Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0303889525 |
HỘ KINH DOANH CỬA HÀNG VPP VINH |
325.000.000 VND | 325.000.000 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0311530514 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SẢN XUẤT VINH HƯNG PHÁT | The contractor ranked 6 | |
| 2 | vn0312228962 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN AN LỘC VIỆT | The contractor ranked 4 | |
| 3 | vn1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | 3rd rank contractor | |
| 4 | vn2100509637 | TRUNG TÂM THIẾT BỊ VĂN PHÒNG HẢI NGÂN | 8th rank contractor | |
| 5 | vn3701580812 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH QUỐC | 5th rank contractor | |
| 6 | vn8412120928 | CỬA HÀNG HÙNG HÀ | The contractor ranked 7 | |
| 7 | vn0101336694 | BACH DANG COMPANY | The contractor ranked 2 |
1 |
Bàn dập ghim đại |
50LA
|
10 |
Cái |
Đài Loan
|
205,356.3546 |
||
2 |
Bấm kim lớn |
50SA
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
124,361.5129 |
||
3 |
Đồ bấm tập Số 10 |
-
|
150 |
Cái |
Việt Nam
|
29,184.3761 |
||
4 |
Đồ bấm Số 03 |
-
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
15,657.9097 |
||
5 |
Bấm lỗ |
No.837
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
29,184.3761 |
||
6 |
Bấm lỗ lớn |
978
|
10 |
Cái |
Trung Quốc
|
54,023.8873 |
||
7 |
Bìa còng A4 |
-
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
24,757.5326 |
||
8 |
Bìa lá nhựa A4 dày 0.2 mm |
-
|
13 |
xấp |
Việt Nam
|
152,972.039 |
||
9 |
Bìa lá lỗ loại mỏng |
-
|
10 |
xấp |
Việt Nam
|
23,363.8966 |
||
10 |
Bìa sơ mi nút mũ F4 |
-
|
3.000 |
Cái |
Việt Nam
|
2,434.764 |
||
11 |
Bìa A4 màu thơm |
-
|
10 |
xấp |
Việt Nam
|
53,122.1229 |
||
12 |
Bìa trình ký đôi 2 mặt |
-
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
10,575.2374 |
||
13 |
Bìa trình ký đơn mica/nhựa |
-
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
12,378.7663 |
||
14 |
Cặp nhựa 3 dây màu xanh |
-
|
5.000 |
Cái |
Việt Nam
|
14,592.1881 |
||
15 |
Bìa sơ mi 3 dây 15 cm loại dày |
-
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
7,951.9227 |
||
16 |
Bìa sơ mi 3 dây 20 cm loại dày |
-
|
500 |
Cái |
Việt Nam
|
9,017.6443 |
||
17 |
Bìa sơ mi cây (F4, 1.5cm) |
-
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
2,533.1383 |
||
18 |
Viết chì 2B |
-
|
400 |
cây |
Việt Nam
|
1,246.0745 |
||
19 |
Viết pic đỏ |
-
|
1.100 |
cây |
Việt Nam
|
3,057.8012 |
||
20 |
Viết bút lông bảng xóa xanh, đỏ, đen |
-
|
1.000 |
cây |
Việt Nam
|
6,476.3082 |
||
21 |
Viết bút lông bảng không xoá xanh, đỏ, đen |
-
|
1.500 |
cây |
Việt Nam
|
7,951.9227 |
||
22 |
Viết bút lông kim thiên long (màu xanh, đỏ, đen ) |
-
|
2.000 |
cây |
Việt Nam
|
7,624.0084 |
||
23 |
Viết bi thiên long xanh, đỏ, đen |
-
|
4.000 |
cây |
Việt Nam
|
3,057.8012 |
||
24 |
Viết xoá nước |
-
|
20 |
cây |
Việt Nam
|
9,263.5801 |
||
25 |
Băng keo dính 2 mặt 3 cm x 3m |
-
|
30 |
cuộn |
Việt Nam
|
22,134.2179 |
||
26 |
Băng keo giấy 2.5F |
-
|
9.100 |
cuộn |
Việt Nam
|
4,180.9078 |
||
27 |
Băng keo simili 5cm |
-
|
260 |
cuộn |
Việt Nam
|
9,673.473 |
||
28 |
Băng keo trong nhỏ 2,4 F |
-
|
30 |
cuộn |
Việt Nam
|
4,066.1378 |
||
29 |
Băng keo trong 5cm |
-
|
700 |
cuộn |
Việt Nam
|
6,886.2011 |
||
30 |
Băng keo trong 7cm |
-
|
100 |
cuộn |
Việt Nam
|
9,591.4944 |
||
31 |
Đồ chuốt viết chì |
-
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
2,434.764 |
||
32 |
Viết dạ quang (Xanh, vàng, cam) |
-
|
100 |
cây |
Việt Nam
|
6,148.3939 |
||
33 |
Giấy ghi chú dạ quang 5 màu giấy |
-
|
50 |
xấp |
Việt Nam
|
9,345.5587 |
||
34 |
Giấy ghi chú |
-
|
30 |
xấp |
Việt Nam
|
3,918.5763 |
||
35 |
Đồ gở kim bấm dạng kiềm |
-
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
4,098.9292 |
||
36 |
Gôm |
-
|
200 |
cục |
Đài Loan
|
1,287.0638 |
||
37 |
Kẹp giấy (19 mm) |
-
|
160 |
Hộp |
Việt Nam
|
3,352.9241 |
||
38 |
Kẹp giấy (25 mm) |
-
|
100 |
Hộp |
Việt Nam
|
4,836.7365 |
||
39 |
Kẹp giấy (32 mm) |
-
|
100 |
Hộp |
Việt Nam
|
8,115.8799 |
||
40 |
Kẹp giấy 12 (41 mm) |
-
|
100 |
Hộp |
Việt Nam
|
11,886.8948 |
||
41 |
Kẹp giấy 12 (51 mm) |
-
|
100 |
Hộp |
Việt Nam
|
18,855.0745 |
||
42 |
Kim kẹp |
-
|
400 |
Hộp |
Việt Nam
|
2,811.8655 |
||
43 |
Kim bấm 23/13 |
-
|
50 |
Hộp |
Trung Quốc
|
11,886.8948 |
||
44 |
Kim bấm lớn đóng cuốn 23/23 |
-
|
50 |
Hộp |
Trung Quốc
|
18,445.1816 |
||
45 |
Kim bấm số 10 |
-
|
10.000 |
Hộp |
Việt Nam
|
1,951.0903 |
||
46 |
Kim bấm số 3 |
-
|
50 |
Hộp |
Việt Nam
|
4,098.9292 |
||
47 |
File hồ sơ 1 ngăn |
-
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
11,477.0019 |
||
48 |
Kệ nhựa để giấy tờ |
-
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
106,162.2671 |
||
49 |
Sổ caro nhỏ 20x30 |
-
|
100 |
cuốn |
Việt Nam
|
27,708.7616 |
||
50 |
Sổ caro 30x40 |
-
|
400 |
Quyển |
Việt Nam
|
38,283.999 |
||
51 |
Sổ công văn đi-đến 20-50 |
-
|
10 |
cái |
Việt Nam
|
50,990.6797 |
||
52 |
Sổ công văn đi-đến 20-50 |
-
|
10 |
cái |
Việt Nam
|
50,990.6797 |
||
53 |
Tập 100 trang |
-
|
400 |
Quyển |
Việt Nam
|
4,016.9506 |
||
54 |
Tập 200 trang |
-
|
200 |
Quyển |
Việt Nam
|
8,033.9013 |
||
55 |
Thước mica 30cm |
-
|
20 |
cây |
Việt Nam
|
2,344.5875 |
||
56 |
Thước cứng 50cm |
-
|
10 |
cây |
Việt Nam
|
9,017.6443 |
||
57 |
Giấy dán giá |
-
|
20 |
cuộn |
Việt Nam
|
1,328.0531 |
||
58 |
Giấy F4 ĐL 80 |
-
|
50 |
ram |
Việt Nam
|
66,320.675 |
||
59 |
Giấy bắt số |
8F
|
6.000 |
cuộn |
Việt Nam
|
5,328.608 |
||
60 |
Giấy gói thuốc |
-
|
50.000 |
tờ |
Việt Nam
|
196.7486 |
||
61 |
Giấy in ảnh màu A4 |
-
|
5 |
tệp |
Việt Nam
|
40,333.4637 |
||
62 |
Giấy in nhiệt kích thước 80mm |
-
|
60 |
cuộn |
Trung Quốc
|
5,328.608 |
||
63 |
Giấy in nhiệt kích thước 57mm |
-
|
20 |
cuộn |
Việt nam
|
3,730.0256 |
||
64 |
Tem 3 (35x22mm) |
-
|
40 |
cuộn |
Mỹ
|
75,338.3193 |
||
65 |
Giấy niêm phong |
-
|
10 |
xấp |
Việt Nam
|
6,886.2011 |
||
66 |
Giấy Roki 250 gsm |
-
|
100 |
tờ |
Việt Nam
|
6,886.2011 |
||
67 |
Máy tính 14 số |
-
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
407,023.6729 |
||
68 |
Mộc đã thanh toán |
-
|
30 |
Cái |
Việt Nam
|
37,218.2774 |
||
69 |
Dấu đã thu tiền |
-
|
30 |
Cái |
Đài Loan
|
64,763.0819 |
||
70 |
Dấu giáp lai |
-
|
30 |
Cái |
Việt nam
|
64,763.0819 |
||
71 |
Dấu tên cá nhân |
-
|
20 |
Cái |
Đài Loan
|
37,218.2774 |
||
72 |
Mực dấu |
-
|
200 |
Hộp |
Đài Loan
|
30,250.0977 |
||
73 |
Sáp đếm tiền |
-
|
200 |
Hộp |
Việt Nam
|
5,082.6722 |