Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn2300780160 | 2300780160 | Công ty TNHH Xây dựng và Thương mại Cảnh Việt |
208.860.000 VND | 7 day |
| 1 | Cát mịn ML=0,7-1,4 |
CM 0,7-1,4
|
12.5 | m3 | Đáp ứng theo tiêu chuẩn TCVN1770:1975. Kích thước hạt từ 0,7-1,4mm; có màu sáng; Sạch sẽ, không lẫn tạp chất hữu cơ. | Việt Nam | 720,000 |
|
| 2 | Cát mịn ML=1,5-2,0 |
CM1,5-2
|
8 | m3 | Đáp ứng theo tiêu chuẩn TCVN1770:1975. Kích thước hạt từ 1,5-2mm; có màu sáng; Sạch sẽ, không lẫn tạp chất hữu cơ. | Việt Nam | 720,000 |
|
| 3 | Cát vàng |
CV
|
49 | m3 | Đáp ứng theo tiêu chuẩn TCVN1770:1975. Kích thước hạt từ 2 - 3mm; có màu sáng; Sạch sẽ, không lẫn tạp chất hữu cơ. | Việt Nam | 735,000 |
|
| 4 | Cấp phối đá dăm 0,075-50mm |
CPĐD 0,075
|
27 | m3 | Độ kháng nén đá gốc (Mpa) > 80 Độ hao mòn Los-Angeles của cốt liệu (LA), %≤ 40 Giới hạn chảy (WL), %≤ 35 Chỉ số dẻo (IP), %≤ 6 Tích số dẻo PP(2) = Chỉ số dẻo IP x % lượng lọt qua sàng 0,075 mm≤ 60 Hàm lượng hạt thoi dẹt, %≤ 15 Độ chặt đầm nén (Kyc), %≥ 98 | Việt Nam | 245,000 |
|
| 5 | Đá 1x2 |
ĐD 1x2
|
68 | m3 | Sạch sẽ, nghiền từ đá tự nhiên; không bị bẩn bởi các tạp chất ảnh hưởng tới cường độ của bê tông (ví dụ như hạt sét, than, các tạp chất hữu cơ, quặng sắt, muối sulfát, canxi... ) Kích thước hạt từ 4- 6cm | Việt Nam | 590,000 |
|
| 6 | Đá 4x6 |
ĐD 4x6
|
12 | m3 | Chất liệu đất sét nung; kích thước: (6x10,5x22)cm không cong vênh, không nứt, chín đều; cường độ chịu nén tối thiểu không nhỏ hơn 75kg/cm2 và phải đáp ứng theo tiêu chuẩn TCVN1451-86 | Việt Nam | 450,000 |
|
| 7 | Gạch bê tông (11,5x19x24)cm |
GBT
|
6.900 | viên | Cường độ chịu nén từ 75 đến 100 (kg/cm2); KT: (11,5x19x24)cm | Việt Nam | 4,200 |
|
| 8 | Gạch đất sét nung 6,5x10,5x22 |
GĐ
|
200 | viên | Chất liệu đất sét nung; kích thước: (6x10,5x22)cm không cong vênh, không nứt, chín đều; cường độ chịu nén tối thiểu không nhỏ hơn 75kg/cm2 và phải đáp ứng theo tiêu chuẩn TCVN1451-86 | Thái Nguyên | 1,800 |
|
| 9 | Cốp pha gỗ tự nhiên |
CP
|
2.7 | m3 | Gỗ tự nhiên, được phơi khô, không sâu mọt, nứt nẻ, không có mấu vặn xoắn; đã được xử lý thuốc chống mối mọt; KT(2,5x0,2x0,025)m | Thái Nguyên | 3,100,000 |
|
| 10 | Thép tròn D=10mm |
T10
|
100 | kg | Sản xuất theo TCVN 1651-2:2018; diện tích mặt cắt ngang danh nghĩa 0,785cm2; cán nóng, trọng lượng 0,617kg/m (±6%); chiều dài thanh 11,7m | Thái Nguyên | 16,500 |
|
| 11 | Thép tròn D=12mm |
T12
|
1.250 | kg | Sản xuất theo TCVN 1651-2:2018; diện tích mặt cắt ngang danh nghĩa D12; cán nóng, trọng lượng 0,89kg/m (±5%); chiều dài thanh 11,7m | Thái Nguyên | 16,500 |
|
| 12 | Xi măng PCB30 |
PC30
|
23.200 | kg | Đáp ứng theo tiêu chuẩn xi măng Pooclang TCVN2682-92Đóng bao đủ 50kg; không đóng bánh, vón cục; độ mịn cao; màu sắc xanh xám - đen; thời gian đông kết: Bắt đầu từ 110 - 140 phút, kết thúc sau 3-4 giờ | Thái Nguyên | 1,400 |
|
| 13 | Xi măng PCB40 |
P40
|
9.300 | kg | Đáp ứng theo tiêu chuẩn xi măng Pooclang TCVN2682-92Đóng bao đủ 50kg; không đóng bánh, vón cục; độ mịn cao; màu sắc xanh xám - đen; thời gian đông kết: Bắt đầu từ 110 - 140 phút, kết thúc sau 3-4 giờ | Thái Nguyên | 1,450 |
|