Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0111000830 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ T&T |
243.540.000 VND | 243.540.000 VND | 365 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101403090 | INDOCHINA TECHNICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY | Unconscious |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2-Chloroethanol D4 |
1 | Chai | Đức | 5,260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Gamithromycin |
1 | Chai | Đức | 8,070,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Fluxapyroxad |
1 | Chai | Đức | 3,830,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Roxithromycin-d7 |
1 | Chai | Canada | 10,030,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cycloxydim |
1 | Chai | Đức | 2,770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Propetamphos |
1 | Chai | Đức | 5,680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cyantraniliprole |
1 | Chai | Đức | 4,660,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Fumonisin B1 |
1 | Chai | AUSTRIA | 7,010,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | tau-Fluvalinate |
1 | Chai | Đức | 2,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Eugenol-methyl ether (Methyleugenol) |
1 | Chai | Đức | 1,560,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Permethrins |
1 | Chai | Đức | 2,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | 1-Aminohydantoin 13C3 (2,4,5 13C3) |
1 | Chai | Canada | 58,580,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Nifursol |
1 | Chai | Đức | 5,910,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Glyphosate |
1 | Chai | Đức | 2,770,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Benzocaine |
1 | Chai | Đức | 1,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Leucomycin A3 (>90%) (Josamycin) |
1 | Chai | Đức | 2,570,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Dinitolmide (3,5-Dinitro-o-toluamide) |
1 | Chai | Đức | 2,840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Sulfachinoxalin (Sulfaquinoxaline) |
1 | Chai | Đức | 2,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Sulfanitran |
1 | Chai | Đức | 2,020,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Perfluorodecane Sulfonic Acid |
1 | Chai | Đức | 24,440,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Phenol |
1 | Chai | Mỹ | 2,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | 5-Hydroxymethyl-2-furaldehyde |
1 | Chai | Đức | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Prednisone |
1 | Chai | Đức | 1,720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Tulathromycin A |
1 | Chai | Đức | 5,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Histamine |
1 | Chai | Canada | 3,420,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Method 1613 Calibration Check Standard [CS3] |
1 | Chai | Mỹ | 41,730,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Method 1613 Internal Standard Spiking Solution |
1 | Chai | Mỹ | 30,740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |