Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305289273 | 0305289273 |
DOAN NHAT MECHANICAL ELECTRICAL JOINT STOCK COMPANY |
20.416.938.360,346 VND | 20.411.886.276 VND | 150 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0301446863 | 0301446863 | GLOBAL ELECTRICAL TECHNOLOGY CORPORATION | The contractor's E-HSDT is rated rank 2 |
1 |
Phụ kiện lắp đặt, đầu nối… |
|
1 |
Lô |
Việt Nam + Trung Quốc
|
399,636,612 |
||
2 |
Ống thép đen DN25mm |
|
34 |
m |
SeAH
|
164,780 |
||
3 |
Ống thép đen DN50mm |
|
68 |
m |
SeAH
|
259,490 |
||
4 |
Ống thép đen DN65mm |
|
300 |
m |
SeAH
|
359,260 |
||
5 |
Ống thép đen DN200mm |
|
650 |
m |
SeAH
|
1,413,500 |
||
6 |
Phụ kiện ống thép đen( mặt bích, giảm, bu lông, giá đỡ...) |
|
1 |
Lô |
JianZhi / Cangzhou / Việt Nam + Trung Quốc
|
605,932,250 |
||
7 |
Máy lạnh chính xác CRAH-L4.01-01~16, 115kW |
84151090
|
16 |
Cái |
Trung Quốc
|
483,516,000 |
||
8 |
Máy lạnh chính xác CRAH-L4.01-17A/B, 56kW |
84151090
|
2 |
Cái |
Trung Quốc
|
393,928,920 |
||
9 |
Máy lạnh chính xác CRAH-L4.01-18A/B, 56kW |
84151090
|
2 |
Cái |
Trung Quốc
|
393,928,920 |
||
10 |
Máy lạnh chính xác CRAH-L4.02-01~16, 115kW |
84151090
|
16 |
Cái |
Trung Quốc
|
483,516,000 |
||
11 |
Máy lạnh chính xác CRAH-L4.02-17A/B, 56kW |
84151090
|
2 |
Cái |
Trung Quốc
|
393,928,920 |
||
12 |
Máy lạnh chính xác CRAH-L4.02-18A/B, 56kW |
84151090
|
2 |
Cái |
Trung Quốc
|
393,928,920 |
||
13 |
Cảm biến nhiệt độ phòng, nhiệt điện trở NTC 10K |
|
80 |
Bộ |
Đã tích hợp bao gồm trong hệ thống Crah
|
0 |
||
14 |
Cáp CAT6 UTP |
85444924
|
550 |
m |
Trung Quốc
|
23,436 |
||
15 |
Co DN50mm |
|
16 |
Cái |
Trung Quốc
|
130,680 |
||
16 |
Co DN65mm |
|
46 |
Cái |
Trung Quốc
|
142,230 |
||
17 |
Co DN200mm |
|
16 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,377,640 |
||
18 |
Tê 200/65/200 |
|
64 |
Cái |
Trung Quốc
|
1,766,160 |
||
19 |
Tê 65/50/65 |
|
8 |
Cái |
Trung Quốc
|
285,780 |
||
20 |
Van bướm DN50mm |
84818063
|
20 |
Cái |
Pháp
|
1,255,700.7048 |
||
21 |
Van Bướm DN65mm |
84818063
|
72 |
Cái |
Pháp
|
1,527,571.9863 |
||
22 |
Van Bướm DN200mm |
84818063
|
98 |
Cái |
Pháp
|
13,777,355.1493 |
||
23 |
Van xả đáy DN25mm |
84818072
|
92 |
Cái |
Pháp
|
608,965.8719 |
||
24 |
Y Lọc DN50mm |
84213990
|
8 |
Cái |
Pháp
|
3,164,359.7976 |
||
25 |
Y Lọc DN65mm |
84213990
|
32 |
Cái |
Pháp
|
3,130,948.9638 |
||
26 |
Khớp nối mềm DN50mm |
40092290
|
20 |
Cái |
Pháp
|
1,326,423.6772 |
||
27 |
Khớp nối mềm DN65mm |
40092290
|
64 |
Cái |
Pháp
|
1,721,225.9093 |
||
28 |
Van xả khí tự động kèm van chặn DN25mm |
84814090
|
12 |
Cái |
Pháp
|
1,083,805.6804 |