Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5300770390 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN PHÁT TRIỂN KỸ THUẬT ÁNH DƯƠNG |
123.281.000 VND | 123.281.000 VND | 15 day | 09/10/2023 |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Video/clip/phim tư liệu về tác phẩm "Hịch tướng sĩ" |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Video/clip/phim tư liệu về các tác phẩm "Bình Ngô đại cáo" và thơ Nôm của Nguyễn Trãi |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Video/clip/phim tư liệu về Văn học dân gian Việt Nam |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Video/clip/phim tư liệu về tác phẩm "Truyện Kiều" của Nguyễn Du |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Video/clip/phim tư liệu về thơ Nôm của Hồ Xuân Hương |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Video/clip/phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Video/clip/phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Khuyến |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Video/clip/phim tư liệu về thơ văn của Chủ tịch Hồ Chí Minh |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Video/clip/phim tư liệu tìm hiểu truyện ngắn của Nam Cao |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Video/clip/phim tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Video/clip/phim tư liệu về thơ của Tố Hữu trước và sau Cách mạng tháng Tám |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Video/clip/phim tư liệu về tác giả Nguyễn Huy Tưởng |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Phim tư liệu số sự kiện tiêu biểu của cuộc cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng tư sản Pháp (thế kỉ XVIII) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Phim tư liệu về cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ I |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Phim tài liệu về các cuộc kháng chiến chống thực dân phương Tây xâm lược của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Phim tài liệu về một số chuyển biến chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Phim tài liệu về một số cuộc đấu tranh tiêu biểu của nhân dân Đông Nam Á từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XIX |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Phim tài liệu về cuộc đại phá quân Thanh xâm lược |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Phim tài liệu giới thiệu về cuộc đời và sự nghiệp của Karl Marx và Friedrich Engels |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phim thể hiện diễn biến chính của cuộc Chiến tranh thế giới I |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Phim tài liệu thể hiện một số sự kiện, diễn biến chính của cuộc Cách mạng tháng Mười Nga |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Phim tài liệu về khoa học,kỹ thuật, văn học và nghệ thuật của nhân loại trong thời gian từ thế kỉ XVIII-XIX |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Phim tài liệu về cuộc Minh Trị Duy Tân ở Nhật Bản nửa sau thế kỉ XIX |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Phim tư liệu về một số nhân vật, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam nửa sau thế kỉ XIX |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Phim tư liệu về một số, sự kiện tiêu biểu trong lịch sử Việt Nam đầu thế kỉ XX |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Phim thể hiện một số quá trình tự nhiên, kinh tế, xã hội, văn hóa ở châu thổ sông Hồng và châu thổ sông Cửu Long |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Phim thể hiện lịch sử chủ quyền của Việt Nam đối với các khu vực biển, đảo |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đồng hồ đo thời gian hiện số |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Kính lúp |
7 | Bộ | TRUNG QUỐC | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bảng thép |
7 | Bộ | VIỆT NAM | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Quả kim loại |
7 | Bộ | VIỆT NAM | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy phát âm tần |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 1,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Cổng quang |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Cảm biến điện thế |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Cảm biến dòng điện |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Cảm biến nhiệt độ |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Cốc đốt |
7 | Bộ | TRUNG QUỐC | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Bình tam giác 250ml |
7 | Bộ | TRUNG QUỐC | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Bình tam giác 100ml |
7 | Bộ | TRUNG QUỐC | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bát sứ |
7 | Bộ | TRUNG QUỐC | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Bột lưu huỳnh (S) (100gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Iodine (I2) (5 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Dung dịch nước bromine (Br2) (50 ml) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Đồng phoi bào (Cu) (100 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Bột sắt (100 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Đinh sắt (Fe) (100 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Zn (viên) (100 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Sodium (Na) (50 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Magnesium (Mg) dạng mảnh (50 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cuper (II) oxide (CuO) (50 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Đá vôi cục (50 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Manganese (II) oxide (MnO2) (10 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Sodium hydroxide (NaOH) (100 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Copper sulfate (CuSO4) (50 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Hydrochloric acid (HCl) 37% (0,5 lít) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 80,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Sunfuric acid 98% (H2SO4) (0,2 lít) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Dung dich ammonia (NH3) đặc (0,2 lít) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Magnesium sulfate (MgSO4) rắn (10 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 24,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Barichloride (BaCl2) rắn (10 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Sodium chloride (NaCl) (100 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Sodiumsulfate (Na2SO4) dung dịch (0,2 lít) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Silve nitrate (AgNO3) (0,2 lít) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Ethylic alcohol 96° (C2H5OH) (0,2 lít) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Glucozơ (kết tinh) (C6H12O6) (100 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Nến (Parafin) rắn (100 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Giấy phenolphthalein |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dung dịch phenolphthalein (0,2 lít) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Nước oxi già y tế (3%) (0,2 lít) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Cồn đốt (2 lít) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Nước cất (1 lít) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Al (Bột) (100 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Kali permanganat (KMnO4) (50 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Kali chlorrat (KClO3) (50 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Calcium oxide (CaO) (100 gam) |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bộ vật liệu cơ khí |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Bộ dụng cụ cơ khí |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Bộ thiết bị cơ khí cỡ nhỏ |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 12,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Bộ vật liệu điện |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Bộ dụng cụ điện |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Bộ công cụ phát triển ứng dụng dựa trên vi điều khiển |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 9,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Máy tính |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Khối hình học cơ bản |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Mẫu vật liệu cơ khí |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Cơ cấu truyền và biến đổi chuyển động |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Bộ dụng cụ vẽ kĩ thuật |
2 | Bộ | VIỆT NAM | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Dụng cụ bảo vệ, an toàn điện |
4 | Bộ | VIỆT NAM | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Video/clip/phim tư liệu về tác phẩm "Nam quốc sơn hà" |
1 | Bộ | VIỆT NAM | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |