Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0900595254 | AN DUC TRADING COMPANY LIMITED |
298.000.000 VND | 10 day |
| 1 | Thiết bị đo cảm ứng từ |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 5,976,000 |
|
| 2 | Thiết bị cảm ứng điện từ |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,872,000 |
|
| 3 | Thiết bị khảo sát mạch điện xoay chiều |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 2,861,000 |
|
| 4 | Thiết bị khảo sát dòng quang điện |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 5,220,000 |
|
| 5 | Video Tụ điện trong cuộc sống |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,150,000 |
|
| 6 | Video Trường hấp dẫn và thế hấp dẫn |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,150,000 |
|
| 7 | Cân điện tử |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,680,000 |
|
| 8 | Ống đong hình trụ 100ml |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
4 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 165,000 |
|
| 9 | Bình tam giác 100ml |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 118,000 |
|
| 10 | Cốc thủy tinh 250ml |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 178,000 |
|
| 11 | Cốc thủy tinh 100ml |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 114,000 |
|
| 12 | Cốc thủy tinh 500ml |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
5 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 141,000 |
|
| 13 | Ống nghiệm 16 x 160 |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
100 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 12,000 |
|
| 14 | Bình cầu đáy bằng 250ml ( không nhánh) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 186,000 |
|
| 15 | Bình cầu đáy tròn 250ml ( không nhánh) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 162,000 |
|
| 16 | Bình cầu 250ml có nhánh |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
5 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 211,000 |
|
| 17 | Phễu chiết hình quả lê 60ml |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 225,000 |
|
| 18 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
4 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 114,000 |
|
| 19 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
4 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 142,000 |
|
| 20 | Đũa thủy tinh |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 39,000 |
|
| 21 | Thìa xúc hóa chất thủy tinh |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 34,000 |
|
| 22 | Đèn cồn thủy tinh |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 118,000 |
|
| 23 | Bát sứ nung |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 112,000 |
|
| 24 | Bình kíp 250ml |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,611,000 |
|
| 25 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn( inox) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 138,000 |
|
| 26 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ( inox) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 124,000 |
|
| 27 | Kẹp ống nghiệm |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
14 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 57,000 |
|
| 28 | Chổi rửa ống nghiệm |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
14 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 42,000 |
|
| 29 | Giá để ống nghiệm |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
14 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 109,000 |
|
| 30 | Bình xịt tia nước |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 95,000 |
|
| 31 | Ống dẫn cao su ( 1m) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
5 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 98,000 |
|
| 32 | Giấy lọc định tính 12,5 |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | Hộp | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 256,000 |
|
| 33 | Giấy đo pH 1 - 14 |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | Hộp | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 102,000 |
|
| 34 | HC- Giấy quỳ tím |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | Hộp | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 115,000 |
|
| 35 | Giấy ráp |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | Tờ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 48,000 |
|
| 36 | Kéo cắt |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
3 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 114,000 |
|
| 37 | Áo choàng trắng( áo khoắc phòng thí nghiệm) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
45 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 438,000 |
|
| 38 | Kính bảo vệ mắt không mầu |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
45 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 168,000 |
|
| 39 | Kính bảo hộ (màu nâu) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
45 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 160,000 |
|
| 40 | Khẩu trang y tế |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | Hộp | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 164,000 |
|
| 41 | Găng tay cao su ( YT) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
3 | Hộp | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 576,000 |
|
| 42 | Bình sục khí Drechsel |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
4 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 242,000 |
|
| 43 | Lọ thủy tinh MR có nút mầu trắng 125ml |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
25 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 116,000 |
|
| 44 | Lọ thủy tinh miệng hẹp mầu trắng kèm ống hút nhỏ giọt |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
20 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 117,000 |
|
| 45 | Ống hút nhỏ giọt có đầu bóp( công tơ hút) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
20 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 32,000 |
|
| 46 | Ống dẫn thủy tinh các loại (6 loại) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 142,000 |
|
| 47 | Nhôm bột ( Al - 100gr ) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | lọ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 414,000 |
|
| 48 | Natri hiđrôxít ( NaOH- 100gr) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | lọ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 346,000 |
|
| 49 | Hydrochloric acid HCl- |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | Chai | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 417,000 |
|
| 50 | Axit Sunfuric ( H2SO4 - 500ml ) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | Chai | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 529,000 |
|
| 51 | Potassium iodide (KI) - 100ml |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | lọ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 513,000 |
|
| 52 | Sodium iodide (NaI) - 100gr |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | lọ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,364,000 |
|
| 53 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) 100g |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | lọ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 328,000 |
|
| 54 | Dung dịch NH3 bão hòa |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | lọ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 351,000 |
|
| 55 | Natri thiosunfat ( Na2S2O3 - 100g ) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | lọ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 384,000 |
|
| 56 | n- Hecxan 200ml |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | lọ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 522,000 |
|
| 57 | Dao cắt tiêu bản |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 166,000 |
|
| 58 | Lam kính |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
5 | Hộp | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 152,000 |
|
| 59 | Lamen |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
5 | Hộp | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 146,000 |
|
| 60 | Kim Mũi mác |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
5 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 132,000 |
|
| 61 | Cối chày sứ |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
5 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 146,000 |
|
| 62 | Đĩa Petri nhựa d=90 |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 110,000 |
|
| 63 | Panh kẹp |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
5 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 44,000 |
|
| 64 | Pipetter thủy tinh thẳng 10ml |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
7 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 62,000 |
|
| 65 | Giấy thấm |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
5 | Hộp | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 26,000 |
|
| 66 | Bộ đồ mổ |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
5 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 648,000 |
|
| 67 | Ống hút 3ml bằng nhựa( Pipet nhựa) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
15 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 12,000 |
|
| 68 | Bộ thí nghiệm xác định thành phần hóa học của tế bào |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
5 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,185,000 |
|
| 69 | Bộ thí nghiệm làm tiêu bản về quá trình nguyên phân & giảm phân |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
4 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 3,894,000 |
|
| 70 | Bộ thiết bị khảo sát định tính sự trao đổi nước ở cơ thể thực vật |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,350,000 |
|
| 71 | Bộ thiết bị tìm hiểu cấu trúc và hoạt động của tim |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 3,290,000 |
|
| 72 | Bộ thiết bị khảo sát các chỉ số của hệ tuần hoàn |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
6 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 3,864,000 |
|
| 73 | Bộ thí nghiệm tách chiết DNA |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 986,000 |
|
| 74 | Bộ thiết bị thí nghiệm làm tiêu bản quan sát đột biến trên tiêu bản cố định và tạm thời |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 6,990,000 |
|
| 75 | Bộ thiết bị khảo sát đặc trưng cơ bản của quần thể, quần xã |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,920,000 |
|
| 76 | Bộ hóa chất xác định thành phần hóa học học của tế bào L10 |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 2,100,000 |
|
| 77 | Bộ hóa chất làm tiêu bản quan sát cấu trúc tế bào |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 2,480,000 |
|
| 78 | Bộ HC XĐ ảnh hưởng của các yếu tố đến hoạt động của enzim( L10) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,840,000 |
|
| 79 | Bộ hóa chất làm tiêu bản NST, quan sát nguyên phân giảm phân |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 4,788,000 |
|
| 80 | Bộ hóa chất thực hành phương pháp nghiên cứu vi sinh L10 |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 954,000 |
|
| 81 | Bộ hóa chất tách chiết sắc tố trong lá cây và sự hình thành tinh bột. |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,680,000 |
|
| 82 | Bộ hóa chất tách chiết DNA |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 648,000 |
|
| 83 | Tranh các cấp tổ chức của thế giới sống |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | Tờ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 168,000 |
|
| 84 | Sơ đồ quy trình chuyển hóa thứ cấp trong công nghệ nuôi cấy tế bào thực vật (L10) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | Tờ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 244,000 |
|
| 85 | Sơ đồ quy trình nuôi cấy mô tế bào động vật |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | Tờ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 244,000 |
|
| 86 | Sơ đồ quy trình công nghệ gene ở thực vật và động vật |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | Tờ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 242,000 |
|
| 87 | Video về công nghệ tế bào gốc |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 960,000 |
|
| 88 | Video Quá trình phát triển sinh vật qua các đại địa chất |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 960,000 |
|
| 89 | SĐ quy trình và cấu trúc một báo cáo nghiên cứu khoa học |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | Tờ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 168,000 |
|
| 90 | Video tư liệu về thơ của Xuân Diệu trước Cách mạng tháng Tám |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 960,000 |
|
| 91 | Phim mô phỏng: Thành tựu của các nền văn minh trên đất nước Việt Nam (trước năm 1858) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 960,000 |
|
| 92 | Phim tư liệu: Đời sống vật chất và tinh thần của cộng đồng các dân tộc Việt Nam |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 960,000 |
|
| 93 | Bộ lược đồ Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 485,000 |
|
| 94 | Video mô phỏng: Một số cuộc chiến tranh bảo vệ Tổ quốc và chiến tranh giải phóng dân tộc trong lịch sử Việt |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,380,000 |
|
| 95 | Lược đồ tổng khởi nghĩa tháng Tám năm 1945 |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | Tờ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 264,000 |
|
| 96 | Lược đồ chiến dịch Điện Biên Phủ 1954 |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | Tờ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 264,000 |
|
| 97 | Lược đồ tổng tiến công và nổi dậy Xuân 1975 |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | Tờ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 240,000 |
|
| 98 | Video Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á - ASEAN |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 960,000 |
|
| 99 | Bộ Học liệu điện tử - Địa lý 10,11 |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 15,420,000 |
|
| 100 | Tranh một số dạng địa hình được tạo thành do nội lực và ngoại lực |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | Tờ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 246,000 |
|
| 101 | Bản đồ địa lí tự nhiên Việt Nam |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 252,000 |
|
| 102 | Bản đồ Đồng bằng sông Hồng |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 252,000 |
|
| 103 | Bản đồ Tây Nguyên |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 252,000 |
|
| 104 | Bản đồ Đông Nam Bộ |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 252,000 |
|
| 105 | Bản đồ Đồng bằng sông Cửu Long |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 252,000 |
|
| 106 | Tranh thể hiện sơ đồ mô phỏng vể các chủ thể tham gia trong nền kính tế và vai trò của các chủ thể tham gia trong nền kinh tế |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 462,000 |
|
| 107 | Video về nguyên tắc tổ chức và hoạt động của bộ máy Nhà nước CHXHCN Việt Nam theo Hiến pháp mới |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,150,000 |
|
| 108 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán( TT39) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 597,000 |
|
| 109 | Bộ thiết dạy học về các đường cônic |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
4 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 2,112,000 |
|
| 110 | Bộ thiết bị dạy học Thống kê và Xác suất |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 398,000 |
|
| 111 | Bộ thiết bị dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,682,000 |
|
| 112 | Phần mềm toán học hình học và đo lường |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 7,500,000 |
|
| 113 | Phần mềm Đại số và giải tích |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 7,500,000 |
|
| 114 | Phần mềm Toán học Thống kê và xác suất (Bản nâng cao) |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 7,500,000 |
|
| 115 | Bộ tài liệu dạy học tranh điện tử - Đại Số Và Giải Tích lớp 10 |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 2,232,000 |
|
| 116 | Biến áp nguồn |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | Cái | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 2,860,000 |
|
| 117 | Lò xo |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
2 | chiếc | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 119,000 |
|
| 118 | Con lắc lò xo và con lắc đơn |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 4,788,000 |
|
| 119 | Thiết bị đo tần số sóng âm |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 5,988,000 |
|
| 120 | Thiết bị khảo sát nội năng |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 2,400,000 |
|
| 121 | Thiết bị khảo sát truyền nhiệt lượng |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 2,680,000 |
|
| 122 | Thiết bị đo nhiệt dung riêng |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 9,840,000 |
|
| 123 | Thiết bị khảo sát nguồn điện |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 2,772,000 |
|
| 124 | Thiết bị chứng minh định luật Charle |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 4,776,000 |
|
| 125 | Thiết bị tạo từ phổ |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
1 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,380,000 |
|
| 126 | Thiết bị xác định hướng của lực từ |
Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật
|
4 | bộ | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | Theo biểu chi tiết thông số kỹ thuật | 1,752,000 |
|