Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2001224831 | NHÀ SÁCH CÀ MAU |
659.413.000 VND | 659.413.000 VND | 12 month |
1 |
Băng keo simily |
- Nhãn hiệu :Thiên Mã - xuất xứ :Việt Nam
|
100 |
cuồn |
Dùng đóng gáy sổ sách, dán bìa nhãn. Chất dính được làm từ cao su tự nhiên. Chống nước. Độ rộng 3,6cm đến 5cm. Màu xanh dương |
- Việt Nam
|
10,000 |
|
2 |
Băng keo màu |
- Nhãn hiệu :Thiên Mã - xuất xứ :Việt Nam
|
100 |
cuồn |
- Màu trong độ rộng 5cm, dài 90m, trọng lượng 200gram, có độ dính tốt độ bền cao |
- Việt Nam
|
13,500 |
|
3 |
Băng keo trong lớn |
- Nhãn hiệu :Thiên Mã - xuất xứ :Việt Nam
|
480 |
cuồn |
Màu trong độ rộng 5cm, dài 90m, trọng lượng 200gram, có độ dính tốt độ bền cao |
- Việt Nam
việt nam
|
14,000 |
|
4 |
Bìa 100 lá |
- Nhãn hiệu : Vc
|
150 |
cái |
Nhãn hiệu Giai Phát hoặc tương đương, bìa nhựa đục, bên trong 100 lá đựng giấy a4, kích thước 25 x 35cm, độ dày 5cm |
việt nam
|
130,000 |
|
5 |
Bìa 3 dây 15F (bóng láng)/dày, góc sắt |
- Nhãn hiệu : Thảo Linh
|
400 |
cái |
Bìa bằng giấy cứng, có 3 dây nằm ở 3 bìa, bìa bên ngoài có lớp keo chống thấm nước, chống ẩm |
việt nam
|
15,000 |
|
6 |
Bìa giấy A4 (bóng 1 mặt) |
- Nhãn hiệu : NTS
|
30 |
gram |
Màu trắng, bóng dùng in ảnh NTS 1 mặt định lượng 135 A4, 1 xấp 100 tờ |
việt nam
|
65,000 |
|
7 |
Bìa giấy Thái A4 dầy (không mùi) |
Nhãn hiệu : Ik plus
|
60 |
gram |
Bìa Thái dày, kích thước 21 x 29.7 cm, 1 xấp 100 tờ, 180 gsm, không có mùi, có hoa văn (màu xanh, vàng, hồng ) |
Thai Lan
|
45,000 |
|
8 |
Bìa giấy Thái A4 dầy (có mùi thơm) |
- Nhãn hiệu : VVT
|
40 |
gram |
Bìa Thái dày, kích thước 21 x 29.7 cm, 1 xấp 100 tờ, 180 gsm, có mùi thơm ( màu xanh, vàng, hồng ) |
việt nam
|
3,600 |
|
9 |
Bìa kiếng A4 (đóng tập) |
- Nhãn hiệu : An Lộc Việt
|
30 |
gram |
nhãn hiệu Van Son hoặc tương đương, kích thước 220 x 310 mm |
việt nam
|
3,500 |
|
10 |
Cây bấm số 10 (SDI) |
- Nhãn hiệu : Hiệu SDI 1104
|
70 |
cây |
hiệu SDI 1104 hoặc tương đương, sử dụng kim bấm số 10, khả năng bấm được khoản 20 tờ giấy |
việt nam
|
34,000 |
|
11 |
Cây bấm lớn KW- TRIO 50LA |
'-Nhãn hiệu : KW- TRIO 50LA
|
20 |
cây |
có thể bấm được khoản 200 tờ giấy, dùng được kim bấm 23/6 đến 23/24 |
việt nam
|
260,000 |
|
12 |
Cây bấm kim cán dài KWTrio 590 - SP358 |
- Nhãn hiệu KWTrio 590 - SP358
|
30 |
cây |
có cán dài, có thể bấm được khoản 20 tờ giấy sử dụng được cho kim bấm từ 24/6 |
việt nam
|
170,000 |
|
13 |
Dạ quang Thiên Long HL02 |
- Nhãn hiệu: Thiên Long HL02
|
60 |
cây |
thân vuông, màu mực tươi sáng, độ phản quang cao, không lem nét chữ khi đánh dấu |
việt nam
|
5,600 |
|
14 |
Dao rọc giấy SDI |
- Nhãn hiệu SDI No. 0426
|
30 |
cây |
nhãn hiệu SDI No. 0426 hoặc tương đương, vỏ bọc bằng nhựa cứng, lưỡi dao sắc bén |
việt nam
|
16,000 |
|
15 |
Dây thun khoanh (trung, lớn, nhỏ) |
- Nhãn hiệu :An Lộc Việt
|
40 |
kg |
nhãn hiệu 777 Hạnh Thông hoặc tương đương, màu vàng, dẻo dai, bọc 500gram |
việt nam
|
75,000 |
|
16 |
Ghim bấm số 10 (SDI) |
- Nhãn hiệu: SDI No. 10 STAPLES ( 1000 PCS ) 20 BXS
|
1.800 |
hộp |
hiệu SDI hoặc tương đương No. 10 STAPLES ( 1000 PCS ) 20 BXS bấm được khoản 20 tờ giấy |
việt nam
|
4,000 |
|
17 |
Giấy A4 (One) |
- Nhãn hiệu: A4 ONE
|
1.200 |
gram |
giấy in A4, định lượng 70gsm, 500 tờ trong 1 gram, có độ trắng tốt, bề mặt trơn mịn |
việt nam
|
72,000 |
|
18 |
Giấy A4 (IXORA) |
- Nhãn hiệu: SUBARU SILK
|
3.600 |
gram |
giấy photo A4, định lượng 70gsm, 500 tờ trong 1gram, |
indonesia
|
60,000 |
|
19 |
Giấy A4 (one ) |
- Nhãn hiệu: ONE
|
500 |
gram |
Giấy in A4, định lượng 80gsm, 500 tờ trong 1 gram, độ trắng giấy 90, bề mặt trơn mịn |
việt nam
|
7,500 |
|
20 |
Giấy A5 (IXORA) |
- Nhãn hiệu SUBARU SILK
|
2.500 |
gram |
giấy khổ a5, 500 tờ trong 1 gram, có độ trắng tốt, định lượng 70gsm |
việt nam
|
34,000 |
|
21 |
Giấy A5 (One) |
- Nhãn hiệu: ONE
|
360 |
gram |
Giấy in A4, định lượng 70gsm, 500 tờ trong 1 gram, độ trắng giấy 90, bề mặt trơn mịn |
índonesia
|
3,800 |
|
22 |
Giấy ép plastic A4 |
- Nhãn hiệu: LAMINATING FILM
|
30 |
gram |
Khổ A4, dày 100 tờ 1 gram |
việt nam
|
115,000 |
|
23 |
Giấy Ford A4 (màu) |
- Nhãn hiệu: Ford
|
60 |
gram |
khổ giấy a4 màu xanh nhạt, màu hồng, 70 gsm, 500 tờ trong 1gram, |
việt nam
|
77,000 |
|
24 |
Giấy Ford A5 (màu) |
- Nhãn hiệu: Ford
|
480 |
gram |
khổ giấy a5 màu hồng, 500 tờ 1 gram, định lượng 70gsm |
việt nam
|
46,000 |
|
25 |
Giấy in liên tục A4 |
- Nhãn hiệu: Liên Sơn
|
30 |
thùng |
Hiệu Liên Sơn hoặc tương đương, khổ A4, 1 liên |
việt nam
|
34,000 |
|
26 |
Giấy in nhiệt Sakura (nhỏ) |
- Nhãn hiệu: SAKURA (nhỏ)
|
1.200 |
cuộn |
Hiệu SAKURA hoặc tương đương, đường kính 45mm, dài 80mm, gói giấy bạc cách nhiệt có dán tem 2 đầu |
việt nam
|
9,500 |
|
27 |
Giấy Notes Unc nhỏ |
- Nhãn hiệu: UNC nhỏ
|
60 |
xấp |
hiệu UNC hoặc tương đương, kích thước 76.2 x 50.8 mm, màu vàng tươi 100 tờ trong 1 xấp, tháo dán dễ dàng |
TRUNG QUỐC
|
5,000 |
|
28 |
Giấy Notes Unc trung |
- Nhãn hiệu UNC trung
|
60 |
xấp |
hiệu UNC hoặc tương đương, kích thước 76.2 x 76.2 mm, màu vàng tươi 100 tờ trong 1 xấp, tháo dán dễ dàng |
TRUNG QUỐC
|
1,000 |
|
29 |
Giấy Notes Unc lớn |
- Nhãn hiệu: UNC.
|
200 |
xấp |
hiệu UNC hoặc tương đương, kích thước 76.2 x 127 mm, màu vàng tươi 100 tờ trong 1 xấp, tháo dán dễ dàng |
TRUNG QUỐC
|
9,500 |
|
30 |
Hồ dán (Bến Nghé) |
- Nhản hiệu: Bến Nghé
|
4.800 |
chai |
thể tích 30ml, có độ dính cao, mau khô, màu trắng trong lỏng dễ sử dụng |
Việt Nam
|
4,000 |
|
31 |
Kéo nhỏ |
- Nhãn hiệu: Fast
|
50 |
cây |
Bằng thép không gỉ, độ dài 18cm, cán bằng nhựa cứng |
Việt Nam
|
3,000 |
|
32 |
Kéo lớn |
- Nhãn hiệu: Fast
|
50 |
cây |
Bằng thép không gỉ, độ dài 25cm, cán bằng nhựa cứng |
Việt Nam
|
21,000 |
|
33 |
Kẹp bướm SLECHO / SDI 15 |
- Nhãn hiệu: SLECHO
|
200 |
Hộp |
loại 15mm thân màu đen, cánh Inox chắc tốt, |
Việt Nam
|
5,500 |
|
34 |
Kẹp bướm SLECHO / SDI 25 |
- Nhãn hiệu: SLECHO
|
100 |
Hộp |
loại 125mm thân màu đen, cánh Inox chắc tốt |
Việt Nam
|
7,500 |
|
35 |
Kẹp bướm SLECHO / SDI 51 |
- Nhãn hiệu: SLECHO
|
100 |
Hộp |
loại 51mm thân màu đen, cánh Inox chắc tốt |
Việt Nam
|
24,000 |
|
36 |
Kẹp giấy inox (Van Son) |
- Nhãn hiệu: Vân Sơn
|
480 |
hộp |
C62 hình tam giác, kim loại chất lượng tốt, chống gỉ |
Việt Nam
|
4,500 |
|
37 |
Kim bấm 24/6 SDI |
- Nhãn hiệu SDI No.3
|
60 |
hộp |
hiệu SDI hoặc tương đương No.3 có độ cứng độ bền cao không bị bung rời |
Việt Nam
|
5,000 |
|
38 |
Kìm gỡ kim Eagle 1039 / KW 5093 |
- Thương hiệu: Eagle 1039
|
60 |
cây |
thương hiệu Eagle hoặc tương đương, chất liệu inox, tay cầm dài |
Việt Nam
|
29,000 |
|
39 |
Mực dấu Sao đỏ (tốt) |
Nhãn hiệu Sao đỏ (tốt)
|
120 |
Chai |
hiệu Sao Đỏ hoặc tương đương, có màu đỏ đậm vừa phải, không lem, bền màu đậm nét |
Việt Nam
|
38,000 |
|
40 |
Mực dấu Shiny (xanh, đỏ) |
- Nhãn hiệu Shiny
|
120 |
Chai |
hiệu Shiny hoặc tương đương, dung tích 28ml/lọ |
Việt Nam
|
38,000 |
|
41 |
Pin con ó đại |
- Nhãn hiệu: Con Ó
|
50 |
cục |
màu vàng, năng lượng ổn định, không bị rò rỉ |
Việt Nam
|
5,000 |
|
42 |
Pin con ó tiểu |
- Nhãn hiệu: Con Ó
|
1.800 |
cục |
màu đỏ, cỡ pin AA, điện thế 1.5v |
Việt Nam
|
3,000 |
|
43 |
Pin Panasonic 2A Đỏ |
- Nhãn hiệu:Panasonic
|
300 |
cục |
cỡ pin AA màu đỏ, 1.5v |
Việt Nam
|
4,000 |
|
44 |
Pin Panasonic 3A (remost) |
- Nhãn hiệu:Panasonic
|
1.200 |
cục |
cỡ pin AAA, 1.5v |
Việt Nam
|
4,000 |
|
45 |
Pin Panasonic lớn |
- Nhãn hiệu:Panasonic
|
120 |
cục |
hãng panasonic Hyper hoặc tương đương 1.5v |
Việt Nam
|
11,000 |
|
46 |
Sáp điếm tiền |
- Nhãn hiệu SANLIH
|
80 |
cục |
hiệu SANLIH hoặc tương đương, hộp tròn dạng sáp |
Việt Nam
|
6,000 |
|
47 |
Sổ caro 23 x 33 (200-300 trang Tiến Phát) |
- Nhãn hiệu: Tiến Phát
|
120 |
cuốn |
hiệu Tiến Phát hoặc tương đương, kích thước 23 x 33 cm, loại 200 trang đến 300 trang bìa cứng bóng |
Việt Nam
|
50,000 |
|
48 |
Sơ mi lá A4 |
- Nhãn hiệu: PLUS
|
600 |
cái |
chất liệu PVC chống thấm nước, bề mặt trong suốt |
Việt Nam
|
3,000 |
|
49 |
File càng cua - Khổ A4 |
- Nhãn hiệu: PLUS
|
100 |
cái |
Chất liệu nhựa được phủ bởi chất liệu PP, chống nước, dụng cụ kẹp chắc chắn, bền và không bị han gỉ, có thể cài nhãn vào sống lưng, thuận lợi cho việc đánh dấu và kiểm tra, kích cỡ: 285x345x50mm |
Việt Nam
|
5,000 |
|
50 |
Sơ mi nút (LD-209F) |
- Nhãn hiệu: LD-209F
|
600 |
cái |
chất liệu nhựa chống thấm nước, có nút cài bề mặt trong, kích thước 26 x 35cm |
Việt Nam
|
4,500 |
|
51 |
Tăm bông Shiny |
- Nhãn hiệu: Shiny
|
12 |
hộp |
Kích thước 70 x 110 mm, có mực đỏ chuyên dụng đóng con dấu |
Việt Nam
|
38,000 |
|
52 |
Tập 100 trang (Tân Tiến) |
- Nhãn hiệu: Tân Tiến
|
360 |
cuốn |
bìa cứng 2 mặt, làm từ chất liệu thiên nhiên, 70gsm, kích thước 15,5 x 20,5 cm |
Việt Nam
|
8,000 |
|
53 |
Tập 200 trang (Tân Tiến) |
- Nhãn hiệu: Tân Tiến
|
360 |
cuốn |
bìa cứng 2 mặt, làm từ chất liệu thiên nhiên, 70gsm, kích thước 15,5 x 20,5 cm |
Việt Nam
|
11,500 |
|
54 |
Thước kẻ 3 tấc ( Thiên Long ) |
- Nhãn hiệu: Kim Nguyên
|
50 |
cây |
chất liệu mũ dẻo, dài 30cm |
Việt Nam
|
4,000 |
|
55 |
Viết bảng (Thiên Long) |
- Nhãn hiệu: Thiên Long
|
240 |
cái |
viết bảng trắng WB-03, thân trụ tròn, dễ dàng lau sạch sau khi viết lên bảng |
Việt Nam
|
8,000 |
|
56 |
Viết lông kim (Thiên Long) |
- Nhãn hiệu: Thiên Long PM-04
|
1.200 |
cây |
viết có thiết kế 2 đầu, kiểu dáng thon gọn, màu mực đậm tốt có độ dính cao |
Việt Nam
|
8,500 |
|
57 |
Viết Thiên Long 027 |
- Nhãn hiệu: Thiên Long
|
15.600 |
cây |
viết thiên long 0.5mm, thiết kế nhựa trong |
Việt Nam
|
3,700 |
|
58 |
Viết xóa nước(Thiên Long) |
- Nhãn hiệu: Thiên Long
|
120 |
cây |
bút xóa CP-02 thể tích 12ml |
Việt Nam
|
2,200 |
|
59 |
Viết cắm bàn (Thiên Long) |
- Nhãn hiệu: Thiên Long
|
180 |
cây |
có thiết kế 2 viết trên 1 đế cắm, dây lò xo bằng nhựa mềm có độ đàn hồi |
Việt Nam
|
15,000 |
|
60 |
viết chì 2B |
- Nhãn hiệu: Gstar
|
100 |
cây |
hiệu G-STAR, thân gỗ thon dài, màu mực đậm nét, có một đầu gôm |
Việt Nam
|
5,000 |
|
61 |
Viết chì khúc |
- Nhãn hiệu: Thiên Long
|
100 |
cây |
Hiệu Thiên Long , thân trong có một đầu gôm có nắp đậy, lõi viết có 11 khúc màu chì đậm nét |
Việt Nam
|
3,000 |
|
62 |
Lưỡi dao rọc giấy |
- Nhãn hiệu: SDI
|
50 |
Vỉ |
Bằng thép kích thướt: 0.4 x 9 x 70mm (vỉ 10 lưỡi) |
Việt Nam
|
9,000 |
|
63 |
Hộp cắm viết văn phòng |
- Nhãn hiệu: DELI
|
50 |
cái |
Bằng inox không gĩ, hình trụ tròn kích thướt 10 x 10 cm |
Trung Quốc
|
5,000 |
|
64 |
Kệ đựng hồ sơ 4 ngăn kèm ống cắm bút viết |
- Nhãn hiệu: Việt Nhật 5680
|
50 |
Cái |
Chất liệu: Nhựa, lắp đặt tháo rời đơn giản, dễ dàng, Ngoài 4 ngăn đựng hồ sơ, tài liệu, thêm 1 ống cắm bút và 2 ngăn nhỏ đựng name card, giấy note, kẹp bướm |
Việt Nam
|
35,000 |
|
65 |
Máy tính Casio HL122TV |
- Thương hiệu: CASIO HL122TV
|
50 |
cái |
Thương hiệu CASIO, kích thước 141 x 77 mm |
Nhật bản
|
255,000 |