Supply building materials

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Supply building materials
Contractor Selection Type
Shortened Direct Contracting
Tender value
188.254.000 VND
Publication date
16:51 18/12/2025
Type of contract
All in One
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
2121/QĐ-KV3
Approval Entity
Warehouse KV3/Military Department/TCHCKT
Approval date
18/12/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Delivery time (days) Contract date
1 vnz000044958

HỘ KINH DOANH TRẦN VĂN MƯỜI TÚ

188.160.000 VND 7 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Cát mịn ML=0,7-1,4
CM 0,7-1,4
15.5 m3 Đáp ứng theo tiêu chuẩn TCVN1770:1975. Kích thước hạt từ 0,7-1,4mm; có màu sáng; Sạch sẽ, không lẫn tạp chất hữu cơ. Việt Nam 440,000
2 Cát mịn ML=1,5-2,0
CM1,5-2
26 m3 Đáp ứng theo tiêu chuẩn TCVN1770:1975. Kích thước hạt từ 1,5-2mm; có màu sáng; Sạch sẽ, không lẫn tạp chất hữu cơ. Việt Nam 440,000
3 Cát vàng
CV
16 m3 Đáp ứng theo tiêu chuẩn TCVN1770:1975. Kích thước hạt từ 2 - 3mm; có màu sáng; Sạch sẽ, không lẫn tạp chất hữu cơ. Việt Nam 590,000
4 Đá 1x2 Núi Chuông
Đ 1x2
16.5 m3 Sạch sẽ, nghiền từ đá tự nhiên; không bị bẩn bởi các tạp chất ảnh hưởng tới cường độ của bê tông (ví dụ như hạt sét, than, các tạp chất hữu cơ, quặng sắt, muối sulfát, canxi... ) Kích thước hạt từ 1- 2cm Việt Nam 440,000
5 Đá 4x6 Núi Chuông
Đ 4x6
10 m3 Sạch sẽ, nghiền từ đá tự nhiên; không bị bẩn bởi các tạp chất ảnh hưởng tới cường độ của bê tông (ví dụ như hạt sét, than, các tạp chất hữu cơ, quặng sắt, muối sulfát, canxi... ) Kích thước hạt từ 4- 6cm Việt Nam 420,000
6 Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22
27.000 viên Chất liệu đất sét nung; kích thước: (6x10,5x22)cm không cong vênh, không nứt, chín đều; cường độ chịu nén tối thiểu không nhỏ hơn 75kg/cm2 và phải đáp ứng theo tiêu chuẩn TCVN1451-86 Việt Nam 1,600
7 Gạch rỗng (6,5 x 10,5 x 22)cm
GR
19.000 viên Chất liệu đất sét nung; kích thước: (6x10,5x22)cm không cong vênh, không nứt, chín đều; cường độ chịu nén tối thiểu không nhỏ hơn 75kg/cm2 và phải đáp ứng theo tiêu chuẩn TCVN1451-86 Việt Nam 1,550
8 Gỗ chống đường kính gốc D60 dài 3m
GC
1.5 m3 Gỗ tự nhiên, được phơi khô, không sâu mọt, nứt nẻ đường kính gốc D60, dài 2,5m Việt Nam 2,800,000
9 Gỗ ván (20 x 2 x 250)cm
GV
1.5 m3 Gỗ tự nhiên, được phơi khô, không sâu mọt, nứt nẻ, không có mấu vặn xoắn; KT: (20 x 2 x 250)cm Việt Nam 3,100,000
10 Thép hình L40x40x4 Thái Nguyên
L40x40x4
150 kg Sản xuất theo TCVN 7571-1:2019; cán nóng, trọng lượng 2,83kg/m; chiều dài thanh 6m Việt Nam 18,000
11 Thép tròn D 6mm Thái Nguyên
D6
387 kg Sản xuất theo TCVN 1651-1:2018; cán nóng; trọng lượng 0,222 kg/m (± 8%). Việt Nam 18,900
12 Thép tròn D10mm Thái Nguyên
D10
663 kg Sản xuất theo TCVN 1651-1:2018; cán nóng; trọng lượng 0,56 kg/m (± 8%). Việt Nam 18,900
13 Thép tròn D12mm Thái Nguyên
D12
950 kg Sản xuất theo TCVN 1651-1:2018; cán nóng; trọng lượng 0,89 kg/m (± 8%). Việt Nam 18,900
14 Xi măng PCB30 Quang Sơn
PC30
20.000 kg Đáp ứng theo tiêu chuẩn xi măng Pooclang TCVN2682-92Đóng bao đủ 50kg; không đóng bánh, vón cục; độ mịn cao; màu sắc xanh xám - đen; thời gian đông kết: Bắt đầu từ 110 - 140 phút, kết thúc sau 3-4 giờ Việt Nam 1,350
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second