Supply construction materials

Tender ID
Views
75
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Supply construction materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.116.203.000 VND
Estimated price
1.116.203.000 VND
Completion date
15:06 26/08/2020
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đạt yêu cầu về năng lực, pháp lý, kỹ thuật và có giá dự thầu thấp nhất

List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 0104776118

CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN THỊNH

1.113.821.478,39 VND 1.113.821.000 VND 60 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Đế cống D400
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
521
cái
Chương V
Việt Nam
55,000
2
Ống cống D400 BTCT M300# tải trọng HL93
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
434
m
Chương V
Việt Nam
265,000
3
Cát đen
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
255.746
m3
Chương V
Việt Nam
90,000
4
Cát mịn ML=1,5-2,0
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
18.561
m3
Chương V
Việt Nam
90,000
5
Cát vàng
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
454.0671
m3
Chương V
Việt Nam
265,000
6
Cấp phối đá dăm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
809.4002
m3
Chương V
Việt Nam
200,000
7
Dây thép
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
23.6342
kg
Chương V
Việt Nam
21,000
8
Đá 1x2
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
21.7203
m3
Chương V
Việt Nam
241,000
9
Đá 2x4
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
715.4747
m3
Chương V
Việt Nam
230,000
10
Đá cấp phối D<=6cm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
13.8
m3
Chương V
Việt Nam
230,000
11
Đinh
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
36.7246
kg
Chương V
Việt Nam
19,000
12
Gạch bê tông (10,5x6x22)cm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
25525.5
viên
Chương V
Việt Nam
1,250
13
Gỗ chèn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.881
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
14
Gỗ chống
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.5585
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
15
Gỗ đà nẹp
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.2973
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
16
Gỗ làm khe co dãn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
11.3056
m3
Chương V
Việt Nam
2,000,000
17
Gỗ nẹp, chống
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.3015
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
18
Gỗ ván
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
1.9035
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
19
Gỗ ván (cả nẹp)
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
.0763
m3
Chương V
Việt Nam
2,200,000
20
Giấy dầu
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
5536.905
m2
Chương V
Việt Nam
4,200
21
Gioăng cao su
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
228.9437
m
Chương V
Việt Nam
15,000
22
Nước
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
156531.9015
lít
Chương V
Việt Nam
0
23
Nhựa đường
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
2826.39
kg
Chương V
Việt Nam
11,500
24
Que hàn
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
126.864
kg
Chương V
Việt Nam
15,000
25
Sắt đệm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
88.1
kg
Chương V
Việt Nam
0
26
Thép tròn D<=10mm
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
1478.0535
kg
Chương V
Việt Nam
11,500
27
Xi măng PCB30
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
302302.6576
kg
Chương V
Việt Nam
1,150
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second