Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000029144 | 8437996481-001 | Bùi Viết Cường |
169.300.000 VND | 10 day |
| 1 | Két nước |
Két nước
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 4,500,000 |
|
| 2 | Bơm nước làm mát |
Bơm nước làm mát
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 3,150,000 |
|
| 3 | Ống cao su dẫn nước động cơ |
Ống cao su dẫn nước động cơ
|
1 | Bộ | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 300,000 |
|
| 4 | Bơm dầu bôi trơn |
Bơm dầu bôi trơn
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 1,850,000 |
|
| 5 | Bơm xăng |
Bơm xăng
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 1,500,000 |
|
| 6 | Chế hòa khí |
Chế hòa khí
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 2,700,000 |
|
| 7 | Lõi lọc thô nhiên liệu |
Lõi lọc thô nhiên liệu
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 120,000 |
|
| 8 | Cốc lọc tinh nhiên liệu |
Cốc lọc tinh nhiên liệu
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 197,000 |
|
| 9 | Nến điện ống |
Nến điện ống
|
20 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 120,000 |
|
| 10 | Bộ chia điện |
Bộ chia điện
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 2,200,000 |
|
| 11 | Tăng điện |
Tăng điện
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 1,500,000 |
|
| 12 | Đánh lửa |
Đánh lửa
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 2,600,000 |
|
| 13 | Bàn ép ly hợp |
Bàn ép ly hợp
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 2,750,000 |
|
| 14 | Đĩa ma sát |
Đĩa ma sát
|
1 | Bộ | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 1,650,000 |
|
| 15 | Đầu rôtuyn lái |
Đầu rôtuyn lái
|
2 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 225,000 |
|
| 16 | Thanh chuyển hướng dọc |
Thanh chuyển hướng dọc
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 1,143,000 |
|
| 17 | Đầu rô tuyn giằng cầu |
Đầu rô tuyn giằng cầu
|
8 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 350,000 |
|
| 18 | Máy nén khí |
Máy nén khí
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 2,800,000 |
|
| 19 | Bát phanh |
Bát phanh
|
6 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 85,000 |
|
| 20 | Bầu phanh hơi |
Bầu phanh hơi
|
4 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 750,000 |
|
| 21 | Má phanh |
Má phanh
|
12 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 220,000 |
|
| 22 | Máy phát điện |
Máy phát điện
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 2,400,000 |
|
| 23 | Két mát trạm nguồn điện |
Két mát trạm nguồn điện
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 6,300,000 |
|
| 24 | Bơm nước làm mát trạm nguồn điện |
Bơm nước làm mát trạm nguồn điện
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 3,300,000 |
|
| 25 | Bán trục trước |
Bán trục trước
|
2 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 2,850,000 |
|
| 26 | Bơm trợ lực lái |
Bơm trợ lực lái
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 3,500,000 |
|
| 27 | Đĩa ép ly hợp |
Đĩa ép ly hợp
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 5,500,000 |
|
| 28 | Máy nén khí |
Máy nén khí
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 4,500,000 |
|
| 29 | Máy phát điện 24V, 120A |
Máy phát điện 24V, 120A
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 7,800,000 |
|
| 30 | Bộ ổn định điện áp |
Bộ ổn định điện áp
|
1 | Bộ | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 14,000,000 |
|
| 31 | Đầu nối xoay lên máy bay |
Đầu nối xoay lên máy bay
|
2 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 5,000,000 |
|
| 32 | Dây cáp có đầu cắm |
Dây cáp có đầu cắm
|
2 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 15,000,000 |
|
| 33 | Ga điều hòa R134a |
Ga điều hòa R134a
|
2 | Bình | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 3,865,000 |
|
| 34 | Bộ đèn sương mù |
Bộ đèn sương mù
|
1 | Bộ | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 2,800,000 |
|
| 35 | Khóa điện 12V |
Khóa điện 12V
|
4 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 290,000 |
|
| 36 | Biến tần |
Biến tần
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 8,500,000 |
|
| 37 | Cảm biến nhiệt độ |
Cảm biến nhiệt độ
|
2 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 1,200,000 |
|
| 38 | Trục các đăng cầu sau |
Trục các đăng cầu sau
|
1 | Cái | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 7,500,000 |
|
| 39 | Sơn xanh quân sự cao cấp |
Sơn xanh cao cấp
|
15 | Kg | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 270,000 |
|
| 40 | Chất đóng cứng |
Chất đóng cứng
|
4 | Kg | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 275,000 |
|
| 41 | Dung môi pha sơn |
Dung môi pha sơn
|
10 | Lít | Chi tiết trong bảng thông số kỹ thuật hàng hoá | Việt Nam | 30,000 |
|