Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106071314 | Liên danh ETC-AUVIET-Insercom |
CAPITAL TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
21.839.207.000 VND | 21.839.207.000 VND | 150 day | ||
| 2 | vn0107650843 | Liên danh ETC-AUVIET-Insercom |
INSERCOM INVEST JOINT STOCK COMPANY |
21.839.207.000 VND | 21.839.207.000 VND | 150 day | ||
| 3 | vn0103832553 | Liên danh ETC-AUVIET-Insercom |
AU VIET TECHNIQUE IMPORT - EXPORT LIMITED COMPANY |
21.839.207.000 VND | 21.839.207.000 VND | 150 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CAPITAL TECHNICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY | main consortium |
| 2 | INSERCOM INVEST JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| 3 | AU VIET TECHNIQUE IMPORT - EXPORT LIMITED COMPANY | sub-partnership |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dải trang trí giường |
20 | Chiếc | Việt Nam | 420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Rèm cửa sổ |
20 | Chiếc | Việt Nam | 5,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Tủ quần áo |
20 | Chiếc | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Tủ lạnh minibar |
20 | Chiếc | Việt Nam | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Ti vi |
16 | Chiếc | Việt Nam | 18,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | BỘ ĐỒ VẢI |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | 58.1 Khăn trải bàn |
40 | Chiếc | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | 58.2 Khăn trải bàn buffet |
10 | Chiếc | Việt Nam | 510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | 58.3 Khăn tắm |
40 | Chiếc | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | 58.4 Khăn mặt |
40 | Chiếc | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ cây lau nhà |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Thùng rác |
20 | Chiếc | Việt Nam | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Đèn ngủ |
20 | Chiếc | Việt Nam | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Ghế phòng ăn |
50 | Chiếc | Việt Nam | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | BỘ LY |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | 63.1 Ly Highball (Ly rượu vang - Vino Red Wine) |
6 | Bộ 6 cái | Thái Lan | 425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | 63.2 Ly uống nước Âu (Water glass) |
6 | Bộ 6 cái | Thái Lan | 386,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | 63.3 Ly rượu vang đỏ (Vino Red Wine) |
6 | Bộ 6 cái | Thái Lan | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | 63.4 Ly rượu vang trắng |
6 | Bộ 6 cái | Thái Lan | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | 63.5 Ly sâm panh hình tròn (Champagne Saucer) |
3 | Bộ 6 cái | Thái Lan | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | 63.6 Ly sâm panh hình trụ (Champagne Flute) |
3 | Bộ 6 cái | Thái Lan | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | 63.7 Ly Rock |
6 | Bộ 6 cái | Thái Lan | 188,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | 63.8 Ly bia |
6 | Bộ 6 cái | Thái Lan | 456,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | 63.9 Ly Cocktail |
3 | Bộ 6 cái | Thái Lan | 550,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | 63.10 Ly Brandy |
6 | Bộ 6 cái | Thái Lan | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | 63.11 Ly Magarita |
3 | Bộ 6 cái | Thái Lan | 389,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | 63.12 Ly short |
3 | Bộ 6 cái | Thái Lan | 148,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | HÀN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Máy cắt CNC |
1 | Bộ | Việt Nam | 806,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | DƯỢC |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Kính hiển vi quang học |
9 | Chiếc | Hà Lan | 34,690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bể điều nhiệt (Bể ổn nhiệt) |
2 | Chiếc | Đức | 35,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Máy đo điểm chảy |
1 | Chiếc | Đức | 155,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Máy chuẩn độ đo thế |
1 | Chiếc | Romania | 265,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Bộ thiết bị lọc hút chân không đồng bộ (bình hút chân không, máy hút chân không, phễu lọc) |
1 | Bộ | Trung Quốc | 11,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Nồi hấp tiệt trùng |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Tủ lạnh |
2 | Chiếc | Thái Lan | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Tủ sấy |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 28,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Tủ âm sâu |
2 | Chiếc | Đan Mạch | 168,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Lò nung |
1 | Chiếc | Thổ Nhĩ Kỳ | 148,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Bể rửa siêu âm |
1 | Cái | Đức | 168,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Đèn tử ngoại soi bản mỏng |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 9,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Máy đo độ cứng của viên |
1 | Chiếc | Anh | 156,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Máy đo độ mài mòn của viên |
1 | Chiếc | Anh | 215,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Máy lắc tròn |
1 | Chiếc | Latvia | 78,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cân xác định hàm ẩm |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 66,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Máy hút ẩm |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 11,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Máy hàn túi PE |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 9,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Bộ dụng cụ cắt tiêu bản cầm tay (trục cắt, dao cắt) |
6 | Bộ | Trung Quốc | 3,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Bếp |
6 | Chiếc | Ý | 15,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Bộ chiết xuất ngấm kiệt |
2 | Bộ | Việt Nam | 13,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Ấm sắc thuốc |
6 | Chiếc | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Máy dập viên 1 chày |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 48,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Máy bao phim |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 485,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Thiết bị thử độ rã |
1 | Bộ | Trung Quốc | 18,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Thiết bị thử độ hòa tan |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 58,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Máy khuấy từ gia nhiệt |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Máy soi độ trong |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Máy cất nước |
1 | Chiếc | Hàn Quốc | 85,120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Tủ hút khí độc phòng thí nghiệm |
1 | Chiếc | Việt Nam | 165,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Bộ cô cao dược liệu |
1 | Bộ | Việt Nam | 55,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Điều hòa nhiệt độ |
1 | Chiếc | Việt Nam | 13,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Hệ thống tủ quầy, giá, kệ trưng bày, bảo quản thuốc |
1 | Bộ | Việt Nam | 50,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT CƠ KHÍ |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Máy phay CNC |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 1,593,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Máy tiện CNC |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 1,072,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Tủ đựng dụng cụ |
10 | Chiếc | Trung Quốc | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | KỸ THUẬT MÁY NÔNG NGHIỆP |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Múc xúc đào bánh lốp |
1 | Cái | Trung Quốc | 1,025,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | MAY THỜI TRANG |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Máy may 1 kim điện tử |
38 | Chiếc | Việt Nam/Trung Quốc | 19,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Máy may 2 kim điện tử |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 59,425,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Máy vắt sổ 2 kim 5 chỉ |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 16,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Nồi hơi điện (Bàn ủi hơi nước công nghiệp) |
1 | Bộ | Việt Nam | 24,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Máy đính cúc (điện tử) |
1 | Chiếc | Nhật Bản/Trung Quốc/Việt Nam | 128,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Bàn thợ phụ |
1 | Cái | Việt Nam | 7,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Máy chiếu |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 21,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Máy cuốn ống |
2 | Bộ | Nhật Bản/Trung Quốc/Việt Nam | 315,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Máy đánh chỉ |
2 | Bộ | Trung Quốc | 5,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Máy đính bọ |
1 | Bộ | Nhật Bản/Trung Quốc/Việt Nam | 96,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Máy đính cúc |
2 | Bộ | Nhật Bản/Trung Quốc/Việt Nam | 128,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Máy in sơ đồ mẫu |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 217,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Máy thùa khuyết bằng |
1 | Bộ | Việt Nam/Trung Quốc | 165,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Máy trần đè |
2 | Bộ | Việt Nam/Trung Quốc | 75,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Tủ đựng dụng cụ |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Tủ đựng nguyên phụ liệu, sản phẩm |
2 | Chiếc | Việt Nam | 4,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | KỸ THUẬT CHẾ BIẾN MÓN ĂN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Lò nướng bánh mỳ |
1 | Chiếc | Malaysia | 36,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Lò nướng hấp đa năng |
2 | Chiếc | Tây Ban Nha | 206,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Lò vi sóng |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Máy cán bột |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 68,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Máy đánh bột (Máy trộn bột) |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 7,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Máy đo nhiệt độ, độ ẩm |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Máy làm kem (Loại có chân đứng) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 63,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Máy scanner |
1 | Chiếc | Indonesia | 8,945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Máy xay đa năng |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 2,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Nồi cơm gas |
1 | Chiếc | Thái Lan | 5,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Nồi cơm điện (nấu điện) |
1 | Chiếc | Thái Lan | 4,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Nồi hầm đa năng (Nồi áp suất) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 3,108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Nồi hấp lớn (Bộ xửng hấp lớn) |
2 | Chiếc | Việt Nam | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Nồi hấp nhỏ (Bộ xửng hấp nhỏ) |
6 | Chiếc | Việt Nam | 1,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Nồi kho tộ |
7 | Chiếc | Việt Nam | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Nồi xốt cao |
8 | Chiếc | Việt Nam | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Thùng đựng thực phẩm |
1 | Bộ | Việt Nam | 6,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Tủ đông |
2 | Chiếc | Việt Nam | 62,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Tủ đựng đồ cá nhân |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Tủ đựng gia vị |
2 | Chiếc | Việt Nam | 19,842,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Tủ kệ treo tường |
2 | Chiếc | Việt Nam | 11,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Tủ mát |
2 | Chiếc | Việt Nam | 25,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Tủ ủ bột |
1 | Chiếc | Malaysia | 28,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Xe đẩy |
1 | Chiếc | Việt Nam | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Bếp gas công nghiệp |
2 | Bộ | Việt Nam | 14,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Bàn sơ chế (inox) |
8 | Chiếc | Việt Nam | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Bộ xoong |
4 | Bộ | Việt Nam | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Máy vi tính +Bàn ghế máy tính |
26 | Bộ | Trung Quốc | 22,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Máy chiếu |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 21,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Hệ thống hút khói cho 7 cabin cá nhân |
1 | Hệ thống | Việt Nam | 278,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Máy đánh trứng cầm tay (Máy trộn cầm tay chạy điện) |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Bộ nồi lẩu (bếp từ + nồi) |
7 | Bộ | Việt Nam | 2,380,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Bàn lạnh |
1 | Chiếc | Việt Nam | 30,476,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Cabin cá nhân |
0 | Bộ | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Khối A |
7 | Chiếc | Việt Nam | 10,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Khối B |
7 | Chiếc | Việt Nam | 30,476,250 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Khối C |
7 | Chiếc | Malaysia | 52,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Hộp đựng gia vị (tiêu, muối, mỳ chính, đường…) |
7 | Bộ | Việt Nam | 815,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Hộp đựng dụng cụ (dao, kéo) |
7 | Chiếc | Việt Nam | 627,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Chậu đơn |
1 | Chiếc | Việt Nam | 6,559,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Chậu đôi |
4 | Chiếc | Việt Nam | 10,785,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Bàn trung gian |
1 | Chiếc | Việt Nam | 13,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Giá đựng thớt |
1 | Chiếc | Việt Nam | 1,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Chạn bát |
1 | Chiếc | Việt Nam | 5,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Hộp đựng thực phẩm |
1 | Bộ | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Bộ khay |
1 | Bộ | Trung Quốc | 13,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Khuôn nướng hình chữ nhật |
7 | Chiếc | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Bộ khuôn bánh gatô |
7 | Bộ | Việt Nam | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Khuôn bánh Katka |
7 | Bộ | Việt Nam | 160,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Bộ khuôn bánh Tart |
7 | Bộ | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Bộ khuôn dập hình |
7 | Bộ | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Khuôn bánh mỳ gối |
7 | Chiếc | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Khuôn bánh muffin |
7 | Chiếc | Việt Nam | 155,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Bộ tạo hình socola |
7 | Bộ | Việt Nam | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Bộ tạo hình Mouse |
7 | Bộ | Việt Nam | 278,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Bộ chảo |
7 | Bộ | Việt Nam | 3,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Bộ dụng cụ cầm tay gồm có |
10 | Bộ | Việt Nam/ Trung Quốc/Đài Loan | 17,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Cân điện tử |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 3,210,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | THÚ Y |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Bể ổn nhiệt |
1 | Chiếc | Đức | 35,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Bếp đun cách thủy |
1 | Chiếc | Đức | 37,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Máy đếm khuẩn lạc |
1 | Chiếc | Đức | 45,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Máy khuấy từ gia nhiệt |
1 | Chiếc | Ý | 15,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Máy lắc Vortex |
1 | Chiếc | Ý | 7,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Máy li tâm |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 21,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Nồi hấp tiệt trùng |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Tủ ấm |
1 | Chiếc | Đức | 56,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Tủ ấm CO2 |
1 | Chiếc | Đức | 178,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Tủ lạnh |
1 | Chiếc | Việt Nam | 4,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Tủ sấy |
1 | Chiếc | Hàn Quốc | 65,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Bàn phẫu thuật (bàn giải phẫu) |
1 | Chiếc | Việt Nam | 8,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Bộ dụng cụ phẫu thuật gia súc (Bộ dụng cụ đại phẫu) |
2 | Bộ | Việt Nam | 17,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Bình bảo quản, vận chuyển vaccine |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Xe đẩy dụng cụ |
2 | Chiếc | Việt Nam | 3,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Tủ đựng dụng cụ thủy tinh |
1 | Chiếc | Việt Nam | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Dụng cụ cứu thương |
1 | Bộ | Trung Quốc/ Việt Nam | 4,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Máy vi tính |
1 | Bộ | Trung Quốc | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Máy chiếu |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 21,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Máy đo độ dày mỡ lưng |
1 | Chiếc | Mỹ | 52,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Máy đo chất rắn lơ lửng (Thiết bị đo độ đục TSS cầm tay) |
1 | Chiếc | Anh | 139,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Máy đo COD |
1 | Chiếc | Romania | 48,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Máy đo độ đục của nước |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 9,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Máy đo khí H2S trong không khí |
1 | Chiếc | Hàn Quốc | 7,410,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Máy đo khí NH3 trong không khí |
1 | Chiếc | Nhật Bản | 136,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Máy đo pH |
1 | Chiếc | Romania | 16,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Máy đo tổng số chất rắn hòa tan trong nước |
1 | Chiếc | Romania | 16,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Máy xịt rửa chuồng trại (máy cao áp) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 8,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Máy đo mật độ tinh trùng |
1 | Chiếc | Tây ban nha | 68,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Máy siêu âm (loại xách tay) |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 268,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Bình Nitơ hóa lỏng |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 8,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Bộ dụng cụ phẫu thuật sản khoa |
2 | Bộ | Việt Nam | 7,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Dụng cụ chọc dò dạ cỏ (Trocar) |
3 | Chiếc | Việt Nam | 900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Dụng cụ thông thực quản |
3 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Máy đếm tế bào huyết học |
1 | Bộ | Đức | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Máy phân tích nước tiểu động vật |
1 | Bộ | Mỹ | 56,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Máy đo điện tâm đồ |
1 | Bộ | Trung Quốc | 16,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | QUẢN TRỊ KHÁCH SẠN |
0 | 0 | 0 | 0 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Máy vi tính + Bàn ghế máy tính |
19 | Bộ | Trung Quốc | 22,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Bếp gas |
4 | Chiếc | Việt Nam | 14,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Bếp hâm nóng cà phê |
2 | Chiếc | Việt Nam | 2,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Bàn vuông |
4 | Chiếc | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Bàn tròn |
4 | Chiếc | Việt Nam | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Bộ Nồi hâm buffet |
1 | Bộ | Việt Nam | 29,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Ghế quầy bar |
10 | Chiếc | Việt Nam | 1,650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Lò vi sóng |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 1,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Máy bào đá |
1 | Chiếc | Việt Nam | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Máy đếm tiền |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 7,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Máy ép nước trái cây |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Máy giặt lồng đứng |
2 | Chiếc | Thái Lan | 11,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Máy in |
4 | Chiếc | Trung Quốc | 3,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Máy kiểm tra tiền |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 1,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Máy làm đá viên |
1 | Chiếc | Việt Nam | 39,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Máy mã hóa thẻ khóa khách sạn |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Máy nướng bánh mỳ |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Máy pha cà phê |
1 | Chiếc | Malaysia | 36,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Máy photocopy |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 148,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Máy scanner |
8 | Chiếc | Indonesia | 8,945,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Máy sấy dụng cụ (Tủ sấy bát đĩa 2 buồng) |
1 | Chiếc | Việt Nam | 26,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Máy sấy khô quần áo |
1 | Chiếc | Thái Lan | 12,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Máy tính tiền |
1 | Chiếc | Đài Loan | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Máy vắt cam |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 1,320,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Máy xay đa năng |
3 | Chiếc | Trung Quốc | 2,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Nồi nấu cơm |
1 | Chiếc | Hàn Quốc | 3,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Phần mềm quản lý khách sạn |
1 | Bộ | Việt Nam | 363,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Tủ bảo quản rượu vang |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 14,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Tủ đông |
1 | Chiếc | Việt Nam | 62,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Tủ đựng dụng cụ phục vụ |
2 | Chiếc | Việt Nam | 4,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Tủ đựng hồ sơ |
1 | Chiếc | Việt Nam | 6,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Tủ lạnh |
2 | Chiếc | Indonesia | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Tủ mát |
3 | Chiếc | Việt Nam | 9,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Tủ trưng bày |
2 | Chiếc | Việt Nam | 18,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Tủ ướp lạnh ly |
1 | Chiếc | Việt Nam | 12,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Xe đẩy hành lý |
1 | Chiếc | Trung Quốc | 6,980,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Xe đẩy phục vụ |
2 | Chiếc | Trung Quốc | 6,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Quầy lể tân |
1 | Chiếc | Việt Nam | 32,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Giường đôi |
20 | Chiếc | Việt Nam | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Giường đơn |
20 | Chiếc | Việt Nam | 4,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Đệm giường đôi |
20 | Chiếc | Việt Nam | 3,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Đệm giường đơn |
20 | Chiếc | Việt Nam | 3,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Tấm lót/bảo vệ đệm đôi |
20 | Chiếc | Việt Nam | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Tấm lót/bảo vệ đệm đơn |
20 | Chiếc | Việt Nam | 416,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Ga trải giường đôi |
40 | Chiếc | Việt Nam | 745,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Ga trải giường đơn |
20 | Chiếc | Việt Nam | 580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Ruột gối |
40 | Chiếc | Việt Nam | 400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Vỏ gối |
40 | Chiếc | Việt Nam | 135,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Chăn lông tuyết Muji |
40 | Chiếc | Việt Nam | 590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Ruột chăn |
20 | Chiếc | Việt Nam | 1,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Vỏ chăn |
20 | Chiếc | Việt Nam | 850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Gối trang trí (Vỏ và ruột) |
20 | Chiếc | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |