ảnh về hoạt động kí kết hợp tác kinh tế quốc tế giữa chính phủ Việt Nam với 1 số tổ chức quốc tế và khu vực | - Xuất xứ: Việt Nam | 267,000 |
|
| 22 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng một số loại thuế phổ biến |
- Model: TRANH16KT03N1
|
1 | Tờ | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng một số loại thuế phổ biến | - Xuất xứ: Việt Nam | 89,000 |
|
| 23 | Tranh thể hiện một số loại hình bảo hiểm và chính sách an sinh xã hội cơ bản |
- Model: TRANH16KT03N2
|
1 | Bộ | Tranh thể hiện một số loại hình bảo hiểm và chính sách an sinh xã hội cơ bản | - Xuất xứ: Việt Nam | 105,000 |
|
| 24 | Tranh thể hiện sơ đồ một số dịch vụ tín dụng cơ bản |
- Model: TRANH21KD02T1
|
1 | Tờ | Tranh thể hiện sơ đồ một số dịch vụ tín dụng cơ bản | - Xuất xứ: Việt Nam | 89,000 |
|
| 25 | Tranh thể hiện sơ đồ các nguồn giúp tạo ý tưởng kinh doanh. |
- Model: TRANH21KD02T2
|
1 | Tờ | Tranh thể hiện sơ đồ các nguồn giúp tạo ý tưởng kinh doanh. | - Xuất xứ: Việt Nam | 41,000 |
|
| 26 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình lạm phát và thất nghiệp. |
- Model: TRANH21KD02T3
|
1 | Bộ | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình lạm phát và thất nghiệp. | - Xuất xứ: Việt Nam | 85,000 |
|
| 27 | Tranh thể hiện sơ đồ: |
- Model: TRANH21KD02T4
|
1 | Tờ | Tranh thể hiện sơ đồ: | - Xuất xứ: Việt Nam | 41,000 |
|
| 28 | Tranh thể hiện sơ đồ các hình thức thực hiện trách nhiệm XH của doanh nghiệp |
- Model: RANH21KD02T5
|
1 | Tờ | Tranh thể hiện sơ đồ các hình thức thực hiện trách nhiệm XH của doanh nghiệp | - Xuất xứ: Việt Nam | 45,000 |
|
| 29 | Tranh thể hiện sơ đồ các bước lập kế hoạch tài chính cá nhân. |
- Model: TRANH01HD05D
|
1 | Tờ | Tranh thể hiện sơ đồ các bước lập kế hoạch tài chính cá nhân. | - Xuất xứ: Việt Nam | 89,000 |
|
| 30 | Tranh thể hiện sơ đồ hệ thống chính trị Việt Nam, Sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước ở Việt Nam. |
- Model: TRANH07CTPL01
|
1 | Bộ | Tranh thể hiện sơ đồ hệ thống chính trị Việt Nam, Sơ đồ tổ chức bộ máy nhà nước ở Việt Nam. | - Xuất xứ: Việt Nam | 89,000 |
|
| 31 | Video/clip về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam theo Hiến pháp mới |
- Model: V3BMNC11
|
1 | Bộ | Video/clip về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam theo Hiến pháp mới | - Xuất xứ: Việt Nam | 231,000 |
|
| 32 | Tranh mô phỏng hệ thống pháp luật và văn bản pháp luật Việt Nam theo luật mới |
- Model: TRANH02PL02E
|
1 | Tờ | Tranh mô phỏng hệ thống pháp luật và văn bản pháp luật Việt Nam theo luật mới | - Xuất xứ: Việt Nam | 89,000 |
|
| 33 | Bộ thu nhận số liệu |
- Model: SD0020
|
1 | Bộ | Bộ thu nhận số liệu | - Xuất xứ: Trung Quốc | 18,213,000 |
|
| 34 | Cảm biến âm thanh |
- Model: S0034
|
1 | Cái | Cảm biến âm thanh | - Xuất xứ: Trung Quốc | 2,289,000 |
|
| 35 | Thiết bị tạo từ phổ |
- Model: 12DLYTBTP0011HB
|
7 | Bộ | Thiết bị tạo từ phổ | - Xuất xứ: Việt Nam | 410,000 |
|
| 36 | Thiết bị cảm ứng điện từ |
- Model: 12DLYCUDT0011HB
|
7 | Bộ | Thiết bị cảm ứng điện từ | - Xuất xứ: Việt Nam | 1,430,000 |
|
| 37 | Bộ thiết bị khảo sát các chỉ số của hệ tuần hoàn |
- Model: OR 8712
|
2 | Bộ | Bộ thiết bị khảo sát các chỉ số của hệ tuần hoàn | - Xuất xứ: Việt Nam | 1,990,000 |
|
| 38 | Bộ thiết bị tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của tim |
- Model: 11HSIHDCT0021HB
|
2 | Bộ | Bộ thiết bị tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của tim | - Xuất xứ: Việt Nam | 1,171,000 |
|
| 39 | Bộ thực hành lắp ráp mạch điện tử |
- Model: 12DCNMDT00011HB
|
3 | Bộ | Bộ thực hành lắp ráp mạch điện tử | - Xuất xứ: Việt Nam | 1,078,000 |
|
| 40 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
- Model: 10GCNVKT00021HA
|
3 | Bộ | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật | - Xuất xứ: Việt Nam | 346,000 |
|
| 41 | Bộ trồng cây thủy canh tĩnh |
- Model: BTCTC
|
4 | Bộ | Bộ trồng cây thủy canh tĩnh | - Xuất xứ: Việt Nam | 576,000 |
|
| 42 | Video: Nuôi cá công nghệ cao. |
- Model: V12CN2
|
2 | Bộ | Video: Nuôi cá công nghệ cao. | - Xuất xứ: Việt Nam | 345,000 |
|
| 43 | Video: Nuôi tôm công nghệ cao |
- Model: V12CN3
|
2 | Bộ | Video: Nuôi tôm công nghệ cao | - Xuất xứ: Việt Nam | 345,000 |
|
| 44 | Cồn đốt |
- Model: 00
|
2 | Lọ | Cồn đốt | - Xuất xứ: Việt Nam | 106,000 |
|
| 45 | Ống đong hình trụ 100ml |
- Model: 00
|
5 | Cái | Ống đong hình trụ 100ml | - Xuất xứ: Việt Nam | 85,000 |
|
| 46 | Bình tam giác 100ml |
- Model: 00
|
5 | Cái | Bình tam giác 100ml | - Xuất xứ: Việt Nam | 70,000 |
|
| 47 | Ống nghiệm |
- Model: 00
|
30 | Cái | Ống nghiệm | - Xuất xứ: Việt Nam | 7,000 |
|
| 48 | Giá để ống nghiệm |
- Model: 00
|
10 | Cái | Giá để ống nghiệm | - Xuất xứ: Việt Nam | 116,000 |
|
| 49 | Ống hút nhỏ giọt |
- Model: 00
|
20 | Cái | Ống hút nhỏ giọt | - Xuất xứ: Việt Nam | 19,000 |
|
| 50 | Silver nitrate, (AgNO3) |
- Model: 00
|
1 | Lọ | Silver nitrate, (AgNO3) | - Xuất xứ: Việt Nam | 1,519,000 |
|
| 51 | Glycerol (C3H8O3) |
- Model: 00
|
1 | Lọ | Glycerol (C3H8O3) | - Xuất xứ: Việt Nam | 120,000 |
|
| 52 | Cốc thủy tinh 100ml |
- Model: 00
|
7 | Cái | Cốc thủy tinh 100ml | - Xuất xứ: Việt Nam | 54,000 |
|
| 53 | Kính hiển vi |
- Model: XSP -35
|
2 | Cái | Kính hiển vi | - Xuất xứ: Trung Quốc | 4,855,000 |
|
| 54 | Tivi Smart tivi LG AI 4K 65inch 65UA7350PSB |
- Model: 65UA7350PSB
|
1 | Cái | Tivi Smart tivi LG AI 4K 65inch 65UA7350PSB | - Xuất xứ: Việt Nam | 15,700,000 |
|
| 55 | Máy điều hòa AQA-RV13MEU |
- Model: AQA-RV13ME
|
2 | Máy | Máy điều hòa AQA-RV13MEU | - Xuất xứ: Thái Lan | 9,900,000 |
|
| 56 | Vật tư phụ máy lạnh (gói vật tư bắt cho 2 máy, bao gồm: Ống đồng, Bas treo) |
- Model: 00
|
1 | Gói | Vật tư phụ máy lạnh (gói vật tư bắt cho 2 máy, bao gồm: Ống đồng, Bas treo) | - Xuất xứ: Việt Nam | 4,034,000 |
|
| 57 | Tivi |
- Model: 55P638
|
4 | Cái | Smart tivi | - Xuất xứ: Việt Nam | 11,000,000 |
|
| 58 | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên |
- Model: S3905100122
|
1 | Bộ | Bộ học liệu điện tử hỗ trợ giáo viên | - Xuất xứ: Việt Nam | 11,927,000 |
|
| 59 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Trãi |
- Model: V10V01
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Trãi | - Xuất xứ: Việt Nam | 326,000 |
|
| 60 | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Bình Ngô đại cáo |
- Model: V10V02
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về tác phẩm Bình Ngô đại cáo | - Xuất xứ: Việt Nam | 651,000 |
|
| 61 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
- Model: V10V03
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Trãi | - Xuất xứ: Việt Nam | 326,000 |
|
| 62 | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Du |
- Model: V11NV1
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về tác giả Nguyễn Du | - Xuất xứ: Việt Nam | 345,000 |
|
| 63 | Video/clip/ phim tư liệu về Truyện Kiều |
- Model: V11NV2
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về Truyện Kiều | - Xuất xứ: Việt Nam | 691,000 |
|
| 64 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ chữ Hán của Nguyễn Du |
- Model: V11NV3
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về thơ chữ Hán của Nguyễn Du | - Model: V11NV3 | 345,000 |
|
| 65 | Video/clip/ phim tư liệu về Nguyễn Đình Chiểu và các tác phẩm của Nguyễn Đình Chiểu |
- Model: V11NV4
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về Nguyễn Đình Chiểu và các tác phẩm của Nguyễn Đình Chiểu | - Xuất xứ: Việt Nam | 1,035,000 |
|
| 66 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
- Model: V11NV5
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu | - Xuất xứ: Việt Nam | 345,000 |
|
| 67 | Video/clip/ phim tư liệu về truyện cổ dân gian Việt Nam |
- Model: V10V04
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về truyện cổ dân gian Việt Nam | - Xuất xứ: Việt Nam | 326,000 |
|
| 68 | Video/clip/ phim tư liệu về ca dao con người và xã hội. |
- Model: V10V05
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về ca dao con người và xã hội. | - Xuất xứ: Việt Nam | 326,000 |
|
| 69 | Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian |
- Model: V10V06
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về chèo, tuồng dân gian | - Xuất xứ: Việt Nam | 651,000 |
|
| 70 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
- Model: V10V07
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương | - Xuất xứ: Việt Nam | 651,000 |
|
| 71 | Video/clip/ phim tư liệu về sự nghiệp văn chương của Nam Cao |
- Model: V11NV6
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về sự nghiệp văn chương của Nam Cao | - Xuất xứ: Việt Nam | 691,000 |
|
| 72 | Video/clip/ phim tư liệu tiểu thuyết, phóng sự của Vũ Trọng Phụng |
- Model: V11NV7
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu tiểu thuyết, phóng sự của Vũ Trọng Phụng | - Xuất xứ: Việt Nam | 691,000 |
|
| 73 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
- Model: V11NV8
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám | - Xuất xứ: Việt Nam | 1,035,000 |
|
| 74 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
- Model: V11NV9
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám | - Xuất xứ: Việt Nam | 691,000 |
|
| 75 | Video/clip/ phim tư liệu về truyện ngắn, kí của Nguyễn Tuân |
- Model: V1NV10
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về truyện ngắn, kí của Nguyễn Tuân | - Xuất xứ: Việt Nam | 1,035,000 |
|
| 76 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Nguyễn Huy Tưởng |
- Model: V1NV11
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Nguyễn Huy Tưởng | - Xuất xứ: Việt Nam | 1,035,000 |
|
| 77 | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Lưu Quang Vũ |
- Model: V1NV12
|
1 | Bộ | Video/clip/ phim tư liệu về kịch của Lưu Quang Vũ | - Xuất xứ: Việt Nam | 1,035,000 |
|
| 78 | Đồng hồ bấm giây |
- Model: JG021
|
5 | Chiếc | Đồng hồ bấm giây | - Xuất xứ: Trung Quốc | 456,000 |
|
| 79 | Biển lật số |
- Model: 17DBIENLS0021KA
|
3 | Bộ | Biển lật số | - Xuất xứ: Việt Nam | 605,000 |
|
| 80 | Dây kéo co |
- Model: 17DDAYKC00021BB
|
2 | Cuộn | Dây kéo co | - Xuất xứ: Việt Nam | 1,427,000 |
|
| 81 | Bàn đạp xuất phát |
- Model: 17DBDXP000021BB
|
5 | Bộ | Bàn đạp xuất phát | - Xuất xứ: Việt Nam | 712,000 |
|
| 82 | Dây đích |
- Model: 17DDAYDIC0021KB
|
4 | Chiếc | Dây đích | - Xuất xứ: Việt Nam | 84,000 |
|
| 83 | Cầu môn, lưới |
- Model: 17DKHUNGCM221KB
|
1 | Bộ | Cầu môn, lưới | - Xuất xứ: Việt Nam | 26,668,000 |
|
| 84 | Vợt cầu lông |
- Model: 17DVOTCL30021KB
|
20 | Chiếc | Vợt cầu lông | - Xuất xứ: Việt Nam | 463,000 |
|
| 85 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
- Model: TBVB.TTCP
|
8 | Bộ | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán | - Xuất xứ: Việt Nam | 134,000 |
|
| 86 | Bộ thiết dạy học về các đường cônic |
- Model: 10HTOMH3CN021HA
|
10 | Bộ | Bộ thiết dạy học về các đường cônic | - Xuất xứ: Việt Nam | 354,000 |
|
| 87 | Bộ thiết bị dạy học về Thống kê và Xác suất |
- Model: 15DTOTKXX0021HB
|
10 | Bộ | Bộ thiết bị dạy học về Thống kê và Xác suất | - Xuất xứ: Việt Nam | 51,000 |
|
| 88 | Lược đồ các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây |
- Model: LDCDDT
|
2 | Tờ | Lược đồ các quốc gia cổ đại phương Đông và phương Tây | - Xuất xứ: Việt Nam | 220,000 |
|
| 89 | Lược đồ các quốc gia Đông Nam Á cổ và phong kiến |
- Model: LD0SV1
|
2 | Tờ | Lược đồ các quốc gia Đông Nam Á cổ và phong kiến | - Xuất xứ: Việt Nam | 73,000 |
|
| 90 | Lược đồ di sản văn hóa ở Việt Nam |
- Model: LD0SV3
|
2 | Tờ | Lược đồ di sản văn hóa ở Việt Nam | - Xuất xứ: Việt Nam | 77,000 |
|
| 91 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVI - thế kỉ XVIII |
- Model: LD5GT01
|
2 | Bộ | Lược đồ thế giới thế kỉ XVI - thế kỉ XVIII | - Xuất xứ: Việt Nam | 244,000 |
|
| 92 | Lược đồ Chiến thắng Bạch Đằng (năm 938) |
- Model: LD5GT02
|
2 | Tờ | Lược đồ Chiến thắng Bạch Đằng (năm 938) | - Xuất xứ: Việt Nam | 81,000 |
|
| 93 | Lược đồ Kháng chiến chống Tống thời Lý (1075-1077) |
- Model: LD5GT03
|
2 | Tờ | Lược đồ Kháng chiến chống Tống thời Lý (1075-1077) | - Xuất xứ: Việt Nam | 81,000 |
|
| 94 | Lược đồ Kháng chiến chống xâm lược Mông - Nguyên |
- Model: LD5GT04
|
2 | Bộ | Lược đồ Kháng chiến chống xâm lược Mông - Nguyên | - Xuất xứ: Việt Nam | 128,000 |
|
| 95 | Lược đồ Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) |
- Model: LD5GT05
|
2 | Bộ | Lược đồ Khởi nghĩa Lam Sơn (1418-1427) | - Xuất xứ: Việt Nam | 163,000 |
|
| 96 | Lược đồ Phong trào Tây Sơn |
- Model: LD5GT05
|
2 | Bộ | Lược đồ Phong trào Tây Sơn | - Xuất xứ: Việt Nam | 163,000 |
|
| 97 | Lược đồ khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40-43) |
- Model: LD5GT06
|
2 | Tờ | Lược đồ khởi nghĩa Hai Bà Trưng (40-43) | - Xuất xứ: Việt Nam | 81,000 |
|
| 98 | Lược đồ Quá trình Pháp xâm lược Việt Nam (1858-1884) |
- Model: LD5GT07
|
2 | Tờ | Lược đồ Quá trình Pháp xâm lược Việt Nam (1858-1884) | - Xuất xứ: Việt Nam | 81,000 |
|
| 99 | Lược đồ cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược của nhân dân Bắc Kì (1858 - 1884) |
- Model: LD5GT08
|
2 | Tờ | Lược đồ cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược của nhân dân Bắc Kì (1858 - 1884) | - Xuất xứ: Việt Nam | 81,000 |
|
| 100 | Lược đồ Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 |
- Model: LD7DT01
|
2 | Tờ | Lược đồ Tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 | - Xuất xứ: Việt Nam | 81,000 |
|
| 101 | Lược đồ Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954 |
- Model: LD7DT02
|
2 | Tờ | Lược đồ Chiến dịch Điện Biên Phủ 1954 | - Xuất xứ: Việt Nam | 81,000 |
|
| 102 | Lược đồ Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 |
- Model: LD7DT03
|
2 | Tờ | Lược đồ Tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 | - Xuất xứ: Việt Nam | 81,000 |
|
| 103 | Tranh cấu trúc của Trái Đất |
- Model: T02TD001
|
2 | Tờ | Tranh cấu trúc của Trái Đất | - Xuất xứ: Việt Nam | 89,000 |
|
| 104 | Tranh cấu tạo vỏ Trái Đất và vỏ địa lí |
- Model: T02TD002
|
1 | Tờ | Tranh cấu tạo vỏ Trái Đất và vỏ địa lí | - Xuất xứ: Việt Nam | 89,000 |
|
| 105 | Tranh một số dạng địa hình được tạo thành do nội lực và ngoại lực |
- Model: T02TQ05S
|
2 | Tờ | Tranh một số dạng địa hình được tạo thành do nội lực và ngoại lực | - Xuất xứ: Việt Nam | 89,000 |
|
| 106 | Sơ đồ giới hạn của sinh quyển |
- Model: T06SQ02V
|
2 | Tờ | Sơ đồ giới hạn của sinh quyển | - Xuất xứ: Việt Nam | 28,000 |
|
| 107 | Lược đồ các mảng kiến tạo, các vành đai động đất và núi lửa trên Trái Đất |
- Model: LD02N05KT
|
1 | Tờ | Lược đồ các mảng kiến tạo, các vành đai động đất và núi lửa trên Trái Đất | - Xuất xứ: Việt Nam | 178,000 |
|
| 108 | Bản đồ nhiệt độ không khí trên Trái Đất |
- Model: BD02N16KK
|
2 | Tờ | Bản đồ nhiệt độ không khí trên Trái Đất | - Xuất xứ: Việt Nam | 178,000 |
|
| 109 | Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất |
- Model: BD02N15KK
|
2 | Tờ | Bản đồ các đới và kiểu khí hậu trên Trái Đất | - Xuất xứ: Việt Nam | 178,000 |
|
| 110 | Bản đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất |
- Model: BD03M02Y
|
2 | Tờ | Bản đồ phân bố lượng mưa trung bình năm trên Trái Đất | - Xuất xứ: Việt Nam | 178,000 |
|
| 111 | Bản đồ các dòng biển trong đại dương trên thế giới |
- Model: BD03B05D
|
2 | Tờ | Bản đồ các dòng biển trong đại dương trên thế giới | - Xuất xứ: Việt Nam | 178,000 |
|
| 112 | Bản đồ phân bố của các nhóm đất và sinh vật trên Trái Đất |
- Model: BD04D5TD
|
2 | Tờ | Bản đồ phân bố của các nhóm đất và sinh vật trên Trái Đất | - Xuất xứ: Việt Nam | 188,000 |
|
| 113 | Bản đồ phân bố cây trồng và vật nuôi trên thế giới |
- Model: BD12CT1D
|
2 | Tờ | Bản đồ phân bố cây trồng và vật nuôi trên thế giới | - Xuất xứ: Việt Nam | 178,000 |
|
| 114 | Bản đồ phân bố một số ngành công nghiệp trên thế giới |
- Model: BD12CN2T
|
2 | Tờ | Bản đồ phân bố một số ngành công nghiệp trên thế giới | - Xuất xứ: Việt Nam | 178,000 |
|
| 115 | Bản đồ phân bố giao thông vận tải và bưu chính viễn thông trên thế giới |
- Model: BD12VT6C
|
2 | Tờ | Bản đồ phân bố giao thông vận tải và bưu chính viễn thông trên thế giới | - Xuất xứ: Việt Nam | 178,000 |
|
| 116 | Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới |
- Model: BD12DL2I
|
2 | Tờ | Bản đồ phân bố du lịch và tài chính ngân hàng trên thế giới | - Xuất xứ: Việt Nam | 178,000 |
|
| 117 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Mỹ Latinh |
- Model: BD04KV001
|
1 | Tờ | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Mỹ Latinh | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 118 | Bản đồ Liên minh châu Âu |
- Model: BD08LM001
|
1 | Tờ | Bản đồ Liên minh châu Âu | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 119 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Đông Nam Á |
- Model: BD04KV002
|
1 | Tờ | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Đông Nam Á | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 120 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Tây Nam Á |
- Model: BD04KV003
|
1 | Tờ | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Tây Nam Á | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|
| 121 | Bản đồ địa lí tự nhiên Hoa Kì |
- Model: BD04KV004
|
1 | Tờ | Bản đồ địa lí tự nhiên Hoa Kì | - Xuất xứ: Việt Nam | 99,000 |
|