Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2600639754 |
Hai Dang trading company limited |
898.865.000 VND | 898.865.000 VND | 5 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn4601183267 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY BẢO TIẾN | The contractor does not meet the technical requirements compared to the requirements of the E-HSMT | |
| 2 | vn2600869388 | CÔNG TY TNHH LẮP MÁY VÀ XÂY DỰNG PHÚ THỌ | The contractor does not meet the qualifications and experience requirements of the E-HSMT |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cút 90° thép đúc chịu áp lực
- KT: Ø33,4x4,55mm (DN25)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
30 | Cái | Trung Quốc | 69,300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Ống thép đúc chịu áp lực
- KT: Ø42,2x4,8x6000mm (DN32)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
30 | Mét | Trung Quốc | 209,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Cút 90° thép đúc chịu áp lực
- KT: Ø42,2x4,8mm (DN32)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
10 | Cái | Trung Quốc | 132,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ống thép đúc chịu áp lực
- KT: Ø60,3x5,54x6000mm (DN50)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
120 | Mét | Trung Quốc | 286,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Cút 90° thép đúc chịu áp lực
- KT: Ø60,3x5,54mm (DN50)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
20 | Cái | Trung Quốc | 209,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Ống thép đúc chịu áp lực
- KT: Ø88,9x7,6x6000mm (DN80)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
72 | Mét | Trung Quốc | 517,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Cút 90° thép đúc chịu áp lực
- KT: Ø88,9x7,6mm (DN80)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
20 | Cái | Trung Quốc | 396,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | T thép đúc chịu áp lực
- KT: DN80x80 (Ø88,9x7,6mm (DN80)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
4 | Cái | Trung Quốc | 506,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ống thép đúc chịu áp lực
- KT: Ø114,3x8,56x6000mm (DN100)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
90 | Mét | Trung Quốc | 634,700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Cút 90° thép đúc chịu áp lực
- KT: Ø114,3x8,56mm (DN100)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
20 | Cái | Trung Quốc | 429,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | T thép đúc chịu áp lực
- KT: DN100x100 (Ø114,3x8,56mm)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
6 | Cái | Trung Quốc | 561,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Ống thép đúc chịu áp lực
- KT: Ø168,3x11x6000mm (DN150)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
18 | Mét | Trung Quốc | 1,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Cút 90° thép đúc chịu áp lực
- KT: Ø168,3x11mm (DN150)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH80. |
5 | Cái | Trung Quốc | 1,364,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | T thép đúc chịu áp lực
- KT: DN150x150 ((Ø168,3x7,11mm)x(Ø168,3x7,11mm))
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH40. |
2 | Cái | Trung Quốc | 1,837,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Ống thép đúc chịu áp lực
- KT: Ø219,1x8,18mmx6000mm (DN200)
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH40. |
6 | Mét | Trung Quốc | 1,375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | T thép đúc chịu áp lực
- KT: DN150x500 ((Ø168,3x7,11mm)x(Ø508x15,1mm))
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH40. |
2 | Cái | Trung Quốc | 13,079,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | T thép đúc chịu áp lực
- KT: DN200x500 ((Ø219,1x8,18mm)x(Ø508x15,1mm))
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH40. |
4 | Cái | Trung Quốc | 13,398,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | T thép đúc chịu áp lực
- KT: DN250x500 ((Ø273,1x9,27mm)x(Ø508x15,1mm))
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH40. |
1 | Cái | Trung Quốc | 13,563,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | T thép đúc chịu áp lực
- KT: DN350x500 ((Ø355,6x11,1mm)x(Ø508x15,1mm))
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH40. |
4 | Cái | Trung Quốc | 14,201,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | T thép đúc chịu áp lực cao
- KT: DN500x500 ((Ø508x15,1mm)x(Ø508x15,1mm))
- Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương.
- Tiêu chuẩn độ dày SCH40. |
1 | Cái | Trung Quốc | 15,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bích thép mạ kẽm
- KT: DN150/PN25 |
2 | Cái | Trung Quốc | 1,111,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bích thép mạ kẽm
- KT: DN200/PN25 |
10 | Cái | Trung Quốc | 1,364,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bích thép mạ kẽm
- KT: DN250/PN25 |
2 | Cái | Trung Quốc | 2,629,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bích thép mạ kẽm
- KT: DN350/PN25 |
8 | Cái | Trung Quốc | 3,685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Thép tấm chịu nhiệt ASTM A515
- KT: 1500x4000x6mm |
66 | M2 | Hàn Quốc | 1,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Thép tấm chịu mài mòn Hardox 400
- KT: 1500x4000x12mm |
12 | M2 | Hàn Quốc | 7,590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Gioăng làm kín M-round OD500xID460x4,5mm
- KT: Ø500xØ460x4,5mm
- Vật liệu: SUS304; T=5000C; PN=100 bar. |
6 | Cái | Việt Nam | 5,280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Ống nối mềm Inox DN50 PN16
- Thông số kỹ thuật theo bản vẽ số F-631-M-20-022 đính kèm |
3 | Cái | Việt Nam | 4,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bu lông lục giác đầu chìm trụ A4-80 M20x85
- Ren lửng, phần trụ không ren: 35mm |
400 | Cái | Trung Quốc | 319,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Ống thép đúc SUS304 DN200, SCH40
- KT: Ø219,1x8,18x5000mm |
2 | Ống | Trung Quốc | 37,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Thép tấm SUS304
- KT: 240x240x30mm |
4 | Tấm | Trung Quốc | 3,080,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |