Stationery supply

        Watching
Tender ID
Views
65
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Stationery supply
Bidding method
Online bidding
Tender value
949.089.500 VND
Estimated price
949.089.500 VND
Completion date
17:16 04/08/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
12 tháng
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Đáp ứng các yêu cầu E-HSMT

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0105207604 0105207604

CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VĂN PHÒNG PHẨM TOÀN PHÁT

864.955.510 VND 864.955.510 VND 12 month 12 tháng
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Băng dính 2 mặt 2.5F- dày 7 mét
2 mặt 2.5F
120
Cuộn
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
4,096
2
Băng dính đóng sổ 5.5 mét
Simili 5F
150
Cuộn
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
8,778
3
Băng dính giấy dán vỉ thuốc 2F-7 mét
Băng dính giấy 2F
30
Cuộn
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
3,511
4
Băng dính trong 2cm (240g/cây 10 cuộn)
Băng dính trắng 2F
30
Cuộn
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
2,926
5
Băng dính trong 5cm- 1kg/cây 6 cuộn
Băng dính trong 5F
350
Cuộn
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
12,289
6
Băng xóa 12 mét
WH-105T
250
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
22,238
7
Bìa A4 ĐL160, 100 tờ/tập
HMG-6311
50
Tập
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
44,475
8
Bột giặt 800g/gói
OMO 800g
20
Gói
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
40,000
9
Bút bi
TL 023
6.000
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
3,394
10
Bút chì
Pencil 134-2B
170
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
4,000
11
Bút dạ kính
PM04
1.400
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
9,363
12
Bút dính bàn đôi
FO-PH01VN
200
Đôi
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
15,800
13
Bút ký
BL57-C
300
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Nhật
45,738
14
Bút nhớ dòng
HL-03
135
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
7,022
15
Bút viết bảng
WB03
400
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
7,608
16
Bút xóa nước
CP02
200
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
22,238
17
Chun vòng 130g/ túi
Chun vòng
450
Túi
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
13,000
18
Dao dọc giấy nhỏ
SDI 0404
10
Hộp
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
14,045
19
Dập ghim số 10 không kèm ghim
ST-010E
90
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
33,942
20
Dập ghim số 3 3 chiều
Deli 0414
10
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
63,202
21
Dây đeo thẻ lụa móc nhựa
Dây thẻ
150
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
1,990
22
Đĩa DVD-R
DVD-R 1-16X Speed 4.7GB Data 120min
100
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
8,193
23
Đục lỗ
Deli 0105
30
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
70,000
24
File 2 còng bìa xi 3.5F
3.5F- EK
100
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
21,652
25
File càng cua còng bật 7F
PB2004-7F
150
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
28,675
26
File hở cạnh
FL-161 HO
350
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
2,809
27
File nan 3 ngăn
B2173
15
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
93,632
28
File trình ký bìa xi F4
Trình ký
120
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
19,312
29
Ghim dập số 10
SS-010
1.600
Hộp
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
3,862
30
Giấy A5 ĐL 70/90, 500 tờ/ram
PAGI A5
400
Ram
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
28,600
31
Giấy hộp 180 tờ/hộp
Pulpy
120
Hộp
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
26,919
32
Giấy in A4 ĐL 70, 500 tờ/ram
Baibang office
6.500
Ram
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
51,480
33
Giấy in A4 ĐL 80/90, 500 tờ/ram
Supreme
700
Ram
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Thái lan
77,792
34
Giấy in ảnh 1 mặt A4 ĐL 230 (20 tờ/tập)
S041579
800
Tập
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
29,260
35
Giấy lau đa năng (2 cuộn/gói)
Pulpy
3.500
Cuộn
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
14,747
36
Giấy lau vuông (100 tờ/gói. KT 310mm)
Watersilk Napkin
3.500
Gói
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
14,630
37
Giấy note giao việc 3x4
Nice people NS-657
550
Tập
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
7,608
38
Giấy phân trang 5 màu nhựa
Pronoti 45502
500
Tập
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
12,874
39
Giấy vệ sinh (12 cuộn/bịch)
Watersilk
2.000
Cuộn
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
3,511
40
Ghim cài tam giác
C62
160
Hộp
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
3,043
41
Gọt chì
Deli 0578
30
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
9,000
42
Hồ khô
G014
800
Lọ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
7,608
43
Hồ nước 30ml
TP-G08
4.000
Lọ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
3,511
44
Hộp đựng tài liệu 20cm - bìa xi
20F- EK
10
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
40,964
45
Kéo cắt giấy
S008
170
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
14,045
46
Kẹp giấy 15mm
No105
125
Hộp
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
4,096
47
Kẹp giấy 19mm
No107
140
Hộp
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
4,682
48
Kẹp giấy 32mm
No155
20
Hộp
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
11,119
49
Kẹp giấy 41mm
No200
50
Hộp
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
16,386
50
Kẹp giấy 51mm
No260
40
Hộp
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
25,749
51
Khăn lau trắng 310x 310 mm
Khăn trắng
4.000
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
4,400
52
Khăn mặt
Molis
500
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
22,000
53
Khay cắm bút xoay
SN311
10
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
39,794
54
Khay nhựa 3 tầng
B2060
15
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
130,000
55
Lau bảng
Deli 7837
20
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
18,726
56
Mặt thẻ dọc
TL107
150
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
2,107
57
Máy tính 14 số (BH 2 năm)
JS40B
40
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
819,280
58
Mực dấu 28ml ( Xanh+ đỏ)
Shiny S62
100
Lọ
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Đài Loan
43,305
59
Nhổ ghim
232
30
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
12,289
60
Nước rửa chén 750 ml
Sunlight
50
Chai
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
26,919
61
Ổ cắm 6D, dây dài 5m
6D52N
100
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
177,100
62
Phong bì bưu điện
HP
1.500
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
293
63
Pin đại
R20S- UM1-D Size 1.5V
20
Đôi
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
11,000
64
Pin đũa
R03P-1.5- AAA
200
Đôi
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
3,200
65
Pin đũa AAA
LR03T/2B- AAA2
220
Đôi
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Thái lan
26,400
66
Pin tiểu
R6P-1.5- AA
200
Đôi
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
3,300
67
Pin đũa AA
LR6T/2B- AA2
1.000
Đôi
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Thái lan
26,400
68
Sổ A4 bìa cứng 240 trang bằng đầu
Innova A4- 240
200
Quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
37,000
69
Sổ A4 bìa cứng 240 trang thừa đầu
Innova A4- 240
300
Quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
39,000
70
Sổ A5 bìa cứng 200 trang bằng đầu
OFFICE A5- 200
200
Quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
15,000
71
Sổ A5 bìa cứng 200 trang thừa đầu
OFFICE A5- 200
80
Quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
16,000
72
Sổ bìa da A5 khuy cài
A25- 833
20
Quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
58,000
73
Sổ lò xo A5 200 trang
Note book business 833
500
Quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
18,000
74
Tẩy bút chì
Staedt ler 526 35
50
Viên
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Indonesia
5,267
75
Thước kẻ mica 30 cm
300mm
70
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
5,267
76
Túi 11 lỗ
RE-141PP
3.000
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
1,404
77
Túi Clear bag A4
AD-1
800
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
2,692
78
Túi Clear bag F
WD-209FC
650
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
3,511
79
Túi dán mép số 3
Số 3
25.000
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
200
80
Túi dán mép số 4
Số 4
2.000
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
300
81
USB 16Gb
Kingston Data traveler 100
100
Chiếc
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Trung Quốc
125,000
82
Vở kẻ ngang 120 trang
120 trang -MS2814
250
Quyển
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
8,778
83
Xà phòng bánh 90g
Lifebuoy
25
Bánh
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật
Việt nam
14,630
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second