Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105929286 |
VIET NAM AT&T JOINT STOCK COMPANY |
584.256.000 VND | 584.256.000 VND | 90 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104613963 | ECOIT CORPORATION | Do not evaluate E-Bidding (due to evaluation process 2) |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bộ thiết bị đo kĩ thuật số tích hợp |
1 | Bộ | Trung Quốc | 41,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Cảm biến âm thanh |
4 | Cái | Việt Nam | 2,406,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Loa |
4 | Cái | Việt Nam | 291,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Cảm biến dòng điện (Có màn hình) |
4 | Cái | Việt Nam | 3,007,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cảm biến điện thế (Có màn hình) |
4 | Cái | Việt Nam | 3,007,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị đo vận tốc và gia tốc của vật rơi tự do |
4 | Bộ | Việt Nam | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Con lắc lò xo, con lắc đơn |
7 | Bộ | Việt Nam | 3,541,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Thiết bị giao thoa sóng nước |
4 | Bộ | Việt Nam | 3,007,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Thiết bị tạo sóng dừng |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,921,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Thiết bị đo tốc độ truyền âm |
3 | Bộ | Việt Nam | 3,841,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Thiết bị thí nghiệm điện tích |
3 | Bộ | Trung Quốc | 3,638,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thiết bị khảo sát truyền nhiệt lượng |
3 | Bộ | Việt Nam | 892,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Thiết bị đo nhiệt dung riêng |
3 | Bộ | Việt Nam | 2,668,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Thiết bị chứng minh định luật Boyle |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,921,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Thiết bị chứng minh định luật Charles |
3 | Bộ | Việt Nam | 3,182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Thiết bị tạo từ phổ |
2 | Bộ | Việt Nam | 631,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Thiết bị xác định hướng của lực từ |
4 | Bộ | Việt Nam | 1,116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Thiết bị đo cảm ứng từ |
4 | Bộ | Việt Nam | 4,123,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Thiết bị khảo sát dòng quang điện |
3 | Bộ | Việt Nam | 4,220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Máy cất nước 1 lần |
2 | Cái | Trung Quốc | 7,033,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Cân điện tử |
1 | Cái | Trung Quốc | 515,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Tủ đựng hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam | 15,860,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bộ dụng cụ đo các đại lượng không điện (06 cảm biến) |
4 | Bộ | Việt Nam | 34,823,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bảng tuần hoàn các nguyên tố hóa học |
2 | Tờ | Việt Nam | 194,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Một số thao tác thí nghiệm hóa học |
2 | Bộ | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bộ mô phỏng 3D |
2 | Bộ | Việt Nam | 8,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Thí nghiệm phản ứng thủy phân ethyl bromide (hoặc ethyl chloride) |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Thí nghiệm phản ứng điều chế ethyl acetate |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Thí nghiệm phản ứng xà phòng hóa chất béo |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Thí nghiệm phần ứng thủy phân tinh bột |
2 | Bộ | Việt Nam | 1,164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Ống đong hình trụ 100ml |
4 | Cái | Trung Quốc | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bình tam giác 100ml |
4 | Cái | Trung Quốc | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Ống nghiệm |
50 | Cái | Trung Quốc | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Ống nghiệm có nhánh |
20 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt |
25 | Bộ | Trung Quốc | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Ống hút nhỏ giọt |
20 | cái | Việt Nam | 27,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Ống dẫn thủy tinh các loại |
10 | Ống | Việt Nam | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Bình cầu không nhánh đáy tròn |
7 | Cái | Trung Quốc | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bình cầu không nhánh đáy bằng |
7 | Cái | Trung Quốc | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Phễu chiết hình quả lê |
7 | Cái | Trung Quốc | 203,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài |
7 | Cái | Trung Quốc | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
10 | Cái | Trung Quốc | 49,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đũa thủy tinh |
7 | Cái | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Thìa xúc hoá chất |
7 | Cái | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đèn cồn |
7 | Cái | Trung Quốc | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bát sứ |
7 | Cái | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Bình Kíp tiêu chuẩn |
2 | Cái | Việt Nam | 936,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích |
7 | Bộ | Việt Nam | 912,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kiềng 3 chân |
7 | cái | Trung Quốc | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Lưới tản nhiệt |
7 | cái | Trung Quốc | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Nút cao su không có lỗ các loại |
7 | Bộ | Trung Quốc | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Nút cao su có lỗ các loại |
7 | Bộ | Trung Quốc | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Ống dẫn |
5 | m | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Muỗng đốt hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ |
5 | Cái | Việt Nam | 94,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kẹp ống nghiệm |
15 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Chổi rửa ống nghiệm |
25 | Cái | Trung Quốc | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Panh gắp hóa chất |
5 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Bình xịt tia nước |
8 | Cái | Việt Nam | 72,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Khay mang dụng cụ và hóa chất |
2 | Cái | Việt Nam | 515,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
7 | Cái | Việt Nam | 312,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Nhiệt kế rượu màu |
7 | Cái | Trung Quốc | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Giấy lọc |
3 | Hộp | Trung Quốc | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Giấy quỳ tím |
3 | Hộp | Trung Quốc | 69,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Giấy pH |
3 | Tệp | Trung Quốc | 47,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Giấy ráp |
10 | Tấm | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dũa 3 cạnh |
10 | Cái | Việt Nam | 101,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Kéo cắt |
10 | Cái | Việt Nam | 79,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Chậu nhựa |
10 | Cái | Việt Nam | 103,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Áo khoác phòng thí nghiệm |
45 | Cái | Việt Nam | 281,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Kính bảo vệ mắt có màu |
45 | Cái | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Khẩu trang y tế |
6 | Hộp | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Găng tay cao su |
4 | Hộp | Việt Nam | 719,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Bình sục khí Drechsel |
10 | Cái | Trung Quốc | 939,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Mặt kính đồng hồ |
6 | Cái | Trung Quốc | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ thí nghiệm về nguồn điện hóa học |
10 | Bộ | Việt Nam | 1,116,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ điện phân dung dịch (Bao gồm bộ giá) |
10 | Bộ | Việt Nam | 1,814,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tượng chân dung |
1 | Bộ | Việt Nam | 989,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ dụng cụ làm vệ sinh trường học |
3 | Bộ | Việt Nam | 631,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Loa cầm tay |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 2,018,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Thiết bị âm thanh đa năng di động |
2 | Bộ | Việt Nam | 11,155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Máy chiếu vật thể |
1 | Chiếc | Việt Nam | 13,095,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Máy in |
2 | Chiếc | Việt Nam | 4,656,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Máy ảnh (hoặc Máy quay) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 13,095,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Cân |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1,407,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Nhiệt kế điện tử |
1 | Cái | Việt Nam | 1,698,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |