Supply and install the electrical system system

Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Supply and install the electrical system system
Bidding method
Online bidding
Tender value
132.542.090.715 VND
Publication date
21:05 31/12/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
09/HTĐ/DCQ9-GĐ2/QĐ-FCN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
FPT Telecommunication Technology Joint Stock Company
Approval date
30/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vn0102073536 Liên danh ACIT-GIA HUY

A CHAU INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

130.622.834.508 VND 130.622.834.508 VND 210 day
2 vn0102073536 Liên danh ACIT-GIA HUY

A CHAU INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

130.622.834.508 VND 130.622.834.508 VND 210 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0104068588 PIDI INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND INVESTMENT CORPORATION The Contractor's E-Bid does not meet the requirements for experience and technical capacity as prescribed in the E-Bid.
2 vn0101426813 ADVANCED INFORMATION TECHNOLOGIES CORPORATION The Contractor's E-Bid does not meet the requirements for experience and technical capacity as prescribed in the E-Bid.
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Giảm Máng lưới 500x100 -> 300x100
1
Cái
China
913,507.4995
2
Tee máng cáp quang 300-150-300x100 (F)
111
Cái
China
3,299,710.0963
3
Tee Máng lưới 500-300-500x100
111
Cái
China
3,352,061.2963
4
Tee Máng lưới 500x100
40
Cái
China
1,660,014.9224
5
Mối hàn hóa nhiệt
79
Mối
Mỹ
627,560.01
6
Cảm biến chuyển động
179
Bộ
Hungary
950,706.5172
7
Công tắc đôi 1 chiều 10A-250v với mặt kim loại
18
Bộ
China
608,582.7
8
Công tắc đơn 1 chiều 10A-250v
3
Bộ
China
309,690.0675
9
Công tắc đơn 2 chiều 15A-250v
2
Bộ
China
333,084.51
10
Công tắc đơn 2 chiều 15A-250v với mặt kim loại
2
Bộ
China
592,222.95
11
Đèn LED Downlight bóng 22W - 2600LM, gắn âm trần
32
Bộ
China
3,457,292.4434
12
Đèn LED Downlight bóng 19W - 2300LM kèm kính bảo vệ, gắn âm, IP54
8
Bộ
China
2,321,395.3013
13
Đèn LED Downlight bóng 20W kèm kính bảo vệ, gắn nổi, IP54
64
Bộ
China
1,448,850.8707
14
Đèn LED-4000K gắn nổi trần/tường, 1200mm, 26W - 3500LM
20
Bộ
China
1,448,850.8707
15
Đèn LED-4000K gắn nổi trần/tường, 1200mm, 31W - 4100LM
90
Bộ
China
1,448,850.8707
16
Đèn LED-4000K, 6400LM gắn nổi trần/tường, 1200mm, 54W
197
Bộ
China
1,448,850.8707
17
Đèn LED 10W gắn nổi
1
Bộ
China
1,448,850.8707
18
Đèn LED-4000K gắn nổi trần/tường, 1200mm, kèm ắc quy tự nạp, sử dụng 2 giờ, 26W - 3500LM
8
Bộ
China
3,455,817.8846
19
Đèn LED-4000K gắn nổi trần/tường, 1200mm, kèm ắc quy tự nạp, sử dụng 2 giờ, 31 W - 4100LM
28
Bộ
China
3,455,817.8846
20
Đèn LED 10W gắn nổi, kèm ắc quy tự nạp, sử dụng 2 giờ
7
Bộ
China
2,248,752.7762
21
Đèn LED-4000K, 6400LM gắn nổi trần/tường, 1200mm, kèm ắc quy tự nạp, sử dụng 2 giờ, 54 W
71
Bộ
China
4,794,197.2531
22
Đèn báo thoát nạn một mặt 1.2W với ắc quy hoạt động 2 giờ
45
Bộ
Singapore
1,038,298.8
23
Đèn báo hướng thoát nạn một mặt phải hoặc trái 1.2W với ắc quy hoạt động 2 giờ
5
Bộ
Singapore
1,038,298.8
24
Đèn báo hướng thoát nạn hait mặt 1.2W với ắc quy hoạt động 2 giờ
9
Bộ
Singapore
1,038,298.8
25
Đèn chiếu sáng khẩn bóng LED 3W, gắn âm trần, với ắc quy hoạt động 2 giờ
15
Bộ
Singapore
1,649,062.8
26
Cáp Cat6 UTP 4 pairs
5.225
m
China
19,980.3504
27
Bacnet IP controller 36 UIO, dual-port Ethernet switch, fully programmable. Bộ điều khiển BACnet IP 36 UIO, có 2 cổng ethernet, có thể lập trình.
4
pcs
Latvia/USA
431,792,314.8947
28
BACnet BBC - Building Controller: Support for BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, Webservice communication standards. Bộ điều khiển tòa nhà BACnet BBC: Hỗ trợ BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, giao tiếp webservice.
1
pcs
Latvia/USA
125,037,437.9464
29
Power supply module for Automation Server. Mô đun cấp nguồn cho bộ điều khiển tòa nhà.
1
pcs
Latvia
18,177,087.6208
30
BACnet BBC - Building Controller: Support for BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, Webservice communication standards. Bộ điều khiển tòa nhà BACnet BBC: Hỗ trợ BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, giao tiếp webservice.
1
pcs
Latvia/USA
452,810,011.907
31
Power supply module for Automation Server. Mô đun cấp nguồn cho bộ điều khiển tòa nhà.
1
pcs
Latvia
18,177,087.6208
32
BACnet BBC - Building Controller: Support for BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, Webservice communication standards. Bộ điều khiển tòa nhà BACnet BBC: Hỗ trợ BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, giao tiếp webservice.
1
pcs
Latvia/USA
125,037,437.9464
33
Power supply module for Automation Server. Mô đun cấp nguồn cho bộ điều khiển tòa nhà.
1
pcs
Latvia
18,177,087.6208
34
Bacnet IP controller 36 UIO, dual-port Ethernet switch, fully programmable. Bộ điều khiển BACnet IP 36 UIO, có 2 cổng ethernet, có thể lập trình.
3
pcs
Latvia/USA
132,749,270.5715
35
Bacnet IP controller 36 UIO, dual-port Ethernet switch, fully programmable. Bộ điều khiển BACnet IP 36 UIO, có 2 cổng ethernet, có thể lập trình.
1
pcs
Latvia/USA
102,599,436.2383
36
Water level sensor, 1 level, (overflow) installation accessories. Cảm biến đo mức nước, 1 mức (mức tràn), bao gồm phụ kiện láp đặt.
2
set
Japan
14,743,043.9902
37
Room Temperature sensor, NTC thermistor 10K Cảm biến nhiệt độ phòng, nhiệt điện trở NTC 10K
14
pcs
Canada
8,288,391.9571
38
CAT6 UTP cable Cáp CAT6 UTP
15.000
m
China
34,167.3379
39
Optic fiber 4FO Cable Cáp quang fiber 4FO
600
m
China
108,792.3375
40
STP-AWG18 1P cable Cáp STP-AWG18 1P
3.000
m
China
55,295.955
41
Tủ lọc sóng hài chủ động loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
2
Bộ
Việt Nam
289,567,575
42
Tủ MCC-L01-02A loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
2,686,481,136.6325
43
Tủ MCC-L01-02B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
2,731,503,025.4846
44
Tủ MSB-L04-01A, 01B, 02A, 02B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
4
Bộ
Việt Nam
4,538,181,822.1155
45
Tủ USSB-L04-01A, 01B, 02A, 02B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
4
Bộ
Việt Nam
1,375,738,441.2288
46
Tủ BCB-L04.01-01A, BCB-L04.01-02A, BCB-L04.01-01B, BCB-L04.01-02B gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp.
0
Bộ
Việt Nam
0
47
Tủ BCB-L04.02-01A, BCB-L04.02-02A, BCB-L04.02-01B, BCB-L04.02-02B gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp.
0
Bộ
Việt Nam
0
48
Tủ GSB-L04-01, 02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
2
Bộ
Việt Nam
1,903,681,332.0741
49
Tủ TSB-L04-01, 02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
2
Bộ
Việt Nam
2,703,046,536.6244
50
Tủ GSB-CT-02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
453,706,186.8191
51
Tủ TOB-G-LOX-01 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
1,904,024,886.8241
52
Tủ TOB-G-LOX-02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
1,904,024,886.8241
53
Tủ TOB-TX-LOX-01 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
1,904,024,886.8241
54
Tủ TOB-TX-LOX-02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
1,563,116,735.3803
55
Tủ DB-L04.01-COMA, DB-L04.01-COMB, DB-L04.02-COMA, DB-L04.02-COMB loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp.
4
Bộ
Việt Nam
157,861,430.0584
56
Tủ PDU-LXX.XXX loại đặt sàn, kết nối phía trước, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
52
Bộ
Việt Nam
190,143,873.6931
57
Tủ DB-L04-LP vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
73,468,421.1284
58
Tủ DB-L04-LP.01 vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
104,452,865.7526
59
Tủ DB-L04-LP.02 vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
104,452,865.7526
60
Tủ MSSB-L04.01-01A loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
115,221,388.7831
61
Tủ MSSB-L04.01-01B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
115,221,388.7831
62
Tủ MSSB-L04.02-01A loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
115,221,388.7831
63
Tủ MSSB-L04.02-01B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
115,221,388.7831
64
Tủ MCC-L01-CL.03 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái,nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
804,035,618.9044
65
Tủ MSSB-L08-CT03 vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 54, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
103,488,666.9167
66
Tủ DB-Lxx.xx-FCU-DUTY vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
2
Bộ
Việt Nam
103,546,070.2351
67
Tủ DB-Lxx.xx-FCU-standby vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
2
Bộ
Việt Nam
103,546,070.2351
68
Hệ thống phụ kiện đấu nối, giá treo…cho hệ busway
1
Việt Nam
763,455,000
69
Cáp 1C-1.5mm2, Cu/PVC
2.000
m
Việt Nam
12,192.7581
70
Cáp 1C-2.5mm2, Cu/PVC
1.500
m
Việt Nam
18,566.6803
71
Cáp 1C-10mm2, Cu/XLPE/PVC
1.280
m
Việt Nam
54,174.6577
72
Cáp 1C-120mm2, Cu/XLPE/PVC
8.160
m
Việt Nam
521,829.7269
73
Cáp 1C-150mm2, Cu/XLPE/PVC
2.800
m
Việt Nam
623,794.8135
74
Cáp 1C-240mm2, Cu/XLPE/PVC
7.040
m
Việt Nam
991,425.3896
75
Cáp 1C-300mm2, Cu/XLPE/PVC
1.840
m
Việt Nam
1,235,744.3501
76
Cáp 3C-6.0mm2, Cu/XLPE/PVC
200
m
Việt Nam
108,159.3788
77
Cáp 1C-1.5mm2, Cu/FR
1.200
m
Việt Nam
14,912.2393
78
Cáp 1C-16mm2, Cu/XLPE/PVC-FR
680
m
Việt Nam
86,356.4128
79
Cáp 1C-1.5mm2, Cu/PVC (E)
1.000
m
Việt Nam
12,192.7581
80
Cáp 1C-2.5mm2, Cu/PVC (E)
750
m
Việt Nam
18,566.6803
81
Cáp 1C-10mm2, Cu/PVC (E)
320
m
Việt Nam
56,947.1446
82
Cáp 1C-16mm2, Cu/PVC (E)
170
m
Việt Nam
84,255.3301
83
Cáp 1C-95mm2, Cu/PVC (E)
100
m
Việt Nam
391,195.978
84
Cáp 1C-150mm2, Cu/PVC (E)
300
m
Việt Nam
602,582.2709
85
Cáp 1C-240mm2, CU/PVC (E)
20
m
Việt Nam
960,852.9432
86
Cáp 1C-300mm2, Cu/PVC (E)
320
m
Việt Nam
1,198,714.056
87
Đầu cosse cho cáp động lực:
1
Việt Nam
736,188,750
88
Đầu cosse cho cáp 300mm2
0
Việt Nam
0
89
Đầu cosse cho cáp 240mm2
0
Việt Nam
0
90
Đầu cosse cho cáp 150mm2
0
Việt Nam
0
91
Đầu cosse cho cáp 120mm2
0
Việt Nam
0
92
Đầu cosse cho cáp 95mm2
0
Việt Nam
0
93
Đầu cosse cho các loại cáp từ 1.5mm2 - 70mm2
1
Việt Nam
163,597,500
94
Phụ kiện đấu nối...cho hệ cáp động lực
1
Việt Nam
76,345,500
95
Cáp 3C-6.0mm2, Cu/XLPE/PVC
14.560
m
Việt Nam
108,159.3788
96
Phụ kiện đấu nối, đầu cosse...cho hệ cáp rack
1
Việt Nam
152,691,000
97
Máng cáp 100x100
184
m
Việt Nam
399,572.0042
98
Máng cáp 200x100
529
m
Việt Nam
609,727.8297
99
Máng cáp 300x100
1249.6
m
Việt Nam
919,273.8514
100
Máng cáp 500x100
375
m
Việt Nam
1,299,877.6713
101
Máng cáp 600x100
690
m
Việt Nam
1,510,792.8662
102
Máng cáp 150x100
432
m
Việt Nam
521,064.1779
103
Co 90o máng cáp 100x100
5
Cái
Việt Nam
375,456.5631
104
Co 90o máng cáp 200x100
20
Cái
Việt Nam
654,025.7446
105
Co 90o máng cáp 600x100
40
Cái
Việt Nam
1,670,693.9349
106
Co lên trong / ngoài máng cáp 100x100
10
Cái
Việt Nam
365,197.1357
107
Co lên trong / ngoài máng cáp 200x100
6
Cái
Việt Nam
467,523.0586
108
Co lên trong / ngoài máng cáp 300x100
2
Cái
Việt Nam
577,074.2354
109
Co lên trong / ngoài máng cáp 500x100
0
Cái
Việt Nam
0
110
Co lên trong / ngoài máng cáp 600x100
2
Cái
Việt Nam
854,604.4542
111
Giảm máng cáp 600x100 -> 100x100
18
Cái
Việt Nam
771,545.426
112
Giảm máng cáp 600x100 -> 200x100
7
Cái
Việt Nam
771,545.426
113
Tee đứng máng cáp 200x100
1
Cái
Việt Nam
550,817.6479
114
Tee đứng máng cáp 600x100
4
Cái
Việt Nam
1,896,964.3377
115
Tee giảm máng cáp 600-100-600x100
40
Cái
Việt Nam
1,896,964.3377
116
Tee giảm máng cáp 600-200-600x100
44
Cái
Việt Nam
1,896,964.3377
117
Tee máng cáp 200x100
18
Cái
Việt Nam
550,817.6479
118
Tee máng cáp 600x100
20
Cái
Việt Nam
1,896,964.3377
119
Hệ thống ty treo, bu lông, nối…cho hệ thang máng cáp
1
Việt Nam
1,221,528,000
120
Hộp chứa thanh nối đất 120mm² + thanh nối đất
54
Bộ
Việt Nam
2,781,157.5
121
Cáp đồng Cu/PVC 120mm²
4.142
m
Việt Nam
507,672.8172
122
Bonding Cooper tape 1x35mm2 và GROUNDING JUMPER 1x16mm2 cho các Data Hall Rack tầng 4
1
Việt Nam
143,728,634.0341
123
Phụ kiện đấu nối hệ thống, đầu cosse...
1
Việt Nam
30,538,200
124
Kiểm tra và nghiệm thu hệ thống nối đất
1
Việt Nam
22,903,650
125
Thiết bị cách ly 1P+N, 20A
14
Bộ
Việt Nam
1,411,682.8275
126
Thiết bị cách ly 3P+N, 20A
88
Bộ
Việt Nam
2,098,465.1325
127
Thiết bị cách ly 3P+N, 32A
4
Bộ
Việt Nam
2,044,314.36
128
Điểm phát wifi RJ45 và ổ cắm đơn 13A / 2P+E
12
Bộ
Việt Nam
1,241,705.025
129
Ổ cắm đôi 13A / 2P+E, mặt kim loại (loại âm sàn)
0
Bộ
Việt Nam
0
130
Ổ cắm đôi 13A / 2P+E
21
Bộ
Việt Nam
569,319.3
131
Ổ cắm đôi 13A / 2P+E, mặt kim loại
15
Bộ
Việt Nam
1,627,795.125
132
Ổ cắm đơn 13A / 2P+E
67
Bộ
Việt Nam
559,830.645
133
Ổ cắm đơn 13A / 2P+E, mặt kim loại
6
Bộ
Việt Nam
943,957.575
134
Ổ cắm đơn 13A / 2P+E, cấp nguồn van chặn MD
69
Bộ
Việt Nam
559,830.645
135
Ổ cắm đơn 13A / 2P+E, Loại chống nước
2
Bộ
Việt Nam
592,222.95
136
Tủ cấp nguồn và điều khiển cho MFD
48
Bộ
Việt Nam
4,089,937.5
137
Ổ cắm mạng/điện thoại RJ-45
20
Bộ
Việt Nam
679,256.82
138
Ổ cắm mạng/điện thoại RJ-45 cho Camera
91
Bộ
Việt Nam
679,256.82
139
Box trung gian
740
Cái
Việt Nam
256,848.075
140
Đế âm
97
Cái
Việt Nam
230,672.475
141
Cáp Cu/PVC 1Cx1.5mm2
6406.4
m
Việt Nam
12,192.7581
142
Cáp Cu/PVC 1Cx1.5mm2 (E)
3203.2
m
Việt Nam
12,192.7581
143
Cáp Cu/PVC 1Cx2.5mm2
3.168
m
Việt Nam
18,566.6803
144
Cáp Cu/PVC 1Cx2.5mm2 (E)
1.584
m
Việt Nam
18,566.6803
145
Ống PVC D20
5403.2
m
Việt Nam
50,649.786
146
Ống PVC D25
2.084
m
Việt Nam
70,183.3275
147
Máng cáp cho đèn 100x100
889.9
m
Việt Nam
399,571.8428
148
Phụ kiện máng cáp
1
Việt Nam
15,269,100
149
Vật tư phụ máng cáp
1
Việt Nam
15,269,100
150
Phụ kiến đấu nối cho hệ chiếu sáng - ổ cắm
1
Việt Nam
458,073,000
151
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network. Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng.
1
pcs
Việt Nam
69,277,119.3372
152
Cabinet containing controller, power supply and accessories included. Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm.
1
set
Việt Nam
129,374,289.1163
153
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network. Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng.
1
pcs
Việt Nam
69,277,119.3372
154
Cabinet containing controller, power supply and accessories included. Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm.
1
set
Việt Nam
29,531,087.7331
155
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network. Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng.
1
pcs
Việt Nam
69,277,119.3372
156
Cabinet containing controller, power supply and accessories included. Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm.
1
set
Việt Nam
129,374,289.1163
157
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network. Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng.
1
pcs
Việt Nam
69,277,119.3372
158
Cabinet containing controller, power supply and accessories included. Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm.
1
set
Việt Nam
26,015,482.0506
159
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network. Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng.
1
pcs
Việt Nam
69,277,119.3372
160
Cabinet containing controller, power supply and accessories included. Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm.
1
set
Việt Nam
57,655,933.1931
161
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network. Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng.
1
pcs
Việt Nam
69,277,119.3372
162
Cabinet containing controller, power supply and accessories included. Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm.
1
set
Việt Nam
49,218,479.5551
163
Engineering services: Programming, Testing & Commisioning Dịch vụ kỹ thuật: thiết kế, cài đặt, lập trình, tích hợp hệ thống, đào tạo hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ
1
lot
Việt Nam
548,434,486.4712
164
Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 cable Cáp Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2
100
m
Việt Nam
61,250.904
165
Cu/PVC/PVC 1Cx1.5mm2 cable Cáp Cu/PVC/PVC 1Cx1.5mm2
12.000
m
Việt Nam
24,146.991
166
PVC conduit D20 Ống PVC D20
8.010
m
Việt Nam
71,099.4735
167
PVC Box Hộp trung gian
801
Cái
Việt Nam
49,308.2865
168
Accessories for installation, termination... Phụ kiện lắp đặt, đấu nối…
1
Việt Nam
366,326,112.1173
169
Thanh dẫn điện 3200A 3P-4W+50%E IP55, lớp cách điện Mylar, full type test
133.2
m
China
32,588,622
170
Thanh dẫn điện 4000A 3P-4W+50%E IP55, lớp cách điện Mylar, full type test
568.8
m
China
39,390,787.92
171
Thanh dẫn điện 3200A 3P-4W+50%E IP66, lớp cách điện Mylar, full type test
42
m
China
32,588,622
172
Flatwise Elbow (co dọc)
4
Bộ
China
8,765,335.92
173
Edgewise Elbow (co ngang)
2
Bộ
China
8,765,335.92
174
Flange End (kết nối tủ điện)
1
Bộ
China
7,838,719.68
175
Flatwise Tee Elbow (co dọc T)
1
Bộ
China
13,222,168.08
176
Horizontal Clips (Kẹp cố định trục ngang)
9
Bộ
China
291,421.68
177
Flatwise Elbow (co dọc)
4
Bộ
China
8,765,335.92
178
Edgewise Elbow (co ngang)
6
Bộ
China
8,765,335.92
179
Flange End (kết nối tủ điện)
2
Bộ
China
7,838,719.68
180
Horizontal Clips (Kẹp cố định trục ngang)
77
Bộ
China
291,421.68
181
Flatwise Elbow (co dọc)
45
Bộ
China
10,095,056.4
182
Edgewise Elbow (co ngang)
24
Bộ
China
10,095,056.4
183
Flange End (kết nối tủ điện)
24
Bộ
China
8,936,349.84
184
Horizontal Clips (Kẹp cố định trục ngang)
285
Bộ
China
312,362.16
185
Base Channel có lò xo chống rung
1
China
52,351,200
186
Lò xo chống rung
1
China
52,351,200
187
Máng lưới 100x100
184
m
China
1,228,737.3187
188
Máng lưới 150x100
400.8
m
China
506,875.952
189
Máng lưới 300x100
517
m
China
763,099.0118
190
Máng lưới 500x100
1.104
m
China
1,012,163.9176
191
Máng cáp quang (F) (120-150)x100
517
m
China
1,204,938.7772
192
Máng cáp quang (F) (240-300)x100
535.9
m
China
2,303,300.9815
193
Co 90o máng cáp quang 300x100 (F)
12
Cái
China
2,764,145.105
194
Co 90o Máng lưới 500x100
16
Cái
China
3,072,842.8555
195
Co lên trong / ngoài máng cáp quang 300x100 (F)
2
Cái
China
1,352,744.5378
196
Co lên trong / ngoài Máng lưới 500x100
6
Cái
China
677,417.2278
197
Giảm máng cáp quang 300x100 -> 150x100 (F)
1
Cái
China
853,464.1632
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second