Steel types include 31 items

        Watching
Tender ID
Views
3
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Steel types include 31 items
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.093.680.940 VND
Publication date
11:51 29/07/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
QĐ số 2477
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
VIETNAM PAPER CORPORATION - COMPANY LIMITED
Approval date
18/07/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn2600639754

Hai Dang trading company limited

898.865.000 VND 898.865.000 VND 5 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn4601183267 CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ MÁY BẢO TIẾN The contractor does not meet the technical requirements compared to the requirements of the E-HSMT
2 vn2600869388 CÔNG TY TNHH LẮP MÁY VÀ XÂY DỰNG PHÚ THỌ The contractor does not meet the qualifications and experience requirements of the E-HSMT

Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Cút 90° thép đúc chịu áp lực - KT: Ø33,4x4,55mm (DN25) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
30 Cái Trung Quốc 69,300 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Ống thép đúc chịu áp lực - KT: Ø42,2x4,8x6000mm (DN32) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
30 Mét Trung Quốc 209,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Cút 90° thép đúc chịu áp lực - KT: Ø42,2x4,8mm (DN32) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
10 Cái Trung Quốc 132,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Ống thép đúc chịu áp lực - KT: Ø60,3x5,54x6000mm (DN50) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
120 Mét Trung Quốc 286,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Cút 90° thép đúc chịu áp lực - KT: Ø60,3x5,54mm (DN50) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
20 Cái Trung Quốc 209,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Ống thép đúc chịu áp lực - KT: Ø88,9x7,6x6000mm (DN80) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
72 Mét Trung Quốc 517,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Cút 90° thép đúc chịu áp lực - KT: Ø88,9x7,6mm (DN80) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
20 Cái Trung Quốc 396,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
T thép đúc chịu áp lực - KT: DN80x80 (Ø88,9x7,6mm (DN80) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
4 Cái Trung Quốc 506,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Ống thép đúc chịu áp lực - KT: Ø114,3x8,56x6000mm (DN100) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
90 Mét Trung Quốc 634,700 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Cút 90° thép đúc chịu áp lực - KT: Ø114,3x8,56mm (DN100) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
20 Cái Trung Quốc 429,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
T thép đúc chịu áp lực - KT: DN100x100 (Ø114,3x8,56mm) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
6 Cái Trung Quốc 561,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Ống thép đúc chịu áp lực - KT: Ø168,3x11x6000mm (DN150) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
18 Mét Trung Quốc 1,430,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Cút 90° thép đúc chịu áp lực - KT: Ø168,3x11mm (DN150) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH80.
5 Cái Trung Quốc 1,364,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
T thép đúc chịu áp lực - KT: DN150x150 ((Ø168,3x7,11mm)x(Ø168,3x7,11mm)) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH40.
2 Cái Trung Quốc 1,837,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
Ống thép đúc chịu áp lực - KT: Ø219,1x8,18mmx6000mm (DN200) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH40.
6 Mét Trung Quốc 1,375,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
T thép đúc chịu áp lực - KT: DN150x500 ((Ø168,3x7,11mm)x(Ø508x15,1mm)) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH40.
2 Cái Trung Quốc 13,079,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
T thép đúc chịu áp lực - KT: DN200x500 ((Ø219,1x8,18mm)x(Ø508x15,1mm)) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH40.
4 Cái Trung Quốc 13,398,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
T thép đúc chịu áp lực - KT: DN250x500 ((Ø273,1x9,27mm)x(Ø508x15,1mm)) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH40.
1 Cái Trung Quốc 13,563,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
T thép đúc chịu áp lực - KT: DN350x500 ((Ø355,6x11,1mm)x(Ø508x15,1mm)) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH40.
4 Cái Trung Quốc 14,201,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
T thép đúc chịu áp lực cao - KT: DN500x500 ((Ø508x15,1mm)x(Ø508x15,1mm)) - Vật liệu: Thép đen SIS 1233 hoặc tương đương. - Tiêu chuẩn độ dày SCH40.
1 Cái Trung Quốc 15,158,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
Bích thép mạ kẽm - KT: DN150/PN25
2 Cái Trung Quốc 1,111,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Bích thép mạ kẽm - KT: DN200/PN25
10 Cái Trung Quốc 1,364,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Bích thép mạ kẽm - KT: DN250/PN25
2 Cái Trung Quốc 2,629,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Bích thép mạ kẽm - KT: DN350/PN25
8 Cái Trung Quốc 3,685,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
Thép tấm chịu nhiệt ASTM A515 - KT: 1500x4000x6mm
66 M2 Hàn Quốc 1,870,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Thép tấm chịu mài mòn Hardox 400 - KT: 1500x4000x12mm
12 M2 Hàn Quốc 7,590,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
Gioăng làm kín M-round OD500xID460x4,5mm - KT: Ø500xØ460x4,5mm - Vật liệu: SUS304; T=5000C; PN=100 bar.
6 Cái Việt Nam 5,280,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
Ống nối mềm Inox DN50 PN16 - Thông số kỹ thuật theo bản vẽ số F-631-M-20-022 đính kèm
3 Cái Việt Nam 4,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Bu lông lục giác đầu chìm trụ A4-80 M20x85 - Ren lửng, phần trụ không ren: 35mm
400 Cái Trung Quốc 319,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Ống thép đúc SUS304 DN200, SCH40 - KT: Ø219,1x8,18x5000mm
2 Ống Trung Quốc 37,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Thép tấm SUS304 - KT: 240x240x30mm
4 Tấm Trung Quốc 3,080,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second