Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4101452320 | 4101452320 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN TÂN THUẬN PHÁT |
120.165.000 VND | 120.165.000 VND | 15 day | 06/11/2023 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2100649627 | 2100649627 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THIẾT BỊ CỬU LONG | The contractor ranked 2, did not evaluate |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Video/clip/ phim tư liệu về Truyện Kiều của Nguyễn Du |
2 | Bộ | Việt Nam ; U-NV-3-06 | 450,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 2 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ chữ Hán của Nguyễn Du |
2 | Bộ | Việt Nam ; U-NV-3-07 | 300,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 3 | Video/clip/ phim tư liệu về Nguyễn Đình Chiểu và các tác phẩm của Nguyễn Đình Chiểu |
2 | Bộ | Việt Nam ; U-NV-3-08 | 500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 4 | Video/clip/ phim tư liệu về thơ Nôm của Nguyễn Đình Chiểu |
2 | Bộ | Việt Nam ; U-NV-3-09 | 300,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 5 | Bộ thiết bị để vẽ trên bảng trong dạy học toán |
2 | Bộ | Việt Nam ; TB.EDU-7817 | 170,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 6 | Bộ thiết dạy học về hình chóp, hình chóp cụt, hình lăng trụ. |
2 | Bộ | Việt Nam ; TB.EDU-7818 | 750,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 7 | Đài đĩa CD |
1 | Cái | Trung Quốc ; LP-D03 | 2,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 8 | Lược đồ thế giới thế kỉ XVI - thế kỉ XVIII |
2 | Bộ | Việt Nam ; T-LS-3-06 | 200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 9 | Lược đồ Đông Nam Á cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX |
2 | Bộ | Việt Nam ; T-LS-3-07 | 200,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 10 | Tranh thể hiện sơ đồ các nguồn giúp tạo ý tưởng kinh doanh. |
1 | Tờ | Việt Nam ; T-GDKTPL-3-10 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 11 | Tranh thể hiện sơ đồ các loại hình lạm phát và thất nghiệp. |
1 | Bộ | Việt Nam ; T-GDKTPL-3-11 | 150,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 12 | "Tranh thể hiện sơ đồ: - Vai trò của đạo đức kinh doanh;- Các biểu hiện của đạo đức kinh doanh" |
1 | Bộ | Việt Nam ; T-GDKTPL-3-12 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 13 | Quả bóng rổ |
20 | Quả | Việt Nam ; D6000/D7000 | 120,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 14 | Quả bóng chuyền |
20 | Quả | Việt Nam ; DL 200 | 160,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 15 | Quả cầu lông |
25 | Quả | Trung Quốc ; PR10521 | 180,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 16 | Vợt |
20 | Chiếc | Trung Quốc ; X-Force 19 | 210,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 17 | Cột, lưới |
3 | Bộ | Việt Nam ; DLCL 33005/DLL2511 | 2,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 18 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Mỹ Latinh |
1 | Tờ | Việt Nam ; T-ĐL-3-17 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 19 | Bản đồ Liên minh châu Âu |
1 | Tờ | Việt Nam ; T-ĐL-3-18 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 20 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Đông Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam ; T-ĐL-3-19 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 21 | Bản đồ địa lí tự nhiên khu vực Tây Nam Á |
1 | Tờ | Việt Nam ; T-ĐL-3-20 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 22 | Bản đồ địa lí tự nhiên Hoa Kì |
1 | Tờ | Việt Nam ; T-ĐL-3-21 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 23 | Bản đồ địa lí tự nhiên Liên bang Nga |
1 | Tờ | Việt Nam ; T-ĐL-3-22 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 24 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nhật Bản |
1 | Tờ | Việt Nam ; T-ĐL-3-23 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 25 | Bản đồ địa lí tự nhiên Trung Quốc |
1 | Tờ | Việt Nam ; T-ĐL-3-24 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 26 | Bản đồ địa lí tự nhiên Nam Phi |
1 | Tờ | Việt Nam ; T-ĐL-3-25 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 27 | Tủ đựng hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam ; TB.EDU-7812 | 15,600,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 28 | Ống hút nhỏ giọt |
20 | cái | Việt Nam ; TB.EDU-7820 | 10,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 29 | Khay đựng dụng cụ, hóa chất |
7 | Cái | Việt Nam ; TB.EDU-7698 | 250,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 30 | Giấy quỳ tím |
2 | Hộp | Việt Nam ; TB.EDU-7840 | 40,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 31 | Giấy pH |
2 | Tệp | Việt Nam ; TB.EDU-7841 | 30,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 32 | Kẽm viên (Zn) |
1 | g | Việt Nam ; TB.EDU-7725 | 40,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 33 | Sodium (Na) |
1 | g | Việt Nam ; TB.EDU-7726 | 400,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 34 | Hydrochloric acid 37% (HCl) |
1 | ml | Việt Nam ; TB.EDU-7733 | 70,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 35 | Sulfuric acid 98% (H2SO4) |
1 | ml | Việt Nam ; TB.EDU-7734 | 80,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 36 | Nitric acid 65% (HNO3) |
1 | ml | Việt Nam ; TB.EDU-7849 | 70,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 37 | Sodium carbonate, (Na2CO3.10H2O) |
1 | g | Việt Nam ; TB.EDU-7861 | 40,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 38 | sodium hydrogen carbonate (NaHCO3) |
1 | g | Việt Nam ; TB.EDU-7862 | 40,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 39 | Phenolphtalein |
1 | g | Việt Nam ; TB.EDU-7864 | 185,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 40 | Glucose (C6H12O6) |
1 | g | Việt Nam ; TB.EDU-7742 | 90,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 41 | Cồn đốt |
1 | ml | Việt Nam ; TB.EDU-7747 | 160,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 42 | Chổi rửa ống nghiệm |
7 | Cái | Việt Nam ; TB.EDU-7696 | 30,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 43 | Cối, chày sứ |
7 | Cái | Việt Nam ; TB.EDU-7872 | 70,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 44 | Pipet |
7 | Cái | Việt Nam ; TB.EDU-7874 | 40,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 45 | Tủ bảo quản hóa chất |
1 | Cái | Việt Nam ; TB.EDU-7813 | 15,600,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 46 | Bộ thiết bị quan sát lục lạp và tách chiết các sắc tố trong lá cây |
4 | Bộ | Việt Nam ; TB.EDU-7814 | 550,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 47 | Bộ thiết bị khảo sát các chỉ số của hệ tuần hoàn |
2 | Bộ | Việt Nam ; TB.EDU-7815 | 2,300,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 48 | Thiết bị đo nồng độ oxy hòa tan trong nước |
2 | Cái | Việt Nam ; TB.EDU-7816 | 7,600,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 49 | Tủ đựng thiết bị |
1 | Chiếc | Việt Nam ; SVTDC-TL12 | 6,700,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 50 | Máy tính xách tay |
1 | Cái | Trung Quốc ; EK5821 | 18,500,000 | Bảng chào giá hàng hóa | |
| 51 | Máy in |
1 | Cái | Trung Quốc ; LBP 6230dn | 6,450,000 | Bảng chào giá hàng hóa |