Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0312728203 | MINH HOANG MEDICAL EQUIPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY | 2.080.238.190 | 2.192.487.375 | 2 | See details |
| Total: 1 contractors | 2.080.238.190 | 2.192.487.375 | 2 | |||
1 |
Xanh Methylen bột |
|
20 |
Chai |
Trung Quốc
|
4,620,000 |
||
2 |
Fuchsine bột |
|
35 |
Chai |
Tây Ban Nha
|
51,205,000 |
||
3 |
HCl |
|
8 |
Chai |
Trung Quốc
|
545,600 |
||
4 |
Phenol |
|
36 |
Chai |
Trung Quốc
|
11,880,000 |
||
5 |
Dầu soi |
|
11 |
Chai |
Đức
|
19,360,000 |
||
6 |
Dung dịch Giemsa |
|
2 |
Chai |
Mỹ
|
3,150,000 |
||
7 |
Bộ hóa chất nhuộm PAP |
|
2 |
Bộ |
Mỹ
|
7,980,000 |
||
8 |
Formol |
|
2 |
Chai |
Trung Quốc
|
103,400 |
||
9 |
NaCl |
|
4 |
Chai |
Đức
|
2,860,000 |
||
10 |
NaOH |
|
4 |
Chai |
Đức
|
3,080,000 |
||
11 |
Na2HPO4 |
|
8 |
Chai |
Đức
|
17,600,000 |
||
12 |
K2HPO4 |
|
4 |
Chai |
Đức
|
13,200,000 |
||
13 |
Sodiumcitrate (Na3C6H5O7) |
|
8 |
Chai |
Đức
|
8,184,000 |
||
14 |
Dụng cụ đặt thông đường hô hấp bằng miệng các số |
|
25 |
Cái |
Trung Quốc
|
131,250 |
||
15 |
Băng cuộn |
|
220 |
Cuộn |
Việt Nam
|
462,000 |
||
16 |
Băng gạc y tế |
|
1.450 |
Miếng |
Việt Nam
|
3,197,250 |
||
17 |
Băng keo cuộn co giãn y tế |
|
350 |
Cuộn |
Việt Nam
|
38,587,500 |
||
18 |
Băng keo cá nhân |
|
19.000 |
Miếng |
Việt Nam
|
7,980,000 |
||
19 |
Băng keo lụa |
|
1.560 |
Cuộn |
Việt Nam
|
15,233,400 |
||
20 |
Bình thông phổi thủy tinh |
|
55 |
Hộp |
Việt Nam
|
7,562,500 |
||
21 |
Bơm tiêm 10ml |
|
44.000 |
Cái |
Việt Nam
|
52,668,000 |
||
22 |
Bơm tiêm 1ml |
|
38.000 |
Cái |
Việt Nam
|
29,526,000 |
||
23 |
Bơm tiêm 20ml |
|
75.000 |
Cái |
Việt Nam
|
154,350,000 |
||
24 |
Bơm tiêm 5ml |
|
70.400 |
Cái |
Việt Nam
|
56,179,200 |
||
25 |
Bơm tiêm 50 máy |
|
700 |
Cái |
Việt Nam
|
4,410,000 |
||
26 |
Bơm tiêm cho ăn dùng 1 lần 50ml |
|
450 |
Cái |
Việt Nam
|
2,079,000 |
||
27 |
Bông y tế thấm nước loại 1 |
|
300 |
Kg |
Việt Nam
|
51,975,000 |
||
28 |
Bóp bóng người lớn |
|
4 |
Cái |
Trung Quốc
|
882,000 |
||
29 |
Bóng đèn cực tím 90cm |
|
30 |
Cái |
Trung Quốc
|
4,725,000 |
||
30 |
Bóng đèn cực tím 45cm |
|
15 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,417,500 |
||
31 |
Bộ hút đàm kín |
|
400 |
Cái |
Trung Quốc
|
7,350,000 |
||
32 |
Chỉ không tan đơn sợi |
|
240 |
Tép |
Việt Nam
|
3,780,000 |
||
33 |
Cuvettte 4.5ml mài mờ 100% 2 mặt (cóng đo mẫu) |
|
2.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
5,040,000 |
||
34 |
Đầu cone vàng có khía |
|
11.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,155,000 |
||
35 |
Đầu cone xanh có khía |
|
9.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,134,000 |
||
36 |
Dây hút đàm nhớt các số |
|
200 |
Sợi |
Trung Quốc
|
504,000 |
||
37 |
Dây cho ăn không nắp các số |
|
250 |
Cái |
Việt Nam
|
997,500 |
||
38 |
Dây garo |
|
270 |
Sợi |
Việt Nam
|
1,048,950 |
||
39 |
Dây nối bơm tiêm 140 cm 2,5ml |
|
900 |
Cái |
Việt Nam
|
5,481,000 |
||
40 |
Dây oxy 1 nhánh các số |
|
450 |
Cái |
Việt Nam
|
1,890,000 |
||
41 |
Dây oxy 2 nhánh các số |
|
3.800 |
Cái |
Việt Nam
|
23,142,000 |
||
42 |
Dây truyền dịch |
|
37.000 |
Cái |
Việt Nam
|
135,975,000 |
||
43 |
Dây truyền dịch dùng cho máy truyền dịch tự động |
|
150 |
Sợi |
Việt Nam
|
1,937,250 |
||
44 |
Dây truyền máu |
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
682,500 |
||
45 |
Gạc vô trùng 5*6,5cm |
|
4.500 |
Miếng |
Việt Nam
|
3,496,500 |
||
46 |
Găng tay khám bệnh các số |
|
190.000 |
Đôi |
Malaysia
|
319,200,000 |
||
47 |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
850 |
Đôi |
Malaysia
|
5,801,250 |
||
48 |
Gel bôi trơn tiệt trùng, dùng trong nội soi |
|
25 |
Tube |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
1,627,500 |
||
49 |
Gel điện tim |
|
35 |
Chai |
Thổ Nhĩ Kỳ
|
698,250 |
||
50 |
Gel siêu âm |
|
17 |
Bình |
Việt Nam
|
2,195,550 |
||
51 |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
120 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
2,268,000 |
||
52 |
Giấy đo điện tim 6 cần 110*140 *200 |
|
90 |
Xấp |
Trung Quốc
|
3,780,000 |
||
53 |
Giấy đo điện tim 6 cần 110*20 |
|
55 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
1,732,500 |
||
54 |
Giấy đo điện tim 6 cần 110*30 |
|
90 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
4,347,000 |
||
55 |
Giấy in máy đo chức năng hô hấp 110mm x 20m |
|
20 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
588,000 |
||
56 |
Giấy in nhiệt 57 x 20m |
|
270 |
Cuộn |
Trung Quốc
|
3,969,000 |
||
57 |
Giấy đo điện tim 12 kênh (210*295*300) |
|
35 |
Xấp |
Trung Quốc
|
16,905,000 |
||
58 |
Giấy đo pH |
|
2 |
Xấp |
Trung Quốc
|
22,000 |
||
59 |
Giấy lau kính hiển vi |
|
27 |
Tập |
Trung Quốc
|
712,800 |
||
60 |
Giấy in siêu âm sử dụng cho máy sony |
|
55 |
Cuộn |
Nhật
|
10,395,000 |
||
61 |
Giấy in siêu âm màu 21 S |
|
4 |
Hộp |
Nhật
|
9,798,600 |
||
62 |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng (gói/1 cái) |
|
3.600 |
Cái |
Việt Nam
|
3,780,000 |
||
63 |
Khẩu trang than hoạt tính N95 |
|
4.700 |
Cái |
Viêt Nam
|
9,870,000 |
||
64 |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
91.500 |
Cái |
Việt Nam
|
49,959,000 |
||
65 |
Khóa 3 ngã + dây 25cm |
|
250 |
Cái |
Việt Nam
|
1,575,000 |
||
66 |
Kim cánh bướm các số |
|
17.000 |
Cái |
Việt Nam
|
23,205,000 |
||
67 |
Kim chích máu đầu ngón tay |
|
200 |
Cây |
Trung Quốc
|
54,600 |
||
68 |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống số 18 (1.3 x 88mm) |
|
50 |
Cái |
Nhật
|
1,365,000 |
||
69 |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
17.000 |
Cây |
Ấn Độ
|
49,980,000 |
||
70 |
Kim luồn ven 24G |
|
2.200 |
Cái |
Malaysia
|
36,960,000 |
||
71 |
Kim tiêm nhựa dùng 1 lần số 18G |
|
75.000 |
Cây |
Việt Nam
|
23,625,000 |
||
72 |
Lam kính đầu nhám |
|
40.320 |
Miếng |
Trung Quốc
|
14,394,240 |
||
73 |
Lamen mỏng |
|
400 |
Miếng |
Trung Quốc
|
67,200 |
||
74 |
Lọ lấy đàm vô trùng |
|
35.000 |
Cái |
Việt Nam
|
73,500,000 |
||
75 |
Lọc khuẩn máy đo chức năng hô hấp |
|
1.100 |
Cái |
Tây Ban Nha
|
51,975,000 |
||
76 |
Lưỡi dao phẫu thuật số 11 |
|
200 |
Cái |
Trung Quốc
|
231,000 |
||
77 |
Mặt nạ phun khí dung người lớn |
|
4.200 |
Cái |
Việt Nam
|
66,150,000 |
||
78 |
Mặt nạ phun khí dung trẻ em |
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
315,000 |
||
79 |
Mặt nạ thở oxy có túi người lớn |
|
400 |
Cái |
Việt Nam
|
8,400,000 |
||
80 |
Mặt nạ thở oxy có túi trẻ em |
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
210,000 |
||
81 |
Máy đo huyết áp người lớn |
|
26 |
Bộ |
Trung Quốc
|
10,920,000 |
||
82 |
Máy đo huyết áp trẻ em |
|
1 |
Bộ |
Nhật
|
598,500 |
||
83 |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
5 |
Cái |
Trung Quốc
|
5,460,000 |
||
84 |
Miếng dán điện cực |
|
400 |
Miếng |
Trung Quốc
|
756,000 |
||
85 |
Nắp + dây bình thông phổi |
|
200 |
Bộ |
Việt Nam
|
7,560,000 |
||
86 |
Nhiệt kế 420 |
|
36 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,058,400 |
||
87 |
Nhiệt kế điện tử |
|
4 |
Cái |
Trung Quốc
|
5,040,000 |
||
88 |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
20 |
Cái |
Trung Quốc
|
294,000 |
||
89 |
Ống dẫn lưu màng phổi các số |
|
200 |
Cái |
Ấn Độ
|
10,500,000 |
||
90 |
Ống ly tâm 50ml |
|
9.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
28,350,000 |
||
91 |
Ống ly tâm 50ml vô trùng |
|
6.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
21,420,000 |
||
92 |
Ống nghe 2 tai |
|
8 |
Cái |
Nhật
|
1,176,000 |
||
93 |
Ống nghiệm Citrat (XN quá trình đông máu) |
|
2.200 |
Cái |
Việt Nam
|
1,848,000 |
||
94 |
Ống nghiệm đỏ có bi lắc 4ml (XN sinh hóa) |
|
17.000 |
Cái |
Việt Nam
|
14,280,000 |
||
95 |
Ống nghiệm EDTA nắp xanh 2ml (XN huyết học) |
|
24.000 |
Cái |
Việt Nam
|
17,640,000 |
||
96 |
Ống nghiệm nắp đen (dùng để tách huyết tương) |
|
7.000 |
Cái |
Việt Nam
|
5,880,000 |
||
97 |
Ống nghiệm nắp xám (dùng trong xét nghiệm đường máu) |
|
7.000 |
Cái |
Việt Nam
|
6,468,000 |
||
98 |
Ống nghiệm nhỏ PS không nắp 5ml |
|
3.500 |
Cái |
Việt Nam
|
1,102,500 |
||
99 |
Pipette nhựa vô trùng |
|
10.000 |
Cái |
Trung Quốc
|
9,870,000 |
||
100 |
Que tre phết đàm |
|
27.000 |
Que |
Việt Nam
|
8,748,000 |
||
101 |
Que nhựa phết tiêu bản |
|
11.000 |
Cái |
Việt Nam
|
12,705,000 |
||
102 |
Săng mổ có lỗ 50*50 cm |
|
300 |
Cái |
Việt Nam
|
756,000 |
||
103 |
Ống thông tiểu 2 nhánh các số |
|
200 |
Cái |
Trung Quốc
|
2,730,000 |
||
104 |
Ống để thông hậu môn các số |
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
420,000 |
||
105 |
Băng keo chỉ thị nhiệt (18mm x 55m) |
|
3 |
Cuộn |
Canada
|
567,000 |
||
106 |
Thùng hủy kim tiêm |
|
550 |
Cái |
Việt Nam
|
16,747,500 |
||
107 |
Túi nước tiểu có quai treo 2000ml |
|
250 |
Cái |
Việt Nam
|
1,575,000 |
||
108 |
Mũ trùm đầu y tế |
|
6.000 |
Cái |
Việt Nam
|
5,040,000 |
||
109 |
Ống Eppendof 1,5ml |
|
1.000 |
Cái |
Việt Nam
|
294,000 |
||
110 |
Hộp nhựa đựng thuốc |
|
1.000 |
Cái |
Việt Nam
|
9,900,000 |
||
111 |
Hộp thuốc chống sốc |
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
2,520,000 |
||
112 |
Hộp gòn nhỏ đúc 7,5*6 |
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
726,000 |
||
113 |
Kéo y tế 18cm |
|
25 |
Cái |
Pakistan
|
892,500 |
||
114 |
Kéo cắt chỉ 10cm |
|
30 |
Cái |
Pakistan
|
441,000 |
||
115 |
Khay hạt đậu 400ml |
|
8 |
Cái |
Việt Nam
|
528,000 |
||
116 |
Khay hạt đậu 800ml |
|
12 |
Cái |
Việt Nam
|
1,452,000 |
||
117 |
Mâm tiêm thuốc 22*32*2 |
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
1,980,000 |
||
118 |
Pen thẳng có mấu 18 cm |
|
12 |
Cái |
Pakistan
|
403,200 |
||
119 |
Pen tiếp liệu |
|
12 |
Cái |
Pakistan
|
554,400 |
||
120 |
Pen thẳng không mấu 18 cm |
|
4 |
Cái |
Pakistan
|
134,400 |
||
121 |
Thùng bảo quản sinh phẩm( 21,5x26,6x22,5) |
|
2 |
Cái |
Trung Quốc
|
3,570,000 |
||
122 |
Cồn 70 |
|
2.100 |
Lit |
Việt Nam
|
72,765,000 |
||
123 |
Cồn 90 |
|
300 |
Lit |
Việt Nam
|
11,340,000 |
||
124 |
Nước Cất |
|
1.650 |
Lít |
Việt Nam
|
25,410,000 |
||
125 |
Dung dịch rửa dụng cụ đa enzym |
|
12 |
Chai |
Ấn Độ
|
4,224,000 |
||
126 |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ mức độ cao |
|
74 |
Can |
Ấn Độ
|
77,330,000 |
||
127 |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
400 |
Chai |
Việt Nam
|
23,940,000 |
||
128 |
Viên nén khử khuẩn |
|
16.000 |
Viên |
Malaysia
|
73,920,000 |