Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110830733 | 0110830733 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHKT - HOÁ CHẤT VIỆT HƯNG |
86.256.000 VND | 20 day |
| 1 | Al(NO3)3 |
7784-27-2
|
1 | Lọ 500 g | Dạng tinh thể Al(NO₃)₃.9 H₂O Độ tinh khiết ≥ 98 % Khối lượng phân tử: 375,13 g/mol | Trung Quốc | 250,000 |
|
| 2 | Axit Ascorbic |
1004680100
|
1 | Lọ 100 g | Độ tinh khiết: 99.0 - 100.5% Hàm lượng Chloride (Cl): ≤ 50 ppm Hàm lượng Sulfate (SO₄): ≤ 20 ppm Hàm lượng Cu (Copper): ≤ 5 ppm | Đức | 1,980,000 |
|
| 3 | Bromocresol xanh |
76-60-8
|
45 | Lọ 10 g | Dạng bột màu trắng sang vàng sang nâu Công thức hóa học: C21H14Br4O5S pH 3,8 (màu vàng) đến pH 5,4 (màu xanh) | Trung Quốc | 300,000 |
|
| 4 | Cồn |
90độ
|
8 | Lọ 1 lít | Cồn sát khuẩn >= 90 độ | Trung Quốc | 105,000 |
|
| 5 | Dung dịch K chuẩn gốc 1000ppm |
1702300500
|
24 | Lọ 500 ml | Dạng dung dịch lỏng, không màu Nồng độ: 1000ppm (1mg/mL) | Đức | 1,550,000 |
|
| 6 | Dung dịch P chuẩn gốc 1000ppm |
95924-100ML
|
2 | Lọ 100 ml | Dạng dung dịch lỏng, không màu Nồng độ: 1000ppm (1mg/mL) | Đức | 1,550,000 |
|
| 7 | Giấy lọc phi 11 |
GI0750
|
2 | Hộp 100 tờ | Giấy lọc định lượng, 100 cái/hộp Lỗ lọc 2,5 µm đường kính 110 mm | Trung Quốc | 220,000 |
|
| 8 | H2SO4 |
1007311000
|
1 | Lọ 1 lít | Độ tinh khiết ≥ 95% Màu sắc ≤ 10 Hazen Cl ≤ 0.2 ppm NO3 ≤ 0.5 ppm Fe ≤ 0.2 ppm As ≤ 0.010 ppm | Đức | 1,200,000 |
|
| 9 | H3BO3 |
1001650500
|
1 | Lọ 500 g | Độ tinh khiết ≥ 99,5% pH(3.3%, H2O) 3.8 - 4.8 Cl ≤ 0.0003 % PO₄≤ 0.0005 % SO ≤ 0.0005 % Độ hòa tan trong etanol đạt Chất không tan trong metanol ≤ 0.005 % Kim loại nặng ≤ 0.0005 % | Đức | 1,100,000 |
|
| 10 | HClO4 |
1005191001
|
1 | Lọ 1 lít | Hàm lượng: 70-72% Màu sắc ≤ 10 Hazen Chlorate (ClO3) ≤ 10 ppm Chloride (Cl) ≤ 3 ppm Chlorine tự do ≤ 0.5 ppm | Đức | 4,900,000 |
|
| 11 | Kali antimontatrat |
1080920250
|
1 | Lọ 250 g | Độ tinh khiết ≥ 99%. K2(SbO)2C8H4O10*3H2O As ≤ 0.015 % Pb ≤ 0.002 % Lượng nước mất ≤ 2.7 % | Đức | 1,770,000 |
|
| 12 | KCl |
1049361000
|
1 | Lọ 1 kg | Độ tinh khiết ≥ 99% Chất không hòa tan ≤ 0.01% pH (5%, H2O) 5.5 - 8.0 | Đức | 1,290,000 |
|
| 13 | Metyl đỏ |
1060760025
|
10 | Lọ 25 g | Bột tinh thể màu đỏ tối và tan trong ethanol Điểm nóng chảy 179 - 182 °C Điểm chuyển màu pH 4.4 - pH 6.2 đỏ - vàng | Đức | 1,680,000 |
|
| 14 | NaOH |
1064981000
|
1 | Lọ 1kg | Độ tinh khiết ≥ 99% Na2CO3 ≤ 1.0 % Cl ≤ 0.012 % PO4 ≤ 0.0005 % SiO2 ≤ 0.001 % SO4 ≤ 0.01 % N≤ 0.0003 % Kim loại nặng (Pb) ≤ 0.0005 % Al ≤ 0.0005 % | Đức | 950,000 |
|
| 15 | Nước cất 1 lần |
Nước cất
|
72 | Lít | Độ dẫn điện riêng, MS.cm-1 ≤ 5 Tổng chất rắn hoà tan (TDS) ≤3 | Việt Nam | 13,000 |
|