Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303893722 |
SOUTHERN TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
20.186.000.000 VND | 20.186.000.000 VND | 180 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0300591882 | Liên danh QTSC-SBD | QUANG TRUNG SOFTWARE CITY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED | The E-Bid of the first ranked bidder - The first-ranked Bid is evaluated to meet the validity, capacity, experience, and technical requirements, so the evaluation of the next ranked E-Bid is not carried out. |
| 2 | vn0302297942 | VIEN DAT TRADING AND SERVICES COMPANY LIMITED | -The first ranked E-Bidding is evaluated to meet the validity, capacity, experience, and technical requirements, so no evaluation will be performed on the next ranked E-Bidding. | |
| 3 | vn0303191804 | Liên danh QTSC-SBD | SAOBACDAU TECHNOLOGIES CORPORATION | The E-Bid of the first ranked bidder - The first-ranked Bid is evaluated to meet the validity, capacity, experience, and technical requirements, so the evaluation of the next ranked E-Bid is not carried out. |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MCCB 3P 100A cấp nguồn cho UPS 30KVA (Tủ cấp nguồn tổng cho phòng server - Incoming DB) |
1 | cái | China | 1,146,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | MCCB 3P 100A sử dụng Bypass nguồn cho UPS (Tủ cấp nguồn tổng cho phòng server - Incoming DB) |
1 | cái | China | 2,293,971 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | MCB 2P 16A cấp nguồn cho đèn (Tủ cấp nguồn tổng cho phòng server - Incoming DB) |
1 | cái | China | 192,559 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | MCB 2P 16A cấp nguồn cho ổ cắm điện (Tủ cấp nguồn tổng cho phòng server - Incoming DB) |
1 | cái | China | 192,559 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | MCB 2P 32A cấp nguồn cho 2 máy lạnh (Tủ cấp nguồn tổng cho phòng server - Incoming DB) |
1 | cái | China | 192,559 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | MCB 2P 16A cấp nguồn cho hệ thống PCCC (Tủ cấp nguồn tổng cho phòng server - Incoming DB) |
1 | cái | China | 192,559 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | MCB 2P 16A cấp nguồn cho hệ thống giám sát môi trường, access control (Tủ cấp nguồn tổng cho phòng server - Incoming DB) |
1 | cái | China | 192,559 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | MCB 2P 16A dự phòng (Tủ cấp nguồn tổng cho phòng server - Incoming DB) |
1 | cái | China | 192,559 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Phụ kiện cho tủ nguồn bao gồm:
+ Vỏ tủ bằng sắt sơn tĩnh điện
+ Đèn báo pha, cầu chì (bao gồm đế)
+ Phụ kiện đấu nối như rail, therminal, dây điện…
(Tủ cấp nguồn tổng cho phòng server - Incoming DB) |
1 | gói | Viet Nam | 6,976,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | MCCB 3P 100A tổng cho tủ điện (Tủ cấp nguồn cho tủ Rack - Outgoing rack DB) |
1 | cái | China | 1,146,985 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | MCB 2P 32A cấp cho tủ rack số 1 (Tủ cấp nguồn cho tủ Rack - Outgoing rack DB) |
2 | cái | China | 192,559 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | MCB 2P 32A cấp cho tủ rack số 2 (Tủ cấp nguồn cho tủ Rack - Outgoing rack DB) |
2 | cái | China | 192,559 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | MCB 2P 32A dự phòng (Tủ cấp nguồn cho tủ Rack - Outgoing rack DB) |
2 | cái | China | 192,559 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phụ kiện cho tủ nguồn bao gồm:
+ Vỏ tủ bằng sắt sơn tĩnh điện
+ Đèn báo pha, cầu chì (bao gồm đế)
+ Phụ kiện đấu nối như rail, therminal, dây điện…
(Tủ cấp nguồn cho tủ Rack - Outgoing rack DB) |
1 | gói | Viet Nam | 6,976,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bộ phát nhạc (Thiết bị âm thanh đặt tại trung tâm (bảo hành 3 năm) - Hệ thống âm thanh công cộng) |
1 | cái | China | 10,027,056 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bộ định thời gian (Thiết bị âm thanh đặt tại trung tâm (bảo hành 3 năm) - Hệ thống âm thanh công cộng) |
1 | cái | China | 12,587,542 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bộ phát tín hiệu khẩn cấp (Thiết bị âm thanh đặt tại trung tâm (bảo hành 3 năm) - Hệ thống âm thanh công cộng) |
1 | cái | China | 6,300,050 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ tiền khuếch đại (Thiết bị âm thanh đặt tại trung tâm (bảo hành 3 năm) - Hệ thống âm thanh công cộng) |
1 | cái | China | 25,331,365 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bộ trung tâm chia 16 vùng loa (Thiết bị âm thanh đặt tại trung tâm (bảo hành 3 năm) - Hệ thống âm thanh công cộng) |
1 | cái | China | 14,301,044 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bộ tăng âm công suất 1500W (Thiết bị âm thanh đặt tại trung tâm (bảo hành 3 năm) - Hệ thống âm thanh công cộng) |
1 | cái | China | 28,116,504 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Micro thông báo chọn 16 vùng loa (Thiết bị âm thanh đặt tại trung tâm (bảo hành 3 năm) - Hệ thống âm thanh công cộng) |
2 | cái | China | 12,601,496 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Phụ kiện cho hệ thống (Thiết bị âm thanh đặt tại trung tâm (bảo hành 3 năm) - Hệ thống âm thanh công cộng) |
1 | gói | Viet Nam | 68,104,468 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Loa âm trần 6W (Thiết bị loa đặt tại các khu vực (bảo hành 3 năm) - Hệ thống âm thanh công cộng) |
149 | cái | China | 348,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Loa hộp gắn tường 6W (Thiết bị loa đặt tại các khu vực (bảo hành 3 năm) - Hệ thống âm thanh công cộng) |
15 | cái | China | 771,634 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Loa còi phóng thanh 15W (Thiết bị loa đặt tại các khu vực (bảo hành 3 năm) - Hệ thống âm thanh công cộng) |
5 | cái | China | 1,241,870 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cáp tín hiệu điều khiển chống nhiễu, 2 lõi, 1.5mm2
Shielded Data cable 300/500V 2Cx1.5mm2
(Nhân công và vật tư phụ - Hệ thống âm thanh công cộng) |
3000 | mét | Viet Nam | 23,023 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Ống điện PVC phục vụ thi công kéo cáp mạng (Nhân công và vật tư phụ - Hệ thống âm thanh công cộng) |
3000 | mét | Viet Nam | 16,744 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ống HDPE 50/40 phục vụ chôn cáp ngầm từ khối nhà ra phòng bảo vệ (Nhân công và vật tư phụ - Hệ thống âm thanh công cộng) |
100 | mét | Viet Nam | 16,911 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Camera Dome lắp đặt trong nhà (Hệ thống camera quan sát) |
95 | bộ | China | 10,116,360 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Camera Thân lắp đặt ngoài trời (Hệ thống camera quan sát) |
15 | bộ | China | 11,448,928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Server lưu trữ cho hệ thống camera (Hệ thống camera quan sát) |
1 | bộ | Malaysia | 345,919,962 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Màn hình quan sát camera tại phòng bảo vệ (Hệ thống camera quan sát) |
2 | bộ | Asia | 7,674,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Phần mềm quản lý camera tập trung (Hệ thống camera quan sát) |
1 | bộ | i-pro | 34,511,904 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Màn hình Tivi (Thiết bị và phần mềm - Hệ thống màn hình quảng cáo tập trung) |
20 | bộ | Asia | 7,674,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Thiết bị Android Box (Thiết bị và phần mềm - Hệ thống màn hình quảng cáo tập trung) |
20 | bộ | Trung Quốc | 2,790,720 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Phần mềm quản lý tập trung (Thiết bị và phần mềm - Hệ thống màn hình quảng cáo tập trung) |
1 | gói | Viet Nam | 6,460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Module quản lý hiển thị local cài trên Android Box (Thiết bị và phần mềm - Hệ thống màn hình quảng cáo tập trung) |
20 | lic | Viet Nam | 3,100,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Thiết bị cân bằng tải chuyên dụng |
2 | bộ | Taiwan | 383,737,953 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Hệ thống tường lửa |
2 | bộ | Taiwan/ Asia | 129,670,804 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | License cho tường lửa (1 license cho 2 thiết bị) - 3 năm |
1 | lic | Hoa Kỳ | 121,089,340 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Phần mềm Antivirus cho 30 máy chủ - 3 năm |
30 | lic | Mỹ | 5,620,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Hệ thống core switch quang 10G |
2 | bộ | China/ Malaysia/ Asia/Mexico | 419,933,592 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Switch access 48 port uplink 10G |
12 | bộ | China/ Malaysia/ Asia/Mexico | 96,000,768 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Switch access 24 port uplink 10G |
7 | bộ | China/ Malaysia/ Asia/Mexico | 70,744,752 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Switch access hỗ trợ POE 24 port uplink 10G |
15 | bộ | China/ Malaysia/ Asia/Mexico | 108,698,544 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Access Point bổ sung thêm |
108 | bộ | Châu Á | 11,651,256 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Phần mềm giám sát hệ thống (license vĩnh viễn) |
1 | bộ | Ấn Độ | 310,467,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Module quang kết nối hệ thống Core-server-firewall |
32 | bộ | Trung Quốc | 809,308 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Module quang kết nối hệ thống Access và Core |
56 | bộ | Trung Quốc | 1,046,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Máy chủ tính toán |
3 | bộ | Malaysia | 383,644,073 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Thiết bị SAN Switch |
2 | bộ | Ireland/ Malaysia | 427,944,437 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Thiết bị lưu trữ SAN Storage chuyên dụng |
1 | bộ | Ireland/Đức/Czech | 1,788,535,805 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Thiết bị NAS |
1 | bộ | Taiwan | 246,392,668 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Phần mềm ảo hóa |
3 | bộ | Trung Quốc | 236,470,266 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Phần mềm Windows Server |
12 | bộ | Hoa Kỳ | 34,738,262 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Phần mềm SQL Server |
5 | bộ | Hoa Kỳ | 29,155,278 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Phần mềm Backup |
1 | bộ | Veeam | 411,261,142 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Tủ rack 15U dùng làm tủ nhánh |
13 | bộ | Viet Nam | 8,651,232 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Tủ rack 42U bổ sung thêm cho phòng server |
1 | bộ | Viet Nam | 19,346,666 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Thanh đấu nối Patch Panel 24 Port |
46 | bộ | China | 2,570,253 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Thanh đấu nối cáp quang - ODF 12FO cho tủ nhánh |
13 | bộ | China | 4,102,358 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Thanh đấu nối cáp quang - ODF 48FO cho tủ phòng server |
4 | bộ | China | 8,246,577 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Cáp tín hiệu CAT6 |
82 | thùng | China | 3,348,864 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Đầu bấm mạng CAT6 |
300 | cái | China | 11,162 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mặt nạ 1 cổng 70 x 115 (Mặt nạ mạng – Faceplate - Ổ cắm mạng gắn tường) |
391 | cái | China | 29,302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Mặt nạ 2 cổng 70 x 115 (Mặt nạ mạng – Faceplate - Ổ cắm mạng gắn tường) |
150 | cái | China | 29,302 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Hạt nhân - Module jack (Ổ cắm mạng gắn tường) |
691 | cái | China | 80,930 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Đế nhựa (Ổ cắm mạng gắn tường) |
450 | cái | Viet Nam | 13,953 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dây nhảy cáp CAT6 (Ổ cắm mạng gắn tường) |
897 | sợi | China | 90,698 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Dây nhảy cáp quang (Ổ cắm mạng gắn tường) |
44 | sợi | China | 355,816 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dây cáp quang (Ổ cắm mạng gắn tường) |
1150 | mét | China | 18,139 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Bộ lưu điện cho thiết bị CNTT phòng server |
1 | bộ | China | 465,380,467 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Bộ lưu điện cho tủ nhánh |
13 | bộ | China | 46,884,096 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Sàn nâng cho phòng máy chủ |
1 | bộ | China | 77,051,779 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Hệ thống lạnh cho phòng máy chủ |
1 | bộ | Asia | 48,837,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bình khí chữa cháy FM200 40L, nạp 31kg (bao gồm ống nối xả khí DN40) (FM200 - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
1 | bình | Germany/ China | 122,582,376 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Đồng hồ giám sát áp lực (FM200 - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
1 | cái | Germany | 6,853,310 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Đầu kích hoạt bằng điện (FM200 - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
1 | cái | Germany | 20,100,858 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Đầu kích hoạt bằng tay (FM200 - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
1 | cái | Germany | 6,590,982 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Đai kẹp bình (FM200 - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
2 | cái | Germany | 3,311,886 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đầu phun FM200 (FM200 - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
2 | cái | Germany | 2,656,067 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Tủ điều khiển xả khí (bao gồm acquy cho tủ nguồn) (Thiết bị báo cháy - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
1 | cái | Canada | 27,763,198 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Đầu báo khói (Thiết bị báo cháy - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
2 | bộ | Nhật/ Mỹ | 3,990,729 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Đầu báo nhiệt (Thiết bị báo cháy - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
2 | bộ | Nhật | 1,406,522 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Chuông báo cháy (Thiết bị báo cháy - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
1 | cái | Taiwan/ China | 2,464,205 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Đèn còi báo cháy (Thiết bị báo cháy - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
1 | cái | Canada | 4,754,689 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Nút nhấn kích hoạt xả khí (Thiết bị báo cháy - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
1 | cái | Mỹ | 2,600,951 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Nút nhấn dừng xả khí (Thiết bị báo cháy - Hệ thống PCCC chuyên dụng cho phòng máy chủ) |
1 | cái | Anh | 3,284,119 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Hệ thống kiểm soát ra vào cho phòng máy chủ |
1 | bộ | Korea | 7,674,480 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Hệ thống giám sát môi trường cho phòng máy chủ |
1 | bộ | Viet Nam | 111,084,609 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Dây cáp điện CVV 16mm2 dùng kéo cấp nguồn cho UPS phòng Server (Vật tư phục vụ thi công cho hệ thống – Phần thi công) |
300 | mét | Viet Nam | 61,640 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Dây cáp điện CVV 10mm2 dùng kéo Tee cho UPS phòng Server (Vật tư phục vụ thi công cho hệ thống – Phần thi công) |
100 | mét | Viet Nam | 41,504 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Dây cáp điện CVV 4mm2 dùng kéo cấp nguồn cho thanh PDU trong tủ Rack phòng server (Vật tư phục vụ thi công cho hệ thống – Phần thi công) |
300 | mét | Viet Nam | 18,921 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Dây cáp điện CVV 2.5mm2 dùng kéo Tee cho tủ Rack phòng Server (Vật tư phục vụ thi công cho hệ thống – Phần thi công) |
100 | mét | Viet Nam | 13,012 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Dây cáp điện CVV 2.5mm2 dùng kéo cấp nguồn cho hệ thống lạnh và cấp nguồn cho UPS tủ rack nhánh (Vật tư phục vụ thi công cho hệ thống – Phần thi công) |
1200 | mét | Viet Nam | 13,012 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Dây cáp điện CVV 1.5mm2 dùng kéo cấp nguồn cho hệ thống giám sát môi trường, hệ thống kiểm soát ra vào (Vật tư phục vụ thi công cho hệ thống – Phần thi công) |
300 | mét | Viet Nam | 8,963 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Cáp tín hiệu điều khiển chống nhiễu, 2 lõi, 0.75mm2
Shielded Data cable 300/500V 2Cx0.75mm2
(Vật tư phục vụ thi công cho hệ thống – Phần thi công) |
500 | mét | Viet Nam | 14,922 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Ống điện PVC phục vụ kéo nguồn (Vật tư phục vụ thi công cho hệ thống – Phần thi công) |
300 | mét | Viet Nam | 16,911 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Ống điện PVC phục vụ thi công kéo cáp mạng (Vật tư phục vụ thi công cho hệ thống – Phần thi công) |
9300 | mét | Viet Nam | 16,911 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | MCCB 3P 175A tổng cho tủ điện (Tủ cấp nguồn tổng cho phòng server - Incoming DB) |
1 | cái | China | 2,176,761 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |