Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102073536 | Liên danh ACIT-GIA HUY |
A CHAU INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
130.622.834.508 VND | 130.622.834.508 VND | 210 day | ||
| 2 | vn0102073536 | Liên danh ACIT-GIA HUY |
A CHAU INDUSTRIAL TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
130.622.834.508 VND | 130.622.834.508 VND | 210 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104068588 | PIDI INFRASTRUCTURE CONSTRUCTION AND INVESTMENT CORPORATION | The Contractor's E-Bid does not meet the requirements for experience and technical capacity as prescribed in the E-Bid. | |
| 2 | vn0101426813 | ADVANCED INFORMATION TECHNOLOGIES CORPORATION | The Contractor's E-Bid does not meet the requirements for experience and technical capacity as prescribed in the E-Bid. |
1 |
Giảm Máng lưới 500x100 -> 300x100 |
|
1 |
Cái |
China
|
913,507.4995 |
||
2 |
Tee máng cáp quang 300-150-300x100 (F) |
|
111 |
Cái |
China
|
3,299,710.0963 |
||
3 |
Tee Máng lưới 500-300-500x100 |
|
111 |
Cái |
China
|
3,352,061.2963 |
||
4 |
Tee Máng lưới 500x100 |
|
40 |
Cái |
China
|
1,660,014.9224 |
||
5 |
Mối hàn hóa nhiệt |
|
79 |
Mối |
Mỹ
|
627,560.01 |
||
6 |
Cảm biến chuyển động |
|
179 |
Bộ |
Hungary
|
950,706.5172 |
||
7 |
Công tắc đôi 1 chiều 10A-250v với mặt kim loại |
|
18 |
Bộ |
China
|
608,582.7 |
||
8 |
Công tắc đơn 1 chiều 10A-250v |
|
3 |
Bộ |
China
|
309,690.0675 |
||
9 |
Công tắc đơn 2 chiều 15A-250v |
|
2 |
Bộ |
China
|
333,084.51 |
||
10 |
Công tắc đơn 2 chiều 15A-250v với mặt kim loại |
|
2 |
Bộ |
China
|
592,222.95 |
||
11 |
Đèn LED Downlight bóng 22W - 2600LM, gắn âm trần |
|
32 |
Bộ |
China
|
3,457,292.4434 |
||
12 |
Đèn LED Downlight bóng 19W - 2300LM kèm kính bảo vệ, gắn âm, IP54 |
|
8 |
Bộ |
China
|
2,321,395.3013 |
||
13 |
Đèn LED Downlight bóng 20W kèm kính bảo vệ, gắn nổi, IP54 |
|
64 |
Bộ |
China
|
1,448,850.8707 |
||
14 |
Đèn LED-4000K gắn nổi trần/tường, 1200mm, 26W - 3500LM |
|
20 |
Bộ |
China
|
1,448,850.8707 |
||
15 |
Đèn LED-4000K gắn nổi trần/tường, 1200mm, 31W - 4100LM |
|
90 |
Bộ |
China
|
1,448,850.8707 |
||
16 |
Đèn LED-4000K, 6400LM gắn nổi trần/tường, 1200mm, 54W |
|
197 |
Bộ |
China
|
1,448,850.8707 |
||
17 |
Đèn LED 10W gắn nổi |
|
1 |
Bộ |
China
|
1,448,850.8707 |
||
18 |
Đèn LED-4000K gắn nổi trần/tường, 1200mm, kèm ắc quy tự nạp, sử dụng 2 giờ, 26W - 3500LM |
|
8 |
Bộ |
China
|
3,455,817.8846 |
||
19 |
Đèn LED-4000K gắn nổi trần/tường, 1200mm, kèm ắc quy tự nạp, sử dụng 2 giờ, 31 W - 4100LM |
|
28 |
Bộ |
China
|
3,455,817.8846 |
||
20 |
Đèn LED 10W gắn nổi, kèm ắc quy tự nạp, sử dụng 2 giờ |
|
7 |
Bộ |
China
|
2,248,752.7762 |
||
21 |
Đèn LED-4000K, 6400LM gắn nổi trần/tường, 1200mm, kèm ắc quy tự nạp, sử dụng 2 giờ, 54 W |
|
71 |
Bộ |
China
|
4,794,197.2531 |
||
22 |
Đèn báo thoát nạn một mặt 1.2W với ắc quy hoạt động 2 giờ |
|
45 |
Bộ |
Singapore
|
1,038,298.8 |
||
23 |
Đèn báo hướng thoát nạn một mặt phải hoặc trái 1.2W với ắc quy hoạt động 2 giờ |
|
5 |
Bộ |
Singapore
|
1,038,298.8 |
||
24 |
Đèn báo hướng thoát nạn hait mặt 1.2W với ắc quy hoạt động 2 giờ |
|
9 |
Bộ |
Singapore
|
1,038,298.8 |
||
25 |
Đèn chiếu sáng khẩn bóng LED 3W, gắn âm trần, với ắc quy hoạt động 2 giờ |
|
15 |
Bộ |
Singapore
|
1,649,062.8 |
||
26 |
Cáp Cat6 UTP 4 pairs |
|
5.225 |
m |
China
|
19,980.3504 |
||
27 |
Bacnet IP controller 36 UIO, dual-port Ethernet switch, fully programmable.
Bộ điều khiển BACnet IP 36 UIO, có 2 cổng ethernet, có thể lập trình. |
|
4 |
pcs |
Latvia/USA
|
431,792,314.8947 |
||
28 |
BACnet BBC - Building Controller: Support for BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, Webservice communication standards.
Bộ điều khiển tòa nhà BACnet BBC: Hỗ trợ BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, giao tiếp webservice. |
|
1 |
pcs |
Latvia/USA
|
125,037,437.9464 |
||
29 |
Power supply module for Automation Server.
Mô đun cấp nguồn cho bộ điều khiển tòa nhà. |
|
1 |
pcs |
Latvia
|
18,177,087.6208 |
||
30 |
BACnet BBC - Building Controller: Support for BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, Webservice communication standards.
Bộ điều khiển tòa nhà BACnet BBC: Hỗ trợ BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, giao tiếp webservice. |
|
1 |
pcs |
Latvia/USA
|
452,810,011.907 |
||
31 |
Power supply module for Automation Server.
Mô đun cấp nguồn cho bộ điều khiển tòa nhà. |
|
1 |
pcs |
Latvia
|
18,177,087.6208 |
||
32 |
BACnet BBC - Building Controller: Support for BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, Webservice communication standards.
Bộ điều khiển tòa nhà BACnet BBC: Hỗ trợ BACnet IP, MS/TP, Modbus TCP, RTU, giao tiếp webservice. |
|
1 |
pcs |
Latvia/USA
|
125,037,437.9464 |
||
33 |
Power supply module for Automation Server.
Mô đun cấp nguồn cho bộ điều khiển tòa nhà. |
|
1 |
pcs |
Latvia
|
18,177,087.6208 |
||
34 |
Bacnet IP controller 36 UIO, dual-port Ethernet switch, fully programmable.
Bộ điều khiển BACnet IP 36 UIO, có 2 cổng ethernet, có thể lập trình. |
|
3 |
pcs |
Latvia/USA
|
132,749,270.5715 |
||
35 |
Bacnet IP controller 36 UIO, dual-port Ethernet switch, fully programmable.
Bộ điều khiển BACnet IP 36 UIO, có 2 cổng ethernet, có thể lập trình. |
|
1 |
pcs |
Latvia/USA
|
102,599,436.2383 |
||
36 |
Water level sensor, 1 level, (overflow) installation accessories.
Cảm biến đo mức nước, 1 mức (mức tràn), bao gồm phụ kiện láp đặt. |
|
2 |
set |
Japan
|
14,743,043.9902 |
||
37 |
Room Temperature sensor, NTC thermistor 10K
Cảm biến nhiệt độ phòng, nhiệt điện trở NTC 10K |
|
14 |
pcs |
Canada
|
8,288,391.9571 |
||
38 |
CAT6 UTP cable
Cáp CAT6 UTP |
|
15.000 |
m |
China
|
34,167.3379 |
||
39 |
Optic fiber 4FO Cable
Cáp quang fiber 4FO |
|
600 |
m |
China
|
108,792.3375 |
||
40 |
STP-AWG18 1P cable
Cáp STP-AWG18 1P |
|
3.000 |
m |
China
|
55,295.955 |
||
41 |
Tủ lọc sóng hài chủ động loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
2 |
Bộ |
Việt Nam
|
289,567,575 |
||
42 |
Tủ MCC-L01-02A loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
2,686,481,136.6325 |
||
43 |
Tủ MCC-L01-02B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
2,731,503,025.4846 |
||
44 |
Tủ MSB-L04-01A, 01B, 02A, 02B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
|
4 |
Bộ |
Việt Nam
|
4,538,181,822.1155 |
||
45 |
Tủ USSB-L04-01A, 01B, 02A, 02B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
|
4 |
Bộ |
Việt Nam
|
1,375,738,441.2288 |
||
46 |
Tủ BCB-L04.01-01A, BCB-L04.01-02A, BCB-L04.01-01B, BCB-L04.01-02B gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
0 |
Bộ |
Việt Nam
|
0 |
||
47 |
Tủ BCB-L04.02-01A, BCB-L04.02-02A, BCB-L04.02-01B, BCB-L04.02-02B gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
0 |
Bộ |
Việt Nam
|
0 |
||
48 |
Tủ GSB-L04-01, 02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
|
2 |
Bộ |
Việt Nam
|
1,903,681,332.0741 |
||
49 |
Tủ TSB-L04-01, 02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
|
2 |
Bộ |
Việt Nam
|
2,703,046,536.6244 |
||
50 |
Tủ GSB-CT-02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
453,706,186.8191 |
||
51 |
Tủ TOB-G-LOX-01 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
1,904,024,886.8241 |
||
52 |
Tủ TOB-G-LOX-02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
1,904,024,886.8241 |
||
53 |
Tủ TOB-TX-LOX-01 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
1,904,024,886.8241 |
||
54 |
Tủ TOB-TX-LOX-02 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
1,563,116,735.3803 |
||
55 |
Tủ DB-L04.01-COMA, DB-L04.01-COMB, DB-L04.02-COMA, DB-L04.02-COMB loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
4 |
Bộ |
Việt Nam
|
157,861,430.0584 |
||
56 |
Tủ PDU-LXX.XXX loại đặt sàn, kết nối phía trước, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
52 |
Bộ |
Việt Nam
|
190,143,873.6931 |
||
57 |
Tủ DB-L04-LP vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
73,468,421.1284 |
||
58 |
Tủ DB-L04-LP.01 vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
104,452,865.7526 |
||
59 |
Tủ DB-L04-LP.02 vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, Nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
104,452,865.7526 |
||
60 |
Tủ MSSB-L04.01-01A loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
115,221,388.7831 |
||
61 |
Tủ MSSB-L04.01-01B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
115,221,388.7831 |
||
62 |
Tủ MSSB-L04.02-01A loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
115,221,388.7831 |
||
63 |
Tủ MSSB-L04.02-01B loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
115,221,388.7831 |
||
64 |
Tủ MCC-L01-CL.03 loại đặt sàn, kết nối phía sau, vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 4b gồm hệ thống thanh cái,nhân công và phụ kiện lắp ráp. Tủ yêu cầu chứng chỉ full type test. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
804,035,618.9044 |
||
65 |
Tủ MSSB-L08-CT03 vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 54, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
1 |
Bộ |
Việt Nam
|
103,488,666.9167 |
||
66 |
Tủ DB-Lxx.xx-FCU-DUTY vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
2 |
Bộ |
Việt Nam
|
103,546,070.2351 |
||
67 |
Tủ DB-Lxx.xx-FCU-standby vỏ tủ sơn tĩnh điện, IP 42, Form 2b gồm hệ thống thanh cái, nhân công và phụ kiện lắp ráp. |
|
2 |
Bộ |
Việt Nam
|
103,546,070.2351 |
||
68 |
Hệ thống phụ kiện đấu nối, giá treo…cho hệ busway |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
763,455,000 |
||
69 |
Cáp 1C-1.5mm2, Cu/PVC |
|
2.000 |
m |
Việt Nam
|
12,192.7581 |
||
70 |
Cáp 1C-2.5mm2, Cu/PVC |
|
1.500 |
m |
Việt Nam
|
18,566.6803 |
||
71 |
Cáp 1C-10mm2, Cu/XLPE/PVC |
|
1.280 |
m |
Việt Nam
|
54,174.6577 |
||
72 |
Cáp 1C-120mm2, Cu/XLPE/PVC |
|
8.160 |
m |
Việt Nam
|
521,829.7269 |
||
73 |
Cáp 1C-150mm2, Cu/XLPE/PVC |
|
2.800 |
m |
Việt Nam
|
623,794.8135 |
||
74 |
Cáp 1C-240mm2, Cu/XLPE/PVC |
|
7.040 |
m |
Việt Nam
|
991,425.3896 |
||
75 |
Cáp 1C-300mm2, Cu/XLPE/PVC |
|
1.840 |
m |
Việt Nam
|
1,235,744.3501 |
||
76 |
Cáp 3C-6.0mm2, Cu/XLPE/PVC |
|
200 |
m |
Việt Nam
|
108,159.3788 |
||
77 |
Cáp 1C-1.5mm2, Cu/FR |
|
1.200 |
m |
Việt Nam
|
14,912.2393 |
||
78 |
Cáp 1C-16mm2, Cu/XLPE/PVC-FR |
|
680 |
m |
Việt Nam
|
86,356.4128 |
||
79 |
Cáp 1C-1.5mm2, Cu/PVC (E) |
|
1.000 |
m |
Việt Nam
|
12,192.7581 |
||
80 |
Cáp 1C-2.5mm2, Cu/PVC (E) |
|
750 |
m |
Việt Nam
|
18,566.6803 |
||
81 |
Cáp 1C-10mm2, Cu/PVC (E) |
|
320 |
m |
Việt Nam
|
56,947.1446 |
||
82 |
Cáp 1C-16mm2, Cu/PVC (E) |
|
170 |
m |
Việt Nam
|
84,255.3301 |
||
83 |
Cáp 1C-95mm2, Cu/PVC (E) |
|
100 |
m |
Việt Nam
|
391,195.978 |
||
84 |
Cáp 1C-150mm2, Cu/PVC (E) |
|
300 |
m |
Việt Nam
|
602,582.2709 |
||
85 |
Cáp 1C-240mm2, CU/PVC (E) |
|
20 |
m |
Việt Nam
|
960,852.9432 |
||
86 |
Cáp 1C-300mm2, Cu/PVC (E) |
|
320 |
m |
Việt Nam
|
1,198,714.056 |
||
87 |
Đầu cosse cho cáp động lực: |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
736,188,750 |
||
88 |
Đầu cosse cho cáp 300mm2 |
|
0 |
Lô |
Việt Nam
|
0 |
||
89 |
Đầu cosse cho cáp 240mm2 |
|
0 |
Lô |
Việt Nam
|
0 |
||
90 |
Đầu cosse cho cáp 150mm2 |
|
0 |
Lô |
Việt Nam
|
0 |
||
91 |
Đầu cosse cho cáp 120mm2 |
|
0 |
Lô |
Việt Nam
|
0 |
||
92 |
Đầu cosse cho cáp 95mm2 |
|
0 |
Lô |
Việt Nam
|
0 |
||
93 |
Đầu cosse cho các loại cáp từ 1.5mm2 - 70mm2 |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
163,597,500 |
||
94 |
Phụ kiện đấu nối...cho hệ cáp động lực |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
76,345,500 |
||
95 |
Cáp 3C-6.0mm2, Cu/XLPE/PVC |
|
14.560 |
m |
Việt Nam
|
108,159.3788 |
||
96 |
Phụ kiện đấu nối, đầu cosse...cho hệ cáp rack |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
152,691,000 |
||
97 |
Máng cáp 100x100 |
|
184 |
m |
Việt Nam
|
399,572.0042 |
||
98 |
Máng cáp 200x100 |
|
529 |
m |
Việt Nam
|
609,727.8297 |
||
99 |
Máng cáp 300x100 |
|
1249.6 |
m |
Việt Nam
|
919,273.8514 |
||
100 |
Máng cáp 500x100 |
|
375 |
m |
Việt Nam
|
1,299,877.6713 |
||
101 |
Máng cáp 600x100 |
|
690 |
m |
Việt Nam
|
1,510,792.8662 |
||
102 |
Máng cáp 150x100 |
|
432 |
m |
Việt Nam
|
521,064.1779 |
||
103 |
Co 90o máng cáp 100x100 |
|
5 |
Cái |
Việt Nam
|
375,456.5631 |
||
104 |
Co 90o máng cáp 200x100 |
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
654,025.7446 |
||
105 |
Co 90o máng cáp 600x100 |
|
40 |
Cái |
Việt Nam
|
1,670,693.9349 |
||
106 |
Co lên trong / ngoài máng cáp 100x100 |
|
10 |
Cái |
Việt Nam
|
365,197.1357 |
||
107 |
Co lên trong / ngoài máng cáp 200x100 |
|
6 |
Cái |
Việt Nam
|
467,523.0586 |
||
108 |
Co lên trong / ngoài máng cáp 300x100 |
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
577,074.2354 |
||
109 |
Co lên trong / ngoài máng cáp 500x100 |
|
0 |
Cái |
Việt Nam
|
0 |
||
110 |
Co lên trong / ngoài máng cáp 600x100 |
|
2 |
Cái |
Việt Nam
|
854,604.4542 |
||
111 |
Giảm máng cáp 600x100 -> 100x100 |
|
18 |
Cái |
Việt Nam
|
771,545.426 |
||
112 |
Giảm máng cáp 600x100 -> 200x100 |
|
7 |
Cái |
Việt Nam
|
771,545.426 |
||
113 |
Tee đứng máng cáp 200x100 |
|
1 |
Cái |
Việt Nam
|
550,817.6479 |
||
114 |
Tee đứng máng cáp 600x100 |
|
4 |
Cái |
Việt Nam
|
1,896,964.3377 |
||
115 |
Tee giảm máng cáp 600-100-600x100 |
|
40 |
Cái |
Việt Nam
|
1,896,964.3377 |
||
116 |
Tee giảm máng cáp 600-200-600x100 |
|
44 |
Cái |
Việt Nam
|
1,896,964.3377 |
||
117 |
Tee máng cáp 200x100 |
|
18 |
Cái |
Việt Nam
|
550,817.6479 |
||
118 |
Tee máng cáp 600x100 |
|
20 |
Cái |
Việt Nam
|
1,896,964.3377 |
||
119 |
Hệ thống ty treo, bu lông, nối…cho hệ thang máng cáp |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
1,221,528,000 |
||
120 |
Hộp chứa thanh nối đất 120mm² + thanh nối đất |
|
54 |
Bộ |
Việt Nam
|
2,781,157.5 |
||
121 |
Cáp đồng Cu/PVC 120mm² |
|
4.142 |
m |
Việt Nam
|
507,672.8172 |
||
122 |
Bonding Cooper tape 1x35mm2 và GROUNDING JUMPER 1x16mm2 cho các Data Hall Rack tầng 4 |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
143,728,634.0341 |
||
123 |
Phụ kiện đấu nối hệ thống, đầu cosse... |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
30,538,200 |
||
124 |
Kiểm tra và nghiệm thu hệ thống nối đất |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
22,903,650 |
||
125 |
Thiết bị cách ly 1P+N, 20A |
|
14 |
Bộ |
Việt Nam
|
1,411,682.8275 |
||
126 |
Thiết bị cách ly 3P+N, 20A |
|
88 |
Bộ |
Việt Nam
|
2,098,465.1325 |
||
127 |
Thiết bị cách ly 3P+N, 32A |
|
4 |
Bộ |
Việt Nam
|
2,044,314.36 |
||
128 |
Điểm phát wifi RJ45 và ổ cắm đơn 13A / 2P+E |
|
12 |
Bộ |
Việt Nam
|
1,241,705.025 |
||
129 |
Ổ cắm đôi 13A / 2P+E, mặt kim loại (loại âm sàn) |
|
0 |
Bộ |
Việt Nam
|
0 |
||
130 |
Ổ cắm đôi 13A / 2P+E |
|
21 |
Bộ |
Việt Nam
|
569,319.3 |
||
131 |
Ổ cắm đôi 13A / 2P+E, mặt kim loại |
|
15 |
Bộ |
Việt Nam
|
1,627,795.125 |
||
132 |
Ổ cắm đơn 13A / 2P+E |
|
67 |
Bộ |
Việt Nam
|
559,830.645 |
||
133 |
Ổ cắm đơn 13A / 2P+E, mặt kim loại |
|
6 |
Bộ |
Việt Nam
|
943,957.575 |
||
134 |
Ổ cắm đơn 13A / 2P+E, cấp nguồn van chặn MD |
|
69 |
Bộ |
Việt Nam
|
559,830.645 |
||
135 |
Ổ cắm đơn 13A / 2P+E, Loại chống nước |
|
2 |
Bộ |
Việt Nam
|
592,222.95 |
||
136 |
Tủ cấp nguồn và điều khiển cho MFD |
|
48 |
Bộ |
Việt Nam
|
4,089,937.5 |
||
137 |
Ổ cắm mạng/điện thoại RJ-45 |
|
20 |
Bộ |
Việt Nam
|
679,256.82 |
||
138 |
Ổ cắm mạng/điện thoại RJ-45 cho Camera |
|
91 |
Bộ |
Việt Nam
|
679,256.82 |
||
139 |
Box trung gian |
|
740 |
Cái |
Việt Nam
|
256,848.075 |
||
140 |
Đế âm |
|
97 |
Cái |
Việt Nam
|
230,672.475 |
||
141 |
Cáp Cu/PVC 1Cx1.5mm2 |
|
6406.4 |
m |
Việt Nam
|
12,192.7581 |
||
142 |
Cáp Cu/PVC 1Cx1.5mm2 (E) |
|
3203.2 |
m |
Việt Nam
|
12,192.7581 |
||
143 |
Cáp Cu/PVC 1Cx2.5mm2 |
|
3.168 |
m |
Việt Nam
|
18,566.6803 |
||
144 |
Cáp Cu/PVC 1Cx2.5mm2 (E) |
|
1.584 |
m |
Việt Nam
|
18,566.6803 |
||
145 |
Ống PVC D20 |
|
5403.2 |
m |
Việt Nam
|
50,649.786 |
||
146 |
Ống PVC D25 |
|
2.084 |
m |
Việt Nam
|
70,183.3275 |
||
147 |
Máng cáp cho đèn 100x100 |
|
889.9 |
m |
Việt Nam
|
399,571.8428 |
||
148 |
Phụ kiện máng cáp |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
15,269,100 |
||
149 |
Vật tư phụ máng cáp |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
15,269,100 |
||
150 |
Phụ kiến đấu nối cho hệ chiếu sáng - ổ cắm |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
458,073,000 |
||
151 |
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network.
Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng. |
|
1 |
pcs |
Việt Nam
|
69,277,119.3372 |
||
152 |
Cabinet containing controller, power supply and accessories included.
Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm. |
|
1 |
set |
Việt Nam
|
129,374,289.1163 |
||
153 |
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network.
Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng. |
|
1 |
pcs |
Việt Nam
|
69,277,119.3372 |
||
154 |
Cabinet containing controller, power supply and accessories included.
Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm. |
|
1 |
set |
Việt Nam
|
29,531,087.7331 |
||
155 |
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network.
Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng. |
|
1 |
pcs |
Việt Nam
|
69,277,119.3372 |
||
156 |
Cabinet containing controller, power supply and accessories included.
Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm. |
|
1 |
set |
Việt Nam
|
129,374,289.1163 |
||
157 |
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network.
Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng. |
|
1 |
pcs |
Việt Nam
|
69,277,119.3372 |
||
158 |
Cabinet containing controller, power supply and accessories included.
Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm. |
|
1 |
set |
Việt Nam
|
26,015,482.0506 |
||
159 |
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network.
Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng. |
|
1 |
pcs |
Việt Nam
|
69,277,119.3372 |
||
160 |
Cabinet containing controller, power supply and accessories included.
Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm. |
|
1 |
set |
Việt Nam
|
57,655,933.1931 |
||
161 |
Ethernet switch, industry type, 8 port 10/100Mpbs, Ring network.
Bộ chia mạng, loại công nghiệp, 8 cổng 10/100Mpbs, mạng mạch vòng. |
|
1 |
pcs |
Việt Nam
|
69,277,119.3372 |
||
162 |
Cabinet containing controller, power supply and accessories included.
Tủ chứa bộ điều khiển, bộ nguồn và phụ kiện đi kèm. |
|
1 |
set |
Việt Nam
|
49,218,479.5551 |
||
163 |
Engineering services: Programming, Testing & Commisioning
Dịch vụ kỹ thuật: thiết kế, cài đặt, lập trình, tích hợp hệ thống, đào tạo hướng dẫn vận hành, chuyển giao công nghệ |
|
1 |
lot |
Việt Nam
|
548,434,486.4712 |
||
164 |
Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 cable
Cáp Cu/PVC/PVC 2Cx2.5mm2 |
|
100 |
m |
Việt Nam
|
61,250.904 |
||
165 |
Cu/PVC/PVC 1Cx1.5mm2 cable
Cáp Cu/PVC/PVC 1Cx1.5mm2 |
|
12.000 |
m |
Việt Nam
|
24,146.991 |
||
166 |
PVC conduit D20
Ống PVC D20 |
|
8.010 |
m |
Việt Nam
|
71,099.4735 |
||
167 |
PVC Box
Hộp trung gian |
|
801 |
Cái |
Việt Nam
|
49,308.2865 |
||
168 |
Accessories for installation, termination...
Phụ kiện lắp đặt, đấu nối… |
|
1 |
Lô |
Việt Nam
|
366,326,112.1173 |
||
169 |
Thanh dẫn điện 3200A 3P-4W+50%E IP55, lớp cách điện Mylar, full type test |
|
133.2 |
m |
China
|
32,588,622 |
||
170 |
Thanh dẫn điện 4000A 3P-4W+50%E IP55, lớp cách điện Mylar, full type test |
|
568.8 |
m |
China
|
39,390,787.92 |
||
171 |
Thanh dẫn điện 3200A 3P-4W+50%E IP66, lớp cách điện Mylar, full type test |
|
42 |
m |
China
|
32,588,622 |
||
172 |
Flatwise Elbow (co dọc) |
|
4 |
Bộ |
China
|
8,765,335.92 |
||
173 |
Edgewise Elbow (co ngang) |
|
2 |
Bộ |
China
|
8,765,335.92 |
||
174 |
Flange End (kết nối tủ điện) |
|
1 |
Bộ |
China
|
7,838,719.68 |
||
175 |
Flatwise Tee Elbow (co dọc T) |
|
1 |
Bộ |
China
|
13,222,168.08 |
||
176 |
Horizontal Clips (Kẹp cố định trục ngang) |
|
9 |
Bộ |
China
|
291,421.68 |
||
177 |
Flatwise Elbow (co dọc) |
|
4 |
Bộ |
China
|
8,765,335.92 |
||
178 |
Edgewise Elbow (co ngang) |
|
6 |
Bộ |
China
|
8,765,335.92 |
||
179 |
Flange End (kết nối tủ điện) |
|
2 |
Bộ |
China
|
7,838,719.68 |
||
180 |
Horizontal Clips (Kẹp cố định trục ngang) |
|
77 |
Bộ |
China
|
291,421.68 |
||
181 |
Flatwise Elbow (co dọc) |
|
45 |
Bộ |
China
|
10,095,056.4 |
||
182 |
Edgewise Elbow (co ngang) |
|
24 |
Bộ |
China
|
10,095,056.4 |
||
183 |
Flange End (kết nối tủ điện) |
|
24 |
Bộ |
China
|
8,936,349.84 |
||
184 |
Horizontal Clips (Kẹp cố định trục ngang) |
|
285 |
Bộ |
China
|
312,362.16 |
||
185 |
Base Channel có lò xo chống rung |
|
1 |
Lô |
China
|
52,351,200 |
||
186 |
Lò xo chống rung |
|
1 |
Lô |
China
|
52,351,200 |
||
187 |
Máng lưới 100x100 |
|
184 |
m |
China
|
1,228,737.3187 |
||
188 |
Máng lưới 150x100 |
|
400.8 |
m |
China
|
506,875.952 |
||
189 |
Máng lưới 300x100 |
|
517 |
m |
China
|
763,099.0118 |
||
190 |
Máng lưới 500x100 |
|
1.104 |
m |
China
|
1,012,163.9176 |
||
191 |
Máng cáp quang (F) (120-150)x100 |
|
517 |
m |
China
|
1,204,938.7772 |
||
192 |
Máng cáp quang (F) (240-300)x100 |
|
535.9 |
m |
China
|
2,303,300.9815 |
||
193 |
Co 90o máng cáp quang 300x100 (F) |
|
12 |
Cái |
China
|
2,764,145.105 |
||
194 |
Co 90o Máng lưới 500x100 |
|
16 |
Cái |
China
|
3,072,842.8555 |
||
195 |
Co lên trong / ngoài máng cáp quang 300x100 (F) |
|
2 |
Cái |
China
|
1,352,744.5378 |
||
196 |
Co lên trong / ngoài Máng lưới 500x100 |
|
6 |
Cái |
China
|
677,417.2278 |
||
197 |
Giảm máng cáp quang 300x100 -> 150x100 (F) |
|
1 |
Cái |
China
|
853,464.1632 |