Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106207558 | 0106207558 |
EDUCATION AND INTELLECTUAL DEVELOPMENT VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
1.044.100.000 VND | 1.044.100.000 VND | 12 month |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106867628 | 0106867628 | VIET THAI IMPORT EXPORT AND TM MTV COMPANY LIMITED | 2nd ranking for price | |
| 2 | vn0107686078 | 0107686078 | VU GIA COMMERCIAL AND SERVICES COMPANY LIMITED | 3rd rankings on price | |
| 3 | vn0109887809 | 0109887809 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG VT VIỆT NAM | 4th ranking for price | |
| 4 | vn4800115857 | 4800115857 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THÁI HÀ | 5th ranking for price | |
| 5 | vn4800139939 | 4800139939 | Hộ kinh doanh Trung tâm in và thương mại Bình Dương | 6th ranking for price | |
| 6 | vn4800762974 | 4800762974 | Hộ kinh doanh Mông Thị Hạnh (Trung tâm in và thương mại Hoàng Hà) | 7th ranking for price | |
| 7 | vn4800935602 | 4800935602 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM TÂN MINH PHÁT CAO BẰNG | Ranked 8th in terms of price |
1 |
Nước rửa tay |
Không yêu cầu
|
1.000 |
Chai |
Việt Nam
|
68,991.3444 |
||
2 |
Xà phòng bột |
Không yêu cầu
|
500 |
Túi |
Việt Nam
|
17,520.0175 |
||
3 |
Xà phòng bột |
Không yêu cầu
|
250 |
Túi |
Việt Nam
|
189,450.0781 |
||
4 |
Nước tẩy rửa |
Không yêu cầu
|
800 |
Can |
Việt Nam
|
218,154.6354 |
||
5 |
Nước tẩy rửa |
Không yêu cầu
|
100 |
Chai |
Việt Nam
|
28,704.5573 |
||
6 |
Găng tay cao su |
Không yêu cầu
|
200 |
Đôi |
Việt Nam
|
16,074.9458 |
||
7 |
Bút bi |
TL023
|
6.000 |
Chiếc |
Việt Nam
|
3,631.3824 |
||
8 |
Bút lông bảng |
WB-03
|
200 |
Chiếc |
Việt Nam
|
6,049.0228 |
||
9 |
Bút dạ kính |
PM-04
|
1.000 |
Chiếc |
Việt Nam
|
7,346.4373 |
||
10 |
Bút xóa |
CP02
|
180 |
Quản |
Việt Nam
|
16,551.3864 |
||
11 |
Hồ dán |
G-08
|
4.000 |
Lọ |
Việt Nam
|
2,716.8923 |
||
12 |
Giấy A4 |
Không yêu cầu
|
6.000 |
Ream |
Thái Lan
|
64,319.471 |
||
13 |
Giấy A4 |
Không yêu cầu
|
500 |
Ream |
Thái Lan
|
74,419.2226 |
||
14 |
Giấy A5 |
Không yêu cầu
|
1.200 |
Ream |
Thái Lan
|
32,159.7355 |
||
15 |
Giấy A3 |
Không yêu cầu
|
50 |
Xúc |
Thái Lan
|
128,638.9419 |
||
16 |
Khăn lau |
Không yêu cầu
|
800 |
Cái |
Việt Nam
|
13,204.4901 |
||
17 |
Pin tiểu |
Không yêu cầu
|
700 |
Đôi |
Indonesia
|
23,388.8985 |
||
18 |
Pin trung |
Không yêu cầu
|
50 |
Đôi |
Indonesia
|
23,388.8985 |
||
19 |
Pin tiểu đũa |
Không yêu cầu
|
1.000 |
Đôi |
Indonesia
|
17,096.7336 |
||
20 |
Đạn ghim |
Không yêu cầu
|
1.200 |
Hộp |
Việt Nam
|
2,891.1277 |
||
21 |
Túi khuy to F4 dày |
Không yêu cầu
|
500 |
Cái |
Việt Nam
|
2,870.4557 |
||
22 |
Túi khuy nhỡ A4 dày |
Không yêu cầu
|
200 |
Cái |
Việt Nam
|
1,836.8554 |
||
23 |
Túi khuy A4 mỏng |
Không yêu cầu
|
150 |
Cái |
Việt Nam
|
1,679.3544 |
||
24 |
Cặp hộp nhựa |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
77,829.1193 |
||
25 |
Cặp hộp nhựa |
Không yêu cầu
|
100 |
Cái |
Việt Nam
|
54,753.254 |
||
26 |
Giấy Note |
Không yêu cầu
|
250 |
Xấp |
Trung Quốc
|
5,396.378 |
||
27 |
Giấy Note |
Không yêu cầu
|
100 |
Xấp |
Trung Quốc
|
5,740.9115 |
||
28 |
Giấy Note |
Không yêu cầu
|
500 |
Xấp |
Trung Quốc
|
17,222.7344 |
||
29 |
Giấy Note |
Không yêu cầu
|
500 |
Xấp |
Đài Loan
|
12,629.6115 |
||
30 |
Băng keo dán gáy |
Không yêu cầu
|
110 |
Cuộn |
Việt Nam
|
9,376.2314 |
||
31 |
Ghim cài tam giác |
C62
|
500 |
Hộp |
Trung Quốc
|
2,525.9223 |
||
32 |
Băng dính trắng |
Không yêu cầu
|
100 |
Cuộn |
Việt Nam
|
16,264.9314 |
||
33 |
Bàn chải nhựa cầm tay |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
7,654.5486 |
||
34 |
Giấy vệ sinh Alibaba |
Không yêu cầu
|
8.000 |
Cuộn |
Việt Nam
|
6,219.3207 |
||
35 |
Mực dấu |
S62
|
100 |
Lọ |
Việt Nam
|
38,578.8856 |
||
36 |
Dây dứa |
Không yêu cầu
|
100 |
Cuộn |
Việt Nam
|
45,927.2917 |
||
37 |
Bùi nhùi sắt |
Không yêu cầu
|
150 |
Cái |
Việt Nam
|
4,362.7777 |
||
38 |
Miếng cước rửa bát |
Không yêu cầu
|
150 |
Cái |
Việt Nam
|
6,314.8057 |
||
39 |
Găng tay nilon |
Không yêu cầu
|
100 |
Hộp |
Việt Nam
|
14,926.1729 |
||
40 |
Bút chì |
Không yêu cầu
|
100 |
Quản |
Việt Nam
|
2,764.1426 |
||
41 |
Tẩy bút chì |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
3,107.6916 |
||
42 |
Kẹp đen Double |
Không yêu cầu
|
200 |
Hộp |
Trung Quốc
|
44,779.5031 |
||
43 |
Kẹp đen Double |
Không yêu cầu
|
100 |
Hộp |
Trung Quốc
|
27,556.7688 |
||
44 |
Kẹp đen Double |
Không yêu cầu
|
200 |
Hộp |
Trung Quốc
|
17,222.7344 |
||
45 |
Kẹp đen Double |
Không yêu cầu
|
100 |
Hộp |
Trung Quốc
|
11,481.8229 |
||
46 |
Kẹp đen Double |
Không yêu cầu
|
100 |
Hộp |
Trung Quốc
|
9,185.2615 |
||
47 |
Kẹp đen Double |
Không yêu cầu
|
100 |
Hộp |
Trung Quốc
|
7,463.5786 |
||
48 |
Sổ bìa da |
Không yêu cầu
|
20 |
Quyển |
Việt Nam
|
80,372.7604 |
||
49 |
Dép tổ ong |
Không yêu cầu
|
200 |
Đôi |
Việt Nam
|
40,186.3802 |
||
50 |
Nilon trải bàn |
Không yêu cầu
|
100 |
Mét |
Không yêu cầu
|
114,818.2292 |
||
51 |
Giấy bìa A4 |
Không yêu cầu
|
20 |
Ream |
Indonesia
|
29,852.3458 |
||
52 |
Giấy màu A4 |
Không yêu cầu
|
30 |
Ream |
Indonesia
|
126,300.0521 |
||
53 |
Giấy màu A5 |
Không yêu cầu
|
10 |
Ream |
Indonesia
|
63,150.026 |
||
54 |
Bìa mica (Bìa kính) |
Không yêu cầu
|
15 |
Ream |
Việt Nam
|
80,372.7604 |
||
55 |
Giấy in phun |
Không yêu cầu
|
30 |
Ream |
Việt Nam
|
66,594.376 |
||
56 |
Sổ công văn đi đến |
Không yêu cầu
|
30 |
Quyển |
Việt Nam
|
35,593.2573 |
||
57 |
Pin cúc áo |
Panasonic CR2032.
|
100 |
Cái |
Indonesia
|
5,740.9115 |
||
58 |
Cúc áo |
Không yêu cầu
|
20 |
Túi |
Việt Nam
|
401,863.8021 |
||
59 |
Cúc áo |
Không yêu cầu
|
20 |
Túi |
Việt Nam
|
401,863.8021 |
||
60 |
Chun quần áo |
Không yêu cầu
|
20 |
Cuộn |
Việt Nam
|
137,781.875 |
||
61 |
Chỉ may |
Không yêu cầu
|
20 |
Cuộn |
Việt Nam
|
20,667.0844 |
||
62 |
Kim máy khâu công nghiệp |
Mã kim: DBx1, 16x231, 16x257, 1738
|
20 |
Gói |
Nhật Bản
|
22,963.6458 |
||
63 |
Túi nilon màu trắng trong suốt |
Không yêu cầu
|
20 |
Kg |
Việt Nam
|
91,854.5833 |
||
64 |
Thùng xốp |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
31,001.1187 |
||
65 |
Thùng xốp |
Không yêu cầu
|
50 |
Cái |
Việt Nam
|
25,260.2073 |
||
66 |
Túi bóng |
Không yêu cầu
|
10 |
Kg |
Việt Nam
|
40,186.3802 |
||
67 |
Túi bóng |
Không yêu cầu
|
10 |
Kg |
Việt Nam
|
40,186.3802 |
||
68 |
Túi nilon trắng đục |
Không yêu cầu
|
10 |
Kg |
Việt Nam
|
40,186.3802 |
||
69 |
File còng bật |
Không yêu cầu
|
90 |
Cái |
Nhật Bản
|
51,668.2031 |