Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4400971123 | 4400971123 | CÔNG TY TNHH SÁCH-THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC VIỆT HÙNG |
95.844.000 | 95.844.000 VND | 5 day |
| 1 | Ampe kế 1 chiều (1-3A) |
APK1C
|
4 | Cái | . | Việt Nam | 265,000 |
|
| 2 | Vôn kế 1 chiều (6 - 12 V) |
VK1C
|
4 | Cái | . | Việt Nam | 265,000 |
|
| 3 | Dây nối 20 sợi /bộ |
DN
|
1 | Bộ | . | Việt Nam | 500,000 |
|
| 4 | Pin 1,5V (Pin đại) |
PĐ
|
2 | Hộp | . | Việt Nam | 125,000 |
|
| 5 | Dụng cụ mồi lửa bếp gas |
DCML
|
2 | Cái | . | Việt Nam | 195,000 |
|
| 6 | Bóng đèn kèm đuôi 2.5V |
BĐKĐ
|
10 | Cái | . | Việt Nam | 35,000 |
|
| 7 | Đèn chiếu ánh sáng trắng (12 V) |
ĐCAST
|
2 | cái | . | Việt Nam | 125,000 |
|
| 8 | Đèn chiếu ánh sáng LAZER |
ĐCASLS
|
2 | cái | . | Việt Nam | 185,000 |
|
| 9 | Biến thế nguồn 12V |
BTN12V
|
2 | bộ | . | Việt Nam | 1,700,000 |
|
| 10 | Tấm lọc sắc đỏ, xanh, vàng, tím (kính hoặc nhựa) |
TLS
|
10 | bộ | . | Việt Nam | 125,000 |
|
| 11 | Nhiệt kế thủy ngân |
NKTN
|
10 | cái | . | Việt Nam | 50,000 |
|
| 12 | Đèn pin 1,5 V |
ĐP1.5
|
10 | cái | . | Việt Nam | 75,000 |
|
| 13 | Kính hiển vi sinh học 1 mắt XSP 102 |
KHVXSP
|
1 | Cái | . | Việt Nam | 3,500,000 |
|
| 14 | Ống nhỏ giọt pipet 3ml trơn không vành 16x160mm |
ONG
|
20 | Cái | . | Việt Nam | 6,000 |
|
| 15 | Ống nghiệm thủy tinh 20ml trơn không vành 16x160mm |
ONTT
|
50 | Cái | . | Việt Nam | 25,000 |
|
| 16 | Cốc đong thủy tinh thí nghiệm 250ml |
CĐTT
|
5 | Cái | . | Việt Nam | 85,000 |
|
| 17 | ống nghiệm phi 16mm |
ON16
|
50 | cái | . | Việt Nam | 6,000 |
|
| 18 | ống nghiệm có nhánh phi 16mm |
ON16N
|
20 | cái | . | Việt Nam | 23,000 |
|
| 19 | Lọ thủy tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt 125 ml |
TLTTMH
|
20 | lọ | . | Việt Nam | 85,000 |
|
| 20 | Lọ thủy tinh miệng rộng nút mài đựng hóa chất các loại 125 ml |
LTTMR
|
20 | lọ | . | Việt Nam | 85,000 |
|
| 21 | Pipet 10ml |
PP10
|
20 | cái | . | Việt Nam | 53,000 |
|
| 22 | ống dẫn thủy tinh các loại |
ODTT
|
5 | bộ | . | Việt Nam | 70,000 |
|
| 23 | ống dẫn (cao su) phi 6x8mm |
ODCS
|
5 | mét | . | Việt Nam | 38,000 |
|
| 24 | Phễu chiết hình quả lê 125ml |
PCHQL
|
5 | cái | . | Việt Nam | 338,000 |
|
| 25 | Đũa thủy tinh |
ĐTT
|
15 | cái | . | Việt Nam | 9,000 |
|
| 26 | Panh gắp hóa chất 13,5 cm |
PGHC
|
10 | cái | . | Việt Nam | 69,000 |
|
| 27 | Thìa xúc hóa chất 16 cm |
TXHC
|
15 | cái | . | Việt Nam | 38,000 |
|
| 28 | Bấc đèn cồn (Tim đèn cồn) |
BĐC
|
30 | cái | . | Việt Nam | 12,000 |
|
| 29 | Nút cao su không có lỗ các loại |
NCSKL
|
15 | bộ | . | Việt Nam | 100,000 |
|
| 30 | Nút cao su có lỗ các loại |
NCSCL
|
15 | bộ | . | Việt Nam | 100,000 |
|
| 31 | Kẹp ống nghiệm |
KON
|
20 | cái | . | Việt Nam | 23,000 |
|
| 32 | Giá để ống nghiệm, F18mm Innox 40 lỗ |
GĐON
|
15 | cái | . | Việt Nam | 205,000 |
|
| 33 | Giấy lọc Định tính 11cm |
GLĐT
|
5 | hộp | . | Việt Nam | 108,000 |
|
| 34 | Giấy quỳ tím |
GQT
|
5 | hộp | . | Việt Nam | 45,000 |
|
| 35 | Giấy Ph |
GPH
|
5 | tệp | . | Việt Nam | 12,000 |
|
| 36 | Găng tay cao su |
GTCS
|
5 | hộp | . | Việt Nam | 120,000 |
|
| 37 | Áo blu trắng |
ABLT
|
10 | cái | . | Việt Nam | 180,000 |
|
| 38 | Kính bảo hộ |
KBH
|
10 | cái | . | Việt Nam | 45,000 |
|
| 39 | Nhiệt kế thuỷ ngân 0- 100 |
NKTN
|
6 | cái | . | Việt Nam | 50,000 |
|
| 40 | Cân điện tử 2 kg |
CĐT2
|
1 | cái | . | Việt Nam | 540,000 |
|
| 41 | Nước cất |
NC
|
5 | lit | . | Việt Nam | 13,000 |
|
| 42 | Cồn đốt |
CĐ
|
2 | lít | . | Việt Nam | 45,000 |
|
| 43 | Sodium (Na) - 100g |
NA
|
1 | chai | . | Việt Nam | 540,000 |
|
| 44 | Bột iron - 100 g |
IR
|
1 | chai | . | Việt Nam | 70,000 |
|
| 45 | Bột sulfur - 100g |
SF
|
1 | chai | . | Việt Nam | 60,000 |
|
| 46 | Bột CuO - 100g |
CUO
|
1 | chai | . | Việt Nam | 200,000 |
|
| 47 | Manganese dioxide (MnO2) dạng bột - 100g |
MNO2
|
1 | chai | . | Việt Nam | 170,000 |
|
| 48 | Sodium sulfate (Na2SO4) - 500g |
NA2SO4
|
1 | chai | . | Việt Nam | 170,000 |
|
| 49 | Zinc (viên) - 100g |
ZINC
|
1 | chai | . | Việt Nam | 85,000 |
|
| 50 | H2O2 (3%) - 500g |
H2O2
|
1 | chai | . | Việt Nam | 90,000 |
|
| 51 | Sodium hydroxide (NaOH) - 500g |
NAOH
|
1 | chai | . | Việt Nam | 105,000 |
|
| 52 | Calcium hydroxide (Ca(OH)2) - 500g |
CAOH
|
1 | chai | . | Việt Nam | 205,000 |
|
| 53 | Hydrochloric acid 37% (HCl) -500ml |
HCL
|
1 | chai | . | Việt Nam | 110,000 |
|
| 54 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) -500ml |
H2SO4
|
1 | chai | . | Việt Nam | 110,000 |
|
| 55 | Iron (III) chloride (FeCl3) - 100g |
FECL3
|
1 | chai | . | Việt Nam | 50,000 |
|
| 56 | Barium chloride (BaCl2) - 100g |
BACL2
|
1 | chai | . | Việt Nam | 40,000 |
|
| 57 | Potassium nitrate (KNO3) - 100g |
KNO3
|
1 | chai | . | Việt Nam | 40,000 |
|
| 58 | Copper (II) sulfate, (CuSO4.5H2O) - 500g |
CUSO4
|
1 | chai | . | Việt Nam | 250,000 |
|
| 59 | Calcium carbonate (CaCO3) |
CACO3)
|
1 | chai | . | Việt Nam | 80,000 |
|
| 60 | Phenolphtalein |
PHENOLPHTALEIN
|
1 | chai | . | Việt Nam | 150,000 |
|
| 61 | Calcium carbide (CaC2) - 100g |
CAC2
|
1 | chai | . | Việt Nam | 70,000 |
|
| 62 | Dầu ăn/ dầu dừa - 100 ml |
DD
|
1 | chai | . | Việt Nam | 35,000 |
|
| 63 | Thanol (C2H5OH) -500ml |
C2H5OH
|
1 | chai | . | Việt Nam | 110,000 |
|
| 64 | Sodium acetate (CH3COONa) - 100 ml |
CH3COONA
|
1 | chai | . | Việt Nam | 50,000 |
|
| 65 | Acetic acid (CH3COOH) - 100 ml |
CH3COOH
|
1 | chai | . | Việt Nam | 70,000 |
|
| 66 | Saccharose (C12H22O11) - 100g |
C12H22O11
|
1 | chai | . | Việt Nam | 35,000 |
|
| 67 | Glucose ( C6H12O6) - 100g |
C6H12O6
|
1 | chai | . | Việt Nam | 130,000 |
|
| 68 | Tinh bột (C6H10O5)n - 100g |
C6H10O5
|
1 | chai | . | Việt Nam | 65,000 |
|
| 69 | Bộ tranh KHTN lớp 8 gồm 9 tờ |
TKHTN8
|
18 | Tờ | . | Việt Nam | 75,000 |
|
| 70 | Bộ tranh KHTN lớp 9 gồm 6 tờ |
TKHTN9
|
12 | Tờ | . | Việt Nam | 75,000 |
|
| 71 | Bộ thước thực hành đo khoảng cách, đo chiều cao ngoài trời |
BTTH
|
1 | Bộ | . | Việt Nam | 2,950,000 |
|
| 72 | Bộ Hình học trực quang gồm 3 khối 7, 8, 9 |
BHHTQ
|
1 | Bộ | . | Việt Nam | 1,850,000 |
|
| 73 | Giấy vẽ A3 |
GA3
|
100 | Tờ | . | Việt Nam | 800 |
|
| 74 | Giấy vẽ A0 |
GA0
|
50 | Tờ | . | Việt Nam | 5,100 |
|
| 75 | Màu tô sáp |
MTS
|
40 | Hộp | . | Việt Nam | 25,000 |
|
| 76 | Bút lông màu |
BLM
|
40 | Hộp | . | Việt Nam | 90,800 |
|
| 77 | Bút điện tử |
BĐT
|
5 | Cây | . | Việt Nam | 250,000 |
|
| 78 | Nam châm |
NC
|
50 | viên | . | Việt Nam | 6,000 |
|
| 79 | Quả địa cầu hành chính φ33 |
QĐCHC33
|
3 | Quả | . | Việt Nam | 350,000 |
|
| 80 | Bản đồ thế giới tiếng việt |
BĐTGTV
|
4 | Tờ | . | Việt Nam | 50,000 |
|
| 81 | Lưới bóng đá 5 người ( 2 Cái/bộ) |
LBĐ
|
1 | Bộ | . | Việt Nam | 900,000 |
|
| 82 | Quả cầu đá |
QCĐ
|
54 | Quả | . | Việt Nam | 8,000 |
|
| 83 | Bóng rổ số 6 |
BR6
|
10 | Quả | . | Việt Nam | 150,000 |
|
| 84 | Nệm nhảy cao. |
NNC
|
2 | cái | . | Việt Nam | 11,200,000 |
|
| 85 | Bộ trụ đa năng + xà nhảy cao |
BTĐN
|
1 | bộ | . | Việt Nam | 2,950,000 |
|
| 86 | Thiết bị lưu trữ thông tin GDQPAN Lớp 6 - USB |
USBGDQP6
|
2 | Cái | . | Việt Nam | 490,000 |
|
| 87 | Thiết bị lưu trữ thông tin GDQPAN Lớp 7 - USB |
USBGDQP7
|
2 | Cái | . | Việt Nam | 490,000 |
|
| 88 | Thiết bị lưu trữ thông tin GDQPAN Lớp 8 - USB |
USBGDQP8
|
2 | Cái | . | Việt Nam | 490,000 |
|
| 89 | Thiết bị lưu trữ thông tin GDQPAN Lớp 9 - USB |
USBGDQP9
|
2 | Cái | . | Việt Nam | 490,000 |
|
| 90 | Bộ tranh GDQPAN Lớp 6 |
TGDQP6
|
2 | Bộ | . | Việt Nam | 1,250,000 |
|
| 91 | Bộ tranh GDQPAN Lớp 7 |
TGDQP7
|
2 | Bộ | . | Việt Nam | 1,250,000 |
|
| 92 | Bộ tranh GDQPAN Lớp 8 |
TGDQP8
|
2 | Bộ | . | Việt Nam | 1,250,000 |
|
| 93 | Bộ tranh GDQPAN Lớp 9 |
TGDQP9
|
2 | Bộ | . | Việt Nam | 1,250,000 |
|