Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn3701580812 | 3701580812 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN MINH QUỐC |
1.145.011.800 VND | 1.145.011.800 VND | 365 day | 15/04/2024 |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn1800662406 | 1800662406 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI THANH THANH | The contractor ranked 2 | |
| 2 | vn8435336200 | 8435336200 | HUY HOÀNG ANH | 3rd rank contractor |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Adrap HD 10 (bấm giấy) |
350 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 18,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Adrap HD lớn (bấm giấy) |
5 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 230,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Aco nhựa |
30 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 14,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Băng keo giấy 2,5cm |
5000 | Cuồn | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 4,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Băng keo gân 5cm |
300 | Cuồn | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Băng keo trong 5cm dày |
360 | Cuồn | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 9,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Bìa sơ mi thường A3 (3 màu) |
3000 | Tờ | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 1,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Bút bi xanh |
19000 | Cây | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 2,484 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Bút bi đen |
480 | Cây | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 2,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Bút bi đỏ |
3000 | Cây | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 2,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bút dán bàn |
600 | Bịch | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 12,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bút long bảng |
480 | Cây | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 5,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bút long dầu |
720 | Cây | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 6,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bút long kim 2 đầu |
1400 | Cây | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 6,696 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bút dạ quang |
200 | Cây | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 5,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bút chì 3B |
250 | Cây | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 3,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bút xóa kéo loại 5mmx12mm |
400 | Cây | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 16,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bút xóa nước CP 02 |
250 | Cây | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 16,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bìa còng 7cm |
100 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 29,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bìa 6 lá |
20 | Cuốn | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bìa lá VCE 310 |
1500 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 1,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bìa 2 kẹp |
240 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 18,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bìa kẹp (bìa trình ký) |
100 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bìa lỗ BP-Smart |
1200 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 290 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bìa mũ nút F4 |
3000 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 2,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bìa hộp xanh 10cm |
500 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 22,680 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bìa bao tập |
150 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 440 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bìa kính |
20 | Gram | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 49,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Băng keo màu các loại |
60 | Cuồn | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 9,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Cặp 3 dây Thảo Linh |
350 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Chuốt chì SDI |
60 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 2,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Chổi quét máy vi tính |
10 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đĩa CD |
100 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 6,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Dao lam Bic |
5000 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 1,750 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Dây thun khoanh |
500 | Bịch | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 29,160 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Giấy in A3 |
10 | Gram | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Giấy in A4, 70Gsm-500 tờ |
8000 | Gram | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 54,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Giấy in A5, (1gram-A4/2-500 tờ) |
5000 | Gram | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 27,270 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Giấy in 2 liên/2 |
10 | Thùng | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 348,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Giấy in 3 liên/2 |
180 | Thùng | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 348,840 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Gỡ kim 0508B-KWTrio |
100 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 9,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Gôm Thiên Long |
80 | Cục | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Giấy Pronoti 7.6x10.2 |
80 | Xấp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Giấy màu cách trang 1.9x7.6x4 |
60 | Xấp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Giấy pic Tomy 121(10/xấp) |
60 | Xấp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Giấy in nhiệt (máy nhấn số) |
3000 | Cuồn | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 24,540 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Giấy kẻ ngang |
100 | Men | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Giấy than thái loại 1 |
4 | hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 71,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Giấy vệ sinh |
1800 | Cuồn | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 7,884 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Giấy vệ sinh Blessyou |
150 | Cuồn | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 7,884 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Giấy bìa cứng A4 |
24 | Gram | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 26,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Giấy vàng A4 |
60 | Gram | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 26,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Giấy lau siêu âm (40*50) |
900 | Kg | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 31,860 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Kéo lớn |
80 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Kim bấm 10 |
5000 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 2,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Kim kẹp giấy |
1500 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 2,650 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Kẹp bướm 15 |
250 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 3,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Kẹp bướm 19 |
250 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 3,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Kẹp bướm 25 |
300 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 5,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Kẹp bướm 32 |
300 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Kẹp bướm 41 |
250 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Kẹp bướm 51 |
150 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Keo dán |
4000 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 2,350 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Kệ xéo 3 ngăn |
60 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Mực dấu xanh+đỏ Đài Loan |
320 | Chai | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 32,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Máy tính Casio |
20 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 269,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Máy tính Casio |
30 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Mực dấu dầu Huệ Tinh 555 |
48 | Chai | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Mủ bao tập |
50 | M | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 7,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Sáp đếm tiền |
350 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 4,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Sổ giao ban 24x32cm (25x33) |
500 | Cuốn | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 25,380 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Sổ liên sô dày |
75 | Cuốn | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Tập 96 trang luôn bìa |
1000 | Cuốn | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 9,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Tập 200 trang luôn bìa |
260 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 9,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Tăm bông hộp dấu Shiny S-852-7 xanh&đỏ |
100 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Tăm bông hộp dấu Shiny S-853-7 xanh&đỏ |
60 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Tăm bông hộp dấu Shiny S-823-7 xanh&đỏ |
60 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 44,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Tăm bông hộp dấu Shiny S-844 xanh&đỏ |
60 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 33,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Thước kẻ 50cm |
30 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Thước kẻ 30cm |
30 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 4,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Hộp mực đóng dấu |
20 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 41,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Hồ dán |
6000 | Hộp | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 3,900 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Pin AA PANASONIC(2A) |
1600 | Cục | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 8,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Pin AAA PANASONIC(3A) |
1500 | Cục | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 8,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Pin trung |
500 | Cục | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 8,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Pin đại Panasonic |
150 | Cục | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Pin tròn |
70 | Cục | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Pin vuông |
160 | Cục | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 11,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Ruban |
500 | Cái | Theo file thông số kỹ thuật đinh kèm | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |