Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Đáp ứng các yêu cầu E-HSMT
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105207604 | 0105207604 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VĂN PHÒNG PHẨM TOÀN PHÁT |
864.955.510 VND | 864.955.510 VND | 12 month | 12 tháng |
1 |
Băng dính 2 mặt 2.5F- dày 7 mét |
2 mặt 2.5F
|
120 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
4,096 |
|
2 |
Băng dính đóng sổ 5.5 mét |
Simili 5F
|
150 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
8,778 |
|
3 |
Băng dính giấy dán vỉ thuốc 2F-7 mét |
Băng dính giấy 2F
|
30 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
3,511 |
|
4 |
Băng dính trong 2cm (240g/cây 10 cuộn) |
Băng dính trắng 2F
|
30 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
2,926 |
|
5 |
Băng dính trong 5cm- 1kg/cây 6 cuộn |
Băng dính trong 5F
|
350 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
12,289 |
|
6 |
Băng xóa 12 mét |
WH-105T
|
250 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
22,238 |
|
7 |
Bìa A4 ĐL160, 100 tờ/tập |
HMG-6311
|
50 |
Tập |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
44,475 |
|
8 |
Bột giặt 800g/gói |
OMO 800g
|
20 |
Gói |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
40,000 |
|
9 |
Bút bi |
TL 023
|
6.000 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
3,394 |
|
10 |
Bút chì |
Pencil 134-2B
|
170 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
4,000 |
|
11 |
Bút dạ kính |
PM04
|
1.400 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
9,363 |
|
12 |
Bút dính bàn đôi |
FO-PH01VN
|
200 |
Đôi |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
15,800 |
|
13 |
Bút ký |
BL57-C
|
300 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Nhật
|
45,738 |
|
14 |
Bút nhớ dòng |
HL-03
|
135 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
7,022 |
|
15 |
Bút viết bảng |
WB03
|
400 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
7,608 |
|
16 |
Bút xóa nước |
CP02
|
200 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
22,238 |
|
17 |
Chun vòng 130g/ túi |
Chun vòng
|
450 |
Túi |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
13,000 |
|
18 |
Dao dọc giấy nhỏ |
SDI 0404
|
10 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
14,045 |
|
19 |
Dập ghim số 10 không kèm ghim |
ST-010E
|
90 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
33,942 |
|
20 |
Dập ghim số 3 3 chiều |
Deli 0414
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
63,202 |
|
21 |
Dây đeo thẻ lụa móc nhựa |
Dây thẻ
|
150 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
1,990 |
|
22 |
Đĩa DVD-R |
DVD-R 1-16X Speed 4.7GB Data 120min
|
100 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
8,193 |
|
23 |
Đục lỗ |
Deli 0105
|
30 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
70,000 |
|
24 |
File 2 còng bìa xi 3.5F |
3.5F- EK
|
100 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
21,652 |
|
25 |
File càng cua còng bật 7F |
PB2004-7F
|
150 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
28,675 |
|
26 |
File hở cạnh |
FL-161 HO
|
350 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
2,809 |
|
27 |
File nan 3 ngăn |
B2173
|
15 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
93,632 |
|
28 |
File trình ký bìa xi F4 |
Trình ký
|
120 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
19,312 |
|
29 |
Ghim dập số 10 |
SS-010
|
1.600 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
3,862 |
|
30 |
Giấy A5 ĐL 70/90, 500 tờ/ram |
PAGI A5
|
400 |
Ram |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
28,600 |
|
31 |
Giấy hộp 180 tờ/hộp |
Pulpy
|
120 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
26,919 |
|
32 |
Giấy in A4 ĐL 70, 500 tờ/ram |
Baibang office
|
6.500 |
Ram |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
51,480 |
|
33 |
Giấy in A4 ĐL 80/90, 500 tờ/ram |
Supreme
|
700 |
Ram |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
77,792 |
|
34 |
Giấy in ảnh 1 mặt A4 ĐL 230 (20 tờ/tập) |
S041579
|
800 |
Tập |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
29,260 |
|
35 |
Giấy lau đa năng (2 cuộn/gói) |
Pulpy
|
3.500 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
14,747 |
|
36 |
Giấy lau vuông (100 tờ/gói. KT 310mm) |
Watersilk Napkin
|
3.500 |
Gói |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
14,630 |
|
37 |
Giấy note giao việc 3x4 |
Nice people NS-657
|
550 |
Tập |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
7,608 |
|
38 |
Giấy phân trang 5 màu nhựa |
Pronoti 45502
|
500 |
Tập |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
12,874 |
|
39 |
Giấy vệ sinh (12 cuộn/bịch) |
Watersilk
|
2.000 |
Cuộn |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
3,511 |
|
40 |
Ghim cài tam giác |
C62
|
160 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
3,043 |
|
41 |
Gọt chì |
Deli 0578
|
30 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
9,000 |
|
42 |
Hồ khô |
G014
|
800 |
Lọ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
7,608 |
|
43 |
Hồ nước 30ml |
TP-G08
|
4.000 |
Lọ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
3,511 |
|
44 |
Hộp đựng tài liệu 20cm - bìa xi |
20F- EK
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
40,964 |
|
45 |
Kéo cắt giấy |
S008
|
170 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
14,045 |
|
46 |
Kẹp giấy 15mm |
No105
|
125 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
4,096 |
|
47 |
Kẹp giấy 19mm |
No107
|
140 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
4,682 |
|
48 |
Kẹp giấy 32mm |
No155
|
20 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
11,119 |
|
49 |
Kẹp giấy 41mm |
No200
|
50 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
16,386 |
|
50 |
Kẹp giấy 51mm |
No260
|
40 |
Hộp |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
25,749 |
|
51 |
Khăn lau trắng 310x 310 mm |
Khăn trắng
|
4.000 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
4,400 |
|
52 |
Khăn mặt |
Molis
|
500 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
22,000 |
|
53 |
Khay cắm bút xoay |
SN311
|
10 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
39,794 |
|
54 |
Khay nhựa 3 tầng |
B2060
|
15 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
130,000 |
|
55 |
Lau bảng |
Deli 7837
|
20 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
18,726 |
|
56 |
Mặt thẻ dọc |
TL107
|
150 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
2,107 |
|
57 |
Máy tính 14 số (BH 2 năm) |
JS40B
|
40 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
819,280 |
|
58 |
Mực dấu 28ml ( Xanh+ đỏ) |
Shiny S62
|
100 |
Lọ |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Đài Loan
|
43,305 |
|
59 |
Nhổ ghim |
232
|
30 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
12,289 |
|
60 |
Nước rửa chén 750 ml |
Sunlight
|
50 |
Chai |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
26,919 |
|
61 |
Ổ cắm 6D, dây dài 5m |
6D52N
|
100 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
177,100 |
|
62 |
Phong bì bưu điện |
HP
|
1.500 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
293 |
|
63 |
Pin đại |
R20S- UM1-D Size 1.5V
|
20 |
Đôi |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
11,000 |
|
64 |
Pin đũa |
R03P-1.5- AAA
|
200 |
Đôi |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
3,200 |
|
65 |
Pin đũa AAA |
LR03T/2B- AAA2
|
220 |
Đôi |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
26,400 |
|
66 |
Pin tiểu |
R6P-1.5- AA
|
200 |
Đôi |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
3,300 |
|
67 |
Pin đũa AA |
LR6T/2B- AA2
|
1.000 |
Đôi |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Thái lan
|
26,400 |
|
68 |
Sổ A4 bìa cứng 240 trang bằng đầu |
Innova A4- 240
|
200 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
37,000 |
|
69 |
Sổ A4 bìa cứng 240 trang thừa đầu |
Innova A4- 240
|
300 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
39,000 |
|
70 |
Sổ A5 bìa cứng 200 trang bằng đầu |
OFFICE A5- 200
|
200 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
15,000 |
|
71 |
Sổ A5 bìa cứng 200 trang thừa đầu |
OFFICE A5- 200
|
80 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
16,000 |
|
72 |
Sổ bìa da A5 khuy cài |
A25- 833
|
20 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
58,000 |
|
73 |
Sổ lò xo A5 200 trang |
Note book business 833
|
500 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
18,000 |
|
74 |
Tẩy bút chì |
Staedt ler 526 35
|
50 |
Viên |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Indonesia
|
5,267 |
|
75 |
Thước kẻ mica 30 cm |
300mm
|
70 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
5,267 |
|
76 |
Túi 11 lỗ |
RE-141PP
|
3.000 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
1,404 |
|
77 |
Túi Clear bag A4 |
AD-1
|
800 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
2,692 |
|
78 |
Túi Clear bag F |
WD-209FC
|
650 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
3,511 |
|
79 |
Túi dán mép số 3 |
Số 3
|
25.000 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
200 |
|
80 |
Túi dán mép số 4 |
Số 4
|
2.000 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
300 |
|
81 |
USB 16Gb |
Kingston Data traveler 100
|
100 |
Chiếc |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
125,000 |
|
82 |
Vở kẻ ngang 120 trang |
120 trang -MS2814
|
250 |
Quyển |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
8,778 |
|
83 |
Xà phòng bánh 90g |
Lifebuoy
|
25 |
Bánh |
Chi tiết về số lượng, thông số kỹ thuật theo Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt nam
|
14,630 |