Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1701662099 | 1701662099 | KIEN GIANG BOOKSTORE SUPPORT EDUCATIONAL DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
98.692.000 VND | 1 month |
| 1 | Bộ thiết bị dạy học hình học trực quan (các hình khối trong thực tiễn) |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 1,240,000 |
|
|
| 2 | Bộ học liệu điện tử |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 16,405,000 |
|
|
| 3 | Tranh về thích ứng với những thay đổi |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 94,000 |
|
|
| 4 | Video/clip về HS tham gia các hoạt động cộng đồng |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 306,000 |
|
|
| 5 | Video/clip về bảo vệ hòa bình |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 306,000 |
|
|
| 6 | Lược đồ thế giới từ 1918 đến 1945 |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 7 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 210,000 |
|
|
| 8 | Lược đồ thế giới trong thời gian 1939 - 1945 |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 105,000 |
|
|
| 9 | Lược đồ Cách mạng tháng Tám năm 1945. |
|
2 | Bộ` | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 10 | Lược đồ thế giới thể hiện được tình hình địa - chính trị thế giới, Mỹ và các nước Tây Âu từ 1945 đến 1991 |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 11 | Phim tài liệu về lịch sử cuộc Cách mạng Cuba. |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 306,000 |
|
|
| 12 | Phim tài liệu về một một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1945 đến năm 1991. |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 306,000 |
|
|
| 13 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ tháng 9 năm 1945 đến tháng 12 năm 1946 |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 612,000 |
|
|
| 14 | Lược đồ Việt Nam thể hiện được tình hình chính trị - quân sự của Việt Nam từ tháng 12 năm 1946 đến tháng 7 năm 1954 |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 315,000 |
|
|
| 15 | Lược đồ Việt Nam từ năm 1954 đến năm 1975 |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 315,000 |
|
|
| 16 | Phim tài liệu về một số sự kiện quan trọng trong lịch sử khu vực Đông Nam Á từ năm 1991 đến nay (2021). |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 306,000 |
|
|
| 17 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện quan trọng trong lịch sử Việt Nam từ năm 1991 đến nay |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 918,000 |
|
|
| 18 | Bản đồ Dân số Việt Nam |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 19 | Bản đồ nông nghiệp Việt Nam |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 20 | Bản đồ công nghiệp Việt Nam |
|
2 | tờ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 21 | Bản đồ giao thông Việt Nam |
|
2 | tờ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 22 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 23 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Hồng |
|
2 | tờ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 24 | Bản đồ tự nhiên vùng Bắc Trung Bộ |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 25 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải Nam Trung Bộ |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 26 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 27 | Bản đồ tự nhiên vùng Đông Nam Bộ |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 28 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng sông Cửu Long |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 29 | Bản đồ một số ngành kinh tế biển Việt Nam |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 104,000 |
|
|
| 30 | Vòng năng lượng trên Trái Đất |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 94,000 |
|
|
| 31 | Sơ đồ quá trình tái bản DNA |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 94,000 |
|
|
| 32 | Sơ đồ quá trình phiên mã |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 94,000 |
|
|
| 33 | Sơ đồ quá trình nguyên phân |
|
2 | tờ | Việt Nam | 94,000 |
|
|
| 34 | Sơ đồ quá trình giảm phân |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 94,000 |
|
|
| 35 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích ánh sáng trắng bằng lăng kính. |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 425,000 |
|
|
| 36 | Bộ dụng cụ thí nghiệm khúc xạ ánh sáng |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 136,000 |
|
|
| 37 | Bộ dụng cụ thí nghiệm đo tiêu cự thấu kính |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 133,000 |
|
|
| 38 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tác dụng của điện trở |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 257,000 |
|
|
| 39 | Bộ dụng cụ thí nghiệm định luật Ohm |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 228,000 |
|
|
| 40 | Bộ dụng cụ thí nghiệm cảm ứng điện từ |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 933,000 |
|
|
| 41 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm dãy hoạt động của kim loại |
|
2 | bộ | Việt Nam | 665,000 |
|
|
| 42 | Bộ dụng cụ và hóa chất thí nghiệm về Ethylic alcohol |
|
2 | bộ | Việt Nam | 768,000 |
|
|
| 43 | Bộ dụng cụ thí nghiệm tinh bột có phản ứng màu với iodine |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 447,000 |
|
|
| 44 | Phần mềm 3D mô phỏng sự phản xạ. |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 306,000 |
|
|
| 45 | Phần mềm 3D mô phỏng sự khúc xạ ánh sáng |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 306,000 |
|
|
| 46 | Mô hình mô tả cấu trúc của DNA có thể tháo lắp |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 600,000 |
|
|
| 47 | Công tơ điện 1 pha |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 969,000 |
|
|
| 48 | Bộ thiết bị lắp mạng điện trong nhà |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 2,057,000 |
|
|
| 49 | Tranh: Một số loại sâu hại cây ăn quả |
|
2 | tờ | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 50 | Tranh: Một số loại bệnh hại cây ăn quả |
|
2 | Tờ | Việt Nam | 50,000 |
|
|
| 51 | Video hướng dẫn thực hành nhân giống vô tính cây trồng. |
|
2 | Tệp | Việt Nam | 292,000 |
|
|
| 52 | Video hướng dẫn thực hành nhân giống vô tính cây trồng. |
|
2 | Tệp | Việt Nam | 292,000 |
|
|
| 53 | Bộ tranh về ô nhiễm môi trường |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 28,000 |
|
|
| 54 | Bảng vẽ cá nhân |
|
2 | Cái | Việt Nam | 155,000 |
|
|
| 55 | Giá vẽ |
|
2 | Cái | Việt Nam | 890,000 |
|
|
| 56 | Bộ mẫu vẽ mĩ thuật (bộ 6 khối) |
|
2 | bộ | Việt Nam | 985,000 |
|
|
| 57 | Bảng phụ giáo viên |
|
20 | Cái | Việt Nam | 85,000 |
|
|
| 58 | Bảng nhóm học sinh |
|
20 | Cái | Việt Nam | 40,000 |
|
|
| 59 | Dàn âm thanh |
|
2 | Bộ | Việt Nam | 12,000,000 |
|
|
| 60 | Bộ sách giáo khoa kết nối tri thức lớp 9 (15 cuốn) |
|
10 | Bộ | Việt Nam | 270,000 |
|