Supply and install the electrical system system

Tender ID
Views
25
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Supply and install the electrical system system
Bidding method
Online bidding
Tender value
132.542.090.715 VND
Publication date
21:05 31/12/2025
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
09/HTĐ/DCQ9-GĐ2/QĐ-FCN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
FPT Telecommunication Technology Joint Stock Company
Approval date
30/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0102073536 0102073536 Liên danh ACIT-GIA HUY

A CHAU INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

130.622.834.508 VND 130.622.834.508 VND 210 day
2 vn0102073536 0102073536 Liên danh ACIT-GIA HUY

A CHAU INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

130.622.834.508 VND 130.622.834.508 VND 210 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0104068588 0104068588 PIDI INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND INVESTMENT CORPORATION The Contractor's E-Bid does not meet the requirements for experience and technical capacity as prescribed in the E-Bid.
2 vn0101426813 0101426813 ADVANCED INFORMATION TECHNOLOGIES CORPORATION The Contractor's E-Bid does not meet the requirements for experience and technical capacity as prescribed in the E-Bid.
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Co lên trong / ngoài máng cáp 600x100
2
Cái
Việt Nam
854,604.4542
2
Giảm máng cáp 600x100 -> 100x100
18
Cái
Việt Nam
771,545.426
3
Giảm máng cáp 600x100 -> 200x100
7
Cái
Việt Nam
771,545.426
4
Tee đứng máng cáp 200x100
1
Cái
Việt Nam
550,817.6479
5
Tee đứng máng cáp 600x100
4
Cái
Việt Nam
1,896,964.3377
6
Tee giảm máng cáp 600-100-600x100
40
Cái
Việt Nam
1,896,964.3377
7
Tee giảm máng cáp 600-200-600x100
44
Cái
Việt Nam
1,896,964.3377
8
Tee máng cáp 200x100
18
Cái
Việt Nam
550,817.6479
9
Tee máng cáp 600x100
20
Cái
Việt Nam
1,896,964.3377
10
Hệ thống ty treo, bu lông, nối…cho hệ thang máng cáp
1
Việt Nam
1,221,528,000
11
Hộp chứa thanh nối đất 120mm² + thanh nối đất
54
Bộ
Việt Nam
2,781,157.5
12
Cáp đồng Cu/PVC 120mm²
4.142
m
Việt Nam
507,672.8172
13
Bonding Cooper tape 1x35mm2 và GROUNDING JUMPER 1x16mm2 cho các Data Hall Rack tầng 4
1
Việt Nam
143,728,634.0341
14
Phụ kiện đấu nối hệ thống, đầu cosse...
1
Việt Nam
30,538,200
15
Kiểm tra và nghiệm thu hệ thống nối đất
1
Việt Nam
22,903,650
16
Thiết bị cách ly 1P+N, 20A
14
Bộ
Việt Nam
1,411,682.8275
17
Thiết bị cách ly 3P+N, 20A
88
Bộ
Việt Nam
2,098,465.1325
18
Thiết bị cách ly 3P+N, 32A
4
Bộ
Việt Nam
2,044,314.36
19
Điểm phát wifi RJ45 và ổ cắm đơn 13A / 2P+E
12
Bộ
Việt Nam
1,241,705.025
20
Ổ cắm đôi 13A / 2P+E, mặt kim loại (loại âm sàn)
0
Bộ
Việt Nam
0
21
Ổ cắm đôi 13A / 2P+E
21
Bộ
Việt Nam
569,319.3
22
Ổ cắm đôi 13A / 2P+E, mặt kim loại
15
Bộ
Việt Nam
1,627,795.125
23
Ổ cắm đơn 13A / 2P+E
67
Bộ
Việt Nam
559,830.645
24
Ổ cắm đơn 13A / 2P+E, mặt kim loại
6
Bộ
Việt Nam
943,957.575
25
Ổ cắm đơn 13A / 2P+E, cấp nguồn van chặn MD
69
Bộ
Việt Nam
559,830.645
26
Ổ cắm đơn 13A / 2P+E, Loại chống nước
2
Bộ
Việt Nam
592,222.95
27
Tủ cấp nguồn và điều khiển cho MFD
48
Bộ
Việt Nam
4,089,937.5
28
Ổ cắm mạng/điện thoại RJ-45
20
Bộ
Việt Nam
679,256.82
29
Ổ cắm mạng/điện thoại RJ-45 cho Camera
91
Bộ
Việt Nam
679,256.82
30
Box trung gian
740
Cái
Việt Nam
256,848.075
31
Đế âm
97
Cái
Việt Nam
230,672.475
32
Cáp Cu/PVC 1Cx1.5mm2
6406.4
m
Việt Nam
12,192.7581
33
Cáp Cu/PVC 1Cx1.5mm2 (E)
3203.2
m
Việt Nam
12,192.7581
34
Cáp Cu/PVC 1Cx2.5mm2
3.168
m
Việt Nam
18,566.6803
35
Cáp Cu/PVC 1Cx2.5mm2 (E)
1.584
m
Việt Nam
18,566.6803
36
Ống PVC D20
5403.2
m
Việt Nam
50,649.786
37
Ống PVC D25
2.084
m
Việt Nam
70,183.3275
38
Máng cáp cho đèn 100x100
889.9
m
Việt Nam
399,571.8428
39
Phụ kiện máng cáp
1
Việt Nam
15,269,100
40
Vật tư phụ máng cáp
1
Việt Nam
15,269,100
41
Phụ kiến đấu nối cho hệ chiếu sáng - ổ cắm
1
Việt Nam
458,073,000
42
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network. Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng.
1
pcs
Việt Nam
69,277,119.3372
43
Cabinet containing controller, power supply and accessories included. Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm.
1
set
Việt Nam
129,374,289.1163
44
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network. Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng.
1
pcs
Việt Nam
69,277,119.3372
45
Cabinet containing controller, power supply and accessories included. Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm.
1
set
Việt Nam
29,531,087.7331
46
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network. Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng.
1
pcs
Việt Nam
69,277,119.3372
47
Cabinet containing controller, power supply and accessories included. Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm.
1
set
Việt Nam
129,374,289.1163
48
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network. Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng.
1
pcs
Việt Nam
69,277,119.3372
49
Cabinet containing controller, power supply and accessories included. Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm.
1
set
Việt Nam
26,015,482.0506
50
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network. Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng.
1
pcs
Việt Nam
69,277,119.3372
51
Cabinet containing controller, power supply and accessories included. Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm.
1
set
Việt Nam
57,655,933.1931
52
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network. Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng.
1
pcs
Việt Nam
69,277,119.3372
53
Cabinet containing controller, power supply and accessories included. Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm.
1
set
Việt Nam
49,218,479.5551
54
Engineering services: Programming, Testing & Commisioning Dịch vụ kỹ thuật: thiết kế, cài đặt, lập trình, tích hợp hệ thống, đào tạo hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ
1
lot
Việt Nam
548,434,486.4712
55
Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 cable Cáp Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2
100
m
Việt Nam
61,250.904
56
Cu/PVC/PVC 1Cx1.5mm2 cable Cáp Cu/PVC/PVC 1Cx1.5mm2
12.000
m
Việt Nam
24,146.991
57
PVC conduit D20 Ống PVC D20
8.010
m
Việt Nam
71,099.4735
58
PVC Box Hộp trung gian
801
Cái
Việt Nam
49,308.2865
59
Accessories for installation, termination... Phụ kiện lắp đặt, đấu nối…
1
Việt Nam
366,326,112.1173
60
Thanh dẫn điện 3200A 3P-4W+50%E IP55, lớp cách điện Mylar, full type test
133.2
m
China
32,588,622
61
Thanh dẫn điện 4000A 3P-4W+50%E IP55, lớp cách điện Mylar, full type test
568.8
m
China
39,390,787.92
62
Thanh dẫn điện 3200A 3P-4W+50%E IP66, lớp cách điện Mylar, full type test
42
m
China
32,588,622
63
Flatwise Elbow (co dọc)
4
Bộ
China
8,765,335.92
64
Edgewise Elbow (co ngang)
2
Bộ
China
8,765,335.92
65
Flange End (kết nối tủ điện)
1
Bộ
China
7,838,719.68
66
Flatwise Tee Elbow (co dọc T)
1
Bộ
China
13,222,168.08
67
Horizontal Clips (Kẹp cố định trục ngang)
9
Bộ
China
291,421.68
68
Flatwise Elbow (co dọc)
4
Bộ
China
8,765,335.92
69
Edgewise Elbow (co ngang)
6
Bộ
China
8,765,335.92
70
Flange End (kết nối tủ điện)
2
Bộ
China
7,838,719.68
71
Horizontal Clips (Kẹp cố định trục ngang)
77
Bộ
China
291,421.68
72
Flatwise Elbow (co dọc)
45
Bộ
China
10,095,056.4
73
Edgewise Elbow (co ngang)
24
Bộ
China
10,095,056.4
74
Flange End (kết nối tủ điện)
24
Bộ
China
8,936,349.84
75
Horizontal Clips (Kẹp cố định trục ngang)
285
Bộ
China
312,362.16
76
Base Channel có lò xo chống rung
1
China
52,351,200
77
Lò xo chống rung
1
China
52,351,200
78
Máng lưới 100x100
184
m
China
1,228,737.3187
79
Máng lưới 150x100
400.8
m
China
506,875.952
80
Máng lưới 300x100
517
m
China
763,099.0118
81
Máng lưới 500x100
1.104
m
China
1,012,163.9176
82
Máng cáp quang (F) (120-150)x100
517
m
China
1,204,938.7772
83
Máng cáp quang (F) (240-300)x100
535.9
m
China
2,303,300.9815
84
Co 90o máng cáp quang 300x100 (F)
12
Cái
China
2,764,145.105
85
Co 90o Máng lưới 500x100
16
Cái
China
3,072,842.8555
86
Co lên trong / ngoài máng cáp quang 300x100 (F)
2
Cái
China
1,352,744.5378
87
Co lên trong / ngoài Máng lưới 500x100
6
Cái
China
677,417.2278
88
Giảm máng cáp quang 300x100 -> 150x100 (F)
1
Cái
China
853,464.1632
89
Giảm Máng lưới 500x100 -> 300x100
1
Cái
China
913,507.4995
90
Tee máng cáp quang 300-150-300x100 (F)
111
Cái
China
3,299,710.0963
91
Tee Máng lưới 500-300-500x100
111
Cái
China
3,352,061.2963
92
Tee Máng lưới 500x100
40
Cái
China
1,660,014.9224
93
Mối hàn hóa nhiệt
79
Mối
Mỹ
627,560.01
94
Cảm biến chuyển động
179
Bộ
Hungary
950,706.5172
95
Công tắc đôi 1 chiều 10A-250v với mặt kim loại
18
Bộ
China
608,582.7
96
Công tắc đơn 1 chiều 10A-250v
3
Bộ
China
309,690.0675
97
Công tắc đơn 2 chiều 15A-250v
2
Bộ
China
333,084.51
98
Công tắc đơn 2 chiều 15A-250v với mặt kim loại
2
Bộ
China
592,222.95
99
Đèn LED Downlight bóng 22W - 2600LM, gắn âm trần
32
Bộ
China
3,457,292.4434
100
Đèn LED Downlight bóng 19W - 2300LM kèm kính bảo vệ, gắn âm, IP54
8
Bộ
China
2,321,395.3013
101
Đèn LED Downlight bóng 20W kèm kính bảo vệ, gắn nổi, IP54
64
Bộ
China
1,448,850.8707
102
Đèn LED-4000K gắn nổi trần/tường, 1200mm, 26W - 3500LM
20
Bộ
China
1,448,850.8707
103
Đèn LED-4000K gắn nổi trần/tường, 1200mm, 31W - 4100LM
90
Bộ
China
1,448,850.8707
104
Đèn LED-4000K, 6400LM gắn nổi trần/tường, 1200mm, 54W
197
Bộ
China
1,448,850.8707
105
Đèn LED 10W gắn nổi
1
Bộ
China
1,448,850.8707
106
Đèn LED-4000K gắn nổi trần/tường, 1200mm, kèm ắc quy tự nạp, sử dụng 2 giờ, 26W - 3500LM
8
Bộ
China
3,455,817.8846
107
Đèn LED-4000K gắn nổi trần/tường, 1200mm, kèm ắc quy tự nạp, sử dụng 2 giờ, 31 W - 4100LM
28
Bộ
China
3,455,817.8846
108
Đèn LED 10W gắn nổi, kèm ắc quy tự nạp, sử dụng 2 giờ
7
Bộ
China
2,248,752.7762
109
Đèn LED-4000K, 6400LM gắn nổi trần/tường, 1200mm, kèm ắc quy tự nạp, sử dụng 2 giờ, 54 W
71
Bộ
China
4,794,197.2531
110
Đèn báo thoát nạn một mặt 1.2W với ắc quy hoạt động 2 giờ
45
Bộ
Singapore
1,038,298.8
111
Đèn báo hướng thoát nạn một mặt phải hoặc trái 1.2W với ắc quy hoạt động 2 giờ
5
Bộ
Singapore
1,038,298.8
112
Đèn báo hướng thoát nạn hait mặt 1.2W với ắc quy hoạt động 2 giờ
9
Bộ
Singapore
1,038,298.8
113
Đèn chiếu sáng khẩn bóng LED 3W, gắn âm trần, với ắc quy hoạt động 2 giờ
15
Bộ
Singapore
1,649,062.8
114
Cáp Cat6 UTP 4 pairs
5.225
m
China
19,980.3504
115
Bacnet IP controller 36 UIO, dual-port Ethernet switch, fully programmable. Bộ điều khiển BACnet IP 36 UIO, có 2 cổng ethernet, có thể lập trình.
4
pcs
Latvia/USA
431,792,314.8947
116
BACnet BBC - Building Controller: Support for BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, Webservice communication standards. Bộ điều khiển tòa nhà BACnet BBC: Hỗ trợ BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, giao tiếp webservice.
1
pcs
Latvia/USA
125,037,437.9464
117
Power supply module for Automation Server. Mô đun cấp nguồn cho bộ điều khiển tòa nhà.
1
pcs
Latvia
18,177,087.6208
118
BACnet BBC - Building Controller: Support for BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, Webservice communication standards. Bộ điều khiển tòa nhà BACnet BBC: Hỗ trợ BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, giao tiếp webservice.
1
pcs
Latvia/USA
452,810,011.907
119
Power supply module for Automation Server. Mô đun cấp nguồn cho bộ điều khiển tòa nhà.
1
pcs
Latvia
18,177,087.6208
120
BACnet BBC - Building Controller: Support for BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, Webservice communication standards. Bộ điều khiển tòa nhà BACnet BBC: Hỗ trợ BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, giao tiếp webservice.
1
pcs
Latvia/USA
125,037,437.9464
121
Power supply module for Automation Server. Mô đun cấp nguồn cho bộ điều khiển tòa nhà.
1
pcs
Latvia
18,177,087.6208
122
Bacnet IP controller 36 UIO, dual-port Ethernet switch, fully programmable. Bộ điều khiển BACnet IP 36 UIO, có 2 cổng ethernet, có thể lập trình.
3
pcs
Latvia/USA
132,749,270.5715
123
Bacnet IP controller 36 UIO, dual-port Ethernet switch, fully programmable. Bộ điều khiển BACnet IP 36 UIO, có 2 cổng ethernet, có thể lập trình.
1
pcs
Latvia/USA
102,599,436.2383
124
Water level sensor, 1 level, (overflow) installation accessories. Cảm biến đo mức nước, 1 mức (mức tràn), bao gồm phụ kiện láp đặt.
2
set
Japan
14,743,043.9902
125
Room Temperature sensor, NTC thermistor 10K Cảm biến nhiệt độ phòng, nhiệt điện trở NTC 10K
14
pcs
Canada
8,288,391.9571
126
CAT6 UTP cable Cáp CAT6 UTP
15.000
m
China
34,167.3379
127
Optic fiber 4FO Cable Cáp quang fiber 4FO
600
m
China
108,792.3375
128
STP-AWG18 1P cable Cáp STP-AWG18 1P
3.000
m
China
55,295.955
129
Tủ lọc sóng hài chủ động loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
2
Bộ
Việt Nam
289,567,575
130
Tủ MCC-L01-02A loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
2,686,481,136.6325
131
Tủ MCC-L01-02B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
2,731,503,025.4846
132
Tủ MSB-L04-01A, 01B, 02A, 02B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
4
Bộ
Việt Nam
4,538,181,822.1155
133
Tủ USSB-L04-01A, 01B, 02A, 02B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
4
Bộ
Việt Nam
1,375,738,441.2288
134
Tủ BCB-L04.01-01A, BCB-L04.01-02A, BCB-L04.01-01B, BCB-L04.01-02B gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp.
0
Bộ
Việt Nam
0
135
Tủ BCB-L04.02-01A, BCB-L04.02-02A, BCB-L04.02-01B, BCB-L04.02-02B gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp.
0
Bộ
Việt Nam
0
136
Tủ GSB-L04-01, 02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
2
Bộ
Việt Nam
1,903,681,332.0741
137
Tủ TSB-L04-01, 02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
2
Bộ
Việt Nam
2,703,046,536.6244
138
Tủ GSB-CT-02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
453,706,186.8191
139
Tủ TOB-G-LOX-01 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
1,904,024,886.8241
140
Tủ TOB-G-LOX-02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
1,904,024,886.8241
141
Tủ TOB-TX-LOX-01 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
1,904,024,886.8241
142
Tủ TOB-TX-LOX-02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
1,563,116,735.3803
143
Tủ DB-L04.01-COMA, DB-L04.01-COMB, DB-L04.02-COMA, DB-L04.02-COMB loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp.
4
Bộ
Việt Nam
157,861,430.0584
144
Tủ PDU-LXX.XXX loại đặt sàn, kết nối phía trước, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
52
Bộ
Việt Nam
190,143,873.6931
145
Tủ DB-L04-LP vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
73,468,421.1284
146
Tủ DB-L04-LP.01 vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
104,452,865.7526
147
Tủ DB-L04-LP.02 vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
104,452,865.7526
148
Tủ MSSB-L04.01-01A loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
115,221,388.7831
149
Tủ MSSB-L04.01-01B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
115,221,388.7831
150
Tủ MSSB-L04.02-01A loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
115,221,388.7831
151
Tủ MSSB-L04.02-01B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
115,221,388.7831
152
Tủ MCC-L01-CL.03 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái,nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test.
1
Bộ
Việt Nam
804,035,618.9044
153
Tủ MSSB-L08-CT03 vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 54, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
1
Bộ
Việt Nam
103,488,666.9167
154
Tủ DB-Lxx.xx-FCU-DUTY vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
2
Bộ
Việt Nam
103,546,070.2351
155
Tủ DB-Lxx.xx-FCU-standby vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp.
2
Bộ
Việt Nam
103,546,070.2351
156
Hệ thống phụ kiện đấu nối, giá treo…cho hệ busway
1
Việt Nam
763,455,000
157
Cáp 1C-1.5mm2, Cu/PVC
2.000
m
Việt Nam
12,192.7581
158
Cáp 1C-2.5mm2, Cu/PVC
1.500
m
Việt Nam
18,566.6803
159
Cáp 1C-10mm2, Cu/XLPE/PVC
1.280
m
Việt Nam
54,174.6577
160
Cáp 1C-120mm2, Cu/XLPE/PVC
8.160
m
Việt Nam
521,829.7269
161
Cáp 1C-150mm2, Cu/XLPE/PVC
2.800
m
Việt Nam
623,794.8135
162
Cáp 1C-240mm2, Cu/XLPE/PVC
7.040
m
Việt Nam
991,425.3896
163
Cáp 1C-300mm2, Cu/XLPE/PVC
1.840
m
Việt Nam
1,235,744.3501
164
Cáp 3C-6.0mm2, Cu/XLPE/PVC
200
m
Việt Nam
108,159.3788
165
Cáp 1C-1.5mm2, Cu/FR
1.200
m
Việt Nam
14,912.2393
166
Cáp 1C-16mm2, Cu/XLPE/PVC-FR
680
m
Việt Nam
86,356.4128
167
Cáp 1C-1.5mm2, Cu/PVC (E)
1.000
m
Việt Nam
12,192.7581
168
Cáp 1C-2.5mm2, Cu/PVC (E)
750
m
Việt Nam
18,566.6803
169
Cáp 1C-10mm2, Cu/PVC (E)
320
m
Việt Nam
56,947.1446
170
Cáp 1C-16mm2, Cu/PVC (E)
170
m
Việt Nam
84,255.3301
171
Cáp 1C-95mm2, Cu/PVC (E)
100
m
Việt Nam
391,195.978
172
Cáp 1C-150mm2, Cu/PVC (E)
300
m
Việt Nam
602,582.2709
173
Cáp 1C-240mm2, CU/PVC (E)
20
m
Việt Nam
960,852.9432
174
Cáp 1C-300mm2, Cu/PVC (E)
320
m
Việt Nam
1,198,714.056
175
Đầu cosse cho cáp động lực:
1
Việt Nam
736,188,750
176
Đầu cosse cho cáp 300mm2
0
Việt Nam
0
177
Đầu cosse cho cáp 240mm2
0
Việt Nam
0
178
Đầu cosse cho cáp 150mm2
0
Việt Nam
0
179
Đầu cosse cho cáp 120mm2
0
Việt Nam
0
180
Đầu cosse cho cáp 95mm2
0
Việt Nam
0
181
Đầu cosse cho các loại cáp từ 1.5mm2 - 70mm2
1
Việt Nam
163,597,500
182
Phụ kiện đấu nối...cho hệ cáp động lực
1
Việt Nam
76,345,500
183
Cáp 3C-6.0mm2, Cu/XLPE/PVC
14.560
m
Việt Nam
108,159.3788
184
Phụ kiện đấu nối, đầu cosse...cho hệ cáp rack
1
Việt Nam
152,691,000
185
Máng cáp 100x100
184
m
Việt Nam
399,572.0042
186
Máng cáp 200x100
529
m
Việt Nam
609,727.8297
187
Máng cáp 300x100
1249.6
m
Việt Nam
919,273.8514
188
Máng cáp 500x100
375
m
Việt Nam
1,299,877.6713
189
Máng cáp 600x100
690
m
Việt Nam
1,510,792.8662
190
Máng cáp 150x100
432
m
Việt Nam
521,064.1779
191
Co 90o máng cáp 100x100
5
Cái
Việt Nam
375,456.5631
192
Co 90o máng cáp 200x100
20
Cái
Việt Nam
654,025.7446
193
Co 90o máng cáp 600x100
40
Cái
Việt Nam
1,670,693.9349
194
Co lên trong / ngoài máng cáp 100x100
10
Cái
Việt Nam
365,197.1357
195
Co lên trong / ngoài máng cáp 200x100
6
Cái
Việt Nam
467,523.0586
196
Co lên trong / ngoài máng cáp 300x100
2
Cái
Việt Nam
577,074.2354
197
Co lên trong / ngoài máng cáp 500x100
0
Cái
Việt Nam
0
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second