Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0202123526 |
GREEN VINA INTERNATIONAL JOINT STOCK COMPANY |
294.504.200 VND | 294.504.200 VND | 7 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cánh cổng |
1 | bộ | Việt Nam | 17,982,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Bột màu |
5 | kg | Việt Nam | 64,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cát mịn |
2 | m3 | Việt Nam | 529,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cát mịn |
2 | m3 | Việt Nam | 529,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cát vàng |
75 | m3 | Việt Nam | 626,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Dây thép |
3 | kg | Việt Nam | 30,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Đá |
87 | m3 | Việt Nam | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Đá |
34 | m3 | Việt Nam | 529,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Đá |
6 | m3 | Việt Nam | 496,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Gạch đất sét nung |
3500 | viên | Việt Nam | 1,404 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Gỗ bạch đàn làm cây chống |
0.1 | m3 | Việt Nam | 4,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Gỗ keo làm đà nẹp |
0.1 | m3 | Việt Nam | 4,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Gỗ keo làm ván khuôn |
1.1 | m3 | Việt Nam | 5,616,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Que hàn |
35 | kg | Việt Nam | 30,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thép tròn |
18 | kg | Việt Nam | 17,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thép tròn |
32 | kg | Việt Nam | 17,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thép tròn |
70.2 | kg | Việt Nam | 17,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vôi quét tường đóng hộp |
12 | kg | Việt Nam | 6,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Xi măng |
34500 | kg | Việt Nam | 1,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Xà beng |
4 | cái | Việt Nam | 302,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Xe rùa |
9 | cái | Việt Nam | 660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Búa đóng đinh |
7 | cái | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Cuốc nhíp ô tô cán ống thép |
6 | cái | Việt Nam | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cuốc bàn |
8 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Xẻng pháo |
8 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thước nhôm hộp |
8 | cái | Việt Nam | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Dây cước xây |
1 | cuộn | Việt Nam | 36,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ni lông chống thấm |
1800 | m2 | Việt Nam | 3,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Gõ keo làm nẹp, chống |
1 | m3 | Việt Nam | 4,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ủng cao su |
17 | đôi | Việt Nam | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Xô nhựa |
28 | cái | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bay xây lưỡi cưa |
16 | cái | Việt Nam | 37,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Bàn xoa gỗ lim |
15 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Thép gai mạ kẽm |
560 | kg | Việt Nam | 27,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bánh xe đa hướng |
72 | Cái | Việt Nam | 48,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Đá mài |
10 | viên | Việt Nam | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Sơn chống gỉ tổng hợp |
15 | kg | Việt Nam | 83,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Sơn phủ tổng hợp màu ghi |
20 | kg | Việt Nam | 83,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Thép hình |
644 | kg | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Thép hình |
580 | kg | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Thép tròn |
140 | kg | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Thép hình |
320 | kg | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Thép hộp |
30 | kg | Việt Nam | 18,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thép tròn |
12 | kg | Việt Nam | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Xi măng |
2600 | kg | Việt Nam | 1,771 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kìm hàn |
2 | cái | Việt Nam | 104,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kính hàn |
2 | cái | Việt Nam | 192,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Găng tay vải |
38 | đôi | Việt Nam | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Đá cắt thép |
10 | cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Ủng bảo hộ |
4 | đôi | Việt Nam | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |