Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1101940957 | 1101940957 |
CÔNG TY TNHH TRƯƠNG KHÁNH VỸ |
1.010.878.070 VND | 1.010.878.070 VND | 18 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100100216 | 0100100216 | HONG HA STATIONERY JOINT STOCK COMPANY | The reason for failure is detailed in the bid evaluation report and attached on the national bidding network system for this package. | |
| 2 | vn1800662406 | 1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | Not evaluated because process 2 is applied | |
| 3 | vn0315929229 | 0315929229 | TMDV XNK LONG THINH COMPANY LIMITED | Not evaluated because process 2 is applied | |
| 4 | vn0304116599 | 0304116599 | HỘ KINH DOANH CƠ SỞ TAM TÂN | Not evaluated because process 2 is applied | |
| 5 | vn3400310523 | 3400310523 | HỘ KINH DOANH VĂN PHÒNG PHẨM ANH PHƯƠNG | Not evaluated because process 2 is applied |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | A ráp số 3 |
16 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Aráp đại |
12 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Arap số 10 |
234 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 16,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng keo dán gáy |
131 | Cuộn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 8,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Băng keo trong |
403 | Cuộn | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bảng kẹp |
47 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 9,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bì thư trắng |
14443 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bìa còng |
21 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bìa còng |
21 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bìa còng |
57 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 40,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Cặp 3 dây giấy 10cm |
99 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 8,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Cặp 3 dây giấy 15cm |
467 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cặp 3 dây giấy 20cm |
1109 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 9,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bìa kiếng |
10 | Xấp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bìa lá |
1811 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 1,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bìa nút |
2337 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bìa sơ mi A4 |
46 | Xấp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bút bi bấm màu xanh |
194 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bút cắm bàn |
460 | Cặp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 15,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Cặp hộp gấp 10 cm |
233 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bìa hộp giấy ngang |
26 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bìa hộp giấy ngang |
130 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bìa hộp giấy ngang |
39 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Cặp trình ký 2 kẹp |
103 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 27,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Cặp trình ký 1 kẹp |
64 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Cặp trình ký Office |
14 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Chuốt bút chì S-015 |
176 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Dụng cụ bấm 2 lỗ |
20 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 66,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | File hồ sơ |
40 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Giấy A4 dán một mặt |
832 | Tờ | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 660 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Giấy A4 trắng |
325 | Gram | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Giấy A4 trắng để dùng cho máy in, photo |
8866 | gram | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Giấy A5 (Định lương 70gsm, 210 x 148,5 mm, 500 tờ/ram) |
7296 | Gram | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Giấy For Xanh |
252 | Gram | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Giấy kẻ ngang |
26 | Tập | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Giấy Noter |
117 | Xấp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 7,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giấy than |
1534 | Tờ | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Hồ dán |
10934 | Tuýp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Kềm gỡ kim |
55 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Keo dán |
3099 | Tuýp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 1,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Kéo gia dụng (kéo thép không rỉ) |
25 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Kéo thường văn phòng |
146 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Kẹp bướm 15mm |
269 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 3,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Kẹp bướm 19mm |
352 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Kẹp bướm 25mm |
566 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Kẹp bướm 41mm |
425 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Kẹp bướm 51mm |
155 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Kẹp giấy tam giác |
546 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Kim bấm Nhỏ |
44 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Kim bấm trung |
65 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 4,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Kim bấm số 10 |
4685 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Máy tính Casio 12 số |
60 | Cái | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Mực dấu màu đỏ |
79 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 35,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Mực dấu màu xanh |
144 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 35,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Mực dấu (Stamp ink) |
208 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 35,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Nhựa cuồn (Nilong bao tập) |
131 | Mét | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sáp đếm tiền |
150 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 4,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Sổ bìa da A4 |
30 | Quyển | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Sổ ca rô |
56 | Quyển | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 92,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tăm bông Sao đỏ |
7 | Hộp | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Tăm bông Shiny |
3 | Cục | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 53,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Tẩy bút chì |
320 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Thước kẻ cứng 30cm |
272 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 3,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Viết bảng xanh |
1203 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 4,850 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Viết bíc đen |
265 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Viết bíc đỏ |
1054 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Viết bíc xanh |
16611 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 2,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Viết chì gỗ |
485 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 3,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Viết dạ quang |
161 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6,100 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Viết lông dầu |
696 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Viết lông kim 2 đầu xanh |
359 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 6,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Viết pilot |
91 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Viết xóa nước |
228 | Cây | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Vở 200 trang |
452 | Quyển | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 14,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Vở 96 trang |
468 | Quyển | Theo thông số kỹ thuật - mô tả hàng hóa kèm theo | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |