Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng tất cả các yêu cầu của hồ sơ yêu cầu.
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0102017549 | CÔNG TY CỔ PHẦN LOTUS GOLD VIỆT NAM |
1.043.980.000 VND | 0 | 1.043.980.000 VND | 45 day |
1 |
Khối điều khiển trung tâm có triệt tiêu hồi âm kỹ thuật số |
CCS-CUD/Bosch
|
1 |
Chiếc |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
29,920,000 |
|
2 |
Amply |
PLE-1ME240-EU/Bosch
|
1 |
Chiếc |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
16,500,000 |
|
3 |
Hộp chủ tịch và Micro cần dài |
CCS-CML/Bosch
|
1 |
Bộ |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
9,600,000 |
|
4 |
Hộp đại biểu và Micro cần dài |
CCS-DL/Bosch
|
40 |
Bộ |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
9,300,000 |
|
5 |
Loa cột |
LA1-UW24-L1/Bosch
|
8 |
Chiếc |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
3,120,000 |
|
6 |
Dây cáp chuyên dụng |
LBB3316/10/Bosch
|
40 |
Sợi |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
1,520,000 |
|
7 |
Dây tín hiệu |
Helin
|
200 |
m |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
49,800 |
|
8 |
Bộ chống phản hồi âm thanh |
LBB1968/00/Bosch
|
1 |
Bộ |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
14,960,000 |
|
9 |
Phụ kiện lắp đặt |
|
1 |
Gói |
Gồm: giá treo loa, ghen nhựa đi dây loa, đầu Jắc, vít, nở, dây thít, băng dính… |
Việt Nam
|
5,000,000 |
|
10 |
Âm ly/Mixer liền công suất |
XR-8600D/Peavey
|
1 |
Bộ |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
52,800,000 |
|
11 |
Bộ khuếch đại công suất chạy loa siêu trầm |
XD2800/ORG
|
1 |
Bộ |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
44,500,000 |
|
12 |
Loa toàn dải |
EVID 6.2/Electrovoice
|
8 |
Chiếc |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
19,400,000 |
|
13 |
Loa thùng siêu trầm |
ELX118/Electrovoice
|
2 |
Chiếc |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
29,100,000 |
|
14 |
Bộ chia tần số |
MT-FD1/ADTEK
|
1 |
Bộ |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Đài Loan
|
8,500,000 |
|
15 |
Bộ xử lý kỹ thuật số |
DC-ONE E-230V/Electrovoice
|
1 |
Bộ |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
32,200,000 |
|
16 |
Bộ lọc nguồn |
PS30F/LiOa
|
1 |
Bộ |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
20,800,000 |
|
17 |
Đầu karaoke |
S9650/BTE
|
1 |
Chiếc |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
24,500,000 |
|
18 |
Bộ Micro |
UG X8 II/Shure
|
2 |
Bộ |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
8,600,000 |
|
19 |
Chân đế để bàn cho Micro |
NB201/Newnabie
|
2 |
Bộ |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
660,000 |
|
20 |
Chân đế để bàn cho Micro |
NB200/Newnabie
|
1 |
Bộ |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
1,080,000 |
|
21 |
Dây loa chuyên dụng |
SP225/Sommer
|
200 |
m |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Trung Quốc
|
82,400 |
|
22 |
Tủ đựng thiết bị chuyên dụng |
|
1 |
Chiếc |
Thông số kỹ thuật chi tiết theo yêu cầu tại Mục 2.2 – Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật |
Việt Nam
|
7,500,000 |
|
23 |
Phụ kiện lắp đặt |
|
1 |
Gói |
Bao gồm: Giắc loa, Ổ điện nguồn, Phích điện, Aptomat, băng dính, vít nở,… |
Việt Nam
|
20,000,000 |