Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104618834 | 0104618834 |
DUC MINH CHAU TRADING INVESTMENT COMPA NY LIMITED |
51.589.400 VND | 51.589.400 VND | 180 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109887809 | 0109887809 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VÀ THIẾT BỊ VĂN PHÒNG VT VIỆT NAM | Ranking 2 for price | |
| 2 | vn0500582451 | 0500582451 | Công ty TNHH Thương mại và Dịch vụ Hoàng Thiên | 3rd rankings on price |
1 |
Giấy A4 |
NT chào
|
500 |
Gram |
Thái Lan
|
76,000 |
||
2 |
Giấy A4 xanh mỏng |
NT chào
|
5 |
Gram |
Indonesia
|
104,500 |
||
3 |
Giấy A4 hồng mỏng |
NT chào
|
2 |
Gram |
Indonesia
|
104,500 |
||
4 |
Bìa hồng A4 |
NT chào
|
1 |
Tập |
Indonesia
|
33,000 |
||
5 |
Giấy nhớ vàng |
NT chào
|
60 |
Tập |
Trung Quốc
|
6,600 |
||
6 |
Giấy nhớ nhựa 05 màu |
NT chào
|
40 |
Tập |
Trung Quốc
|
6,600 |
||
7 |
Bút ký |
NT chào
|
15 |
Cái |
Nhật Bản
|
45,600 |
||
8 |
Bút bi xanh |
NT chào
|
270 |
Cái |
Việt Nam
|
3,700 |
||
9 |
Bút bi đỏ |
NT chào
|
5 |
Cái |
Việt Nam
|
3,700 |
||
10 |
Bút dính bàn |
NT chào
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
17,300 |
||
11 |
Bút chì |
NT chào
|
31 |
Cái |
Đức
|
2,400 |
||
12 |
Bút kính |
NT chào
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
8,500 |
||
13 |
Bút dạ bảng |
NT chào
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
7,200 |
||
14 |
Bút nhớ dòng |
NT chào
|
31 |
Cái |
Việt Nam
|
10,800 |
||
15 |
Bút xoá nước |
NT chào
|
15 |
Cái |
Việt Nam
|
19,500 |
||
16 |
Bút xoá băng |
NT chào
|
16 |
Cái |
Nhật Bản
|
19,200 |
||
17 |
Gọt bút chì |
NT chào
|
16 |
Cái |
Đài Loan
|
4,800 |
||
18 |
Tẩy bút chì |
NT chào
|
15 |
Cái |
Việt Nam
|
3,800 |
||
19 |
Thước kẻ 30cm |
NT chào
|
19 |
Cái |
Trung Quốc
|
3,600 |
||
20 |
Bấm ghim (số 10) |
NT chào
|
10 |
Cái |
Trung Quốc
|
28,800 |
||
21 |
Đạn ghim nhỡ |
NT chào
|
5 |
Hộp |
Đài Loan
|
4,300 |
||
22 |
Đạn ghim |
NT chào
|
110 |
Hộp |
Việt Nam
|
2,500 |
||
23 |
Ghim vòng |
NT chào
|
100 |
Hộp |
Việt Nam
|
2,600 |
||
24 |
Lọ đựng ghim cài |
NT chào
|
4 |
Lọ |
Trung Quốc
|
20,400 |
||
25 |
Nhổ ghim |
NT chào
|
7 |
Cái |
Đài Loan
|
9,600 |
||
26 |
Túi khuy loại nhỏ |
NT chào
|
60 |
Cái |
Việt Nam
|
1,800 |
||
27 |
Túi khuy loại to |
NT chào
|
190 |
Cái |
Việt Nam
|
2,600 |
||
28 |
Băng dính 2 mặt |
NT chào
|
10 |
Cuộn |
Việt Nam
|
4,800 |
||
29 |
Băng dính trong |
NT chào
|
10 |
Cuộn |
Việt Nam
|
16,500 |
||
30 |
Băng dính gáy xanh dày 5cm |
NT chào
|
10 |
Cuộn |
Việt Nam
|
6,300 |
||
31 |
Kéo to |
NT chào
|
7 |
Cái |
Trung Quốc
|
16,200 |
||
32 |
Dao dọc giấy |
NT chào
|
7 |
Cái |
Đài Loan
|
10,200 |
||
33 |
Sổ công văn đi |
NT chào
|
4 |
Quyển |
Việt Nam
|
32,600 |
||
34 |
Sổ công tác bìa da |
NT chào
|
5 |
Cuốn |
Việt Nam
|
39,400 |
||
35 |
Sổ A4 gáy xoắn |
NT chào
|
10 |
Quyển |
Việt Nam
|
27,400 |
||
36 |
Cặp trình ký nhựa 2 mặt |
NT chào
|
15 |
Cái |
Việt Nam
|
32,400 |
||
37 |
Cặp trình ký da |
NT chào
|
10 |
Cái |
Trung Quốc
|
33,600 |
||
38 |
Cặp 3 dây mỏng |
NT chào
|
25 |
Cái |
Việt Nam
|
10,800 |
||
39 |
Hồ dán khô |
NT chào
|
10 |
Lọ |
Việt Nam
|
3,600 |
||
40 |
File bìa còng |
NT chào
|
6 |
Cái |
Việt Nam
|
33,600 |
||
41 |
Cặp hộp nhựa |
NT chào
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
49,500 |
||
42 |
Đục lỗ giấy |
NT chào
|
2 |
Cái |
Trung Quốc
|
123,600 |
||
43 |
Giá tài liệu để bàn đơn |
NT chào
|
13 |
Cái |
Việt Nam
|
21,000 |
||
44 |
Flie nan nhựa 3 ngăn |
NT chào
|
3 |
Cái |
Việt Nam
|
66,000 |
||
45 |
Bảng ghim xanh |
NT chào
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
685,000 |
||
46 |
Kẹp tài liệu 51 mm |
NT chào
|
16 |
Hộp |
Trung Quốc
|
26,500 |
||
47 |
Kẹp tài liệu 41 mm |
NT chào
|
2 |
Hộp |
Trung Quốc
|
13,500 |
||
48 |
Kẹp tài liệu 32 mm |
NT chào
|
17 |
Hộp |
Trung Quốc
|
9,000 |
||
49 |
Kẹp tài liệu 25 mm |
NT chào
|
5 |
Hộp |
Trung Quốc
|
6,600 |
||
50 |
Kẹp tài liệu 19 mm |
NT chào
|
15 |
Hộp |
Trung Quốc
|
6,000 |
||
51 |
Kẹp tài liệu 15 mm |
NT chào
|
2 |
Hộp |
Trung Quốc
|
4,000 |
||
52 |
Ống cắm đựng bút |
NT chào
|
30 |
Cái |
Trung Quốc
|
25,000 |
||
53 |
Máy tính cầm tay |
NT chào
|
1 |
Cái |
Trung Quốc
|
300,000 |