Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1702225581 | 1702225581 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI NGUYÊN MINH |
148.960.000 VND | 148.960.000 VND | 15 day | 15/12/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn5300813171 | 5300813171 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH VÀ XÂY DỰNG TRƯỜNG GIANG | Contractors rated 2nd are not invited to negotiate |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ti vi |
3 | Chiếc | Việt Nam/ 75AU7700/ Samsung | 22,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Giá treo Ti vi + phụ kiện và lắp đặt Ti vi |
3 | Bộ | Việt Nam/75/HHK | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Máy tính |
1 | Bộ | Việt Nam/ VN600/ Thánh Gióng | 13,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Bộ thiết bị hình học dạy phân số |
4 | Bộ | Việt Nam/ TB.EDU - 7410/ Thái Dương | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Bộ thiết bị hình học thực hành phân số |
4 | Bộ | Việt Nam/ TB.EDU-9898/ Thái Dương | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Bộ thiết bị dạy hình phẳng và hình khối |
4 | Bộ | Việt Nam/ TB.EDU-9897/ Thái Dương | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bộ thiết bị dạy học dạy đơn vị đo diện tích mét vuông |
4 | Bảng | Việt Nam/ TB.EDU-9897/ Thái Dương | 620,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bản đồ Địa lí tự nhiên Việt Nam |
4 | tờ | Việt Nam/ TB.EDU-9895/ Thái Dương | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bản đồ hành chính Việt Nam |
4 | tờ | Việt Nam/ TB.EDU-9894/ Thái Dương | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bản đồ các nước và lãnh thổ trên thế giới |
4 | tờ | Việt Nam/ TB.EDU-79893/ Thái Dương | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bản đồ tự nhiên vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ |
4 | tờ | Việt Nam/ TB.EDU-9892/ Thái Dương | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bản đồ tự nhiên vùng Đồng bằng Bắc Bộ |
4 | tờ | Việt Nam/ TB.EDU-9891/ Thái Dương | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bản đồ tự nhiên vùng Duyên hải miền Trung |
4 | tờ | Việt Nam/ TB.EDU-9890/ Thái Dương | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bản đồ tự nhiên vùng Tây Nguyên |
4 | tờ | Việt Nam/ TB.EDU-9889/ Thái Dương | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bản đồ tự nhiên vùng Nam Bộ |
4 | tờ | Việt Nam/ TB.EDU-9888/ Thái Dương | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cầu thăng bằng thấp |
4 | Bộ | Việt Nam/ TB.EDU-9887/ Thái Dương | 9,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Hộp đối lưu |
4 | 5 bộ/PHBM | Việt Nam/ TB.EDU-9886/ Thái Dương | 800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bộ thí nghiệm không khí cần cho sự cháy |
4 | 5 bộ/PHBM | Việt Nam/ TB.EDU-9885/ Thái Dương | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Hộp thí nghiệm "Vai trò của ánh sáng" |
4 | 5 bộ/PHBM | Việt Nam/ TB.EDU-9884/ Thái Dương | 380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Kính lúp |
4 | 5 bộ/PHBM | Việt Nam/ TB.EDU-9883/ Thái Dương | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Kèn phím |
4 | Cái | Việt Nam/ TB.EDU-9882/ Thái Dương | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Recorder |
4 | Cái | Việt Nam/ TB.EDU-9881/ Thái Dương | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Xylophone |
4 | Cái | Việt Nam/ TB.EDU-9880/ Thái Dương | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Handbells |
4 | Bộ | Việt Nam/ TB.EDU-9879/ Thái Dương | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |