Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110217319 | 0110217319 |
BAO MINH EDUCATIONAL EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
119.932.000 VND | 119.932.000 VND | 30 day | 25/08/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105987922 | 0105987922 | THANG LONG VIET TECHNOLOGICAL ONE MEMBER COMPANY LIMITED | The contractor ranked 2 | |
| 2 | vn2700894204 | 2700894204 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ GIÁO DỤC VÀ NỘI THẤT ĐĂNG KHOA | Do not meet technical requirements | |
| 3 | vn8098256031 | 8098256031 | CỬA HÀNG NỘI THẤT VÀ THIẾT BỊ GIÁO DỤC CÔNG MINH | Do not meet technical requirements |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ (18 ô) |
4 | Cái | Việt Nam | 3,200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Giá để đồ chơi và học liệu kiểu 3 |
6 | Cái | Việt Nam | 1,350,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Giá để đồ chơi và học liệu kiểu 4 |
5 | Cái | Việt Nam | 1,450,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Giá để đồ chơi và học liệu kiểu 5 |
3 | Cái | Việt Nam | 2,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Giá để đồ chơi và học liệu kiểu 7 |
3 | Bộ | Việt Nam | 2,400,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Giá để đồ chơi và học liệu kiểu 8 |
2 | Cái | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Bục bật sâu |
2 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Ghế băng thể dục |
2 | Cái | Việt Nam | 550,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Bộ trang phục công an |
24 | Bộ | Việt Nam | 290,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Bộ trang phục bộ đội |
26 | Bộ | Việt Nam | 230,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Bộ trang phục bác sỹ |
26 | Bộ | Việt Nam | 75,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | Bộ trang phục công nhân |
20 | Bộ | Việt Nam | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Bộ nhận biết, tập nói |
1 | Bộ | Việt Nam | 1,850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Bộ nhận biết những con vật nuôi - Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình |
4 | Bộ | Việt Nam | 65,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Tranh động vật nuôi trong gia đình - Tranh các con vật |
2 | Bộ | Việt Nam | 28,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Tranh về các loại rau, củ, quả, hoa |
2 | Bộ | Việt Nam | 55,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Tranh các phương tiện giao thông |
2 | Bộ | Việt Nam | 25,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Tranh cảnh báo nguy hiểm |
2 | Bộ | Việt Nam | 22,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Lô tô các loại quả |
68 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Lô tô các con vật-Lô tô động vật |
60 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Lô tô các phương tiện giao thông |
60 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Lô tô các hoa |
60 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Lô tô dinh dưỡng |
60 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Lô tô thực vật |
60 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Lô tô đồ vật |
60 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Lô tô hình và số lượng |
60 | Bộ | Việt Nam | 5,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Bàn tính học đếm |
2 | Bộ | Việt Nam | 135,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Hộp thả hình |
2 | Bộ | Việt Nam | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Lồng hộp vuông (4 hộp) |
40 | Bộ | Việt Nam | 85,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Bộ dụng cụ lao động |
4 | Bộ | Việt Nam | 48,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Giường y tế |
1 | Cái | Việt Nam | 2,850,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Tủ đựng thuốc |
1 | Cái | Việt Nam | 3,050,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Cáng cứu thương |
1 | Cái | Việt Nam | 2,650,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Thiết bị đo chiều cao, cân nặng |
1 | Cái | Việt Nam | 1,300,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Máy đo huyết áp cơ |
1 | Cái | ALPK2- Nhật Bản | 450,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Máy do SPO2 |
1 | Cái | Đài Loan | 900,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Tủ lưu mẫu thức ăn |
1 | Cái | Thái Lan | 4,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | Giá đề xoong nồi |
1 | Cái | Việt Nam | 2,050,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Giá để thực phẩm |
1 | Cái | Việt Nam | 3,800,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Giá phơi khăn mặt |
1 | Cái | Việt Nam | 420,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Giá phơi khăn mặt |
3 | Cái | Việt Nam | 510,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Giá để giầy dép |
3 | Cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Bình ủ nước |
4 | Cái | Việt Nam | 1,820,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Xô |
20 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Bộ bàn ghế hình hoa (gồm 1 bàn và 5 ghế) |
2 | Bộ | Việt Nam | 2,850,000 | Bảng chào giá hàng hóa |