Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0319357565 | 0319357565 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VIỄN THIỆN |
84.542.000 VND | 10 day | 10 |
| 1 | Dao bào KHG8019 |
DCCD1
|
12 | Cái | Lưỡi bằng thép không gỉ , tay cầm nhựa ABS chịu lực. Chiều dài 18cm. | Việt Nam | 40,000 |
|
| 2 | Ống đũa Inox 304 |
DCCD2
|
100 | Cái | Chất liệu: Inox 304 Thành có đục lỗ, khay hứng | Việt Nam | 150,000 |
|
| 3 | Đĩa Sứ Trắng ĐK20cm |
DCCD3
|
200 | Cái | Sứ trắng cao cấp Đường kính 20cm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 4 | Bát ăn cơm |
DCCD4
|
200 | Cái | Sứ trắng tráng men Đường kính 11.5cm, Chiều cao 6cm c | Việt Nam | 15,000 |
|
| 5 | Đũa ăn cơm |
DCCD5
|
200 | Đôi | Chất liệu: Gỗ dừa | Việt Nam | 3,000 |
|
| 6 | Thớt gỗ nghiến 30cm |
DCCD6
|
15 | Cái | Gỗ nghiến tự nhiên nguyên khối, Đường kính 30cm, Độ dày 5cm | Việt Nam | 300,000 |
|
| 7 | Dao Thái Trắng KiWi S173 |
DCCD7
|
25 | Cái | Chất liệu: Thép không gỉ Lưỡi 17cm, Cán: nhựa | Thái Lan | 80,000 |
|
| 8 | Nồi nhôm đựng canh 100 lít |
DCCD8
|
3 | Cái | Hợp kim nhôm đúc dày, dung tích 100L, quai đúc liền khối chịu lực, kèm nắp vung nhôm | Việt Nam | 1,499,000 |
|
| 9 | Muôi múc cơm, canh inox |
DCCD9
|
240 | Cái | Inox 304 lòng muôi 10cm, cán dài 25-35cm có móc treo | Việt Nam | 30,000 |
|
| 10 | Kéo nhà bếp Delites |
DCCD10
|
20 | Cái | Lưỡi thép không gỉ , dài 22cm, tay cầm bọc nhựa dẻo | Việt Nam | 50,000 |
|
| 11 | Hũ đựng gia vị |
DCCD11
|
60 | Cái | Chất liệu: Thủy tinh Dung tích 300mm Nắp đậy kèm thìa. | Việt Nam | 26,000 |
|
| 12 | Hũ đựng tỏi, muối mè thuỷ tinh |
DCCD12
|
60 | Cái | Chất liệu: Thủy tinh Dung tích 500mm Nắp đậy chống rò | Việt Nam | 35,000 |
|
| 13 | Rổ vo gạo Inox 70cm |
DCCD13
|
10 | Cái | Inox 304 đường kính 70cm, | Việt Nam | 620,000 |
|
| 14 | Rổ rữa rau Inox 70cm |
DCCD14
|
10 | Cái | Inox 304 đường kính 70cm, | Việt Nam | 600,000 |
|
| 15 | Dao chặt |
DCCD15
|
5 | Cái | Thép hợp kim 18-20cm Độ dày 5mm | Việt Nam | 450,000 |
|
| 16 | Cây mài dao |
DCCD16
|
3 | Cái | Thép hợp kim mạ nhám crome siêu cứng, Chiều dài: 30cm, Tay cầm nhựa đúc có gờ bảo vệ. | Việt Nam | 300,000 |
|
| 17 | Xẻng rán |
DCCD17
|
7 | Cái | Inox chịu nhiệt, cán dài 35-45cm cách nhiệt, mặt xẻng vát xéo rộng 8-10cm có khe thoát dầu mỡ. | Việt Nam | 110,000 |
|
| 18 | Vợt vớt rau Inox |
DCCD18
|
4 | Cái | Inox không gỉ, mặt vợt đường kính 20cm, cán dài 40cm | Việt Nam | 190,000 |
|
| 19 | Gáo múc canh |
DCCD19
|
5 | Cái | Inox 304, lòng gáo sâu 12-15cm cán dài 40-50cm | Việt Nam | 195,000 |
|
| 20 | Đũa dài |
DCCD20
|
5 | Cái | Gỗ dữa, chiều dài 40-45cm | Việt Nam | 80,000 |
|
| 21 | Đá mài dao |
DCCD21
|
10 | Cái | Đá mài 2 mặt kích thước 20x5x3cm | Việt Nam | 65,000 |
|
| 22 | Cây nạo |
DCCD22
|
10 | Cái | Lưỡi inox cán nhựa PP dài 15cm | Việt Nam | 30,000 |
|
| 23 | Đĩa nhựa |
DCCD23
|
60 | Cái | Nhựa Melamine đường kính 22cm,chịu nhiệt 0-100°C. | Việt Nam | 25,000 |
|
| 24 | Tô nhựa |
DCCD24
|
60 | Cái | Nhựa Melamine đường kính 20cm,chịu nhiệt 0-100°C. | Việt Nam | 30,000 |
|
| 25 | Cân đồng hồ 30kg |
DCCD25
|
1 | Cái | Phạm vi cân 1kg-30kg, vạch chia 100g, v | Việt Nam | 600,000 |
|
| 26 | Tủ hấp cơm công nghiệp |
DCCD26
|
2 | Cái | Inox 201 2 lớp cách nhiệt, dùng điện, trang bị van xả áp và hệ thống cấp nước tự động. | Việt Nam | 6,750,000 |
|