Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đạt yêu cầu về năng lực, pháp lý, kỹ thuật và có giá dự thầu thấp nhất
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0104776118 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN VÀ XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI AN THỊNH |
1.113.821.478,39 VND | 1.113.821.000 VND | 60 day |
1 |
Đế cống D400 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
521 |
cái |
Chương V |
Việt Nam
|
55,000 |
|
2 |
Ống cống D400 BTCT M300# tải trọng HL93 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
434 |
m |
Chương V |
Việt Nam
|
265,000 |
|
3 |
Cát đen |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
255.746 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
4 |
Cát mịn ML=1,5-2,0 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
18.561 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
90,000 |
|
5 |
Cát vàng |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
454.0671 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
265,000 |
|
6 |
Cấp phối đá dăm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
809.4002 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
200,000 |
|
7 |
Dây thép |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
23.6342 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
21,000 |
|
8 |
Đá 1x2 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
21.7203 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
241,000 |
|
9 |
Đá 2x4 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
715.4747 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
10 |
Đá cấp phối D<=6cm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
13.8 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
230,000 |
|
11 |
Đinh |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
36.7246 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
|
12 |
Gạch bê tông (10,5x6x22)cm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
25525.5 |
viên |
Chương V |
Việt Nam
|
1,250 |
|
13 |
Gỗ chèn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.881 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
14 |
Gỗ chống |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.5585 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
15 |
Gỗ đà nẹp |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.2973 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
16 |
Gỗ làm khe co dãn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
11.3056 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,000,000 |
|
17 |
Gỗ nẹp, chống |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.3015 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
18 |
Gỗ ván |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
1.9035 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
19 |
Gỗ ván (cả nẹp) |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
.0763 |
m3 |
Chương V |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
20 |
Giấy dầu |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
5536.905 |
m2 |
Chương V |
Việt Nam
|
4,200 |
|
21 |
Gioăng cao su |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
228.9437 |
m |
Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
22 |
Nước |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
156531.9015 |
lít |
Chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
23 |
Nhựa đường |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
2826.39 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
11,500 |
|
24 |
Que hàn |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
126.864 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
25 |
Sắt đệm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
88.1 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
0 |
|
26 |
Thép tròn D<=10mm |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
1478.0535 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
11,500 |
|
27 |
Xi măng PCB30 |
Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật
|
302302.6576 |
kg |
Chương V |
Việt Nam
|
1,150 |